Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Thắng và huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 21:41:00 đến ngày 2021-05-09 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,473,284,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp kiến trúc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 7,4395 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 45,0131 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,8253 | 100m3 | |
| 4 | Mua Đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSMT | 49,2249 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 26,9398 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 101,3354 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 2,3746 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,1106 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,5506 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,914 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 125,3813 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,728 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4697 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,5018 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1952 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,8157 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,0537 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 78,1328 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 130,9251 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3366 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 21,1185 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7527 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7527 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7126 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 3,4812 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3936 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,7855 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7871 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,4361 | tấn |
| 30 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,5274 | m3 |
| 31 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,2871 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 7,5415 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6855 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 3,032 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 2,1049 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,9132 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 5,036 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 4,1888 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 63,7723 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 1,6437 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2699 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2021 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3009 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2021 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,3909 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 12,7152 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 14,7289 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 149,9825 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,8015 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,2835 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3093 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,3407 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,709 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 172,0608 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,709 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,5371 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm úp nóc, ốp sườn mái tôn rộng 300 | Theo yêu cầu HSMT | 127,97 | m |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.041,2192 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.096,952 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 353,5912 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 186,911 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 754,2 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.271,5 | m2 |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 746,44 | m |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 186,3001 | m2 |
| 66 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 396,3 | m |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 145,341 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M150, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 131,3474 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 257,38 | m |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch KT600x600) | Theo yêu cầu HSMT | 1.035,1424 | m2 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0856 | 100m3 |
| 72 | Bê tông chống thấm nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8556 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch chống trơn KT300x300) | Theo yêu cầu HSMT | 71,3904 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (gạch men kính KT300x600) | Theo yêu cầu HSMT | 138,858 | m2 |
| 75 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 25,3742 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.041,219 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 3.663,154 | m2 |
| 78 | Cửa đi mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 86,76 | m2 |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 80 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Cửa sổ mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 71,28 | m2 |
| 82 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 4 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 83 | Cửa sổ mở trượt hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ khung bao và khung cánh dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm khung bao, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 45,36 | m2 |
| 84 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 85 | Cửa sổ mở hất hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ khung bao và khung cánh dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm khung bao, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 3,84 | m2 |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 87 | Vách kính nhôm hệ Xinfa 55, Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm phụ kiện cửa lật lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 91,444 | m2 |
| 88 | Sản xuất Sen hoa sắt cửa đi, cửa sổ 14x14 | Theo yêu cầu HSMT | 95,04 | m2 |
| 89 | Sản xuất Sen hoa sắt cửa đi, cửa sổ 12x12 | Theo yêu cầu HSMT | 79,44 | m2 |
| 90 | Tấm compact HPL dày 12mm (màu ghi) | Theo yêu cầu HSMT | 82,26 | m2 |
| 91 | Lắp dựng ống Inox 304 D90 dày 3mm trên lan can LC-1, LC-2 tầng 1+2+3 và lan can VK-1 | Theo yêu cầu HSMT | 509,53 | kg |
| 92 | Lắp dựng ống Inox 304 D20 dày 1,5mm trên lan can VK-1 | Theo yêu cầu HSMT | 35,99 | kg |
| 93 | Sản xuất Sen hoa sắt cầu thang KT 16x16 | Theo yêu cầu HSMT | 42,018 | m2 |
| 94 | Ô kính kính dán dày 6,38mm có nẹp nhôm ô thoáng lan can | Theo yêu cầu HSMT | 7,02 | m2 |
| 95 | Sản xuất tay vịn gỗ lim Nam phi D70mm | Theo yêu cầu HSMT | 34,998 | m |
| 96 | Sản xuất trụ cầu thang gỗ lim Nam phi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,924 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút, chếch PVC thoát nước D110 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 100 | Đai giữ ống + vít nở | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 101 | Sản xuất lắp đặt thang khỉ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 102 | Nắp đậy tôn lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1,2544 | m2 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 11,9534 | 100m2 |
| 104 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cây |
| 105 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | gốc |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x200 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | hộp |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-75A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-50A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-10A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40X2 CM1*EH) | Theo yêu cầu HSMT | 72 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | Theo yêu cầu HSMT | 51 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 78 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 63 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp 3 ruột ≤ 50mm2 (cáp 3x16mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (cáp 2x16mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 300 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 1.140 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 1.650 | m |
| 21 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 22 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=15mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.520 | m |
| 23 | Hộp nối tự chống cháy | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 55 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 28 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cọc |
| 29 | Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 31 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 32 | mũ tôn chống dột ở kim | Theo yêu cầu HSMT | 9 | mũ |
| 33 | Đệm lá chì 3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 34 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 35 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 36 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 37 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất hộp nhựa KT 20x20cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1904 | 100m3 |
| C | Cấp thoát nước + Bể phốt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,63 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 6 | Tê nhựa PPR D40x40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 8 | Tê nhựa PPR D40x25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 10 | Tê nhựa PPR D25x25 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 12 | Tê ren nhựa PPR D25x25 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 13 | Đầu nối ren ngoài PPR D50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 14 | Rắc co PPR D50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 15 | Rắc co PPR D40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 16 | Rắc co PPR D20 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhiệt PPR - Đường kính50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhiệt PPR - Đường kính40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhiệt PPR - Đường kính =25mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van nhiệt PPR - Đường kính =20mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van xả đáy PVC - Đường kính =27mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát- Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 28 | Tê PVC D110x60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 29 | Tê PVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 31 | Tê PVC D90x60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 32 | Tê PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 34 | Tê PVC D60 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 43 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 18 | hộp |
| 44 | Vòi rửa tay gạt bằng đồng mạ crôm d15 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 46 | Lắp đặt van phao điện - Đường kính =25mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 47 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu HSMT | 1 | chiếc |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2712 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,55 | m3 |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,6178 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0747 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,23 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1075 | tấn |
| 54 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,6613 | m3 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,38 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1566 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,4915 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,4915 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,9483 | m2 |
| 62 | Đánh bóng bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 21,4915 | m2 |
| 63 | Cút sành d110 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| D | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Hộp bình chữa cháy KT50x60x18cm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 2 | Bộ nội quy tiêu lệch PCCC | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 3 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bình |
| 4 | Bình khí CO2 loại T3 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi