Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Thanh Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí đô thị loại V năm 2021 và nguồn đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:42:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,504,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lòng móng đặt cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0628 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 5 | Khung móng cột thường cao 8m (M24x300x300x675mm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,572 | m3 |
| 7 | Trát chân cột đèn, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4 | m2 |
| 8 | Đắp đất chân cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,16 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,964 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,355 | 10 tấn/1km |
| 11 | Lắp dựng cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | 1 cột |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | 1 cột |
| 13 | Kẹp hãm (ngừng) cáp ABC KN 4x(16-50) nhúng kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 358 | cái |
| 14 | Ghíp đồng nhôm AM 35/16 (lên đèn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 155 | cái |
| 15 | Ghíp nối nhựa đơn rẽ nhánh cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | cái |
| 16 | Móc treo cáp (Móc giữ cáp) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 358 | cái |
| 17 | Bộ đai thép inox dài 1,2m và 1 khóa đai Inox A20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 358 | bộ |
| 18 | Lắp cần đèn D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 155 | 1 cần đèn |
| 19 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,34 | 100m |
| 20 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,785 | 100m |
| 21 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1 | 100m |
| 22 | Lắp choá đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 155 | bộ |
| 23 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại, tủ điều khiển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | Vị trí |
| 24 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 1 tủ |
| 26 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,084 | 100m3 |
| 28 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | 1 bộ |
| 29 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 1 bộ |
| B | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7468 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi