Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210476005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 20:28:00 đến ngày 2021-05-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,322,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Xây dựng và thiết bị | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0344 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,432 | 100m2 |
| 3 | Mua khung móng cột đèn (KT 4M24x300x300x750) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | bộ |
| 4 | Lắp đặt khung móng cột đèn KT 4M24x300x300x750 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9135 | tấn |
| 5 | Mua ống nhựa luồn cáp trong móng PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230,4 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,304 | 100m |
| 7 | Bê tông, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160,8 | m3 |
| 8 | Chèn vữa xi măng M100 chân cột đèn (KT 0,4x0,4x0,05) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,8 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9208 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,1005 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9825 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8403 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,258 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép (đường bê tông, nền bê tông) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,95 | m3 |
| 15 | Bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,95 | m3 |
| 16 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,914 | 100m |
| 17 | Bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6668 | m3 |
| 18 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,828 | 10m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1828 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1828 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,94 | m2 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch xi măng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,94 | 1m2 |
| 23 | Đào đất móng tủ điều khiển chiếu sáng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0126 | 100m3 |
| 24 | Thi công ván khuôn bằng, bê tông móng tủ công tơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,065 | 100m2 |
| 25 | Bê tông, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,126 | m3 |
| 26 | Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,884 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m2 |
| 28 | Mua khung giá đỡ tủ ĐKCS chôn KT 4M16x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt khung bệ tủ chôn sẵn trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0133 | tấn |
| 30 | Mua ống nhựa luồn cáp HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8 | m |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0025 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển cát, cự ly vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,417 | 10m3/1km |
| 33 | Mua cọc tiếp địa L63x63x6, L= 1500mm, dây nối D10x1500mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212 | cọc |
| 34 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,2 | 10 cọc |
| 35 | Mua dây đồng mềm M10 bắt tiếp địa (1.5m/vị trí) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | m |
| 36 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp loại 0,3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.453,436 | m |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3603 | 100m2 |
| 38 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.587,3 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp, đường kính ống D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,873 | 100m |
| 40 | Mua ống thép tráng kẽm DN80 dày 2,8mm luồn cáp qua đường (Fi88.3) (trọng lượng 35,42kg/1cây 6m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | m |
| 41 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | 100m |
| 42 | Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC (Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1 KV) DSTA 3x10+1x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.603 | m |
| 43 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,03 | 100m |
| 44 | Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC (Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1 KV) DSTA 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.464 | m |
| 45 | Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC (Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1 KV) DSTA 3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.215,2 | m |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,792 | 100m |
| 47 | Cáp đồng ngầm 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC (Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1 KV) DSTA 3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,2 | m |
| 48 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,272 | 100m |
| 49 | Mua Át tô mát 2P-6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 50 | Lắp đặt Át tô mát 2P-6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 51 | Mua cầu đấu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | cái |
| 52 | Đầu cos đồng M6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | cái |
| 53 | Đầu cos đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 258 | cái |
| 54 | Đầu cos đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 286 | cái |
| 55 | Đầu cos đồng M25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 214 | cái |
| 56 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | 10 đầu cốt |
| 57 | Đầu cos đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 58 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 59 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 tủ |
| 60 | Mua + Lắp đặt cột đèn, Cột thép bát giác BG11- cao 11m, ngọn φ78, chân đế M24x300, dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | 1 cột |
| 61 | Mua + Lắp đặt cần đèn (Cần CD-04 cao 2m, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | 1 cần đèn |
| 62 | Mua + Lắp đặt đèn LED công suất 150W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | 1 chóa |
| 63 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,77 | 100m |
| 64 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | 1 bảng |
| 65 | Đánh số cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2 | 10 cột |
| 66 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 204 | 1 đầu cáp |
| 67 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104 | 1 vị trí |
| 68 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | sợi |
| 69 | Tháo hạ dây cáp điện các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0778 | 1km / 1dây |
| 70 | Dây lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 1km / 1dây |
| 71 | Tháo choá đèn (lốp đèn) loại lốp đơn, độ cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | 10 lốp |
| 72 | Tháo hạ cần đèn cao áp, chụp liền cần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi