Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 11:10:00 đến ngày 2021-05-10 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,394,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tràn xả lũ | |||
| 1 | Nạo vét đất C1 cửa vào tràn xả lũ | Theo YCKT | 8,9506 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê quai thượng lưu cơ giới | Theo YCKT | 4,8675 | 100m3 |
| 3 | V/c đất đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT | 3,7424 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 3,7424 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông cũ bằng khoan máy đoạn ngưỡng tràn | Theo YCKT | 12,31 | m3 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | Theo YCKT | 85,79 | m2 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 ngưỡng tràn | Theo YCKT | 12,31 | m3 |
| 8 | Cốt thép ngưỡng tràn | Theo YCKT | 0,18 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tràn | Theo YCKT | 0,142 | 100m2 |
| 10 | BTCT đá 1x2 M200 cột trụ | Theo YCKT | 2,4 | m3 |
| 11 | Cốt thép trụ bê tông | Theo YCKT | 0,21 | tấn |
| 12 | Ván khuôn trụ BT | Theo YCKT | 0,36 | 100m2 |
| 13 | Khoan lỗ cắm trụ bê tông | Theo YCKT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt trụ bêt ông cơ giới | Theo YCKT | 20 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt lưới thép gai | Theo YCKT | 2,5 | 100m |
| 16 | Phá dỡ đê quai tràn xả lũ | Theo YCKT | 4,8675 | 100m3 |
| 17 | V/c đất đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT | 4,8675 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 4,8675 | 100m3 |
| B | Trục vớt bè mảng cỏ | |||
| 1 | Gia công, sản xuất khung thép D60 và lưới quây bè cỏ | Theo YCKT | 10 | bộ |
| 2 | Vận chuyển khung vây từ nơi gia công thả vào hồ | Theo YCKT | 10 | bộ |
| 3 | Gia công, lắp dựng khung và phao nổi an toàn rào chắn bãi tập kết | Theo YCKT | 1 | bộ |
| 4 | Đào xắn, phân mảng bè cỏ để quây lưới (L: là chiều dài phân mảng) | Theo YCKT | 5.404 | m |
| 5 | Quây lưới phân mảng bè cỏ bằng thủ công kết hợp phương tiện nổi | Theo YCKT | 705 | lần |
| 6 | Vận chuyển bè mảng cỏ lẫn bùn rác vào bờ bằng ca nô 75CV đến bãi tập kết | Theo YCKT | 13.547,59 | m3 |
| 7 | Đào xúc bùn lẩn rác, bè mảng cỏ đã vận chuyển vào nơi tập kết đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào gầu dây | Theo YCKT | 135,4759 | 100m3 |
| 8 | V/c bè mảng cỏ, bùn đất C1 bằng ô tô lót bạt che chắn | Theo YCKT | 135,4759 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Theo YCKT | 135,4759 | 100m3 |
| C | Phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Phí bảo vệ môi trường | Vđất x 1.500 + Vđổ thải x 200 | 2.882.000 | VND |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi