Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xử lý gia cố kênh thượng, hạ lưu và cống Cầu Đông (K1+000) trên kênh tiêu chính TB Thanh Lang B
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xử lý gia cố kênh thượng, hạ lưu và cống Cầu Đông (K1+000) trên kênh tiêu chính TB Thanh Lang B |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Hải Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-01 07:35:00 đến ngày 2021-05-11 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,523,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 11,614 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 29,079 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 39,987 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao | HSMT, BVTC | 1,494 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m (phương tiện vận chuyển tương đương ô tô - 2,5T) | HSMT, BVTC | 80,68 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (phương tiện vận chuyển tương đương ô tô - 2,5T) | HSMT, BVTC | 80,68 | m3 |
| 7 | Cần trục ô tô vận chuyển cấu kiện thép | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | HSMT, BVTC | 48,13 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng | HSMT, BVTC | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông đúc sẵn tấm lát, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 19,418 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 802 | cấu kiện |
| 5 | Vữa XMCV M100 | HSMT, BVTC | 0,901 | m3 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,757 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 34 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông sàn+ tấm nắp+ tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 9,688 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày | HSMT, BVTC | 33,166 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | HSMT, BVTC | 6,27 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện cột | HSMT, BVTC | 0,496 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 36,11 | m3 |
| 13 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 1,419 | m3 |
| 14 | Bê tông móng tường chắn, chiều rộng | HSMT, BVTC | 48,606 | m3 |
| 15 | Bê tông tường chiều dày | HSMT, BVTC | 34,555 | m3 |
| 16 | Bê tông mái bờ kênh mương dày | HSMT, BVTC | 0,47 | m3 |
| 17 | Bê tông khóa mái bờ kênh mương, chiều rộng | HSMT, BVTC | 5,449 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng | HSMT, BVTC | 0,133 | m3 |
| 19 | Bê tông bệ đỡ cầu thang, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1 | m3 |
| 20 | Bê tông dầm chia ô, chiều rộng | HSMT, BVTC | 4,163 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 6,981 | m3 |
| 22 | Bê tông bãi đúc, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 10 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng | HSMT, BVTC | 9,98 | m3 |
| 24 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 28,666 | m3 |
| 25 | Đá dăm cấp phối loại, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSMT, BVTC | 0,278 | 100m3 |
| 26 | Đá dăm lót 4x6 | HSMT, BVTC | 3,84 | m3 |
| 27 | Cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 153,568 | 100m |
| 28 | Phên nứa 2 lớp | HSMT, BVTC | 18 | m2 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 0,05 | 100m3 |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | HSMT, BVTC | 0,131 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | HSMT, BVTC | 0,124 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm nắp cống, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 0,424 | tấn |
| 33 | Cốt thép bản dẫn D>10 | HSMT, BVTC | 0,414 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 0,129 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 0,022 | tấn |
| 36 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 4,22 | tấn |
| 37 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 4,46 | tấn |
| 38 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 0,63 | tấn |
| 39 | Cốt thép tấm nắp+ sàn, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 0,046 | tấn |
| 40 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 0,055 | tấn |
| 41 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | HSMT, BVTC | 0,016 | tấn |
| 42 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | HSMT, BVTC | 0,103 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm lát | HSMT, BVTC | 0,312 | tấn |
| 44 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 1,026 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép độ mở | HSMT, BVTC | 1,026 | tấn |
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông,thép hèm phai khối lượng một cấu kiện | HSMT, BVTC | 0,126 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | HSMT, BVTC | 0,126 | tấn |
| 48 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép bệ đỡ khối lượng một cấu kiện | HSMT, BVTC | 0,204 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | HSMT, BVTC | 0,204 | tấn |
| 50 | Gia công thang sắt | HSMT, BVTC | 0,177 | tấn |
| 51 | Lắp dựng thang sắt | HSMT, BVTC | 0,177 | tấn |
| 52 | Gia công lan can | HSMT, BVTC | 0,345 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 9,88 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 26,624 | m2 |
| 55 | Bu lông các loại | HSMT, BVTC | 82 | cái |
| 56 | Gỗ tứ thiết | HSMT, BVTC | 0,036 | m3 |
| 57 | Cao su lá dày 10mm | HSMT, BVTC | 1,062 | m2 |
| 58 | Cút thép | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 59 | Rải vải địa kỹ thuật (ART20 hoặc tương đương) | HSMT, BVTC | 3,325 | 100m2 |
| 60 | Sơn cọc tiêu bằng thủ công | HSMT, BVTC | 17,09 | m2 |
| 61 | Ván khuôn tấm nắp | HSMT, BVTC | 0,291 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn tường | HSMT, BVTC | 3,345 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 2,121 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn sàn dàn van | HSMT, BVTC | 0,049 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,051 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn bản lề | HSMT, BVTC | 0,084 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | HSMT, BVTC | 0,075 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn cọc tiêu | HSMT, BVTC | 0,235 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn tấm lát | HSMT, BVTC | 1,604 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn mặt đường | HSMT, BVTC | 0,13 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn móng cột | HSMT, BVTC | 0,003 | 100m2 |
| 72 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 28,59 | m2 |
| 73 | Đắp+ sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 6,4 | m |
| 74 | Bơm nước (máy bơm tương tương máy bơm 20CV) | HSMT, BVTC | 5 | ca |
| 75 | Nhựa đường khe co | HSMT, BVTC | 20,37 | kg |
| 76 | Gỗ nhóm 5 làm khe co | HSMT, BVTC | 0,018 | m2 |
| 77 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 240,65 | m2 |
| C | Phần đất+ gia cố | |||
| 1 | Mua đất về đắp | HSMT, BVTC | 794,29 | m3 |
| 2 | Đắp đất, dung trọng | HSMT, BVTC | 302,797 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 128,463 | m3 |
| 4 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 128,463 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 117,435 | m3 |
| 6 | Vận chuyển 30m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 117,435 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | HSMT, BVTC | 7,599 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng, rộng > 3m, sâu | HSMT, BVTC | 65,404 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | HSMT, BVTC | 330,437 | m3 |
| 10 | Đào phá đập thi công đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 289,962 | m3 |
| 11 | Vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 128,463 | m3 |
| 12 | Vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | HSMT, BVTC | 117,435 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,459 | 100m3 |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSMT, BVTC | 803,86 | m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp 20m, loại bùn đặc | HSMT, BVTC | 394,938 | m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp 15m, loại bùn đặc | HSMT, BVTC | 239,496 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | HSMT, BVTC | 1,824 | 100m3 |
| 18 | Xếp đá khan chống xói | HSMT, BVTC | 825,213 | m3 |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | HSMT, BVTC | 392 | rọ |
| 20 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | HSMT, BVTC | 0,277 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 130m | HSMT, BVTC | 0,277 | 100m2 |
| 22 | Cột Biển báo, ống thép D80, L=3.3m, mạ kẽm+ biển báo | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 24 | Biển báo tên cống | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 25 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 462,584 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 10 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bùn+ phế thải trong phạm vi 1000m (phương tiện vận chuyển tương đương ô tô - 2,5T) | HSMT, BVTC | 1.103,822 | m3 |
| 28 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 5,569 | 100m3 |
| 29 | Di chuyển cột điện | HSMT, BVTC | 2 | cột |
| 30 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | HSMT, BVTC | 20 | cây |
| 31 | Đào gốc cây, đường kính gốc | HSMT, BVTC | 20 | gốc cây |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V5-2 loại kép + bệ đỡ máy | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi