Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473335-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG SA
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210473322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thực hiện khắc phục thiệt hại do thiên tai và ngân sách huyện cân đối
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 13:54:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,416,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
B (ĐOẠN KM17+609.52 - KM17+885.21)
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường -đất cấp III nt 1.860,598 m3
2 Cày xới lu lèn K98 nt 1.794,715 m2
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp III nt 125,018 m3
4 Đào khuôn đường -đất cấp III nt 487,786 m3
5 Đào đường cũ -đất cấp IV nt 282,621 m3
6 Vét hữu cơ, đánh cấp nt 115,896 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 126,085 m3
8 Thi công rọ đá, loại 2x1x1m nt 24 1 rọ
9 Thi công rọ đá, loại 1,5x1x1m nt 48 1 rọ
10 Vải địa kỹ thuật T86 nt 178,8 m2
D MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 nt 430,663 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly nt 1.794,715 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 322,999 m3
4 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn nt 1,129 tấn
5 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn nt 0,218 tấn
6 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc nt 0,204 tấn
E RÃNH DỌC HÌNH THANG GIA CỐ
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 2x4 nt 89,599 m3
2 Đào rãnh-đất cấp III nt 104,045 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 14,446 m3
F CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm nt 10 đoạn
2 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 nt 3,456 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm nt 0,084 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm nt 0,285 tấn
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 5,321 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,304 m3
7 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00m nt 10 ống cống
G Thượng Lưu
1 Bê tông chân khay, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 3,912 m3
2 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4 nt 2,856 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 0,676 m3
H Hạ Lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu nt 1,216 m3
2 Bê tông móng tường đầu đá 4x6, M150 nt 3,283 m3
3 Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh nt 1,135 m3
4 Bê tông móng tường cánh đá 4x6, M150 nt 0,564 m3
5 Bê tông móng sân cống, M150, đá 4x6 nt 0,113 m3
6 Bê tông chân khay, đá 4x6, M150 nt 1,471 m3
7 Bê tông sân gia cố hạ lưu, M150, đá 4x6, PCB40 nt 1,35 m3
8 Bê tông chân khay gia cố hạ lưu , đá 4x6, M150 nt 1,8 m3
9 Dăm sạn đệm nt 1,18 m3
10 Đào móng, đất cấp III nt 269,34 m3
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 83,37 m3
12 Thép D12 tấm BTXM trên cống nt 0,751 tấn
13 Đào khơi dòng nt 209,34 m3
I ĐOẠN KM18 - KM18+156,88
J NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường-đất cấp III nt 18.169,82 m3
2 Khoan phá, Cấp đá III nt 118,62 m3
3 Ủi đá sau phá trong phạm vi ≤100m nt 1,186 100m3 nguyên khai
4 Lu lèn nền đường K95 nt 826,14 m2
5 Đào rãnh đất cấp III nt 205,79 m3
6 Đào khuôn đường đất cấp III nt 320,48 m3
7 Đắp nền đường K = 0,98 nt 0,16 m3
K RÃNH DỌC GIA CỐ
1 Bê tông mương, M150, đá 2x4 nt 140,046 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 384 m3
L GIA CỐ TALUY
1 Thi công rọ đá, loại 2x1x0,5m nt 212 1 rọ
2 Vải địa kỹ thuật T86 nt 282 m2
M ĐOẠN KM18+550,00 - KM18+949,73
N NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường -đất cấp III nt 799,377 m3
2 Cày xới lu lèn K98 nt 889,819 m2
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp III nt 85,787 m3
4 Đào khuôn đường-đất cấp III nt 198,959 m3
5 Đào đường cũ -đất cấp IV nt 191,212 m3
6 Vét hữu cơ, đánh cấp nt 248,337 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 nt 142,14 m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 524,681 m3
O MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 nt 327,485 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly nt 1.363,758 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 245,458 m3
4 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn nt 1,098 tấn
5 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc nt 0,145 tấn
P RÃNH DỌC HÌNH THANG GIA CỐ
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 2x4 nt 57,99 m3
2 Đào rãnh-đất cấp III nt 67,339 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 9,35 m3
Q CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1500mm nt 20 đoạn
2 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 nt 16,688 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm nt 0,264 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm nt 1,975 tấn
5 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 nt 12,969 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 2,976 m3
7 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50m nt 20 ống cống
R Thượng Lưu
1 Bê tông chân khay, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 nt 9,067 m3
2 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4 nt 5,712 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 nt 1,352 m3
S Hạ Lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu nt 4,47 m3
2 Bê tông móng tường đầu đá 4x6, M150 nt 9,634 m3
3 Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh nt 8,179 m3
4 Bê tông móng tường cánh đá 4x6, M150 nt 6,806 m3
5 Bê tông móng sân cống, M150, đá 4x6 nt 2,362 m3
6 Bê tông chân khay, đá 4x6, M150 nt 4,496 m3
7 Bê tông sân gia cố hạ lưu, M150, đá 4x6 nt 4,14 m3
8 Bê tông chân khay gia cố hạ lưu , đá 4x6, M150 nt 5,52 m3
9 Dăm sạn đệm nt 4,71 m3
10 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III nt 418,88 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 217,14 m3
12 Phá dỡ cống cũ nt 30,87 m3
13 Thép D12 tấm BTXM trên cống nt 1,502 tấn
14 Đào khơi dòng nt 373,217 m3
T ĐOẠN KM19+611,61-KM19+976,99
U NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường-đất cấp III nt 2.038,517 m3
2 Cày xới lu lèn K98 nt 2.107,622 m2
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp III nt 213,435 m3
4 Đào khuôn đường -đất cấp III nt 543,214 m3
5 Đào đường cũ -đất cấp IV nt 322,83 m3
6 Vét hữu cơ, đánh cấp nt 171,394 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 215,631 m3
V MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 nt 505,894 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly nt 2.107,622 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 379,234 m3
4 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn nt 2,308 tấn
5 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc nt 0,309 tấn
W RÃNH DỌC HÌNH THANG GIA CỐ
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 2x4 nt 118,749 m3
2 Đào rãnh-đất cấp III nt 137,894 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 19,146 m3
X CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1500mm nt 10 đoạn
2 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 nt 8,344 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm nt 0,132 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm nt 0,988 tấn
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 nt 7,986 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,727 m3
7 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50m nt 10 ống cống
Y Thượng Lưu
1 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4 nt 5,403 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 nt 2,856 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,676 m3
Z Hạ Lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu nt 2,146 m3
2 Bê tông móng tường đầu đá 4x6, M150 nt 4,039 m3
3 Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh nt 3,908 m3
4 Bê tông móng tường cánh đá 4x6, M150 nt 3,746 m3
5 Bê tông móng sân cống, M150, đá 4x6 nt 1,241 m3
6 Bê tông chân khay, đá 4x6, M150 nt 2,236 m3
7 Bê tông sân gia cố hạ lưu, M150, đá 4x6 nt 2,057 m3
8 Bê tông chân khay gia cố hạ lưu , đá 4x6, M150 nt 2,742 m3
9 Dăm sạn đệm nt 2,31 m3
10 Đào móng, đất cấp III nt 220,81 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 118,38 m3
12 Phá dỡ cống cũ nt 15,187 m3
13 Thép D12 tấm BTXM trên cống nt 0,746 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->