Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 20:21:00 đến ngày 2021-05-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,143,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng mới | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 10,644 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 1,1052 | 100m2 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,7 | 100m |
| 4 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm ( tổng 373kg/19 mối nối ) | Chương V của E-HSMT | 19 | 1 mối nối |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,2989 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,526 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,6272 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,1164 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,7905 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7806 | 100m2 |
| 14 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,9443 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,4051 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 23,9025 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,0187 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1947 | 100m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 79,38 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 73,685 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 153,065 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 153,065 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,455 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3147 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2006 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,8269 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,194 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,7333 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3368 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,8404 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,3718 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0203 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,8173 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,8173 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,4707 | tấn |
| 40 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 41 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,1243 | tấn |
| 42 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,253 | tấn |
| 43 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,3715 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 99,765 | m2 |
| 45 | Lót cao su chống thấm | Chương V của E-HSMT | 236,625 | 0.0 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 85,185 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống đất nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,6412 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 147,74 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 543,2904 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 147,74 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 299,5262 | m2 |
| 52 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,884 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 55 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,1388 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V của E-HSMT | 24,2625 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường tiết diện gạch 300x450 | Chương V của E-HSMT | 197,0442 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Chương V của E-HSMT | 211,331 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V của E-HSMT | 22,229 | m2 |
| 60 | Lợp mái lợp tol sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 2,7029 | 100m2 |
| 61 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V của E-HSMT | 236,625 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép | Chương V của E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 64 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 65 | Lắp máng inox | Chương V của E-HSMT | 53,29 | m2 |
| 66 | Lắp dựng vách tấm alumium dày 5ly + khung sắt | Chương V của E-HSMT | 51,87 | m2 |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 69 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp tủ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Đế nổi đơn nhựa | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của E-HSMT | 19 | hộp |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 dây đồng | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 86 | băng keo cách điện | Chương V của E-HSMT | 7 | cuộn |
| 87 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 88 | Ốc xiếc cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 90 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,6322 | 100m |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,525 | m3 |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,483 | m3 |
| 93 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0088 | 100m2 |
| 94 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,9426 | m3 |
| 95 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,3267 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,616 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,67 | m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,304 | m3 |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0162 | 100m2 |
| 100 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1344 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0154 | 100m2 |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0828 | tấn |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 109 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 110 | Đồng hồ nước | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Máy bơm 3,5HP | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,29 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 126 | Van xã d=27, 34, 21 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 133 | Biến pvc , D=114-90 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 134 | Biến pvc , D=90--60 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi