Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475955-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH Xây dựng TM&DV An Hưng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210475940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 17:22:00 đến ngày 2021-05-12 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,572,082,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: 01 PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG, 02 PHÒNG CHỨC NĂNG KHÁC (THÔN THANH LY)
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu chương 5 2,14 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 7,051 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ------------nt----------- 1,6869 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 ------------nt----------- 15,0388 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 26,9712 m3
6 Ván khuôn móng cột ------------nt----------- 0,8887 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 ------------nt----------- 21,2696 m3
8 Ván khuôn móng dài ------------nt----------- 1,8405 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 8,2118 m3
10 Ván khuôn móng dài (Vận dụng tính cho ván khuôn dầm móng) ------------nt----------- 0,8268 100m2
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ------------nt----------- 0,8925 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ------------nt----------- 0,5236 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 ------------nt----------- 20,4642 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 2,4472 m3
15 Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng cho gạch 55x90x190) ------------nt----------- 9,4224 m3
16 Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng cho gạch 55x90x190) ------------nt----------- 5,712 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 4,2804 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 3,778 m3
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 1,4581 100m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 ------------nt----------- 22,0688 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 ------------nt----------- 39,3893 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 22,136 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 2,2829 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 36,0542 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 4,0759 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 8,6207 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan ------------nt----------- 1,2289 100m2
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 3,7733 m3
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường ------------nt----------- 0,2981 100m2
30 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x15x2,0 ------------nt----------- 1,1215 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép ------------nt----------- 1,1215 tấn
32 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm ------------nt----------- 2,2296 100m2
33 Thép Fi6 neo xà gồ với tường ------------nt----------- 0,0336 tấn
34 Lắp đặt bách chống bão mái tôn ------------nt----------- 520 cái
35 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) ------------nt----------- 169,86 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 ------------nt----------- 290,901 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 ------------nt----------- 650,1129 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ------------nt----------- 113,4426 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 ------------nt----------- 283,209 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 ------------nt----------- 312,89 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 ------------nt----------- 197,615 m2
42 GC cửa đi sắt mạ kẽm kể cả khung hoa bảo vệ kính, kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Chốt, bản lề, roan su, móc cửa..) kể cả sơn ------------nt----------- 42,0896 m2
43 GC cửa sổ sắt mạ kẽm kể cả khung hoa bảo vệ kinh, kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Chốt, bản lề, roan su, móc cửa..) kể cả sơn ------------nt----------- 37,76 m2
44 GCLD khung hoa cố định thép hộp mạ kẽm 14x14x1 (đã bao gồm sơn hoàn thiện) ------------nt----------- 55,4 m2
45 GC Vách trang trí mặt tiền kính cường lực dày 8mm ------------nt----------- 6,868 m2
46 Lắp dựng cửa vào khuôn ------------nt----------- 86,7176 1m2 cấu kiện
47 LD khóa cửa đi ------------nt----------- 7 bộ
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ------------nt----------- 147,6 1m2
49 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 ------------nt----------- 135,595 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Vận dụng tính Láng chống thấm bằng Sika Latex TH dày 2cm, vữa XM M75) ------------nt----------- 123,995 m2
51 Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang, tam cấp ------------nt----------- 97,908 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 ------------nt----------- 195,1 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 ------------nt----------- 74,3 m
54 Đắp phào kép, vữa XM M75 ------------nt----------- 4,2 m
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Gạch Ceramic 500x500mm ------------nt----------- 330,698 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 gạch Ceramic 120x500mm ------------nt----------- 15,534 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ------------nt----------- 1.230,042 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ------------nt----------- 448,421 m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm ------------nt----------- 0,0856 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm ------------nt----------- 1,4447 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm ------------nt----------- 0,3496 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,5205 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 1,8324 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 1,2545 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,3553 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,9558 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,5335 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,2622 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,316 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,47 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,6595 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,2885 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 1,1426 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,3996 tấn
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 3,7162 tấn
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,2219 tấn
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm ------------nt----------- 1,3306 100m
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm ------------nt----------- 64 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm ------------nt----------- 0,036 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm ------------nt----------- 0,033 100m
81 LĐ cầu chắn rác fi 100 ------------nt----------- 13 cái
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m ------------nt----------- 4,862 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m ------------nt----------- 3,3936 100m2
84 SXLD Lan can Inox 304 hành lang ------------nt----------- 25 md
85 SXLD Lan can Inox 304 cầu thang, lan can bậc cấp ------------nt----------- 10,85 md
C NỀN SÂN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 0,4783 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly ------------nt----------- 0,6705 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 5,7483 m3
4 Cắt roan sân bê tông cách khoảng 2m ------------nt----------- 22,2 md
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT (01 PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG, 02 PHÒNG CHỨC NĂNG KHÁC) THÔN THANH LY
E Hệ thống điện
1 Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 218765M (2x18W daylight, mini nắp rời 1.2m, TU09) hoặc tương đương ------------nt----------- 16 bộ
2 Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 09765M ( 9W daylight, mini nắp rời 0.6m, TU09 ) hoặc tương đương ------------nt----------- 1 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp (DLN 08L 23x23/18W) S (hoặc tương đương) ------------nt----------- 9 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần ASIA (hoặc tương đương) ------------nt----------- 18 cái
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường ASIA (hoặc tương đương) ------------nt----------- 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 4 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 4 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 2 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt (vận dụng cho công tắc ngắt điện 2 chiều Sino (hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 2 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Sino (hoặc tương đương) ------------nt----------- 17 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤50x80 ------------nt----------- 27 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100 ------------nt----------- 30 hộp
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A ------------nt----------- 3 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (vận dụng cho 20A) ------------nt----------- 2 cái
15 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 620 m
16 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 700 m
17 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 50 m
18 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 20 m
19 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 60 m
20 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 140 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm ------------nt----------- 460 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm ------------nt----------- 30 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm ------------nt----------- 10 m
24 Lắp đặt tủ điện âm tường Sino ------------nt----------- 2 cái
25 Băng keo dán điện ------------nt----------- 10 cuộn
26 Bình chữa cháy MT3 ------------nt----------- 2 bình
27 Bình bột chữa cháy MFZ8 ------------nt----------- 2 bình
28 Bảng tiêu lệnh chữa cháy ------------nt----------- 2 bảng
29 Giá treo bình PCCC ------------nt----------- 4 cái
F Hệ thống nối đất an toàn
1 Gia công và đóng cọc chống sét (Cọc chống sét bằng đồng đặc fi 16 dài 2,5m) ------------nt----------- 2 cọc
2 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm ------------nt----------- 15 m
3 Lắp đặt côn đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm ------------nt----------- 2 cái
4 Khoan sâu fi 100; L= 5m ------------nt----------- 1 lỗ
5 Bu lông + đinh vít + phụ kiện ------------nt----------- 1
6 Mối hàn đồng ------------nt----------- 1 mối
7 Hóa chất làm giảm điện trở suất đất ------------nt----------- 1 bao
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 3,528 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường ------------nt----------- 3,528 m3
G Hệ thống chống sét
1 Gia công kim thu sét thép mạ kẽm có chiều dài 1,5m ( fi 14) ------------nt----------- 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét thép mạ kẽm, dài 1,5m ------------nt----------- 4 cái
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm, thép mạ kẽm ------------nt----------- 20 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm ------------nt----------- 50 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét (mạ kẽm L=50x50x5 dài 2,5m) ------------nt----------- 7 cọc
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 6,08 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường ------------nt----------- 6,08 m3
8 Chân đỡ dây thép fi 10, L=200 ------------nt----------- 35 cái
9 Que hàn ------------nt----------- 3 kg
10 GCLD hộp kiểm tra điện trở kích thướt 200x200x80 ------------nt----------- 1 bộ
11 Sơn chống rỉ thép ------------nt----------- 3 kg
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 0,09 m3
H HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC (THÔN LIỄU THẠNH)
I PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II ------------nt----------- 2,736 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 10,759 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ------------nt----------- 2,2121 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ------------nt----------- 0,8331 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ------------nt----------- 0,6315 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 ------------nt----------- 22,6545 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 ------------nt----------- 18,705 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 35,2775 m3
9 Ván khuôn móng cột ------------nt----------- 1,1506 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 ------------nt----------- 18,7925 m3
11 Ván khuôn móng dài ------------nt----------- 1,5368 100m2
12 Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch không nung 55x90x190mm). ------------nt----------- 8,981 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 4,68 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 4,746 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 1,803 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 9,178 m3
17 Ván khuôn móng dài (Vận dụng tính cho ván khuôn dầm móng) ------------nt----------- 0,9178 100m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 ------------nt----------- 43,1786 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 23,022 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 2,376 100m2
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 46,0067 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 5,4684 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 ------------nt----------- 65,2738 m3
24 Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch không nung 55x90x190mm). ------------nt----------- 7,1034 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 11,3855 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan ------------nt----------- 1,8718 100m2
27 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 3,548 m3
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường ------------nt----------- 0,402 100m2
29 Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm C120x50x15x2,0mm ------------nt----------- 1,4893 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép ------------nt----------- 1,4893 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ------------nt----------- 196 1m2
32 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm ------------nt----------- 3,3193 100m2
33 Lắp đặt bách chống bão mái tôn ------------nt----------- 754 cái
34 Thép Fi6 neo xà gồ với tường ------------nt----------- 0,0392 tấn
35 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) ------------nt----------- 289,92 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 ------------nt----------- 693,2433 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 ------------nt----------- 699,3096 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ------------nt----------- 82,66 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 ------------nt----------- 472,832 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 ------------nt----------- 546,84 m2
41 GC cửa đi sắt mạ kẽm kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc cửa, roan su...) kể cả sơn hoàn thiện ------------nt----------- 42,3936 m2
42 GC cửa sổ lùa sắt mạ kẽm kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc cửa, roan su...) kể cả sơn hoàn thiện ------------nt----------- 90,24 m2
43 Lắp dựng cửa vào khuôn ------------nt----------- 132,6336 1m2 cấu kiện
44 GCLD khung hoa cố định sắt mạ kẽm 14x14x1mm (kể cả sơn) ------------nt----------- 90,24 m2
45 LD khóa cửa đi ------------nt----------- 12 bộ
46 SXLD Lan can Inox 304 hành lang ------------nt----------- 34,9 md
47 SXLD Lan can Inox 304 cầu thang, lan can bậc cấp ------------nt----------- 18,1 md
48 Lắp đặt bảng chống lóa kẻ ô ly kích thước (1,2x3,6)m ------------nt----------- 6 cái
49 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 ------------nt----------- 82,276 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Vận dụng tính Láng chống thấm bằng Sika Latex TH dày 2cm, vữa XM M75) ------------nt----------- 73,576 m2
51 Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang, tam cấp ------------nt----------- 85,7915 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 ------------nt----------- 158,45 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 ------------nt----------- 74,4 m
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (Vận dụng tính cho gạch ceramic 500x500mm) ------------nt----------- 441,608 m2
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (Vận dụng tính cho gạch 500x120mm) ------------nt----------- 26,088 m2
56 Ốp chân móng đá bóc phẳng đen 7,5x20 cm ------------nt----------- 2,445 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ------------nt----------- 1.683,7636 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ------------nt----------- 693,2433 m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm ------------nt----------- 0,076 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm ------------nt----------- 2,0495 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm ------------nt----------- 0,2886 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,4785 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 2,4501 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,4972 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,4504 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 1,4358 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,4972 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,2552 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,229 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,7291 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,3479 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,391 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 1,6472 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m ------------nt----------- 0,3996 tấn
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 5,0828 tấn
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m ------------nt----------- 0,2893 tấn
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm ------------nt----------- 1,653 100m
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm ------------nt----------- 38 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x1,8mm ------------nt----------- 0,0375 100m
80 LĐ cầu chắn rác fi 100 ------------nt----------- 19 cái
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m ------------nt----------- 6,5704 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m ------------nt----------- 2,3936 100m2
J NỀN BÓ HÈ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 0,752 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly ------------nt----------- 0,9035 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 ------------nt----------- 7,531 m3
4 Cắt roan sân bê tông cách khoảng 3m ------------nt----------- 7,2 md
K HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT (06 PHÒNG HỌC) THÔN LIỄU THẠNH
L Hệ thống điện
1 Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 218765M (2x18W daylight, mini nắp rời 1.2m, TU09) hoặc tương đương ------------nt----------- 24 bộ
2 Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 09765M (9W daylight, mini nắp rời 0.6m, TU09) hoặc tương đương ------------nt----------- 1 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (đèn chiếu sáng bảng 1 bóng FS-40/36x1 CM1*EH BACS (hoặc tương đương) ------------nt----------- 12 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp (DLN 08L 23x23/18W) S (hoặc tương đương) ------------nt----------- 10 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo chiều ốp trần ASIA (hoặc tương đương) ------------nt----------- 24 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường ASIA (hoặc tương đương) ------------nt----------- 18 cái
7 Lắp đặt công tắc 4 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 2 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt (vận dụng cho công tắc ngắt điện 2 chiều Sino (hoặc tương đương), kể cả mặt) ------------nt----------- 2 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Sino (hoặc tương đương) ------------nt----------- 30 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤50x80 ------------nt----------- 40 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100 ------------nt----------- 30 hộp
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A ------------nt----------- 3 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (vận dụng cho 20A) ------------nt----------- 6 cái
15 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 720 m
16 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 670 m
17 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 36 m
18 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 90 m
19 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Cadivi (hoặc tương đương) ------------nt----------- 240 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm ------------nt----------- 480 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm ------------nt----------- 45 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm ------------nt----------- 20 m
23 Lắp đặt tủ điện âm tường Sino ------------nt----------- 2 cái
24 Băng keo dán điện ------------nt----------- 10 cuộn
25 Bình chữa cháy MT3 ------------nt----------- 4 bình
26 Bình bột chữa cháy MFZ8 ------------nt----------- 4 bình
27 Bảng tiêu lệnh chữa cháy ------------nt----------- 4 bảng
28 Giá treo bình PCCC ------------nt----------- 8 cái
M Hệ thống nối đất an toàn
1 Gia công và đóng cọc chống sét (Cọc chống sét bằng đồng đặc fi 16 dài 2,5m) ------------nt----------- 2 cọc
2 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm ------------nt----------- 12 m
3 Lắp đặt côn đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm ------------nt----------- 2 cái
4 Khoan sâu fi 100; L= 5m ------------nt----------- 1 lỗ
5 Bu lông + đinh vít + phụ kiện ------------nt----------- 1
6 Mối hàn đồng ------------nt----------- 1 mối
7 Hóa chất làm giảm điện trở suất đất ------------nt----------- 1 bao
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 2,448 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường ------------nt----------- 2,448 m3
N Hệ thống chống sét
1 Gia công kim thu sét thép mạ kẽm có chiều dài 1,5m ( fi 14) ------------nt----------- 6 cái
2 Lắp đặt kim thu sét thép mạ kẽm, dài 1,5m ------------nt----------- 6 cái
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm, thép mạ kẽm ------------nt----------- 25 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm ------------nt----------- 60 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét (mạ kẽm L=50x50x5 dài 2,5m) ------------nt----------- 9 cọc
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II ------------nt----------- 8 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường ------------nt----------- 8 m3
8 Chân đỡ dây thép fi 10, L=200 ------------nt----------- 40 cái
9 Que hàn ------------nt----------- 5 kg
10 GCLD hộp kiểm tra điện trở kích thướt 200x200x80 ------------nt----------- 1 bộ
11 Sơn chống rỉ thép ------------nt----------- 5 kg
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 ------------nt----------- 0,09 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->