Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210476017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Thanh |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Hợp Thanh, ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 22:29:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,431,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 858,6195 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 462,23 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) | Chương V | 199,226 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) | Chương V | 17,9303 | 100m3 |
| 5 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) | Chương V | 2.378,2884 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 5,2617 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 15,7851 | 100m3 |
| 8 | Đất đồi đầm chặt K98 (hệ số đầm 1,16) | Chương V | 1.433,7716 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 12,3601 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 10,3431 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V | 7,5091 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 41,7147 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V | 41,7147 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V | 41,7147 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V | 41,7147 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 13,2085 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 13,2085 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 13,2085 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 19,9226 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 19,9226 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 19,9226 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V | 6,3075 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V | 6,3075 | 100m2 |
| 24 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 0,5438 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 27,19 | m3 |
| 26 | Lát gạch block tự chèn | Chương V | 543,78 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 24,94 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,6314 | 100m2 |
| 29 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 316 | m |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh ghé, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,688 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V | 1,5547 | 100m2 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 632 | cái |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 297,893 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 26,8104 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,9027 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 26,8866 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 26,8866 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 26,8866 | 100m3 |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 890,8335 | 100m |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 142,53 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.282,8 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V | 1.589,01 | m3 |
| 43 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chương V | 0,5984 | 100m2 |
| 44 | Ống nhựa PVC D76mm | Chương V | 187 | m |
| 45 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 335,88 | m2 |
| 46 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V | 165,021 | 100m |
| 47 | Phên nứa | Chương V | 715,091 | m2 |
| 48 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng | Chương V | 715,091 | m3 |
| 49 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 715,091 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 56,15 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè | Chương V | 2,2458 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,9915 | tấn |
| 53 | Lan can inox | Chương V | 20,616 | kg |
| 54 | Bu lông inox D16 | Chương V | 960 | bộ |
| 55 | Lắp dựng trụ lan can, xích inox | Chương V | 20,616 | tấn |
| 56 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 50,66 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 50,66 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,8888 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 136,87 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 711,02 | m2 |
| 61 | Láng đáy, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 266,63 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 34,22 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 4,4439 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | Chương V | 2,5066 | tấn |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 53,4 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 5,963 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V | 0,6321 | tấn |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 15,8635 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V | 445 | cái |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 9,61 | m3 |
| 71 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) | Chương V | 5,4353 | m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0481 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0961 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0961 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0961 | 100m3 |
| 76 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 1,47 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,47 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,06 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,64 | m2 |
| 81 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,04 | m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,05 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1364 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0737 | tấn |
| 85 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,65 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1496 | 100m2 |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V | 0,0132 | tấn |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,2858 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V | 22 | cái |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Chương V | 79,872 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2662 | 100m3 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 3,84 | m3 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 28,8835 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,0752 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,4238 | tấn |
| 96 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 24 | cột |
| 97 | Cột điện bê tông ly tâm (Loại T14C đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm, F đầu cột 1100Kg) | Chương V | 24 | cột |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,5325 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,5325 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,5325 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC (4X10)MM2 | Chương V | 3,93 | 100m |
| 3 | dây đồng D10 | Chương V | 393 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (trong cột đèn chiếu sáng) | Chương V | 128 | m |
| 5 | Bóng Đèn Led chiếu sáng | Chương V | 16 | chiếc |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột | Chương V | 16 | cột |
| 7 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h | Chương V | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn luồn cáp D50/40 | Chương V | 3,93 | 100 m |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 16,44 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,6725 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 10,65 | m3 |
| 14 | Khung móng cột đèn thép bát giác | Chương V | 16 | bộ |
| 15 | Khung móng 4M16x600 | Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1 | m2 |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột đèn chiếu sâng | Chương V | 22 | 1 Cọc |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính D60/50 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 19 | Thép dẹt 40x4mm | Chương V | 76,5 | m |
| 20 | Thép dẹt 25x4mm | Chương V | 5 | m |
| 21 | ÊCU và long đen | Chương V | 17 | bộ |
| 22 | Thép D10 mạ kẽm tiếp địa | Chương V | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện | Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 16 | cái |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 48,1916 | m3 |
| 26 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V | 25,2994 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 22,008 | m3 |
| 28 | Gạch chỉ báo cáp | Chương V | 3.773 | viên |
| 29 | Lưới báo hiệu cáp rộng 30cm | Chương V | 118 | m2 |
| 30 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi