Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và thiết bị công trình: Di dời, nâng cấp đường điện trung thế thuộc ĐZ 972E15.4, đường điện hạ thế 0.4kv phục vụ GPMB và xây dựng mới đường điện 0.4kv, cấp điện chiếu sáng, lát vỉa hè, cấp nước sinh hoạt phục vụ dự án chia lô đất ở vùng Vườn khối 5, thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và thiết bị công trình: Di dời, nâng cấp đường điện trung thế thuộc ĐZ 972E15.4, đường điện hạ thế 0.4kv phục vụ GPMB và xây dựng mới đường điện 0.4kv, cấp điện chiếu sáng, lát vỉa hè, cấp nước sinh hoạt phục vụ dự án chia lô đất ở vùng Vườn khối 5, thị trấn Đô Lương, huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | trích từ nguồn vốn đấu giá đất theo kết quả đấu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:56:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,697,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG DI DỜI DZ TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đầu cáp co ngót nhiệt ngoài trời 24kV; 3x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC/WATER-W-3x95mm2 24KV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 256 | m |
| 3 | Ống thép mạ kẽm Ø168 dày 4ly bảo vệ cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 154 | m |
| 4 | Ống nhựa gân xoắn D195/150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 6 | Lắp đăt Tủ RMU (01 tủ RMU 3.1 và 01 tủ RMU 2.1) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | tủ |
| 7 | Hào cáp DZ22kV trên vỉa hè, phần lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 66 | m |
| 8 | Hào cáp DZ22kVqua đường, phần lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 154 | m |
| 9 | Tiếp địa tủ RMU phần lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ xà néo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 11 | Tháo hạ dây AC95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,73 | Km |
| 12 | Tháo hạ cột cũ 16m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cột |
| 13 | Hào cáp 22kV trên vỉa hè, phần xây dựng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 66 | m |
| 14 | Hào cáp 22kV qua đường, phần xây dựng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 154 | m |
| 15 | Hố thu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | hố |
| 16 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22 | mốc |
| 17 | Móng tủ RMU | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | móng |
| 18 | Tiếp địa tủ RMU- Phần xây dựng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG DI DỜI DZ HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT NPC 10m-4,3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa hạ thế R1 (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 3 | Dây đồng mềm M35 Cu/PVC-35mm2 lắp tiếp địa đầu cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | m |
| 4 | Cáp đồng ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 720 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M35, lắp ở tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 6 | Cổ dề tròn cột đôi CDK-1T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | bộ |
| 7 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | cái |
| 8 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế ngoài trời; 4x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 9 | Ống thép mạ kẽm Ø125 dày 4ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 252 | m |
| 10 | Măng sông ống thép Ø125 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 63 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE ELP 105/80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 468 | m |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 13 | Hào cáp trên vỉa hè (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 136 | m |
| 14 | Hào cáp qua đường (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76 | m |
| 15 | Sơn đánh số cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cột |
| 16 | Tháo hạ cột cũ 8,5m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cột |
| 17 | Tháo hạ dây 4x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,455 | Km |
| 18 | Móng cột đôi MT-K cho cột đôi 10m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | móng |
| 19 | Tiếp địa hạ thế R1 (Phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 20 | Hào cáp 0,4kV trên vỉa hè, phần xây dựng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 136 | m |
| 21 | Hào cáp 0,4kV qua đường, phần xây dựng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76 | m |
| 22 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | mốc |
| C | CẤP ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tủ 6 công tơ ngoài trời | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | tủ |
| 2 | Tủ 8 công tơ ngoài trời | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | tủ |
| 3 | Tủ 10 công tơ ngoài trời | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 4 | Tủ 12 công tơ ngoài trời | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x95mm2-0,6/1kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 296 | m |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x70mm2-0,6/1kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 163 | m |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x50mm2-0,6/1kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 140 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x35mm2-0,6/1kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 80 | m |
| 9 | Dây điện mềm bọc PVC Vcmo 2x6mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.491 | m |
| 10 | Tiếp địa tủ công tơ R2C (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE ELP 105/80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 238 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE ELP 50/40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 209 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE ELP 32/25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.150 | m |
| 14 | Ống thép Ø125 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 206 | m |
| 15 | Ống thép Ø40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 120 | m |
| 16 | Măng sông ống thép Ø125 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52 | cái |
| 17 | Măng sông ống thép Ø40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30 | cái |
| 18 | Hào cáp trên vỉa hè (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 398 | m |
| 19 | Hào cáp qua đường (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 182 | m |
| 20 | Hào cáp dây dẫn vào các hộ dân (2x6mm2 trong ống HDPE D32/25) trên vỉa hè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 370 | m |
| 21 | Móng tủ công tơ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | móng |
| 22 | Hố kéo cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | hố |
| 23 | Hào cáp trên vỉa hè (phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 398 | m |
| 24 | Hào cáp qua đường (phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 182 | m |
| 25 | Hào cáp dây dẫn vào các hộ dân (2x6mm2 trong ống HDPE D32/25) trên vỉa hè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 370 | m |
| 26 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 58 | cái |
| 27 | Tiếp địa tủ công tơ R2C (phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| D | XÂY DỰNG MỚI TBA 630KVA-22/0,4KV | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | máy |
| 2 | Tủ phân phối hạ thế 500V-600A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 3 | Trụ đỡ máy biến áp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 4 | Chụp đầu cực máy biến áp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 5 | Máng cáp trung thế | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 6 | Máng cáp hạ thế | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 7 | Thang trèo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC/W 3x150+95mm2 đến tủ hạ thế | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 10 | Tiếp địa TBA (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 11 | Biển tên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 12 | Biển báo cấm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 13 | Móng trụ đỡ máy biến áp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | móng |
| 14 | Móng tủ hạ thế | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | móng |
| 15 | Tiếp địa trạm BA - Phần xây dựng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ DI DỜI DZ TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV 21kA/3s loại 03 ngăn không mở rộng. Gồm: 2 ngăn CDPT 630A cho cáp đến/ đi + 1 CDPT 200A bảo vệ MBA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 2 | Tủ trung thế RMU 2.1-24kV - 2 ngăn (tủ trọn bộ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 3 | Thí nghiệm cáp đồng ngầm trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC/WATER-W-3x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19 | sợi |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ DI DỜI DZ HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp đồng ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ CẤP ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 4x95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19 | vị |
| 2 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 4x70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 4x50mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 4x35mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | sợi |
| H | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA 630KVA-22/0,4KV | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế 500V/600A, 4 lộ ra (2x200A+2x150A) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột bát giác tròn côn cao 5m (164/78-3mm) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27 | cột |
| 2 | Lắp đặt cửa cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27 | bộ |
| 3 | Tiếp địa chân cột và tủ (phần lắp đặt) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | bộ |
| 4 | Đèn Led chiếu sáng đường 100W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27 | bộ |
| 5 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 843 | m |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x35mm2-0,6/1kV cấp nguồn cho tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | m |
| 7 | Dây lên đèn Cáp ruột đồng 2*2,5mm2 bọc PVC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 270 | m |
| 8 | Rải dây tiếp địa, dây đồng trần M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 843 | m |
| 9 | Ống thép mạ kẽm D60 dày 2ly dùng cho dây cấp điện chiếu sáng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 86 | m |
| 10 | Ống thép mạ kẽm D60 dày 2ly chờ luồn dây thông tin | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 86 | m |
| 11 | Ống nhựa gân xoắn D50/40 dùng cho dây cấp điện chiếu sáng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 753 | m |
| 12 | Ống nhựa gân xoắn D50/40 chờ luồn dây thông tin | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 156 | m |
| 13 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | tủ |
| 14 | Hào cáp qua đường, phần lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 82 | m |
| 15 | Hào cáp trên nền đất, phần lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 515 | m |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa cột và tủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | vị trí |
| 17 | Thi nghiệm cáp ngầm 4x35 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | sợi |
| 18 | Thi nghiệm cáp ngầm 4x10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | sợi |
| 19 | Móng cột MC-1 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27 | móng |
| 20 | Móng tủ điện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | móng |
| 21 | Tiếp địa chân cột và tủ (phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27 | móng |
| 22 | Hào cáp qua đường (phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 82 | móng |
| 23 | Hào cáp trên nền đất (phần xây dựng) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 515 | bộ |
| 24 | Hố kéo cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | hố |
| J | LÁT HÈ, CẤP NƯỚC, SÂN BÓNG CHUYỀN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,21 | m3 |
| 2 | Đá bo hè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.200 | md |
| 3 | Lắp dựng đá bo hè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.200 | m |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 510,68 | m3 |
| 5 | Đệm vữa dày 2cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5.106,76 | m2 |
| 6 | Đá xẻ thô KT 20x40x3cm lát hè | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5.106,76 | m2 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá xẻ thô KT20x40x3cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5.106,76 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,77 | m3 |
| 9 | Đá bo bồn cây | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 445 | md |
| 10 | Lắp dựng đá bo bồn cây | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 445 | m |
| 11 | Cây xanh các loại đường kính thân D=10-20 cm (chăm sóc cây đến khi đảm bảo cây sống) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 91 | cây |
| 12 | Trồng hoa giấy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 106,2 | m2 |
| 13 | Lớp lót bạt xác rắn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 286 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,6 | m3 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,05 | m2 |
| 16 | Trụ bóng chuyền, có thể điều chỉnh độ cáo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 17 | Lưới bóng chuyền | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 18 | Ghế trọng tài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,528 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2211 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,16 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 127,2 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,36 | 100m |
| 24 | Thép ống D100 dày 3ly mạ kẽm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 287,2 | kg |
| 25 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 29 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cặp bích |
| 30 | Lắp đặt tê HDPE, ĐK 75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê thu nhựa HDPE D75x75mm, bằng phương pháp măng xông - Tiền Phong | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 32 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 80mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D75x75mm, bằng phương pháp măng xông - Tiền Phong | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt nối ren ngoài nhựa HDPE D75mmx2, bằng phương pháp măng xông - Tiền Phong | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 35 | Măng xông nối ống nhựa HDPE D75x75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút TTK DN50mm - Loại A,DZ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm DN50mm - Loại A,DZ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 38 | Chụp ty van định hình, gồm cả ống dẫn hướng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 39 | Gioăng cao su lắp mặt bích DN125mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 40 | Gioăng cao su lắp mặt bích DN50mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 41 | Bu lông lắp mặt bích M16x70mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48 | cái |
| 42 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,36 | 100m |
| 43 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,02 | 100m |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,728 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,576 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0577 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0577 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,296 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1707 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,44 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0384 | m3 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0267 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,036 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,018 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,084 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi