Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng Ngân sách trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 09:39:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,718,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè chống sạt lở (Đoạn 1) | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Theo YCKT | 24,48 | 100m2 |
| 2 | Đào đất C1 cơ giới | Theo YCKT | 15,9 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C2 cơ giới | Theo YCKT | 16,426 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C3 cơ giới | Theo YCKT | 5,966 | 100m3 |
| 5 | V/c đất đổ đi, cự ly 1000m | Theo YCKT | 32,329 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo YCKT | 32,329 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3 thủ công | Theo YCKT | 116,25 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 thủ công | Theo YCKT | 15,2 | m3 |
| 9 | Đắp đất C3 đầm cóc | Theo YCKT | 31,262 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Theo YCKT | 33,451 | 100m3 |
| 11 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT | 33,451 | 100m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo YCKT | 1.519,11 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Theo YCKT | 16,84 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 bờ mái | Theo YCKT | 163,42 | m3 |
| 15 | Cốt thép bờ mái | Theo YCKT | 5,614 | tấn |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo YCKT | 187,94 | m3 |
| 17 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Theo YCKT | 62,1 | m3 |
| 18 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo YCKT | 660,09 | m2 |
| 19 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo YCKT | 311,29 | m2 |
| 20 | Ván khuôn tường | Theo YCKT | 31,148 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn đáy | Theo YCKT | 6,128 | 100m2 |
| 22 | Đắp bao tải đất | Theo YCKT | 686,38 | m3 |
| 23 | Rải bạt che bao tải đất chắn đất | Theo YCKT | 14,708 | 100m2 |
| 24 | Phá dỡ đất đắp bao tải | Theo YCKT | 686,38 | m3 |
| 25 | V/c đất đổ đi, cự ly 1000m | Theo YCKT | 6,864 | 100m3 |
| 26 | Cát lót | Theo YCKT | 14,3 | m3 |
| 27 | Vải lọc TS40 | Theo YCKT | 1,072 | 100m2 |
| 28 | Ống nhựa d5cm | Theo YCKT | 4,392 | 100m |
| B | Kè chống sạt lở (Đoạn 2) | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Theo YCKT | 28 | 100m2 |
| 2 | Đào đất C1 cơ giới | Theo YCKT | 5,478 | 100m3 |
| 3 | Đào đất C2 cơ giới | Theo YCKT | 27,147 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C3 cơ giới | Theo YCKT | 20,644 | 100m3 |
| 5 | V/c đất đổ đi, cự ly 1000m | Theo YCKT | 32,622 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo YCKT | 32,622 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đá C3 bằng búa căn | Theo YCKT | 299 | m3 |
| 8 | V/c đá đổ đi, cự ly 1000m | Theo YCKT | 2,99 | 100m3 |
| 9 | San đá bãi thải | Theo YCKT | 2,99 | 100m3 |
| 10 | Đào đất C3 thủ công | Theo YCKT | 27,93 | m3 |
| 11 | Đắp đất C3 thủ công | Theo YCKT | 71,4 | m3 |
| 12 | Đắp đất C3 đầm cóc | Theo YCKT | 18,984 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT | 5,137 | 100m3 |
| 14 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT | 5,137 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo YCKT | 281,96 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Theo YCKT | 408 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 bờ mái | Theo YCKT | 73,53 | m3 |
| 18 | Cốt thép bờ mái | Theo YCKT | 2,89 | tấn |
| 19 | Cốt thép rọ đá | Theo YCKT | 7,09 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo YCKT | 34,96 | m3 |
| 21 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Theo YCKT | 11,55 | m3 |
| 22 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo YCKT | 3,04 | m2 |
| 23 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo YCKT | 185,29 | m2 |
| 24 | Ván khuôn tường | Theo YCKT | 10,7 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đáy | Theo YCKT | 2,307 | 100m2 |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo YCKT | 1.122 | rọ |
| 27 | Sản xuất cọc thép I200 và V100 | Theo YCKT | 14,89 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cọc thép I200 và V100 | Theo YCKT | 14,89 | tấn |
| 29 | Đắp bao tải đất | Theo YCKT | 470,4 | m3 |
| 30 | Rải bạt che bao tải đất chắn đất | Theo YCKT | 10,08 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ đất đắp bao tải | Theo YCKT | 470,4 | m3 |
| 32 | V/c đất đổ đi, cự ly 1000m | Theo YCKT | 4,704 | 100m3 |
| 33 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo YCKT | 16,32 | 100m2 |
| 34 | Cát lót | Theo YCKT | 2,66 | m3 |
| 35 | Vải lọc TS40 | Theo YCKT | 0,199 | 100m2 |
| 36 | Ống nhựa d5cm | Theo YCKT | 0,817 | 100m |
| 37 | Đào san đất đường thi công nội bộ | Theo YCKT | 4,48 | 100m3 |
| C | THUẾ PHÍ TÀI NGUYÊN, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phí thuế tài nguyên | Vđất*49.000*7% | 13.236.000 | VND |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Vđất*1.500 + Vthải*200 | 7.087.000 | VND |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi