Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách địa phương thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 21:13:00 đến ngày 2021-05-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,472,338,473 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TRỤ SỞ + HỘI TRƯỜNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,5714 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,166 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,3793 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 125,136 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 4,5351 | 100m2 | |
| 6 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 (Thép bản 8ly: 4721.75kg) | 88 | 1 mối nối | |
| 7 | Lói cọc | 0,088 | 100m | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 14,08 | 100m | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,96 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 5,2225 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0522 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 26,8861 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,141 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 24,6716 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 18,3684 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 58,9404 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 32,6406 | m3 | |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3,9851 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 51,7858 | m3 | |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,094 | m3 | |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,208 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,07 | m3 | |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,1635 | m3 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Hộp gen | 0,552 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng cột | 1,2559 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 4,6909 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0905 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,654 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 6,0815 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 5,2961 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,42 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1485 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,4606 | 100m2 | |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0218 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Hộp gen | 0,0552 | 100m2 | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm -ĐK6 | 3,3638 | tấn | |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm -ĐK16 | 9,8414 | tấn | |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm -ĐK20 | 0,1085 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK6 | 0,0041 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm-ĐK12 | 1,4584 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm-ĐK14 | 0,407 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm-ĐK16 | 0,5767 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 1,1968 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK14 | 0,2791 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK16 | 5,7629 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK6 | 0,3627 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK8 | 0,0132 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK14 | 0,1122 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK16 | 2,4344 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,328 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK14 | 0,0428 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK16 | 2,3049 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,3141 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK14 | 1,6193 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,0334 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK12 | 0,1233 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,3271 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m-ĐK14 | 1,6451 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,1881 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 | 0,2224 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 | 1,0004 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 1,5926 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK8 | 2,4792 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK10 | 2,967 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m-ĐK12 | 0,0075 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,0683 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m-ĐK14 | 0,4787 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m-ĐK16 | 0,1367 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-ĐK6 | 0,0374 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m-ĐK14 | 0,3029 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m-ĐK16 | 0,031 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-dk6 | 0,2562 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m-dk8 | 0,1019 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m-dk12 | 0,7493 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK6 | 0,0121 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK10 | 0,0883 | tấn | |
| 78 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm | 4,3312 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm C100x45x2 (481.8md) | 1,4374 | tấn | |
| 80 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi (bao gồm nhân công hoàn thiện) | 77,3 | m2 | |
| 81 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm ( bao gồm nhân công hoàn thiện) | 292,1 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | 23,5836 | m2 | |
| 83 | Lát nền, sàn gạch 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - TRỆT | 379,196 | m2 | |
| 84 | Lát nền, sàn gạch 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 - LẦU | 318,36 | m2 | |
| 85 | Lát nền, sàn gạch 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 khu WC | 25,28 | m2 | |
| 86 | Ốp tường 300x600 - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 - Khu vệ sinh | 85,68 | m2 | |
| 87 | Ốp chân tường, 150x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | 156 | m2 | |
| 88 | Ốp đá chẻ chân tường | 41,47 | m2 | |
| 89 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 39,2219 | m2 | |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 19,842 | m2 | |
| 91 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | 27,885 | m2 | |
| 92 | Láng granitô ram dốc | 1,43 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính dày 8ly | 110,7 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | 150,56 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt hộp 13x26x1,4 a=150 | 108,8 | m2 | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 130,56 | 1m2 | |
| 97 | Lắp vách nhựa lõi thép kính 5 ly cường lực | 46,01 | m2 | |
| 98 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - bó nền | 6,9998 | m3 | |
| 99 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9355 | m3 | |
| 100 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - tam cấp | 0,7056 | m3 | |
| 101 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 87,966 | m3 | |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 50,3708 | m3 | |
| 103 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,562 | m3 | |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 12,3448 | m3 | |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - tường hộp gen | 19,2296 | m3 | |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,9504 | m2 | |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 427,26 | m2 | |
| 108 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.567,73 | m2 | |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (có bả, sơn nước ) | 178,84 | m2 | |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả,sơn nước) | 16,95 | m2 | |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả, sơn nước) | 124,5 | m2 | |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 hộp gen ngoài nhà | 232,12 | m2 | |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40- má cửa | 63,2 | m2 | |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40-má cửa | 21,27 | m2 | |
| 115 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | 6,06 | m2 | |
| 116 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | 137,88 | m2 | |
| 117 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả, sơn nước) | 56,564 | m2 | |
| 118 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,5631 | m2 | |
| 119 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | 42,48 | m2 | |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà | 111,195 | m2 | |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - (không bả, sơn nước) | 542,964 | m2 | |
| 122 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - lanh tô ngoài | 60,8 | m2 | |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - lanh tô trong | 56,42 | m2 | |
| 124 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 467,208 | m2 | |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 177,888 | m2 | |
| 126 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 193,728 | m2 | |
| 127 | Kẻ ron tường | 90,4 | Mét | |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 9,6005 | 100m2 | |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,6662 | 100m2 | |
| 130 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 1.589 | m2 | |
| 131 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 996,9004 | m2 | |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.585,9 | m2 | |
| 133 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 901,42 | m2 | |
| 134 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 295,008 | m2 | |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.196,428 | m2 | |
| 136 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2189 | 100m3 | |
| 137 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0844 | 100m3 | |
| 138 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 7,548 | 100m | |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0102 | 100m3 | |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 0,999 | m3 | |
| 141 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 142 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9458 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0116 | 100m2 | |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0375 | 100m2 | |
| 145 | Thi công tầng than xỉ | 0,0017 | 100m3 | |
| 146 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0009 | 100m3 | |
| 147 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0013 | 100m3 | |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2695 | m3 | |
| 149 | Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,5551 | m3 | |
| 150 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,48 | m2 | |
| 151 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,71 | m2 | |
| 152 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 8 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 154 | Lắp dựng cốt thép hầm cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m -ĐK6mm | 0,013 | tấn | |
| 155 | Lắp dựng cốt thép hầm cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m -ĐK8mm | 0,0117 | tấn | |
| 156 | Lắp dựng cốt thép hầm cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m -ĐK10mm | 0,037 | tấn | |
| 157 | Lắp dựng cốt thép hầm cầu, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m -ĐK12mm | 0,2846 | tấn | |
| 158 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1295 | 100m3 | |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0432 | 100m3 | |
| 160 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 1,9415 | 100m | |
| 161 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 10,36 | 100m | |
| 162 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0134 | 100m3 | |
| 163 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,344 | m3 | |
| 164 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 45,978 | m3 | |
| 165 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,608 | m3 | |
| 166 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,7096 | m3 | |
| 167 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,0745 | m3 | |
| 168 | Bê tông đan đầu cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,2994 | m3 | |
| 169 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,414 | 100m2 | |
| 170 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,9216 | 100m2 | |
| 171 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,852 | 100m2 | |
| 172 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5948 | 100m2 | |
| 173 | Ván khuôn gỗ đan đầu cột | 1,2739 | 100m2 | |
| 174 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm - ĐK6mm | 0,2969 | tấn | |
| 175 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm - ĐK14mm | 1,1217 | tấn | |
| 176 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm - ĐK20mm | 0,0641 | tấn | |
| 177 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,209 | tấn | |
| 178 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 | 0,5568 | tấn | |
| 179 | Lắp dựng cốt thép râu cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6mm | 0,0185 | tấn | |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,22 | tấn | |
| 181 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK8 | 0,1065 | tấn | |
| 182 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK14 | 1,084 | tấn | |
| 183 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,0585 | tấn | |
| 184 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK10 | 0,2296 | tấn | |
| 185 | Lắp dựng cốt thép đan cột, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0724 | tấn | |
| 186 | Lắp dựng cốt thép bảng tên, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0076 | tấn | |
| 187 | Lắp dựng cốt thép bảng tên, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0179 | tấn | |
| 188 | Đắp chữ bảng tên cổng | 1 | Cái | |
| 189 | Lắp dựng cửa đi cổng khung sắt cửa đẩy | 12,8 | m2 | |
| 190 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 69,1682 | m2 | |
| 191 | Lắp dựng khung sắt lưới B40 | 151,2875 | m2 | |
| 192 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,3876 | 1m2 | |
| 193 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2817 | m3 | |
| 194 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2072 | m3 | |
| 195 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 175,155 | m2 | |
| 196 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ốp cột | 72,174 | m2 | |
| 197 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 đắp vữa nhô | 46,371 | m2 | |
| 198 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 71,9364 | m2 | |
| 199 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 đầu cột | 66,24 | m | |
| 200 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 (bao gồm nhân công lắp đặt) | 4,368 | m2 | |
| 201 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 247,329 | m2 | |
| 202 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 71,9364 | m2 | |
| 203 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 319,2654 | m2 | |
| 204 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng lắp nổi 1x36W | 5 | bộ | |
| 205 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chóa nhựa lắp nổi 2x36W | 56 | bộ | |
| 206 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT ĐK 270 bóng LED áp trần 14W | 44 | bộ | |
| 207 | Lắp công tắc hai một chiều lắp chìm - 16A/220V | 2 | cái | |
| 208 | Lắp công tắc một, một chiều lắp chìm - 16A/220V | 35 | cái | |
| 209 | Lắp công tắc ba,một chiều lắp chìm - 16A/220V | 3 | cái | |
| 210 | Lắp đặt quạt trần 85W + DIMMER | 28 | cái | |
| 211 | Cáp CV, loại dây 2x1Cx1,5mm2 | 529 | m | |
| 212 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 78 | m | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm | 607 | m | |
| 214 | Lắp ổ cắm đôi lắp chìm (2chấu) 15A/220V | 64 | cái | |
| 215 | Cáp CV, loại 4x1Cx 25mm2 | 50 | m | |
| 216 | Cáp CV, loại 4x1Cx 16mm2 | 208 | m | |
| 217 | Cáp CV, loại 2x1Cx 4mm2 | 340 | m | |
| 218 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 687 | m | |
| 219 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, 1,5HP (đưa vào phần thiết bị) | 8 | máy | |
| 220 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, 2,0HP (đưa vào phần thiết bị) | 2 | máy | |
| 221 | Lắp đặt ống đồng dẫn hơi lạnh - Đường kính 12,7mm + Cách nhiệt | 1,47 | 100m | |
| 222 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 21mm thoát nước ngưng | 124 | m | |
| 223 | Lắp đặt ống gân PVC, đường kính ống 20mm | 1.387 | m | |
| 224 | Lắp vỏ tủ điện (1x0,6m) + Phụ kiện (BUS BAR....) | 1 | Tủ | |
| 225 | VOLKE + BỘ CHỌN PHA | 1 | cái | |
| 226 | AMPKE + BỘ CHỌN PHA | 1 | cái | |
| 227 | Lắp đặt máy biến dòng 50/5A | 1 | bộ | |
| 228 | Lắp đặt đèn báo pha (1 bộ bao gồm 3 đèn) | 1 | bộ | |
| 229 | Lắp vỏ tủ điện lầu (0.4x0,6m) + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 230 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-10KA (đế + mặt) | 1 | cái | |
| 231 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-10KA (đế + mặt) | 3 | cái | |
| 232 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10KA (đế + mặt) | 4 | cái | |
| 233 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA (đế + mặt) | 19 | cái | |
| 234 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA (đế + mặt) | 28 | cái | |
| 235 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA (đế + mặt) | 8 | cái | |
| 236 | Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm | 27 | hộp | |
| 237 | Lắp đặt đèn Exit hướng thoát hiểm 2x5W | 10 | bộ | |
| 238 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp 2x10W(loại chống cháy nổ) | 12 | bộ | |
| 239 | Lắp đặt cáp Cu/PVC loại dây 2x1.0mm2 | 700 | m | |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | 4,9 | 100m | |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 210 | m | |
| 242 | Lắp đặt kim thu sét ESE bán kính bảo vệ cấp 4 Rp=60m | 1 | cái | |
| 243 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đông D16;L=2.4m | 6 | cọc | |
| 244 | Kéo rải cáp đồng trần ĐK 50mm2 - | 60 | m | |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | 0,4 | 100m | |
| 246 | Đế + Trụ kim thu sét | 1 | bộ | |
| 247 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | 2 | hộp | |
| 248 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 Zon | 1 | bộ | |
| 249 | Lắp đặt đầu báo khói quang AH0311-2/24VDC + kèm đế | 41 | bộ | |
| 250 | Lắp chuông báo cháy NQ618 | 3 | cái | |
| 251 | Lắp nút nhấn cháy AH717 | 3 | bộ | |
| 252 | Lắp đèn báo cháy AH413 | 29 | bộ | |
| 253 | Cáp PVC /cu/FR 2 x 1.5mm2 | 912 | m | |
| 254 | Lắp đặt cáp PVC/Cu 2x1.5mm2 | 480 | m | |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 20mm | 805 | m | |
| 256 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT5 (đưa vào phần thiết bị) | 6 | cái | |
| 257 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (đưa vào phần thiết bị) | 6 | cái | |
| 258 | Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) | 4 | bộ | |
| 259 | Lắp đặt chậu xí bệt (vòi + bộ xả) | 4 | bộ | |
| 260 | Lắp đặt dây xịt xí bệt | 4 | cái | |
| 261 | Lắp đặt chậu tiểu nam (vòi + bộ xả) | 2 | bộ | |
| 262 | Lắp đặt gương soi + kệ | 4 | cái | |
| 263 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 264 | Lắp đặt phễu thu nước Inox 200X200mm | 6 | cái | |
| 265 | Lắp đặt vòi nước (Romine) | 4 | bộ | |
| 266 | Van khoá PVC đk 34 ( máy bơm ) | 1 | cái | |
| 267 | Van thau, đường kính van 27mm ( vệ sinh ) | 2 | cái | |
| 268 | Van PVC đk 42 ( vệ sinh ) | 1 | cái | |
| 269 | Van khóa PVC đk 42 ( máy bơm ) | 1 | cái | |
| 270 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | 10 | cái | |
| 271 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm | 1 | cái | |
| 272 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm | 12 | cái | |
| 273 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm | 1 | cái | |
| 274 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/27mm | 1 | cái | |
| 275 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/34mm | 1 | cái | |
| 276 | Lắp đặt cút 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 14 | cái | |
| 277 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 278 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 10 | cái | |
| 279 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 12 | cái | |
| 280 | Lắp đặt khâu răng trong đường kính 21mm | 16 | cái | |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 0,14 | 100m | |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,145 | 100m | |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,225 | 100m | |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,93 | 100m | |
| 285 | Lắp đặt rắc co, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 286 | Lắp đặt phao điện tự động | 1 | cái | |
| 287 | Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) | 1 | cái | |
| 288 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 289 | Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 | 1 | bể | |
| 290 | Cáp đồng, loại dây 2x2,5mm2 | 17 | m | |
| 291 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | 2 | cái | |
| 292 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | 26 | cái | |
| 293 | Lắp đặt co 90độ, nhựa miệng bát nối dán keo,đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 294 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 26 | cái | |
| 295 | Lắp đặt co 135 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 296 | Lắp đặt co 135 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 168mm | 4 | cái | |
| 297 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168/60mm | 2 | cái | |
| 298 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168/90mm | 11 | cái | |
| 299 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,12 | 100m | |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3,1 | 100m | |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168mm | 0,45 | 100m | |
| 302 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 5 | cái | |
| 303 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 304 | Lắp đặt co 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 305 | Lắp đặt co 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 306 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | 1 | cái | |
| 307 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 5 | cái | |
| 308 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 1 | cái | |
| 309 | Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | 1 | cái | |
| 310 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/60mm | 5 | cái | |
| 311 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/90mm | 1 | cái | |
| 312 | Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 42mm (súc bồn) | 1 | cái | |
| 313 | Nối vặn răng trong đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 314 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,07 | 100m | |
| 315 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,19 | 100m | |
| 316 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,098 | 100m | |
| 317 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 318 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 319 | Lắp đặt cút 45o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 320 | Lắp đặt tê (T), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 321 | Lắp đặt tê (Y), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 322 | Lắp đặt tê (T) cong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 323 | Lắp đặt tê (T) cong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 324 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/114mm | 1 | cái | |
| 325 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối dán keo D114/60 | 2 | cái | |
| 326 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,07 | 100m | |
| 327 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,01 | 100m | |
| 328 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,18 | 100m | |
| 329 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1611 | 100m3 | |
| 330 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1237 | 100m3 | |
| 331 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0146 | 100m3 | |
| 332 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,5261 | 100m3 | |
| 333 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 4,16 | 100m | |
| 334 | Lói cọc | 0,026 | 100m | |
| 335 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm(1395.07kg) | 26 | 1 mối nối | |
| 336 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,17 | m3 | |
| 337 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 1,462 | m3 | |
| 338 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 36,972 | m3 | |
| 339 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,057 | m3 | |
| 340 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,9935 | m3 | |
| 341 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,853 | m3 | |
| 342 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 16,5594 | m3 | |
| 343 | Bê tông sàn trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 31,876 | m3 | |
| 344 | Cao su lót đáy | 3,8954 | 100m2 | |
| 345 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 20,7947 | m3 | |
| 346 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5658 | m3 | |
| 347 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,2277 | 100m2 | |
| 348 | Ván khuôn móng cột | 0,3768 | 100m2 | |
| 349 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,8052 | 100m2 | |
| 350 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,8853 | 100m2 | |
| 351 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,7929 | 100m2 | |
| 352 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,8705 | 100m2 | |
| 353 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5546 | 100m2 | |
| 354 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm - ĐK 6 | 0,9938 | tấn | |
| 355 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm -ĐK 16 | 2,9077 | tấn | |
| 356 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm - ĐK20 | 0,0321 | tấn | |
| 357 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm- ĐK6 | 0,0184 | tấn | |
| 358 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm-ĐK12 | 0,35 | tấn | |
| 359 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm-ĐK14 | 0,0292 | tấn | |
| 360 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm-ĐK16 | 0,0641 | tấn | |
| 361 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK6 | 0,2687 | tấn | |
| 362 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK16 | 0,3087 | tấn | |
| 363 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK18 | 1,5853 | tấn | |
| 364 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK6 | 0,0466 | tấn | |
| 365 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK16 | 0,0354 | tấn | |
| 366 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK18 | 0,6952 | tấn | |
| 367 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK6 | 0,1847 | tấn | |
| 368 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK16 | 1,1473 | tấn | |
| 369 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m-ĐK6 | 0,2677 | tấn | |
| 370 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m-ĐK16 | 1,6365 | tấn | |
| 371 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 1,7826 | tấn | |
| 372 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK8 | 1,7576 | tấn | |
| 373 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK10 | 0,1195 | tấn | |
| 374 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,0683 | tấn | |
| 375 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK8 | 0,0415 | tấn | |
| 376 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m - ĐK12 | 0,2933 | tấn | |
| 377 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,0039 | tấn | |
| 378 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK10 | 0,0344 | tấn | |
| 379 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 5,6017 | tấn | |
| 380 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 5,6017 | tấn | |
| 381 | Gia công giằng kèo thép | 0,8609 | tấn | |
| 382 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,8609 | tấn | |
| 383 | Gia công xà gồ thép (Thép sân khấu) | 1,1639 | tấn | |
| 384 | Lắp dựng xà gồ thép hộp sân khấu (Thép sân khấu) | 1,1639 | tấn | |
| 385 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.42mm | 3,366 | 100m2 | |
| 386 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2 (400md) | 1,256 | tấn | |
| 387 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm (bao gồm nhân công lắp đặt) | 363,7 | m2 | |
| 388 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 302,4928 | m2 | |
| 389 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 48,878 | m2 | |
| 390 | Ốp đá chẻ chân tường | 36,685 | m2 | |
| 391 | Thi công mặt sàn gỗ ván sân khấu (gỗ ván copha màu đỏ) | 72,68 | m2 | |
| 392 | Lắp dựng lan can sắt | 8,442 | m2 | |
| 393 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính trắng 5ly | 9,6 | m2 | |
| 394 | Lắp dựng cửa đi bản lề sàn kính cường lực dày 8ly | 14,4 | m2 | |
| 395 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly | 55,44 | m2 | |
| 396 | Xây tam cấp bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,9268 | m3 | |
| 397 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 bó nền | 6,3909 | m3 | |
| 398 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 41,0256 | m3 | |
| 399 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 thu hồi | 13,3992 | m3 | |
| 400 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 10,3432 | m3 | |
| 401 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 302,36 | m2 | |
| 402 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 302,36 | m2 | |
| 403 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 má cửa | 23,8 | m2 | |
| 404 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 139,2 | m2 | |
| 405 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 -ngoài nhà | 19,045 | m2 | |
| 406 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà | 42,92 | m2 | |
| 407 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà | 38,962 | m2 | |
| 408 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà (có bả, sơn nước) | 38,72 | m2 | |
| 409 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - (không bả, sơn nước) | 81,82 | m2 | |
| 410 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 331,6636 | m2 | |
| 411 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 177,3836 | m2 | |
| 412 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 177,3836 | m2 | |
| 413 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 258,75 | m | |
| 414 | Kẻ ron lõm | 89,6 | m | |
| 415 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,738 | 100m2 | |
| 416 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,6569 | 100m2 | |
| 417 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 465,36 | m2 | |
| 418 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 265,7706 | m2 | |
| 419 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 731,1306 | m2 | |
| 420 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 666,06 | m2 | |
| 421 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 81,64 | m2 | |
| 422 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 747,7 | m2 | |
| 423 | Lắp đặt đèn LED rọi ray vỏ màu trắng - ánh sáng trắng - 20W | 20 | bộ | |
| 424 | Thanh ray treo đèn rọi (1.2m) + phụ kiện | 15 | thanh | |
| 425 | Lắp đặt đèn LED PANEL vuông áp trần 600x600 - 36W | 21 | bộ | |
| 426 | Lắp đặt đèn LED PANEL vuông áp trần 140x140 - 14W | 51 | bộ | |
| 427 | Lắp đặt đèn LED PANEL vuông áp trần 90x90 - 9W | 36 | bộ | |
| 428 | Đèn LED dây ánh sáng trắng - 14.4W/m (kèm phụ kiện) | 180 | m | |
| 429 | Lắp công tắc lắp nổi - 16A/220V | 20 | cái | |
| 430 | Lắp đặt ô cắm đơn 2 chấu 16A/250V lắp nổi (trọn bộ) | 10 | cái | |
| 431 | Lắp đặt đế + mặt công tắc + ô cắm lắp nổi - 16A/220V | 12 | cái | |
| 432 | Lắp đặt đế + mặt CB | 18 | cái | |
| 433 | Máng cáp 50x100 | 58 | m | |
| 434 | Cáp CXV loại dây 4x22mm2 | 60 | m | |
| 435 | Cáp CV loại dây 4x1Cx10mm2 | 32 | m | |
| 436 | Cáp CV loại dây 4x1Cx6mm2 | 11 | m | |
| 437 | Cáp CV loại dây 4x1Cx2.5mm2 | 305 | m | |
| 438 | Cáp CV, loại 2x1Cx 6mm2 | 115 | m | |
| 439 | Cáp CV, loại 2x1Cx 4mm2 | 20 | m | |
| 440 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 105 | m | |
| 441 | Cáp CV, loại 2x1Cx1,5mm2 | 757 | m | |
| 442 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20 mm | 1.402 | m | |
| 443 | Lắp vỏ tủ điện (kèm phụ kiện) | 1 | bộ | |
| 444 | Lắp đặt MCCB 3P-75A | 1 | cái | |
| 445 | Lắp đặt MCB 3P-40A | 1 | cái | |
| 446 | Lắp đặt MCB 3P-32A | 1 | cái | |
| 447 | Lắp đặt MCB 3P-10A | 9 | cái | |
| 448 | Lắp đặt MCB 2P-32A | 1 | cái | |
| 449 | Lắp đặt MCB 2P-25A | 1 | cái | |
| 450 | Lắp đặt MCB 1P-10A | 3 | cái | |
| 451 | Lắp đặt hộp nối dây các loại | 18 | hộp | |
| 452 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (đưa vào phần thiết bị) | 1 | máy | |
| 453 | Máy bơm chữa cháy động cơ DIEZEL (đưa vào phần thiết bị) | 1 | máy | |
| 454 | Lắp đặt tủ điều khiển chữa cháy máy bơm | 1 | bộ | |
| 455 | Lắp đặt cáp động lực và cáp điều khiển máy bơm chữa cháy | 1 | lô | |
| 456 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | 0,34 | 100m | |
| 457 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 458 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 459 | Lắp đặt van DN100mm | 3 | cái | |
| 460 | Lắp đặt khớp nối mềm - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 461 | Lắp đặt van đáy Luppe - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 462 | Lắp đặt (Y) lọc - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 463 | Lắp đặt (Y) lọc - Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 464 | Lắp mặt bích thép - Đường kính 80mm | 2 | cặp bích | |
| 465 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 466 | Lắp đặt công tắc áp lực | 2 | cái | |
| 467 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | 1 | cái | |
| 468 | Lắp đặt trụ tiếp nước | 1 | cái | |
| 469 | Lắp đặt tủ chữa cháy 600x400x220 | 4 | cái | |
| 470 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 80mm | 1,2 | 100m | |
| 471 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 65mm | 0,1 | 100m | |
| 472 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | 0,04 | 100m | |
| 473 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | 3 | cái | |
| 474 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | 3 | cái | |
| 475 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | 2 | cái | |
| 476 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | 2 | cái | |
| 477 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | 4 | cái | |
| 478 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | 4 | cái | |
| 479 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT5 | 8 | bộ | |
| 480 | Bình chữa cháy bột MFZ8 | 8 | bộ | |
| 481 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 90mm | 22 | cái | |
| 482 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 32 | cái | |
| 483 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 20 | cái | |
| 484 | Lắp đặt cút 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 485 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | 2 | cái | |
| 486 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 487 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220mm | 16 | cái | |
| 488 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 4 | cái | |
| 489 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220/90mm | 15 | cái | |
| 490 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220/114mm | 2 | cái | |
| 491 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,02 | 100m | |
| 492 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,51 | 100m | |
| 493 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,12 | 100m | |
| 494 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 220mm | 0,6 | 100m | |
| 495 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,68 | m2 | |
| 496 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 0,968 | m3 | |
| 497 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,1109 | 100m2 | |
| 498 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm40x80x2 (14.4md) | 0,0503 | tấn | |
| 499 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (thép hộp mạ kẽm 30x60x2mm) | 0,3242 | tấn | |
| 500 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3242 | tấn | |
| 501 | Vách ốp tole sóng vuông màu dày 0.42mm | 0,3274 | 100m2 | |
| 502 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính cường lực dày 5ly | 1,98 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC, SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2343 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 1,2949 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 13,431 | 100m | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0203 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 17,76 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,88 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,4156 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,7114 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 10,6308 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,5448 | 100m2 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 rãnh | 18,154 | m3 | |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 96,48 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 hố ga | 27,6624 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 rãnh | 226,925 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 234 | 1cấu kiện | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép hố cống,đan rãnh,hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK8mm | 0,7529 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép hố cống,đan rãnh,hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK10mm | 0,0045 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 400mm | 0,3 | 100m | |
| 19 | Cao su lót đáy | 2,22 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 22,2 | m3 | |
| 21 | Kẻ ron nền sân | 1,937 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 11,4713 | 100m3 | |
| 2 | Đào, đắp bờ bao bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4588 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 27,528 | 100m | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép neo đầu cừ tràm, ĐK 08mm | 0,0581 | tấn | |
| D | THIẾT BỊ ((LẮP ĐẶT + PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY) | |||
| 1 | Máy lạnh 2 cục 1.5HP loại treo tường inverter | 8 | Máy | |
| 2 | Máy lạnh 2 cục 2.0HP loại treo tường inverter | 2 | Máy | |
| 3 | Máy bơm nước H=25m Q=60 lít/phút | 2 | cái | |
| 4 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện - 30HP (Q= 54 m3/h; H=50m) | 1 | Máy | |
| 5 | Máy bơm chữa cháy động cơ DIEZEL - 40HP (Q= 54 m3/h; H=50m) | 1 | Máy | |
| 6 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT5 | 8 | Bộ | |
| 7 | Bình chữa cháy bột MFZ8 | 8 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi