Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475763-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG HẢI
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210475728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 10:14:00 đến ngày 2021-05-20 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,677,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B Hạng mục: Nhà văn hóa
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 11,556 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 12,879 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 26,77 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được phê duyệt 0,776 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được phê duyệt 1,083 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được phê duyệt 4,149 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 88,373 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 1,704 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,407 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,087 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 2,539 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 13,341 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 82,671 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,781 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,33 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 1,046 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 8,586 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo HSTK được phê duyệt 175,362 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 7,014 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được phê duyệt 7,397 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 55,298 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 79,9 m2
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK được phê duyệt 3,064 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSTK được phê duyệt 3,064 100m3/1km
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 3,57 100m2
26 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 23,57 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 0,983 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 0,537 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 4,388 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 2,399 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 18,503 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 0,463 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 1,405 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 1,558 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được phê duyệt 2,914 100m2
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 33,243 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 2,508 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 1,382 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được phê duyệt 0,076 tấn
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,071 100m2
41 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 138,273 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 15,435 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 24,907 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 49,397 m3
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 358,34 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 233,32 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 327,63 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 887,338 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 835,093 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 79,97 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 53,248 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK được phê duyệt 200 m2
53 Lát nền gạch granit 600x600, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 566,286 m2
54 Lát gạch granit bậc cầu thang, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 90,12 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK được phê duyệt 335,858 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 1.834,353 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 887,338 m2
58 Gia công lắp dựng hoa sắt đặc 14x14. Theo HSTK được phê duyệt 46,41 m2
59 Gia công cửa đi 04 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly Theo HSTK được phê duyệt 35,56 m2
60 Gia công cửa đi 02 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly Theo HSTK được phê duyệt 6,72 m2
61 Gia công cửa đi 01 cánh mở quay nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly Theo HSTK được phê duyệt 4,23 m2
62 Gia công cửa sổ 04 cánh mở lùa cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly Theo HSTK được phê duyệt 39 m2
63 Gia công vách kính cố định nhôm hệ kính trắng dày 6,38 ly Theo HSTK được phê duyệt 51,906 m2
64 Gia công lan can Theo HSTK được phê duyệt 0,938 tấn
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo HSTK được phê duyệt 7,262 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK được phê duyệt 7,262 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được phê duyệt 305,021 m2
68 Bu lông M18 Theo HSTK được phê duyệt 144 cái
69 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được phê duyệt 3,583 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được phê duyệt 3,583 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được phê duyệt 150,478 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được phê duyệt 4,8 100m2
73 Tôn úp nóc rộng 500 Theo HSTK được phê duyệt 71,4 m
74 Ke chống bảo Theo HSTK được phê duyệt 1.919,84 cái
75 Chữ mạ đồng hội trường Theo HSTK được phê duyệt 1
76 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo HSTK được phê duyệt 12 1m3
77 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được phê duyệt 7 cọc
78 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được phê duyệt 30 m
79 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =8mm Theo HSTK được phê duyệt 90 m
80 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được phê duyệt 5 cái
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo HSTK được phê duyệt 12 m3
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được phê duyệt 28 bộ
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK được phê duyệt 9 bộ
84 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Theo HSTK được phê duyệt 17 bộ
85 Lắp đặt đèn LED âm trần Theo HSTK được phê duyệt 27 bộ
86 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSTK được phê duyệt 25 cái
88 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
89 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo HSTK được phê duyệt 5 cái
90 Lắp đặt hộp các loại, kích thước Theo HSTK được phê duyệt 25 hộp
91 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo HSTK được phê duyệt 2 m
92 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Theo HSTK được phê duyệt 7 m
93 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300 - 350x350mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
94 Lắp đặt hộp tủ điện tầng 400x570x150 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 320 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 450 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được phê duyệt 120 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được phê duyệt 120 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK được phê duyệt 120 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK được phê duyệt 810 m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo HSTK được phê duyệt 1,2 100m
102 Lắp đặt cút 90 độ D90 Theo HSTK được phê duyệt 9 cái
103 Lắp đặt chếch 135 D90 Theo HSTK được phê duyệt 9 cái
104 Lắp đặt clêôm ống thoát nước mái Theo HSTK được phê duyệt 27 cái
105 Bình chữa cháy khí Trung Quốc MT3 - CO2 Theo HSTK được phê duyệt 2 bình
106 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 - HQ Theo HSTK được phê duyệt 4 bình
107 Bảng nội quy chữa cháy Theo HSTK được phê duyệt 2 bảng
108 Hộp đựng bình chữa cháy bằng khung nhôm kính Theo HSTK được phê duyệt 2 hộp
C Hạng mục: Kè chắn đất, hàng rào, san nền, sân bê tông
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 16,079 m3
2 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 283,176 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,715 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,405 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 1,12 tấn
6 Bơm nước Theo HSTK được phê duyệt 10 ca
7 Đào xúc đất, máy đào Theo HSTK được phê duyệt 9,275 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 9,275 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 9,275 100m3/1km
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 26,498 100m3
11 Mua đất đá thải Theo HSTK được phê duyệt 3.497,736 0.0
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được phê duyệt 72,651 1m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 14,3 1m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,29 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 0,58 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 6,032 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,06 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,061 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,112 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 3,213 m3
21 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 26,048 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,241 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,112 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,437 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 3,76 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,185 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,044 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được phê duyệt 0,119 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 1,016 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 75,126 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 761,182 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 20,24 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được phê duyệt 781,422 m2
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được phê duyệt 0,883 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 30,01 1m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được phê duyệt 14,978 m2
37 Lắp đặt cánh cửa cổng sắt sơn tĩnh điện Theo HSTK được phê duyệt 8,32 m2
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 8,335 1m3
39 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 0,751 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,278 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được phê duyệt 0,556 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 11,683 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 24,462 m3
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được phê duyệt 5,192 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 1,092 100m2
46 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,612 tấn
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 172,992 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 38,434 m2
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được phê duyệt 122 cái
50 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 21,6 m3
51 Xoa nền bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 216 m2
D Chi phí dự phòng
1 Dự phòng 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->