Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452703-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210329825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 08:23:00 đến ngày 2021-05-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,487,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây lắp | |||
| 1 | Lắp choá đèn chiếu sáng Led 125 trên cột thép 9m | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 61 | Bộ |
| 2 | Lắp choá đèn chiếu sáng Led 125 trên cột BTLT hiện có | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 20 | Bộ |
| 3 | Lắp cần L -2,8m trên cột BTLT hiện có (Bao gồm cần đèn + tay bắt đèn + bulong M18x300) | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 20 | Cần đèn |
| 4 | Lắp dựng cột thép bát giác liền cần 9m | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 61 | Cột |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | Tủ |
| 6 | Lắp khung móng cột thép 9m-Móng thường | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 31 | Bộ |
| 7 | Lắp khung móng cột thép 9m-Móng taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 30 | Bộ |
| 8 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột cho cột thép 9m | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 61 | Bảng |
| 10 | Cầu đấu 4 cực -60A | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 61 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Aptomat 1P/6A | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 61 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6x2500 + râu + tai bắt | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 61 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 9 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Dây lên đèn 3x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 6,69 | 100m |
| 16 | Rải ngầm cáp CU/XLPE/PVC-4x6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 23,61 | 100m |
| 17 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,3 | 100m |
| 18 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC-4x6 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 8,02 | 100m |
| 19 | Rải dây đồng bọc M10 nối liên hoàn cáp ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 23,97 | 100m |
| 20 | Kéo dây đồng bọc M10 nối liên hoàn cáp treo | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 8,72 | 100m |
| 21 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 23,76 | 100m |
| 22 | Bê tông móng cột, tủ đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 38,82 | m3 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép – cốt thép móng Taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,7584 | Tấn |
| 24 | Đầu cốt đồng các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 996 | cái |
| 25 | Xà 0,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3 | Bộ |
| 26 | Xà 0,3m | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 20 | Bộ |
| 27 | Ghíp nối | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 100 | Cái |
| 28 | Tăng đơ | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 43 | Cái |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,64 | 100m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu đường | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 31 | Cắt đường, hè BTXM | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 19,92 | 100m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè bê tông xi măng không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 21,38 | m3 |
| 33 | Đào rãnh cáp trên hè, rãnh tiếp địa cáp treo, đất cấp 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 584,4 | m3 |
| 34 | Đào đất rãnh cáp qua đường, đất cấp 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 16 | m3 |
| 35 | Đắp đất rãnh cáp trên hè, rãnh tiếp địa cáp treo, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 5,84 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất đồi rãnh cáp qua đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 37 | Đào hố móng cột thường + taluy, móng tủ trên nền đất | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 55,53 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,93 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 40 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 166 | đầu cáp |
| 41 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 166 | đầu cáp |
| 42 | Đai ôm ống nhựa xoắn + vít nở | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 20 | Bộ |
| 43 | Đấu nối cáp ngầm với cáp treo | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | Đầu cáp |
| 44 | Đánh số cột | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 8,1 | cột |
| 45 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 46 | Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn nghành điện | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2.121 | m |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 49 | Rải cấp phối đá dăm, lớp trên dày 20 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 50 | Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 51 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 53 | Láng hè BTXM, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 415,2 | m2 |
| 54 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại và tiếp địa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 74 | 1vị trí |
| 55 | Thu hồi chóa đèn chiếu sáng hiện có | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 19 | Bộ |
| 56 | Thu hồi cần đèn chiếu sáng hiện có | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 19 | cần đèn |
| 57 | Hoàn trả vỉa hè gạch block | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 5,2 | m2 |
| 58 | Rải cát vàng nền hè block dày 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 0,26 | m3 |
| 59 | Lắp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Thu hồi cáp treo hiện có | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 7,49 | 100m |
| B | Công tác đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí nhân công bậc 3/7 đảm bảo ATGT | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 68 | Công |
| 2 | Áo phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3 | Áo |
| 3 | Mũ bảo hộ lao động | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3 | cái |
| 4 | Còi ĐBGT | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Gậy chỉ huy | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Chóp nón phản quang | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 5 | Cái |
| 7 | Dây phản quang – tính khấu hao | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 50 | m |
| 8 | Biển báo phản quang, biển vuông 90x90cm - tính khấu hao | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2,43 | m2 |
| 9 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm - tính khấu hao | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Đèn quay | Theo yêu cầu kỹ thuật được duyệt | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi