Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG HẢI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 10:14:00 đến ngày 2021-05-20 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,677,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Hạng mục: Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,556 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,879 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,77 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,776 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,083 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,149 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,373 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,704 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,407 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,087 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,539 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,341 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 82,671 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,781 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,33 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,046 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,586 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 175,362 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,014 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,397 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 55,298 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 79,9 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,064 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,064 | 100m3/1km |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 3,57 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,57 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,983 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,537 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,388 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,399 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,503 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,463 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,405 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,558 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 2,914 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,243 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,508 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,382 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,076 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 138,273 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,435 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,907 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 49,397 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 358,34 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 233,32 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 327,63 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 887,338 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 835,093 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 79,97 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 53,248 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m2 |
| 53 | Lát nền gạch granit 600x600, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 566,286 | m2 |
| 54 | Lát gạch granit bậc cầu thang, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 90,12 | m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 335,858 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.834,353 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 887,338 | m2 |
| 58 | Gia công lắp dựng hoa sắt đặc 14x14. | Theo HSTK được phê duyệt | 46,41 | m2 |
| 59 | Gia công cửa đi 04 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 35,56 | m2 |
| 60 | Gia công cửa đi 02 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 61 | Gia công cửa đi 01 cánh mở quay nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 4,23 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sổ 04 cánh mở lùa cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 39 | m2 |
| 63 | Gia công vách kính cố định nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 51,906 | m2 |
| 64 | Gia công lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 0,938 | tấn |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,262 | tấn |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,262 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 305,021 | m2 |
| 68 | Bu lông M18 | Theo HSTK được phê duyệt | 144 | cái |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,583 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,583 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 150,478 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | 100m2 |
| 73 | Tôn úp nóc rộng 500 | Theo HSTK được phê duyệt | 71,4 | m |
| 74 | Ke chống bảo | Theo HSTK được phê duyệt | 1.919,84 | cái |
| 75 | Chữ mạ đồng hội trường | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bô |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | 1m3 |
| 77 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 90 | m |
| 80 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m3 |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn LED âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | cái |
| 88 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp các loại, kích thước | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | hộp |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | m |
| 92 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | m |
| 93 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300 - 350x350mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp tủ điện tầng 400x570x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 320 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 450 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 810 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút 90 độ D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch 135 D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt clêôm ống thoát nước mái | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | cái |
| 105 | Bình chữa cháy khí Trung Quốc MT3 - CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 106 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 - HQ | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 107 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bảng |
| 108 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng khung nhôm kính | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| C | Hạng mục: Kè chắn đất, hàng rào, san nền, sân bê tông | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,079 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 283,176 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,715 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,405 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,12 | tấn |
| 6 | Bơm nước | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | ca |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào | Theo HSTK được phê duyệt | 9,275 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 9,275 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 9,275 | 100m3/1km |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,498 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đá thải | Theo HSTK được phê duyệt | 3.497,736 | 0.0 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 72,651 | 1m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 14,3 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,58 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,032 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,213 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,048 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,241 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,437 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,76 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,119 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,016 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 75,126 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 761,182 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,24 | m2 |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được phê duyệt | 781,422 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,883 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 30,01 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 14,978 | m2 |
| 37 | Lắp đặt cánh cửa cổng sắt sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 8,32 | m2 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 8,335 | 1m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,751 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,278 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,556 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,683 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,462 | m3 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,192 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,092 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,612 | tấn |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 172,992 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,434 | m2 |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 122 | cái |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,6 | m3 |
| 51 | Xoa nền bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 216 | m2 |
| D | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi