Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461911 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 17:31:00 đến ngày 2021-05-10 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,385,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cọc bê tông ly tâm PHC D350 loại A (vật liệu + vận chuyển đến công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.327,2 | m |
| 2 | Ép thí nghiệm cọc bê tông ly tâm D350, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 3 | Ép đại trà cọc bê tông ly tâm D350, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,038 | 100m |
| 4 | Ép âm đại trà cọc bê tông ly tâm D350, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | 100m |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1838 | tấn |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0746 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0746 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8496 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1121 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8037 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7942 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1604 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3349 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,4314 | m3 |
| 17 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4188 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6734 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1074 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3108 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3315 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5867 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3645 | tấn |
| 24 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 25 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4803 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1327 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,7528 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4151 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ giằng tường móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3832 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0855 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8145 | 100m3 |
| 36 | Đất mua ngoài khối rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,1848 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9139 | m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3156 | m3 |
| 39 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,112 | m3 |
| 40 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m3 |
| 41 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1779 | m3 |
| 42 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,68 | m3 |
| 43 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | m3 |
| 44 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9793 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7541 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7753 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,5378 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6271 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2262 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4862 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,307 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,1358 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4597 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8791 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2529 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8781 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2863 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5021 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4781 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0412 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3784 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4062 | tấn |
| 64 | Bê tông lam đứng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1524 | m3 |
| 65 | Ván khuôn lam đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8515 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lam đứng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0767 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lam đứng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4669 | tấn |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,6827 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9728 | m3 |
| 70 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông KT 6,5 x 10,5 x 22cm M100, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9016 | m3 |
| 71 | Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,231 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.348,2097 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,195 | m2 |
| 74 | Trát lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,886 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường trụ, cột, gạch kích thước 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,697 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.926,2067 | m2 |
| 77 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,2697 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2184 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,2016 | m2 |
| 80 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2552 | m2 |
| 81 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 798,6352 | m2 |
| 82 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,0956 | m2 |
| 83 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,112 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.450,2628 | m2 |
| 85 | Bả bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.220,7316 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.670,9944 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.593,9155 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, gạch ceramic men bóng, kích thước 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,602 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch granit men bóng, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.333,3076 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch granit chống trơn, KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,464 | m2 |
| 91 | Vách ngăn vệ sinh Composite dầy 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,46 | m2 |
| 92 | Màng chống thấm Sika Bituseal T - 140MG (Khu vệ sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7432 | m2 |
| 93 | Lát gạch chống nóng 20x10x15 6 lỗ cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,028 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,028 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,3492 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái băng màng chống thấm Sikaproof Membrane | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,3492 | m2 |
| 97 | Xi măng dùng để ngâm nước xi măng chống thấm mái sê nô (tính ngâm nước 0,2m; trộn 5kg xi măng/m3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,3492 | kg |
| 98 | Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2104 | m2 |
| 99 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5768 | m2 |
| 100 | Ốp đá granit tự nhiên mặt trước thang máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8759 | m2 |
| 101 | Lan can INOX 304 cầu thang bộ (gia công, lắp dựng hoàn chình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,1 | kg |
| 102 | Bulong inox D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 103 | Chụp đầu inox D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 104 | Chụp đầu inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 105 | Cửa đi kính tự động 2 cánh mở trượt 2 bên, kính cường lực 12 mm mài siết cạnh+phụ kiện italy, phần vách 5,0x3,1; phần cửa giữa KT 2,5x2,4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 106 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,96 | m2 |
| 107 | Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh khóa đa điểm, 6 bản lề 3D Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 108 | Phụ kiện cho cửa đi 2 cánh khóa đa điểm, 8 bản lề 3D Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 109 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,12 | m2 |
| 110 | Phụ kiện cho cửa đi 1 cánh khóa đa điểm, 3 bản lề 3D Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 111 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,26 | m2 |
| 112 | Phụ kiện cho cửa sổ mở trượt 2 cánh dùng tay nắm đa điểm Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 113 | Cửa sổ 2 cánh mở lật, nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,968 | m2 |
| 114 | Phụ kiện cho cửa sổ mở hất 1 cánh dùng tay nắm đa điểm, bản lề chữ A Kinlong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | bộ |
| 115 | Vách kính nhôm Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,6387 | m2 |
| 116 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12, sơn 3 nước cả lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.074,28 | kg |
| 117 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8878 | m3 |
| 118 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1155 | 100m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3884 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | 100m2 |
| 121 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6492 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 123 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1169 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1901 | tấn |
| 126 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0656 | tấn |
| 127 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0656 | tấn |
| 128 | Gia công thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1285 | tấn |
| 129 | Lắp đặt cột, dầm thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1592 | tấn |
| 130 | Lắp đặt thép bản + mái thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9716 | tấn |
| 131 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,651 | m2 |
| 132 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,6637 | m2 |
| 133 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | bộ |
| 134 | Ê cu D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 135 | Lấp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8126 | m3 |
| 136 | Cột cờ INOX (gia công, lắp dựng hoàn chình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,99 | kg |
| 137 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | tấn |
| 138 | Bu lông neo M18, L=300 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 139 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | m3 |
| 140 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6248 | m2 |
| 141 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2229 | 100m3 |
| 142 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5725 | m3 |
| 143 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,458 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 145 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,176 | m3 |
| 146 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0847 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3848 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1694 | tấn |
| 149 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4492 | m3 |
| 150 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,825 | m2 |
| 151 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,452 | m2 |
| 152 | Lấp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2795 | m3 |
| 153 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 154 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 156 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5455 | m3 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3897 | m3 |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7541 | m3 |
| 159 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,9188 | m2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,9188 | m2 |
| 162 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,26 | m3 |
| 163 | Đổ đất màu bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0626 | 100m3 |
| 164 | Lát gạch lá dừa 200x200 mm đường dốc sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,4 | m2 |
| 165 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1516 | m3 |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,382 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 168 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,368 | m3 |
| 169 | Xây hố ga bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0256 | m3 |
| 170 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,28 | m2 |
| 171 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3184 | m2 |
| 172 | Lấp đất móng rãnh thoát nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0505 | m3 |
| 173 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | 100m2 |
| 174 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | tấn |
| 175 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8448 | m3 |
| 176 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | 1cấu kiện |
| 177 | Tôn đất hè rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,23 | m3 |
| 178 | Bê tông hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,23 | m3 |
| 179 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,3 | m2 |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn Led 1,2m đôi, chóa inox âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led 1,2m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần D AT04L 90/7W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D LN11L 220/18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường Vinawind QTT400X-HĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 13 | Lắp đặt Quạt thông gió Điện Cơ Thống Nhất cánh 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn Sino-Vanlock ( Hạt, mặt, đế nhựa âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đôi Sino-Vanlock ( Hạt, mặt, đế nhựa âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc ba Sino-Vanlock ( Hạt, mặt, đế nhựa âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (Hạt, mặt, đế nhựa âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đơn Sino-Vanlock | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 19 | Lắp đặt ô cắm đôi Sino-Vanlock | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.450 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.150 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.800 | m |
| 28 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 29 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | hộp |
| 36 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 43 | Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin âm trần, công xuất 36000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 44 | Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin âm trần, công xuất 24000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | máy |
| 45 | Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin âm trần, công xuất 18000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 46 | Lắp đặt máy điều hoà 2 chiều Daikin treo tường, công xuất 9000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 47 | Ti treo, giá đỡ mặt lạnh âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 100m |
| 52 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m |
| 53 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | 100m |
| 54 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 55 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 100m |
| 56 | Măng xông 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 57 | Măng xông 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 58 | Măng xông 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 59 | Quang treo, vit, tắc kê, thanh ren, ê cu, long đen M10 treo ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 63 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 25,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 64 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 34,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 65 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 42,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Quang treo, vit, tắc kê, thanh ren, ê cu, long đen M10 treo ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | bộ |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt Inax 1 khối AC-909VRN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi sịt Inax CFV-102A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Lô đựng giấy vệ sinh Đình Quốc 1420-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-431VR/BW1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Van xả tiểu nam tự động inax OKUV-120S(A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Chậu và chân chậu Inax L-288V & L-288VD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Xi phông chậu rửa Inax A-325PS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LFV-1402S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi Đình Quốc 1103 (450x600) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Kệ kính cường lực Đình Quốc 1003 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 11 | Thanh treo khăn Đình Quốc 1420-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 12 | Kệ đựng xà phòng Đình Quốc 1420-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen Inax BFV-1403S-8C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Bình nóng lạnh Ariston Andrí2 R30 (30L/2500W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bể nước Inox Tân Á- Đại Thành 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa Viglacera VG110 (VSD110) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Vinahasa Inox 304 kt 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt phễu thu nước mái D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Máy bơm nước Panasonic GP-350JA 350W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 25 | Lắp đặt van phao điện D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van cơ D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp cút PPR D50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Rắc co PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Rắc co PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 35 | Lắp đặt nút bịt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 40 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn PVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn PVC D76/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt nút bịt PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt nút bịt PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 53 | Bộ giá đỡ ống V50x50x5, ty treo M6, nở đóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 54 | Dây cấp nước cho bình nóng lạnh, chậu rửa, xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| D | PHẦN MẠNG ĐIỆN THOẠI, MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Tủ mạng HQ-Rack 10U-D500 (HQR-10U500BX)+ giá đấu dây MDF150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Tủ mạng HQ-Rack 10U-D500 (HQR-10U500BX)+ giá đấu dây MDF150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Dây dẫn điện thoại 2x2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4 | 10m |
| 5 | Hạt điện thoại RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Mặt + outlet RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm mạng điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 ổ cắm |
| 8 | Dây cáp mạng internet RJ45 cat5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 952 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp mạng internet RJ45 cat5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,52 | 10m |
| 10 | Hạt mạng internet RJ45 cat5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Mặt + outlet RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 ổ cắm |
| 13 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 15 | Tổng đài Panasonic KX-HTS824 ( 4line vào, 20 máy ra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thiết bị lưu điện UPS Upselect Online ULN102C - 1KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS Upselect Online ULN102C - 1KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Modem ADSL + Wifi TP Link TD-W8970 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Modem ADSL + Wifi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1bộ |
| 20 | Bộ phát sóng Wifi TP-Link Archer C50 AC1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Bộ Switch 48port TP-Link TL-SG2452 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ Switch 48port TP-Link TL-SG2452 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1bộ |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi + rọ+mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| E | PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc PMs 100 bột, Wopro2 10FG, Map Boxer 30EC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,3839 | m2 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc bột PMS bột, thuốc bột Wopro2 10FG và thuốc Map Boxer 30EC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,908 | m3 |
| 3 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc PMs 100 bột, thuốc Wopro2 10FG, Map Boxer 30EC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,84 | m3 |
| F | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói Hochiki DOC-24VN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt đầu báo nhiệt Hochiki DFE-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt nút báo cháy Hochiki PPE-2E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 nút |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy Hochiki TL-14D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy Hochiki FBB-150I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 6 | Tủ báo cháy Hochiki 10 kênh RPS-AAW10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4x1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy CVV 20x1.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 14 | Đào rãnh chôn cáp tín hiệu ra Tủ điều khiện đặt tại nhà bảo vệ ( tạm tính 50,0m kích thước 0,3x0,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 15 | Đắp đất đường ống chôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 16 | Vật tư phụ lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | los |
| 17 | Lắp đặt đèn thoát hiểm exit AED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 18 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố AED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt hút khói KT500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Giá đỡ quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Tủ điều khiển quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 27 | Bình bột chữa cháy bột MFZ4 BC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 28 | Bình bột chữa cháy khí CO2 MT3 BC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 29 | Bộ tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D110/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 36 | Bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 37 | Bích HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Nối bích HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 41 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn thu HDPE 110/75 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn thu HDPE 75/50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 1500x650x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 47 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài nhà KT600x700x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 48 | Cuộn vòi chữa cháy tomoken d50 vj50-20/16 ; L=20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 49 | Cuộn vòi chữa cháy D65 tomoken d65 vj65-20/16 L=20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 50 | Lăng phun chữa cháy D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Lăng phun chữa cháy D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt họng cứu hoả D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt trụ chữa cháy 3 cửa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1265 | 1m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 58 | Thử áp lực đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 59 | Khớp nối mềm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt một chiều D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ty lồi D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ty lồi D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, D100/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, D100/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp bích thép đặc D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cặp bích |
| 70 | Lắp bích thép rỗng D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cặp bích |
| 71 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Rọ hút chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 78 | Giá đỡ téc nước mồi, bệ máy (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,64 | kg |
| 79 | Bê tông móng bệ máy bơm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 80 | Van phao D100 téc nước mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Máng cáp điện KT75x50 sơ tĩnh điện dầy 1ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 82 | Cút máng cáp KT75x50 sơn tĩnh điện dầy 1ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Cút máng cáp đứng KT75x50 sơn tĩnh điện dầy 1ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Tê máng cáp KT75x50 sơn tĩnh điện dầy 1ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 86 | Bộ tiếp địa cho máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Sơn chống rỉ 3kg/hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 88 | Sơn đỏ 3kg/hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 89 | Bulong M14x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | bộ |
| 90 | Máy bơm chữa cháy đầu bơm PENTAX65-200A, xuất xứ Italya, mô tơ Việt Nam động cơ điện Q=81m3, h=45m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Máy bơm chữa cháy đầu bơm PENTAX65-200A,động cơ diesel Trung Quốc Q=81m3, h=45m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 máy |
| 93 | Téc nước mồi 300L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 95 | Lắp đặt kim thu sét tiền đạo, bán kính bảo vệ cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Hệ thống cột Inox D42x1đỡ kim thu sét, dây cáp thép bọc lụa cố định cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 97 | Cáp đồng bọc nhựa thoát sét M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 98 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 99 | Cọc chống sét mạ đồng D14, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 100 | Hộp kiểm tra tiếp địa điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 101 | Đào rãnh chôn tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 102 | Đắp đất rãnh chôn tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| G | PHẦN BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2308 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6208 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,364 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0368 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5333 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1143 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0703 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8977 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3932 | tấn |
| 10 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2698 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3902 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4497 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0562 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 1m2 |
| 16 | Xây bể chứa bằng gạchblock bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6673 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,993 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,0944 | m2 |
| 19 | Đánh bóng mặt bể bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,1536 | m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7703 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3467 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2123 | tấn |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,9098 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,116 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4244 | m2 |
| 27 | Xi măng dùng ngâm nước xi măng chống thấm (5KG/M3 nước ngâm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.137,9936 | m3 |
| 28 | Nhân công làm toàn bộ quá trình ngâm đến tháo nước (4 công thợ 3.0/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 29 | Gia công nắp bể sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0366 | tấn |
| 30 | Sơn cửa bể 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,625 | 1m2 |
| 31 | Băng cản nước PVC, rộng 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,12 | m |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0595 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9636 | 100m3 |
| 34 | Thuê cọc cừ larsenr dài 6m rộng 0,4m(30 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.600 | m |
| 35 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 100m |
| 36 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 100m |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa Cassette âm trần Daikin 2 chiều Inverter, mặt lạ BYCQ125FAF, điều khiển không dây BYCQ125FAF, kiểu máy FCF100CVM/RZA100DV1 công suất 36000 BTU, xuất xứ Thái lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Điều hòa Cassette âm trần Daikin 2 chiều Inverter, mặt lạ BYCQ125FAF, điều khiển không dây BYCQ125FAF, kiểu máy FCF100CVM/RZA100DV1 công suất 24000 BTU, xuất xứ Thái lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 3 | Điều hòa Cassette âm trần Daikin 2 chiều Inverter, mặt lạ BYCQ125FAF, điều khiển không dây BYCQ125FAF, kiểu máy FCF100CVM/RZA50DV2V công suất 18000 BTU, xuất xứ Thái lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Điều hòa Daikin FTXV25QVMV/RXV25QVMV, 2 chiều treo tường công suất 9000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Thang máy Mitsubishi nhập khẩu, xuất xứ Thái Lan (P-10, tải trọng 750 Kg, 3 điểm dừng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi