Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475913-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210461911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 17:31:00 đến ngày 2021-05-10 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,385,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cọc bê tông ly tâm PHC D350 loại A (vật liệu + vận chuyển đến công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.327,2 m
2 Ép thí nghiệm cọc bê tông ly tâm D350, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
3 Ép đại trà cọc bê tông ly tâm D350, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,038 100m
4 Ép âm đại trà cọc bê tông ly tâm D350, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 100m
5 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1662 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1838 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8496 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1121 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8037 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7942 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1604 100m2
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3349 100m2
16 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,4314 m3
17 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4188 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6734 100m2
19 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1074 100m2
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3108 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3315 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5867 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3645 tấn
24 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
25 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,952 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4803 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1327 tấn
29 Xây móng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,7528 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4151 m3
31 Ván khuôn gỗ giằng tường móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3832 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 tấn
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0855 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8145 100m3
36 Đất mua ngoài khối rời Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,1848 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9139 m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3156 m3
39 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,112 m3
40 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m3
41 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1779 m3
42 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,68 m3
43 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,756 m3
44 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9793 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7541 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7753 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,5378 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6271 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2262 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4862 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,307 tấn
53 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,1358 m3
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4597 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8791 tấn
56 Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2529 m3
57 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8781 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2863 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5021 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4781 m3
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0412 100m2
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3784 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4062 tấn
64 Bê tông lam đứng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1524 m3
65 Ván khuôn lam đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8515 100m2
66 Lắp dựng cốt thép lam đứng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0767 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lam đứng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4669 tấn
68 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,6827 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9728 m3
70 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông KT 6,5 x 10,5 x 22cm M100, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9016 m3
71 Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,231 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.348,2097 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,195 m2
74 Trát lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,886 m2
75 Ốp chân tường trụ, cột, gạch kích thước 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,697 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.926,2067 m2
77 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,2697 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2184 m2
79 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2016 m2
80 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,2552 m2
81 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 798,6352 m2
82 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,0956 m2
83 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,112 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.450,2628 m2
85 Bả bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.220,7316 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.670,9944 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.593,9155 m2
88 Ốp tường trụ, gạch ceramic men bóng, kích thước 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,602 m2
89 Lát nền, sàn gạch granit men bóng, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.333,3076 m2
90 Lát nền, sàn gạch granit chống trơn, KT 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,464 m2
91 Vách ngăn vệ sinh Composite dầy 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,46 m2
92 Màng chống thấm Sika Bituseal T - 140MG (Khu vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,7432 m2
93 Lát gạch chống nóng 20x10x15 6 lỗ cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,028 m2
94 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,028 m2
95 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,3492 m2
96 Quét dung dịch chống thấm mái băng màng chống thấm Sikaproof Membrane Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,3492 m2
97 Xi măng dùng để ngâm nước xi măng chống thấm mái sê nô (tính ngâm nước 0,2m; trộn 5kg xi măng/m3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,3492 kg
98 Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,2104 m2
99 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5768 m2
100 Ốp đá granit tự nhiên mặt trước thang máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8759 m2
101 Lan can INOX 304 cầu thang bộ (gia công, lắp dựng hoàn chình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,1 kg
102 Bulong inox D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
103 Chụp đầu inox D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
104 Chụp đầu inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
105 Cửa đi kính tự động 2 cánh mở trượt 2 bên, kính cường lực 12 mm mài siết cạnh+phụ kiện italy, phần vách 5,0x3,1; phần cửa giữa KT 2,5x2,4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
106 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,96 m2
107 Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh khóa đa điểm, 6 bản lề 3D Kinlong Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
108 Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh khóa đa điểm, 8 bản lề 3D Kinlong Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
109 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,12 m2
110 Phụ kiện cho cửa đi 1 cánh khóa đa điểm, 3 bản lề 3D Kinlong Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
111 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,26 m2
112 Phụ kiện cho cửa sổ mở trượt 2 cánh dùng tay nắm đa điểm Kinlong Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
113 Cửa sổ 2 cánh mở lật, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,968 m2
114 Phụ kiện cho cửa sổ mở hất 1 cánh dùng tay nắm đa điểm, bản lề chữ A Kinlong Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 bộ
115 Vách kính nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,6387 m2
116 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12, sơn 3 nước cả lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.074,28 kg
117 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8878 m3
118 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1155 100m3
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3884 m3
120 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0251 100m2
121 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6492 m3
122 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
123 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0198 100m2
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1169 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1901 tấn
126 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0656 tấn
127 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0656 tấn
128 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1285 tấn
129 Lắp đặt cột, dầm thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1592 tấn
130 Lắp đặt thép bản + mái thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9716 tấn
131 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,651 m2
132 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,6637 m2
133 Bu lông M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 bộ
134 Ê cu D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
135 Lấp đất móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8126 m3
136 Cột cờ INOX (gia công, lắp dựng hoàn chình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,99 kg
137 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 tấn
138 Bu lông neo M18, L=300 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
139 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 m3
140 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6248 m2
141 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2229 100m3
142 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5725 m3
143 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,458 m3
144 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
145 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,176 m3
146 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0847 100m2
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3848 tấn
148 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1694 tấn
149 Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4492 m3
150 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,825 m2
151 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,452 m2
152 Lấp đất móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2795 m3
153 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
154 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
155 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1cấu kiện
156 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5455 m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3897 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7541 m3
159 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,464 m3
160 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,9188 m2
161 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,9188 m2
162 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,26 m3
163 Đổ đất màu bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0626 100m3
164 Lát gạch lá dừa 200x200 mm đường dốc sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,4 m2
165 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1516 m3
166 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,382 m3
167 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 100m2
168 Xây rãnh thoát nước bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,368 m3
169 Xây hố ga bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0256 m3
170 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,28 m2
171 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3184 m2
172 Lấp đất móng rãnh thoát nước, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0505 m3
173 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1638 100m2
174 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1497 tấn
175 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8448 m3
176 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 1cấu kiện
177 Tôn đất hè rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,23 m3
178 Bê tông hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,23 m3
179 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,3 m2
B PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
3 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
7 Lắp đặt hộp aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 hộp
8 Lắp đặt đèn Led 1,2m đôi, chóa inox âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
9 Lắp đặt đèn Led 1,2m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần D AT04L 90/7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 412 bộ
11 Lắp đặt đèn Led ốp trần D LN11L 220/18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
12 Lắp đặt quạt treo tường Vinawind QTT400X-HĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
13 Lắp đặt Quạt thông gió Điện Cơ Thống Nhất cánh 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
14 Lắp đặt công tắc đơn Sino-Vanlock ( Hạt, mặt, đế nhựa âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
15 Lắp đặt công tắc đôi Sino-Vanlock ( Hạt, mặt, đế nhựa âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
16 Lắp đặt công tắc ba Sino-Vanlock ( Hạt, mặt, đế nhựa âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
17 Lắp đặt công tắc đảo chiều (Hạt, mặt, đế nhựa âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
18 Lắp đặt ô cắm đơn Sino-Vanlock Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
19 Lắp đặt ô cắm đôi Sino-Vanlock Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 cái
20 Lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
21 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
22 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
23 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.450 m
24 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.150 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.800 m
28 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
29 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
31 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
32 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
33 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
34 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Lắp đặt hộp automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 hộp
36 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
37 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
38 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
39 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
40 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
43 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin âm trần, công xuất 36000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
44 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin âm trần, công xuất 24000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 máy
45 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin âm trần, công xuất 18000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
46 Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin treo tường, công xuất 9000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
47 Ti treo, giá đỡ mặt lạnh âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
48 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 100m
49 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 100m
50 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
51 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,95 100m
52 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 100m
53 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 100m
54 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
55 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,95 100m
56 Măng xông 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
57 Măng xông 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
58 Măng xông 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
59 Quang treo, vit, tắc kê, thanh ren, ê cu, long đen M10 treo ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
63 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 25,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
64 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 34,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
65 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 42,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
67 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
69 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
70 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
71 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
72 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
73 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
74 Quang treo, vit, tắc kê, thanh ren, ê cu, long đen M10 treo ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 bộ
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Inax 1 khối AC-909VRN-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
2 Lắp đặt vòi sịt Inax CFV-102A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
3 Lô đựng giấy vệ sinh Đình Quốc 1420-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-431VR/BW1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Van xả tiểu nam tự động inax OKUV-120S(A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Chậu và chân chậu Inax L-288V & L-288VD Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
7 Xi phông chậu rửa Inax A-325PS Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
8 Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LFV-1402S Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
9 Lắp đặt gương soi Đình Quốc 1103 (450x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
10 Kệ kính cường lực Đình Quốc 1003 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
11 Thanh treo khăn Đình Quốc 1420-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
12 Kệ đựng xà phòng Đình Quốc 1420-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
13 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Inax BFV-1403S-8C Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Bình nóng lạnh Ariston Andrí2 R30 (30L/2500W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
15 Lắp đặt bể nước Inox Tân Á- Đại Thành 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
16 Lắp đặt vòi rửa Viglacera VG110 (VSD110) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
17 Lắp đặt phễu thu thoát sàn Vinahasa Inox 304 kt 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
18 Lắp đặt phễu thu nước mái D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
19 Lắp đặt phễu thu nước mái D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
20 Máy bơm nước Panasonic GP-350JA 350W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 100m
23 Lắp đặt van khóa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
24 Lắp đặt van khóa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
25 Lắp đặt van phao điện D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Lắp đặt van cơ D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Lắp đặt tê thu PPR D50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Lắp cút PPR D50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Lắp cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Rắc co PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
33 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
34 Lắp đặt cút PPR D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
35 Lắp đặt nút bịt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
36 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
40 Lắp đặt chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
41 Lắp đặt chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
42 Lắp đặt côn PVC D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
43 Lắp đặt côn PVC D76/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
44 Lắp đặt cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
45 Lắp đặt cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
46 Lắp đặt cút PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
47 Lắp đặt cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
48 Lắp đặt Y PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
49 Lắp đặt Y PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
50 Lắp đặt tê PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
51 Lắp đặt nút bịt PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
52 Lắp đặt nút bịt PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
53 Bộ giá đỡ ống V50x50x5, ty treo M6, nở đóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
54 Dây cấp nước cho bình nóng lạnh, chậu rửa, xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
D PHẦN MẠNG ĐIỆN THOẠI, MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng HQ-Rack 10U-D500 (HQR-10U500BX)+ giá đấu dây MDF150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Lắp đặt Tủ mạng HQ-Rack 10U-D500 (HQR-10U500BX)+ giá đấu dây MDF150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
3 Dây dẫn điện thoại 2x2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 594 m
4 Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4 10m
5 Hạt điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Mặt + outlet RJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm mạng điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 ổ cắm
8 Dây cáp mạng internet RJ45 cat5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 952 m
9 Lắp đặt dây cáp mạng internet RJ45 cat5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,52 10m
10 Hạt mạng internet RJ45 cat5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
11 Mặt + outlet RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
12 Lắp đặt ổ cắm mạng internet Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 ổ cắm
13 Lắp đặt hộp đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 hộp
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 m
15 Tổng đài Panasonic KX-HTS824 ( 4line vào, 20 máy ra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Thiết bị lưu điện UPS Upselect Online ULN102C - 1KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS Upselect Online ULN102C - 1KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Modem ADSL + Wifi TP Link TD-W8970 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Lắp đặt Modem ADSL + Wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ
20 Bộ phát sóng Wifi TP-Link Archer C50 AC1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Bộ Switch 48port TP-Link TL-SG2452 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ Switch 48port TP-Link TL-SG2452 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
24 Lắp đặt ổ cắm đôi + rọ+mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
E PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc PMs 100 bột, Wopro2 10FG, Map Boxer 30EC Mô tả kỹ thuật theo chương V 402,3839 m2
2 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc bột PMS bột, thuốc bột Wopro2 10FG và thuốc Map Boxer 30EC Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,908 m3
3 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc PMs 100 bột, thuốc Wopro2 10FG, Map Boxer 30EC Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,84 m3
F PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt đầu báo khói Hochiki DOC-24VN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 10 đầu
2 Lắp đặt đầu báo nhiệt Hochiki DFE-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu
3 Lắp đặt nút báo cháy Hochiki PPE-2E Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 nút
4 Lắp đặt đèn báo cháy Hochiki TL-14D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Lắp đặt chuông báo cháy Hochiki FBB-150I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 chuông
6 Tủ báo cháy Hochiki 10 kênh RPS-AAW10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
7 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 trung tâm
8 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4x1,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
10 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy CVV 20x1.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
11 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
14 Đào rãnh chôn cáp tín hiệu ra Tủ điều khiện đặt tại nhà bảo vệ ( tạm tính 50,0m kích thước 0,3x0,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m3
15 Đắp đất đường ống chôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m3
16 Vật tư phụ lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 los
17 Lắp đặt đèn thoát hiểm exit AED Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 5 đèn
18 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố AED Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
19 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
20 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
21 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Lắp đặt quạt hút khói KT500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
23 Giá đỡ quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Tủ điều khiển quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
25 Lắp đặt dây dẫn 4x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
27 Bình bột chữa cháy bột MFZ4 BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
28 Bình bột chữa cháy khí CO2 MT3 BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
29 Bộ tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100 m
32 Lắp đặt tê nhựa HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
33 Lắp đặt tê nhựa HDPE D110/75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Lắp đặt cút nhựa HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Lắp đặt cút nhựa HDPE D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
36 Bích HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
37 Bích HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Nối bích HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
40 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
41 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
44 Lắp đặt côn thu HDPE 110/75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt côn thu HDPE 75/50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 1500x650x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
47 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài nhà KT600x700x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
48 Cuộn vòi chữa cháy tomoken d50 vj50-20/16 ; L=20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cuộn
49 Cuộn vòi chữa cháy D65 tomoken d65 vj65-20/16 L=20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
50 Lăng phun chữa cháy D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Lăng phun chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt họng cứu hoả D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Lắp đặt trụ chữa cháy 3 cửa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1265 1m2
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
57 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
58 Thử áp lực đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 100m
59 Khớp nối mềm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Lắp đặt một chiều D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt van ty lồi D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt van ty lồi D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Lắp đặt van ren D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
64 Lắp đặt van ren D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
65 Lắp đặt van một chiều, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, D100/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, D100/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Lắp bích thép đặc D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cặp bích
70 Lắp bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cặp bích
71 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
73 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Rọ hút chắn rác D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
76 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
77 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
78 Giá đỡ téc nước mồi, bệ máy (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,64 kg
79 Bê tông móng bệ máy bơm M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
80 Van phao D100 téc nước mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Máng cáp điện KT75x50 sơ tĩnh điện dầy 1ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
82 Cút máng cáp KT75x50 sơn tĩnh điện dầy 1ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Cút máng cáp đứng KT75x50 sơn tĩnh điện dầy 1ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Tê máng cáp KT75x50 sơn tĩnh điện dầy 1ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
86 Bộ tiếp địa cho máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Sơn chống rỉ 3kg/hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
88 Sơn đỏ 3kg/hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
89 Bulong M14x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 bộ
90 Máy bơm chữa cháy đầu bơm PENTAX65-200A, xuất xứ Italya, mô tơ Việt Nam động cơ điện Q=81m3, h=45m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Máy bơm chữa cháy đầu bơm PENTAX65-200A,động cơ diesel Trung Quốc Q=81m3, h=45m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt máy bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 máy
93 Téc nước mồi 300L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Tủ điều khiển bơm chữa cháy + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
95 Lắp đặt kim thu sét tiền đạo, bán kính bảo vệ cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Hệ thống cột Inox D42x1đỡ kim thu sét, dây cáp thép bọc lụa cố định cột đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
97 Cáp đồng bọc nhựa thoát sét M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
98 Kẹp định vị cáp thoát sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
99 Cọc chống sét mạ đồng D14, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
100 Hộp kiểm tra tiếp địa điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
101 Đào rãnh chôn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
102 Đắp đất rãnh chôn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
G PHẦN BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2308 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6208 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,364 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0368 100m2
5 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5333 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1143 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0703 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8977 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3932 tấn
10 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2698 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3902 100m2
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4497 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0562 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 1m2
16 Xây bể chứa bằng gạchblock bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6673 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,993 m3
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,0944 m2
19 Đánh bóng mặt bể bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,1536 m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7703 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3467 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0388 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2123 tấn
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,9098 m2
25 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,116 m2
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4244 m2
27 Xi măng dùng ngâm nước xi măng chống thấm (5KG/M3 nước ngâm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.137,9936 m3
28 Nhân công làm toàn bộ quá trình ngâm đến tháo nước (4 công thợ 3.0/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 công
29 Gia công nắp bể sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0366 tấn
30 Sơn cửa bể 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,625 1m2
31 Băng cản nước PVC, rộng 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,12 m
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0595 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9636 100m3
34 Thuê cọc cừ larsenr dài 6m rộng 0,4m(30 ngày) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21.600 m
35 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 100m
36 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 100m
H CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Điều hòa Cassette âm trần Daikin 2 chiều Inverter, mặt lạ BYCQ125FAF, điều khiển không dây BYCQ125FAF, kiểu máy FCF100CVM/RZA100DV1 công suất 36000 BTU, xuất xứ Thái lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Điều hòa Cassette âm trần Daikin 2 chiều Inverter, mặt lạ BYCQ125FAF, điều khiển không dây BYCQ125FAF, kiểu máy FCF100CVM/RZA100DV1 công suất 24000 BTU, xuất xứ Thái lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
3 Điều hòa Cassette âm trần Daikin 2 chiều Inverter, mặt lạ BYCQ125FAF, điều khiển không dây BYCQ125FAF, kiểu máy FCF100CVM/RZA50DV2V công suất 18000 BTU, xuất xứ Thái lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Điều hòa Daikin FTXV25QVMV/RXV25QVMV, 2 chiều treo tường công suất 9000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Thang máy Mitsubishi nhập khẩu, xuất xứ Thái Lan (P-10, tải trọng 750 Kg, 3 điểm dừng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->