Gói thầu: Gói thầu số 08-XL: Đường thi công kết hợp quản lý số 1 (giai đoạn 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475534-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 7 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08-XL: Đường thi công kết hợp quản lý số 1 (giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210304409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TPCP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 21:12:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,674,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phạm vi đường | |||
| 1 | Đào rãnh tiêu, đất C2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 77,11 | m3 |
| 2 | Đào rãnh tiêu, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 267,86 | m3 |
| 3 | Đào rãnh tiêu, đất C4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 267,86 | m3 |
| 4 | Đào nền đường và khuôn đường, đất C2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,13 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường và khuôn đường, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,66 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất (tận dụng để đắp) cự ly | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,8 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly 1000m ra bãi thải số 3, đất C2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,1 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly 1000m ra bãi thải số 3, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,37 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cự ly 1000m ra bãi thải số 3, đất C4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,33 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 500m ra bãi thải số 3, đất C2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,1 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 500m bằng ôtô tự đổ 10T ra bãi thải số 3, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,37 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 500m bằng ôtô tự đổ 10T ra bãi thải số 3, đất C4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,33 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,81 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,71 | 100m3 |
| 16 | BT mặt đường M300, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 525,86 | m3 |
| 17 | BT khóa mái cơ M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 56,91 | m3 |
| 18 | BT rãnh tiêu nước loại 1,3, M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150,13 | m3 |
| 19 | Bê tông gờ chắn M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,56 | m3 |
| 20 | Bê tông gia cố mặt cơ, M150 đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,65 | m3 |
| 21 | Ván khuôn BT mặt đường, ván khuôn kim loại đổ tại chỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,06 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn BT rãnh tiêu và gia cố cơ, ván khuôn kim loại đổ tại chỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,39 | 100m2 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,82 | 100m3 |
| 24 | Giấy dầu 1 lớp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,03 | 100m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,72 | m2 |
| 26 | Đào xúc đất màu về trồng cỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,62 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất màu cự ly 1000m đầu tiên | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,62 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 500m bằng ôtô tự đổ 10T, đất C1 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,62 | 100m3 |
| 29 | San rải đất trồng cỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.062,03 | m3 |
| 30 | Mua và trồng cỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 147,29 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại (K = 2,5 - độc dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.062,03 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.062,03 | m3 |
| 33 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m (cự ly 20 m; K = 2,5 - độc dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 147,29 | 100m2 |
| 34 | Làm khe co mặt đường bê tông có thanh truyền lực | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 157,5 | m |
| 35 | Làm khe co mặt đường bê tông (không có thanh truyền lực) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 282,5 | m |
| 36 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,5 | m |
| 37 | Làm khe dọc ngừng thi công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 139,46 | m |
| 38 | Cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Bao gồm sản xuất và lắp đặt | 133 | cái |
| 39 | Mua và lắp đặt tường hộ lan bằng tôn lượn sóng | Bao gồm sản xuất và lắp đặt | 138,24 | m |
| 40 | Đào móng trụ đỡ tôn lượn sóng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,72 | m3 |
| 41 | Bê tông móng trụ đỡ tôn lượn sóng M150, đá 2x4. | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,93 | m3 |
| 42 | Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb cải tiến 445-150 trên mái dốc, độ dốc mái | Bao gồm cả công tác vận chuyển tấm Neoweb đến vị trí trồng cỏ | 155,89 | 100m2 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,96 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,96 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 88,28 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 88,28 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - đá dăm các loại (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 143,11 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - đá dăm các loại (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 143,11 | m3 |
| B | Phạm vi san nền nhà quản lý | |||
| 1 | BT mặt đường M300, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,92 | m3 |
| 2 | BT khóa mái cơ M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,82 | m3 |
| 3 | BT rãnh tiêu nước loại 2, M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,8 | m3 |
| 4 | Bê tông bậc lên xuống + bản đáy tường chắn M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 130,66 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố mặt cơ M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,51 | m3 |
| 6 | BT tường chắn M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96 | m3 |
| 7 | Ván khuôn BT mặt đường, ván khuôn kim loại đổ tại chỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,32 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn BT rãnh tiêu, bậc lên xuống, gia cố cơ và bản đáy tường chắn BT, ván khuôn kim loại đổ tại chỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,47 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn BT tường chắn, ván khuôn kim loại đổ tại chỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | 100m2 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,61 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,6 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,78 | m2 |
| 13 | Đào xúc đất màu về trồng cỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,27 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cự ly 1000m, đất C1 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,27 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 500m bằng ôtô tự đổ 10T, đất C1 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,27 | 100m3 |
| 16 | Thủ công đào xúc đất đổ vào ô trồng cỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.326,74 | m3 |
| 17 | Mua và trồng cỏ lá gừng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 94,77 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại (K = 2,5 - độc dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.326,74 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại (K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.326,74 | m3 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m (cự ly 20 m) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 94,77 | 100m2 |
| 21 | Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb cải tiến 445-150 trên mái dốc, độ dốc mái | Bao gồm cả công tác vận chuyển tấm Neoweb đến vị trí trồng cỏ | 51,26 | 100m2 |
| 22 | Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb cải tiến 660-120 trên mái dốc, độ dốc mái | Bao gồm cả công tác vận chuyển tấm Neoweb đến vị trí trồng cỏ | 46,07 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao (K = 2,5 - K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,66 | tấn |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao (K = 2,5 - K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,66 | tấn |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại (K = 2,5 - K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,33 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại (K = 2,5 - K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,33 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - đá dăm các loại (K = 2,5 - K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,7 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - đá dăm các loại (K = 2,5 - K = 2,5 - độ dốc mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi