Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xử lý sạt lở bờ kênh trung thủy nông Minh Hòa đoạn hạ lưu cống Nải (mái đê phía đồng, đê tả Kinh Môn), xã Minh Hòa.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xử lý sạt lở bờ kênh trung thủy nông Minh Hòa đoạn hạ lưu cống Nải (mái đê phía đồng, đê tả Kinh Môn), xã Minh Hòa. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Hải Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-01 07:48:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,566,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xử lý sạt lở bờ kênh trung thủy nông Minh Hòa đoạn hạ lưu cống Nải (mái đê phía đồng, đê tả Kinh Môn) xã Minh Hòa | |||
| 1 | Bê tông dầm chia ô, dầm khóa mái, dầm chân, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 221,88 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm lát M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 261,03 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm lát | HSMT, BVTC | 4,382 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm lát | HSMT, BVTC | 21,12 | 100m2 |
| 5 | Vữa xi măng CV M100# | HSMT, BVTC | 2,97 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 10.560 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông chèn khuyết mái kênh M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 23 | m3 |
| 8 | Bê tông lót, M100, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 71,36 | m3 |
| 9 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 291,619 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật (tương đương loại ART 20) | HSMT, BVTC | 36,866 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 108,108 | m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm chân, dầm chia ô, dầm khóa mái | HSMT, BVTC | 21,895 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép dầm chia ô, dầm chân, dầm khóa mái, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 10,429 | tấn |
| 14 | Ống nhựa thoát nước mái kênh | HSMT, BVTC | 240 | m |
| 15 | Đào bùn, rộng ≤6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 31,848 | 100m3 |
| 16 | Đào bạt cỏ + đào giật cấp | HSMT, BVTC | 259,605 | m3 |
| 17 | Mua đất đắp đập quây | HSMT, BVTC | 654,731 | m3 |
| 18 | Đắp đập quây | HSMT, BVTC | 106,808 | m3 |
| 19 | Phá đập, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,068 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 16,627 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 30 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông | HSMT, BVTC | 30 | m3 |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | HSMT, BVTC | 652,575 | tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 652,575 | tấn |
| 25 | Vận chuyển tấm lát trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 261,03 | m3 |
| 26 | Ca bơm nước (Tương đương 20CV) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 27 | Trồng cỏ mái đê | HSMT, BVTC | 15,68 | 100m2 |
| 28 | Cọc tre chiều dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 113,28 | 100m |
| 29 | Vận chuyển đất thừa + phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 2.196 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa + phế thải tiếp 1000m | HSMT, BVTC | 2.166 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi