Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thăng Bình Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 22:15:00 đến ngày 2021-05-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,540,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP 05 PHÒNG HỌC VÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 161,928 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,674 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 49,5 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0752 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4616 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6669 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,8324 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 35,37 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7155 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,385 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 87,66 | m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,748 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,315 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,016 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2496 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5092 | tấn |
| 17 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 118,76 | m2 |
| 18 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,876 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 202,4546 | m3 |
| 20 | Mua đất về đắp từ mỏ đất | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 60,7721 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4736 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6656 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1341 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 203,68 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,38 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 322,932 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 468,65 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9451 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,9119 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,3549 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,9979 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,306 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15,924 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,5696 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,717 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,2855 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1036 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3979 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4427 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 48,864 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,01 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4619 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,8944 | m3 |
| 44 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,147 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,212 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 17,46 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4901 | tấn |
| 48 | Bê tông giằng tường nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9141 | m3 |
| 49 | Bê tông giằng tường nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4065 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ ô văng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 29,624 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1272 | tấn |
| 52 | Bê tông ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,032 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 44,981 | m2 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,1416 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2177 | tấn |
| 56 | Bê tông lam bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,6852 | m3 |
| 57 | Bê tông lam bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4528 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 57 | 1cấu kiện |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,412 | m3 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,675 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 86,5788 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,9257 | m3 |
| 63 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,6156 | m3 |
| 64 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8663 | m3 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5291 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5291 | tấn |
| 67 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông màu xanh dày 0,45ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 317,772 | m2 |
| 68 | Căng lưới mắt cáo gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 306,84 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 392,5075 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 67,27 | m2 |
| 71 | Trát cạnh cửa ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 52,04 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 104,928 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 90,654 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 89,26 | m2 |
| 75 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 89,474 | m2 |
| 76 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 91,75 | m2 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 506,41 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, cầu thang trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 81,3005 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 74,29 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 68,88 | m2 |
| 81 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 151,63 | m2 |
| 82 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 170,6 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 146,58 | m |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 126,4 | m |
| 85 | Xây tường bục giảng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7182 | m3 |
| 86 | Đắp cát nền bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,288 | m3 |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 3 lớp SIKA TOPSEAL 107 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,8 | m2 |
| 88 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,8 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 502,216 | m2 |
| 90 | Trát đá mài màu vàng nhạt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 31,845 | m2 |
| 91 | Rảnh thoát nước hành lang rộng 30 sâu 30 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,69 | 10m |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 729,6035 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 248,28 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 813,6305 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 239,48 | m2 |
| 96 | Cửa đi sắt khung ngoại V40x2,8 mạ kẽm, khung thép hợp mã kẽm 40x40x1,4, hoa sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1 sọc ngang, khung cánh thép hợp mạ kẽm 30x60x1,4, tôn 1 ly ốp 2 mặt, kính trắng dày 5mm (Bao gồm sơn và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 43,12 | m2 |
| 97 | Cửa sổ sắt khung ngoại V40x2,8, khung thép hợp mạ kẽm 40x40x1,4, hoa sắt vuông rỗn mạ kẽm 14x14x1 sọc ngang, kính trắng dày 5mm (Bao gồm sơn và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 53,76 | m2 |
| 98 | Lan can tay vịn dùng thanh INOX 304, tay vin D60x1,2, thanh đứng INOX vuông 30x30x1,2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,52 | md |
| 99 | Lan can tay vịn thép hộp 60x60x1,2 sơn tĩnh điện, cao H=0,33m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 42,12 | md |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 610,56 | m2 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,612 | m3 |
| 102 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,35 | m3 |
| 103 | Trát đá mài màu vàng nhạt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,379 | m2 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,768 | m3 |
| 105 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,536 | m3 |
| 106 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,44 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,44 | m2 |
| B | ĐIỆN NƯỚC 05 PHÒNG HỌC VÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần s=50mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 3 | Lỗ khoan D100 sâu L=12m bằng PP khoan giếng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lỗ |
| 4 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 5 | Mối hàn cadweld | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | mối |
| 6 | Ống PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,296 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,162 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng hố kiểm tra | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,56 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,098 | m3 |
| 11 | Xây hố kiểm tra gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2592 | m3 |
| 12 | Trát tường hố kiểm tra xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,448 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0053 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0784 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,448 | m3 |
| 18 | Đèn tuýp LED 2x18W-1,2m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 19 | MCB-1P-10A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 20 | MCB-1P-20A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 21 | MCB-1P-25A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 22 | MCB-1P-30A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | MCB-1P-32A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | MCB-3P-25A-6KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | MCB-3P-30A-6KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | MCB-3P-25A-10KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 27 | MCB-3P-60A-10KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 28 | Đèn ốp trần LED D250, 9W | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 29 | Mặt nạ công tắc 1 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 30 | Công tác 1 chiều 10A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 46 | cái |
| 31 | Mặt nạ công tắc 3 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 32 | Mặt nạ công tắc 2 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 33 | Mặt nạ công tắc 2 nụ DIMMER (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 34 | Mặt nạ công tắc 3 nụ DIMMER (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 35 | Mặt nạ công tắc 1 nụ DIMMER (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 36 | CU/PVC 1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.030 | m |
| 37 | CU/PVC 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 38 | CU/PVC 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 380 | m |
| 39 | CU/XLPE/PVC 4Cx6,0mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 40 | CU/XLPE/PVC 1Cx6,0mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 41 | CU/XLPE/PVC 3Cx16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 42 | Ống PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 600 | m |
| 43 | Ống PVC D32 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 44 | DIMMER điều khiển quạt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 45 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A+hộp đế+mặt nạ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 46 | Quạt trần đảo D450-50W | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 47 | Quạt gắng tường D450-50W | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 48 | Đèn LED ốp tường 18W | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 49 | Tử điện kim loại 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện+phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 50 | Đèn tuýp bóng led chống lóa 1x18W-1,2m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 51 | Phụ kiện điện | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| 52 | Kim thu sét mạ kẽm D20, L=0,6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 53 | Dây thép mạ kẽm D10 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 230 | m |
| 54 | Chân đỡ dây thoát sét trên mái tôn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 55 | Chân đỡ dây thoát sét trên mái bê tông | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 56 | Chân đỡ cố định dây thoát sét đi xuống hệ thống nối đất | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 57 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 58 | Cọc nối đất thép mạ kẽm D20, L=3m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | cọc |
| 59 | Phụ kiện khác (Sơn chống rỉ, que hàn...) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| 60 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bảng |
| 61 | Bình chữa cháy dạng bột MFZL4 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bình |
| 62 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bình |
| 63 | Ống PVC D60 dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 64 | CO 90' PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 65 | CO 45' PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 66 | Cầu chắn rác INOX D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| C | XÂY LẮP NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,336 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,716 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,9 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2158 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1911 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,081 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,76 | m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8225 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,8 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0887 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3541 | tấn |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,66 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,014 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 75,806 | m3 |
| 16 | Mua đất về đắp từ mỏ đất | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 43,2346 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0673 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3377 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,6 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,98 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 68,15 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 112,28 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1056 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6288 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1137 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0011 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,027 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,228 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7588 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7588 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 55,02 | 1m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,732 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0185 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0906 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,85 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 17,83 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1157 | tấn |
| 38 | Bê tông giằng tường nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4713 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ ô văng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,248 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,009 | tấn |
| 41 | Bê tông ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,144 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,8 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 44 | Bê tông lam bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,264 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 46 | Ván khuôn gỗ bàn bếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,54 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép bàn bếp, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0834 | tấn |
| 48 | Bê tông bàn bếp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,656 | m3 |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,583 | m3 |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,225 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,648 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,2602 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,66 | m3 |
| 54 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông màu xanh dày 0,45ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 141,642 | m2 |
| 55 | Căng lưới mắt cáo gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 70,77 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 163,2988 | m2 |
| 57 | Trát cạnh cửa ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,088 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,08 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,85 | m2 |
| 60 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 54,73 | m2 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 68,0456 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,28 | m2 |
| 63 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 80,64 | m2 |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 49,64 | m |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 28,5 | m |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 3 lớp SIKA TOPSEAL 107 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,1 | m2 |
| 67 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,1 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 108,22 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 70 | Lát đá granít tự nhiên màu xám | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,552 | m2 |
| 71 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600 cao 1,8m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 84,572 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường gạch Ceramic 600x120 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1688 | m2 |
| 73 | Ốp tường bàn bếp, tủ thức ăn gạch Ceramic 300x600 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 27,879 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 290,878 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 153,9656 | m2 |
| 76 | Cửa đi sắt khung ngoại V40x2,8 mạ kẽm, khung thép hợp mã kẽm 40x40x1,4, hoa sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1 sọc ngang, khung cánh thép hợp mạ kẽm 30x60x1,4, tôn 1 ly ốp 2 mặt, kính trắng dày 5mm (Bao gồm sơn và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,5376 | m2 |
| 77 | Cửa sổ sắt khung ngoại V40x2,8, khung thép hợp mạ kẽm 40x40x1,4, hoa sắt vuông rỗn mạ kẽm 14x14x1 sọc ngang, kính trắng dày 5mm (Bao gồm sơn và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,48 | m2 |
| 78 | Khung bảo vệ sắt 14x14x1ly (Bao gồm sơn và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,48 | m2 |
| 79 | Cửa thăm mái khung ngoài 40x2,8, khung cánh thép hộp 30x60x1,4, tôn dày 1ly (Bao gồm sơn và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,36 | m2 |
| 80 | Vách kính nhôm XINGFA cao cấp, thanh đứng KT 110x65x3, thanh ngang 65x60x2,5, sơn tĩnh điện màu trắng, kính cường lực dày 10ly (Bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,79 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh nhôm XINGFA cao cấp, LAMBRI cửa đi, vách bằng nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly (Bao gồm phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,07 | m2 |
| 82 | Cửa kệ bếp, tử thức ăn khung nhôm 30x30 sơn tĩnh điện, khung cánh nhôm 15x30 sơn tĩnh điện, kính trắng 5ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,522 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 190,92 | m2 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,703 | m3 |
| 85 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch 55x90x190mm). | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,247 | m3 |
| 86 | Trát đá mài màu vàng nhạt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,13 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,61 | m2 |
| 88 | Sơn tường 2 bên bậc cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,61 | m2 |
| D | I. HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn tuýp LED 1x18W-1,2m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | MCB-1P-10A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | MCB-3P-25A-10KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB-1P-25A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | MCB-1P-20A-4,5KA | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Đèn ốp trần LED D250, 9W | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Mặt nạ công tắc 1 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 8 | Công tác 1 chiều 10A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 9 | Mặt nạ công tắc 3 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 10 | Mặt nạ công tắc 2 nụ DIMMER (Hộp đế, mặt nạ, viền) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 11 | CU/PVC 1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 12 | CU/PVC 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 13 | CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 14 | CU/PVC 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 15 | Ống PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 16 | Ống PVC D25 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 17 | Ống PVC D32 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 18 | DIMMER điều khiển quạt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A+hộp đế+mặt nạ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 20 | Quạt trần đảo D450-50W | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Phụ kiện điện | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| E | II. HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,648 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,081 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng hố kiểm tra | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,28 | m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,049 | m3 |
| 5 | Xây hố kiểm tra gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1296 | m3 |
| 6 | Trát tường hố kiểm tra xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,224 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0027 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0392 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,224 | m3 |
| 12 | Kim thu sét mạ kẽm D20, L=0,6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Dây thép mạ kẽm D10 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 14 | Chân đỡ dây thoát sét trên mái tôn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Chân đỡ dây thoát sét trên mái bê tông | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Chân đỡ cố định dây thoát sét đi xuống hệ thống nối đất | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cọc nối đất thép mạ kẽm D20, L=3m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 19 | Phụ kiện khác (Sơn chống rỉ, que hàn...) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| F | III. PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bảng |
| 2 | Bình chữa cháy dạng bột MFZL4 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bình |
| G | IV. HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,838 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,662 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bể xử lý | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,76 | m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,896 | m3 |
| 5 | Xây hố thấm dày | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2394 | m3 |
| 6 | Xây bể xử lý dày | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4229 | m3 |
| 7 | Trát tường bể xử lý xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30,312 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,014 | m2 |
| 9 | Đắp cát nền bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,384 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,91 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0387 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3896 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,88 | m3 |
| 15 | Ống PVC D114 dày 3,8mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 16 | Ống PVC D90 dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 17 | Ống PVC D60 dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 18 | Ống PVC D34 dày 1,8mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 19 | Ống PVC D27 dày 1,8mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 130 | m |
| 20 | CO 90' PVC D114 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 21 | CO 90' PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 22 | CO 90' PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 23 | CO 45' PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 24 | CO 90' PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | CO 90' PVC D34x27 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | CO 90' PVC D27 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 27 | TÊ 90' PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 28 | TÊ 90' PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 29 | TÊ 90' PVC D27 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 30 | Nối giảm PVC D114xD60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 31 | Nối PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 32 | Nối PVC D114 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 33 | Van nhựa tay vặn D34 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 34 | Van nhựa tay vặn D27 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 35 | Phễu thu nước INOX chống hôi D90 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác INOX D60 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 38 | LAVABO âm bàn + bộ thoát | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 39 | Máy bơm nước (N=2,5HP) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 máy |
| 40 | Phụ kiện nước | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi