Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xử lý chống sạt lở kênh dẫn và cống Ông Cận trên kênh T2-1 Ngọc Trì

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475967-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xử lý chống sạt lở kênh dẫn và cống Ông Cận trên kênh T2-1 Ngọc Trì
Số hiệu KHLCNT 20210475953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Hải Dương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-01 07:32:00 đến ngày 2021-05-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,441,231,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chuẩn bị mặt bằng thi công
1 Đá dăm cấp phối loại 2 làm đường tránh HSMT, BVTC 0,122 100m3
2 Đắp đất đường tránh HSMT, BVTC 132,04 m3
3 Đắp đất đường tránh, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT, BVTC 1,433 100m3
4 Mua đất đắp đường tránh HSMT, BVTC 346,88 m3
5 Mua cọc gỗ d10 HSMT, BVTC 2.412 m
6 Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m-đất cấp I (đóng thẳng đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 9,724 100m
7 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đất cấp I (đóng nghiêng, không ngập đất) HSMT, BVTC 3,6 100m
8 Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m -đất cấp I (đóng thẳng đứng ngập đất) HSMT, BVTC 8,396 100m
9 Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m -đất cấp I (đóng nghiêng, ngập đất) HSMT, BVTC 2,4 100m
10 Nhổ cọc gỗ HSMT, BVTC 10,796 100m
11 Nẹp cọc gỗ L=7m, d=10cm HSMT, BVTC 26 chiếc
12 Thép tròn D6 gia cường đập quây HSMT, BVTC 89,51 kg
13 Phên nứa làm đập quây HSMT, BVTC 291,7 m2
14 Đắp cát làm đập quây HSMT, BVTC 294,24 m3
15 Phá đường tránh HSMT, BVTC 2,875 100m3
16 Phá đập HSMT, BVTC 294,24 m3
17 Bơm nước (máy bơm tương đương máy bơm 20CV) HSMT, BVTC 3 ca
18 Tháo hạ dây AC50, cáp vặn xoắn, hộp công tơ, đèn (NC tương đương NC 3,5/7 nhóm 3) HSMT, BVTC 2 công
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 1,2 m3
20 Hạ cột (phương tiện hạ cột tương đương ô tô tải gắn cần trục 5T) HSMT, BVTC 1 ca
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,2 m3
22 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,044 100m2
23 Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT, BVTC 1,6 m3
24 Đào móng cột, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT, BVTC 4,65 m3
25 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 1,6 m3
26 Dựng lại cột (phương tiện dựng cột tương đương ô tô tải gắn cần trục 5T) HSMT, BVTC 1 ca
27 Tháo dỡ hộp công tơ HSMT, BVTC 2 cái
28 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn HSMT, BVTC 2 cái
29 Căng dây lấy độ võng dây AC50 HSMT, BVTC 80 m
30 Căng dây lấy độ võng dây cáp vặn xoắn HSMT, BVTC 20 m
31 Nhân công tháo dỡ cánh cống cũ, lan can cũ (NC tương đương NC 3,5/7 nhóm 1) HSMT, BVTC 2 công
32 Vận chuyển và phục vụ công tác tháo hạ cánh cống cũ, lan can cũ đem về xí nghiệp(phương tiện vận chuyển tương đương ô tô gắn cần trục 5T) HSMT, BVTC 1 ca
B Phá dỡ công trình cũ trong phạm vi mặt bằng cống
1 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 101,97 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch HSMT, BVTC 85,18 m3
3 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ HSMT, BVTC 1,41 100m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 197,02 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1km HSMT, BVTC 197,02 m3
C Làm hố móng cống + đắp hoàn thiện cống
1 Cọc cừ larsen ép bằng máy ép thuỷ lực HSMT, BVTC 10,117 100m
2 Cọc cừ larsen ép bằng máy ép thuỷ lực(Phần không ngập đất ) HSMT, BVTC 1,083 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen HSMT, BVTC 10,117 100m
4 Gia công hệ khung dàn HSMT, BVTC 7,255 tấn
5 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn HSMT, BVTC 7,255 tấn
6 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn HSMT, BVTC 7,255 tấn
7 Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I HSMT, BVTC 345,54 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I HSMT, BVTC 206,61 m3
9 Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp I HSMT, BVTC 5,119 100m3
10 Đào kênh mương, rộng ≤10m -đất cấp I HSMT, BVTC 4,839 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 9,81 100m3
12 Đắp đất móng kênh thượng lưu HSMT, BVTC 48,75 m3
13 Đắp mái kênh hạ lưu cống + đắp hoàn trả hố thu nước, dung trọng gama ≤1,50T/m3 HSMT, BVTC 65,12 m3
14 Phên nứa 2 lớp làm hố thu nước HSMT, BVTC 18 m2
15 Cọc tre, dài ≤2,5m - đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,6 100m
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT, BVTC 6,486 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT, BVTC 6,486 100m3
D Phần cống, gia cố kênh
1 Bê tông lót, rộng >250cm, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 70,325 m3
2 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 25,8 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,016 m3
4 Bê tông tường bể tiêu năng chiều dày ≤45cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,45 m3
5 Bê tông tường bể tiêu năng- chiều dày >45cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,5 m3
6 Bê tông dầm chân, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 14,018 m3
7 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 64,963 m3
8 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 69,679 m3
9 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 45,271 m3
10 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 22,271 m3
11 Bê tông tấm nắp, bê tông M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 20,786 m3
12 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,283 m3
13 Bê tông dầm M250, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,902 m3
14 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,02 m3
15 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 7,4 m3
16 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,218 tấn
17 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 3,441 tấn
18 Cốt thép tường, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 5,463 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,023 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,169 tấn
21 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,026 tấn
22 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,196 tấn
23 Cốt thép sàn mái, tấm nắp ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,125 tấn
24 Cốt thép sàn mái, tấm nắp ĐK >10mm HSMT, BVTC 1,487 tấn
25 Cốt thép mái kênh, đường kính cốt thép HSMT, BVTC 3,183 Tấn
26 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 1,535 100m2
27 Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, tường HSMT, BVTC 3,49 100m2
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật HSMT, BVTC 0,178 100m2
29 Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, dầm HSMT, BVTC 0,092 100m2
30 Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, tấm nắp HSMT, BVTC 0,645 100m2
31 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,215 100m2
32 Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 17,835 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 9,182 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 HSMT, BVTC 21,281 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT, BVTC 18,6 m
36 Khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 HSMT, BVTC 21,16 m
37 Nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 49,794 m2
38 Ống nhựa PVC D60 HSMT, BVTC 59,5 m
39 Ốrg nhựa PVC D42 HSMT, BVTC 0,4 m
40 Vải địa kỹ thuật (tương đương ART 20) HSMT, BVTC 0,85 100m2
41 Cọc tre, dài ≤2,5m- đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 143,716 100m
42 Đắp, sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 7,64 m
43 Sản xuất cánh cống thép HSMT, BVTC 2,447 tấn
44 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở HSMT, BVTC 2,447 tấn
45 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện HSMT, BVTC 1,291 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện HSMT, BVTC 1,291 tấn
47 Cao su củ tỏi dạng P HSMT, BVTC 11,1 m
48 Cao su lá HSMT, BVTC 1,724 m2
49 Bu lông các loại HSMT, BVTC 97 cái
50 Gỗ nhóm II cánh cống HSMT, BVTC 0,072 m3
51 Gia công lan can thép HSMT, BVTC 0,544 tấn
52 Bu lông D22 HSMT, BVTC 32 cái
53 Gia công thang sắt HSMT, BVTC 0,301 tấn
54 Lắp dựng lan can bằng thép HSMT, BVTC 21,08 m2
55 Lắp dựng thang sắt HSMT, BVTC 0,301 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 155,182 1m2
57 Biển tên cống (khoán gọn) HSMT, BVTC 1 cái
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 48,298 m2
E Mặt đường
1 Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn HSMT, BVTC 0,757 m3
2 Cốt thép cọc, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,11 tấn
3 Ván khuôn cọc, cột HSMT, BVTC 0,114 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 34 1cấu kiện
5 Sơn cọc tiêu HSMT, BVTC 17,085 m2
6 Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,689 m3
7 Ván khuôn bệ cắm cọc tiêu HSMT, BVTC 0,102 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HSMT, BVTC 3,694 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm HSMT, BVTC 3,694 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn ≤ 25 T/h HSMT, BVTC 0,448 100tấn
11 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn ≤ 25 T/h HSMT, BVTC 0,614 100tấn
12 Cấp phối đá dăm loại I HSMT, BVTC 0,538 100m3
13 Cấp phối đá dăm loại II HSMT, BVTC 1,801 100m3
14 Đào móng cột biển báo, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 1,6 m3
15 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,032 100m2
16 Bê tông móng biển báo, M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,4 m3
17 Cột biển báo, ống thép D80, L=3,3 mạ kẽm nhúng nóng HSMT, BVTC 2 cái
18 Biển báo hình tròn D700, tôn dày 2 ly, mạ kẽm HSMT, BVTC 2 cái
19 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 HSMT, BVTC 2 cái
20 Đắp đất móng biển báo HSMT, BVTC 1,6 m3
F Máy đóng mở V5-2 loại trục kép + bệ đỡ máy
1 Máy đóng mở V5-2 loại trục kép + bệ đỡ máy HSMT, BVTC 1 bộ
G Đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II HSMT, BVTC 1,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 1,2 m3
3 Đổ bê tông-PCB40, bê tông móng, chiều rộng HSMT, BVTC 0,4 m3
4 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,032 100m2
5 cột biển báo D800mm, L=3,3m HSMT, BVTC 2 cột
6 Biển báo hình chữ nhật (1,35x1,95)m HSMT, BVTC 5,265 m2
7 Lắp đặt cột biển báo HSMT, BVTC 2 công
8 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,086 m3
9 Ván khuôn cọc, cột HSMT, BVTC 0,012 100m2
10 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 0,046 m3
11 Ống nhựa PVC 75mm HSMT, BVTC 12 m
12 Miếng dán phản quang HSMT, BVTC 2,591 m2
13 Cọc tre, chiều dài cọc HSMT, BVTC 0,8 100m
14 Dây nhựa PVC trắng+ đỏ HSMT, BVTC 368 m
15 Biển báo hình tam giác KT (700x700x700) HSMT, BVTC 4 chiếc
16 Biển tròn D700 HSMT, BVTC 2 chiếc
17 Biển báo hình chữ nhật (1,35x1,95)m HSMT, BVTC 1,55 m2
18 Sản xuất giá treo biển báo, thép hình HSMT, BVTC 0,06 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 3,9 m2
20 Bu lông các loại HSMT, BVTC 30 cái
21 Đèn hiệu HSMT, BVTC 4 cái
22 Bóng đèn 100W HSMT, BVTC 4 cái
23 Dây điện HSMT, BVTC 100 m
24 Nhân công điều tiết giao thông(Nhân công tương đương nhân công 2,5/7) HSMT, BVTC 5 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->