Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475801-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Triệu Phong
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210441487
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 10:21:00 đến ngày 2021-05-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,706,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ 2 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,314 100m3
2 Đào móng t­ờng, móng vĩa, rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 15,881 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 18,73 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 38,131 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,567 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,301 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, đá 1x2, tiết diện >0,1 m2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,598 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,825 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11,066 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,149 100m2
11 Rải bạt ni lon bản bậc cấp Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 24,326 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông bản bậc cấp, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,91 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,017 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,253 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đ­ờng kính >18 mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,086 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,13 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,701 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính >18 mm, cột cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,459 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,239 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản bậc cấp, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,395 tấn
22 Xây tường bờ lô 12x20x30, t­ờng dày Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 21,159 m3
23 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 (San lấp đất đào) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,775 100m3
24 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất cấp III mua từ mỏ khai thác vận chuyển đến chân công trình) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,985 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,168 100m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông nền, sạn ngang, mác 100 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 36,523 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 14,738 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,532 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 36,71 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm, giằng, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,755 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 76,649 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7,906 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,311 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,328 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8,427 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,318 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,662 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,06 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính >18 mm, cột cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,673 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,876 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,324 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính >18 mm, ở độ cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,706 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7,852 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,009 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,184 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,242 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đ­ờng kính > 18 mm, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,044 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,665 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,537 tấn
50 Xây gạch ống 4 lỗ (9x9x20), câu gạch đặc (6x10x20), xây t­ờng ngoài, t­ờng cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 61,145 m3
51 Xây t­ờng lan can bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x14x20), chiều dày >10 cm, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,224 m3
52 Xây gạch 5x10x20, xây t­ờng chắn n­ớc, chiều dày Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,44 m3
53 Xây gạch ống 4 lỗ (9,5x9,5x20), câu gạch đặc (6x10x20), xây t­ờng trong, t­ờng cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 65,444 m3
54 Xây t­ờng thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ (9,5x14x20), chiều dày >10 cm, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 14,906 m3
55 Xây gạch đặc 6x10x20, xây t­ờng trong, chiều dày Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,956 m3
56 Xây gạch đặc 6x10x20, xây cột chiều cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7,734 m3
57 Xây gạch đặc 6x10x20, xây bậc thang, vữa XM mác 75 (gạch không nung) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,864 m3
58 Xây gạch đặc 6x10x20, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 (gạch nung) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,955 m3
59 Xây t­ờng hoa bê tông 200x200, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,8 m2
60 Trát t­ờng ngoài, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 420,895 m2
61 Trát chân t­ờng, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 61,815 m2
62 Kẻ tổ ong chân t­ờng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 46,27 m2
63 Trát t­ờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 311,365 m2
64 Trát t­ờng xây gạch không nung bằng vữa thông th­ờng, trát t­ờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 675,08 m2
65 Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 178,437 m2
66 Trát dầm, giằng vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 174,6 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 752,69 m2
68 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 28,58 m2
69 Trát lanh tô, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 82,494 m2
70 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 43,296 m2
71 Trát gờ giọt n­ớc, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 191,64 m
72 Trát gờ chỉ 100x30, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 278,14 m
73 Trát chỉ kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m
74 Kẻ chỉ âm cột Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 62,5 m
75 Trát gờ chỉ 200x50, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 13,8 m
76 Trát gờ 80x15, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,97 m2
77 Sơn ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 808,664 m2
78 Sơn trong nhà bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1.933,737 m2
79 Quét n­ớc ximăng 2 n­ớc Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 18,08 m2
80 Lát gạch nền, sàn, gạch granite 600x600 bóng mờ màu sáng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 640,135 m2
81 Láng granitô cầu thang Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 26,472 m2
82 Láng granitô bậc cấp Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 49,412 m2
83 Thép C150x50x20x1,8 mạ kẽm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 27,72 m
84 Thép tấm 30x3 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 39,168 kg
85 Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,5 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 509,6 m
86 Gia công thanh kèo, nóc, xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,546 tấn
87 Lắp dựng thanh kèo, nóc, xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,546 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 1 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 142,041 m2
89 Lợp mái tôn dày 0,45ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,987 100m2
90 Ke chống bão Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2.374,2 cái
91 Ngâm chống thấm sê nô Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 95,28 m2
92 Láng nền sàn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 + phụ gia chống thấm Sika Latex TH Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 95,28 m2
93 Cửa đi 2 cánh mở quay, d­ới panô nhựa, trên kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 38,64 m2
94 Khóa đa điểm cửa đi 2 cánh mở quay GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
95 Cửa đi 1 cánh mở quay, d­ới panô nhựa, trên kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,07 m2
96 Khóa một điểm cửa đi 1 cánh mở quay GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Cửa sổ 4 cánh mở tr­ợt, kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 60 m2
98 Khóa bán nguyệt cửa sổ 4 cánh mở tr­ợt GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
99 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,12 m2
100 Khóa tay nắm cài cửa sổ 1 cánh mở hất GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Vách kính cố định, kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 35,87 m2
102 Hoa cửa sắt (thép hộp 14 cm x 14 cm) 80 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 42,896 m2
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 80 m2
105 Cửa kéo có lá U 1,4ly sơn tĩnh điện Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 13,135 m2
106 Lắp dựng cửa kéo Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 13,135 m2
107 Khóa cửa treo bằng đồng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Chèn xốp khe co giãn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,795 m2
109 Nẹp nhôm khe co giãn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m
110 Vẽ tranh Bác Hồ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Thép hình V50x50x5 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10,05 m
112 Thép hình V30x30x3 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,9 m
113 Vít liên kết 10x24x22 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
114 Gia công khung đỡ bàn đá Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
115 Gia công khung đỡ bàn đá Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,438 m2
117 Lát đá granít tự nhiên màu đen Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,624 m2
118 Inox các loại SUS 304 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 97,338 kg
119 Gia công lan can Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,097 tấn
120 Lắp dựng lan can Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 14,945 m2
121 Nắp chụp inox 60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
122 Nắp chụp inox D32 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
123 Thép đặc D22 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 25,032 kg
124 Gia công thang sắt Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,025 tấn
125 Lắp dựng thang sắt Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,025 tấn
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,58 m2
127 Tôn đậy lỗ thăm mái Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
128 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông chèn, đá 1x2, mác 150 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,016 m3
129 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,588 100m2
130 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,943 100m2
131 Hộp thiết bị PCCC (Hộp 400x600x200, bỡnh MFZL4, bỡnh MT3 và tiờu lạnh) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
B NHÀ 2 TẦNG (HỆ THỐNG ĐIỆN)
1 Lắp đặt đèn led tuýp bán nguyệt 1,2m-36W Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
2 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
3 Lắp đặt đèn ốp trần led D220/18W Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần điều khiển từ xa Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm t­ờng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 55 cái
6 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 nút bấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 4 nút bấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt tủ điện chứa 4-6 Module Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
12 Lắp đặt quạt hút gắn t­ờng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
13 Lắp đặt ốp t­ờng led 5W Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt cáp điện LV-ABC 2x50mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 70 m
15 Lắp đặt cáp điện CVV 2x16mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 m
16 Lắp đặt cáp điện CVV 2x6mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 165 m
17 Lắp đặt cáp điện CVV 2x2,5mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 195 m
18 Lắp đặt cáp điện CVV 2x1,5mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 760 m
19 Lắp đặt cáp điện CVV 1x16mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 m
20 Lắp đặt cáp điện CVV 1x6mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 165 m
21 Lắp đặt cáp điện CVV 1x2,5mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 195 m
22 Lắp đặt tủ điện 450x350x200 âm t­ờng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt aptomat 6A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
24 Lắp đặt aptomat 50A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt aptomat 16A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
26 Lắp đặt aptomat 25A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
27 Lắp đặt aptomat 75A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt aptomat 125A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
29 Lắp đặt đế âm (đã tính trong công tắc, ổ cắm) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
30 Lắp đặt ống nhựa D25 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1.120 m
31 Lắp đặt ống nhựa D40 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 m
32 Bọt màu chỉ thị pha Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
33 Đầu cos đồng M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
34 Đầu cos đồng M16 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
35 Khóa néo cáp LV-ABC 2x50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
36 Giá móc cáp Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
37 Đóng cọc đồng D16 L=2400 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 cọc
38 Dây liên kết các cọc tiếp địa đồng trần M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 24 m
39 Dây liên kết đồng trần M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 m
40 Mối hàn hóa nhiệt Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 vị trí
41 Kẹp cáp đồng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
42 Đầu cos đồng M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
C NHÀ 2 TẦNG (HỆ THỐNG CHỐNG SẫT)
1 Gia công kim thu sét chiều dài 0,5m (mạ kẽm nhúng nóng) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 kim
2 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 kim
3 Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm theo mái nhà Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 30 m
4 Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm theo t­ờng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 40 m
5 Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm d­ới m­ơng đất 24 m
6 Chân bật thép mạ kẽm nhúng nóng D12 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2m mạ kẽm nhúng nóng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
8 Cát vàng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
9 Xi măng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 kg
10 Que hàn điện Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5 kg
11 Sơn chống rĩ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
12 ống gốm trang trí Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 m
14 Đào đất đặt ống Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
15 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,108 100m3
D NHÀ 2 TẦNG (HỆ THỐNG MẠNG LAN)
1 Lắp đặt tủ rack 625x550x500 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt cáp mạng cat-5e Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 320 m
3 Connector RJ45 cat5e Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
4 Lắp đặt ổ cắm mạng 2 lỗ (mặt + đế + nhân mạng RJ45) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt ổ cắm mạng 4 lỗ (mặt + đế + nhân mạng RJ45) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
6 Cáp mạng bấm sãn 2 đầu dài 5m cat5e, 2 đầu đúc RJ45 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 sợi
7 Lắp đặt ống nhựa D32 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 50 m
8 Khớp nối D32 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
9 Cút góc D32 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
10 Đinh vít Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 kg
11 Swich TP-Link 48port 10/100/1000 TL-SG1048 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Patch Panel 48 Port Cat5e AMP Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
E NHÀ 2 TẦNG (HỆ THỐNG NƯỚC)
1 Lắp đặt ống nhựa nhiệt PPR D20-10Bar Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m
2 Lắp đặt tê nhựa PPR D20/20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR D20-RN Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE D20-RN Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt măng song nhựa PPR D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Lắp đặt van nhựa PPR D20 1 cái
8 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN8Bar D60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN8Bar D34 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
11 Lắp đặt tê xiên nhựa uPVC D60/60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt cút xiên nhựa uPVC D60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
15 Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/34 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt măng song nhựa uPVC D60 2 cái
17 Lắp đặt lavabo âm bàn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
18 Lắp đặt g­ơng soi Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN5Bar D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,96 100m
20 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN5Bar D60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
21 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN6Bar D34 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
22 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
23 Lắp đặt măng song nhựa uPVC D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Cầu chắn rác inox D125 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
25 Đai giữ ống loại D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 61 cái
F NHÀ ĐA NĂNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,736 100m3
2 Đào móng t­ờng, móng vĩa, rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 18,184 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 17,569 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 23,491 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,409 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,17 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,104 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,691 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bêtông MT, MV, sạn ngang, chiều rộng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 15,765 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9,415 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,606 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,577 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,075 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,431 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính >18 mm, cột cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,533 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,33 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,609 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính >18 mm, ở độ cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,758 tấn
19 Xây t­ờng bờ lô 12x20x30, t­ờng dày Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,135 m3
20 Xây bậc cấp bằng bờ lô 12x20x30, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8,268 m3
21 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 (San lấp đất đào) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,38 100m3
22 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất cấp III mua từ mỏ khai thác vận chuyển đến chân công trình) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,8 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,239 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông nền, sạn ngang, mác 150 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 41,272 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông nền, sạn ngang, mác 100 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 28,074 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 14,66 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,231 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 29,091 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm, giằng, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,112 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 41,222 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,813 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,123 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung x­ơng thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn lanh tô, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,848 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,396 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,739 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đ­ờng kính >18 mm, cột cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,754 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,705 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,97 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,312 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đ­ờng kính Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,568 tấn
41 Thép tấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2.147,3 kg
42 Thép C150x50x20x1,8 mạ kẽm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 387,8 m
43 Giằng mái D18 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 336 kg
44 Giằng xà gồ D12 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 62 kg
45 Bu lông 8.8 M22x600 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
46 Bu lông 5.6 M18x70 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
47 Gia công vì kèo thép, khẩu độ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,147 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,147 tấn
49 Gia công xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,551 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,551 tấn
51 Gia công giằng thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,398 tấn
52 Lắp dựng giằng thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,398 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 1 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 313,477 m2
54 Lợp mái tôn dày 0,45ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,588 100m2
55 Ke chống bão Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2.152,8 cái
56 Ngâm chống thấm sê nô Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 341,92 m2
57 Láng nền sàn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 + phụ gia chống thấm Sika Latex TH Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 341,92 m2
58 Xây gạch ống 4 lỗ (9x9x20), câu gạch đặc (6x10x20), xây t­ờng ngoài, t­ờng cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 63,772 m3
59 Xây gạch 5x10x20, xây chân lan can, vữa XM mác 75 (gạch nung) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,414 m3
60 Xây gạch ống 4 lỗ (9,5x9,5x20), câu gạch đặc (6x10x20), xây t­ờng trong, t­ờng cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 39,855 m3
61 Xây gạch đặc 6x10x20, xây cột chiều cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 17,184 m3
62 Xây bậc cấp trong nhà bằng bờ lô 12x20x30, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,527 m3
63 Trát t­ờng ngoài, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 378,92 m2
64 Trát t­ờng ngoài, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,09 m2
65 Đắp vòng tròn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 công
66 Trát t­ờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 318,86 m2
67 Trát t­ờng xây gạch không nung bằng vữa thông th­ờng, trát t­ờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 398,348 m2
68 Tô lá sách, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 124,55 m2
69 Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 259,314 m2
70 Trát dầm, giằng vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 230,398 m2
71 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 453,748 m2
72 Trát lanh tô, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 94,13 m2
73 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 45,248 m2
74 Trát gờ giọt n­ớc, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 191,6 m
75 Trát gờ chỉ 50x100, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 107,2 m
76 Trát gờ chỉ 50x150, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 90,4 m
77 Trát gờ chỉ 50x200, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 24,8 m
78 Trát chỉ kép cột, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 32 m
79 Tô gờ 100x15 thành cấp, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m2
80 Sơn ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 812,292 m2
81 Sơn trong nhà bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1.246,084 m2
82 Quét n­ớc ximăng 2 n­ớc cos +3,9. Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 148,35 m2
83 Lát gạch nền, gạch granite 600x600 màu sáng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 205,315 m2
84 Láng nền sàn, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 273,125 m2
85 Láng granitô bậc cấp Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 37,572 m2
86 Công tác ốp đá granít tự nhiên màu đỏ t­ờng sân khấu Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7,83 m2
87 Cửa đi 2 cánh mở quay, d­ới panô nhựa, trên kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 22,54 m2
88 Khóa đa điểm cửa đi 2 cánh mở quay GQ 7 cái
89 Cửa đi 1 cánh mở quay, d­ới panô nhựa, trên kính an toàn 6,38ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8,28 m2
90 Khóa một điểm cửa đi 1 cánh mở quay GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Cửa sổ 3 cánh mở tr­ợt, kính an toàn 6,38mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12,8 m2
92 Khóa bán nguyệt cửa sổ 3 cánh mở tr­ợt GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
93 Cửa sổ 2 cánh mở tr­ợt, kính an toàn 6,38mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
94 Khóa bán nguyệt cửa sổ 2 cánh mở tr­ợt GQ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Vách kính cố định, kính an toàn 6,38mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9,3 m2
96 Hoa cửa sắt (thép hộp 14 cm x 14 cm) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20,8 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11,973 m2
98 Lam chắn nắng Austrong 85C - Sun Louver, dày 0,6mm, màu trắng ghi nhũ, bao gồm phụ kiện Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 31,752 m2
99 Lắp dựng hệ lam chắn nắng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 31,752 m2
100 Thép hộp mạ kẽm 60x60x1,5 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 43,4 m
101 Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,5 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 304,7 m
102 Gia công lan can Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,667 tấn
103 Lắp dựng lan can sắt Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 52,08 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 n­ớc lót, 2 n­ớc phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 59,168 m2
105 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5,04 100m2
106 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7,424 100m2
G NHÀ ĐA NĂNG (HỆ THỐNG ĐIỆN)
1 Lắp đặt đèn led high bay D430/150W Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
2 Lắp đặt đèn ốp trần led D300/24W Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
3 Lắp đặt đèn led tuýp bán nguyệt 1,2m-36W Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Lắp đặt cáp điện VCMO 2x1,5mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 95 m
5 Lắp đặt cáp điện VCMO 2x2,5mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 185 m
6 Lắp đặt cáp điện VCMO 2x4mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 150 m
7 Lắp đặt cáp điện LV-ABC 2x35mm2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 75 m
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 nút bấm 1 cái
11 Lắp đặt aptomat 10A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
12 Lắp đặt aptomat 25A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
13 Lắp đặt aptomat 50A-220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt bản điện chứa 10-12 Module Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt đế âm (đã tính trong công tắc, ổ cắm) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
16 Lắp đặt ống nhựa D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 280 m
17 Lắp đặt ống nhựa D32 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 150 m
18 Dây xích treo đèn inox (3m/đèn) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 16 sợi
19 Dây buộc rút 400x8 (250 sợi/bịch) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5 bịch
H NHÀ ĐA NĂNG (HỆ THỐNG CHỐNG SÉT)
1 Gia công kim thu sét chiều dài 0,5m (mạ kẽm nhúng nóng) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 kim
2 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 kim
3 Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm theo mái nhà Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 30 m
4 Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm theo t­ờng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 50 m
5 Kéo rải dây chống sét bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D12mm d­ới m­ơng đất Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 24 m
6 Chân bật thép mạ kẽm nhúng nóng D12 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2m mạ kẽm nhúng nóng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
8 Cát vàng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
9 Xi măng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 kg
10 Que hàn điện Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5 kg
11 Sơn chống rĩ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
12 ống gốm trang trí Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
13 Lắp đặt ống nhựa D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 m
14 Đào đất đặt ống Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
15 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,108 100m3
I NHÀ ĐA NĂNG (HỆ THỐNG NƯỚC)
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN5Bar D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,6 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN5Bar D60 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN6Bar D34 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
4 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
5 Lắp đặt măng song nhựa uPVC D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
6 Cầu chắn rác inox D125 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
7 Đai giữ ống loại D90 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 92 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->