Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH Xây dựng TM&DV An Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 17:22:00 đến ngày 2021-05-12 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,572,082,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: 01 PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG, 02 PHÒNG CHỨC NĂNG KHÁC (THÔN THANH LY) | |||
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu chương 5 | 2,14 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 7,051 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | ------------nt----------- | 1,6869 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | ------------nt----------- | 15,0388 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 26,9712 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | ------------nt----------- | 0,8887 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | ------------nt----------- | 21,2696 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | ------------nt----------- | 1,8405 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 8,2118 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài (Vận dụng tính cho ván khuôn dầm móng) | ------------nt----------- | 0,8268 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | ------------nt----------- | 0,8925 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | ------------nt----------- | 0,5236 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | ------------nt----------- | 20,4642 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 2,4472 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng cho gạch 55x90x190) | ------------nt----------- | 9,4224 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 (vận dụng cho gạch 55x90x190) | ------------nt----------- | 5,712 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 4,2804 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 3,778 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 1,4581 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 22,0688 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 39,3893 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 22,136 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 2,2829 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 36,0542 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 4,0759 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 8,6207 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | ------------nt----------- | 1,2289 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 3,7733 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | ------------nt----------- | 0,2981 | 100m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x15x2,0 | ------------nt----------- | 1,1215 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | ------------nt----------- | 1,1215 | tấn |
| 32 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | ------------nt----------- | 2,2296 | 100m2 |
| 33 | Thép Fi6 neo xà gồ với tường | ------------nt----------- | 0,0336 | tấn |
| 34 | Lắp đặt bách chống bão mái tôn | ------------nt----------- | 520 | cái |
| 35 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | ------------nt----------- | 169,86 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 290,901 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 650,1129 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 113,4426 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 283,209 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 312,89 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 197,615 | m2 |
| 42 | GC cửa đi sắt mạ kẽm kể cả khung hoa bảo vệ kính, kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Chốt, bản lề, roan su, móc cửa..) kể cả sơn | ------------nt----------- | 42,0896 | m2 |
| 43 | GC cửa sổ sắt mạ kẽm kể cả khung hoa bảo vệ kinh, kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Chốt, bản lề, roan su, móc cửa..) kể cả sơn | ------------nt----------- | 37,76 | m2 |
| 44 | GCLD khung hoa cố định thép hộp mạ kẽm 14x14x1 (đã bao gồm sơn hoàn thiện) | ------------nt----------- | 55,4 | m2 |
| 45 | GC Vách trang trí mặt tiền kính cường lực dày 8mm | ------------nt----------- | 6,868 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | ------------nt----------- | 86,7176 | 1m2 cấu kiện |
| 47 | LD khóa cửa đi | ------------nt----------- | 7 | bộ |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | ------------nt----------- | 147,6 | 1m2 |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 135,595 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Vận dụng tính Láng chống thấm bằng Sika Latex TH dày 2cm, vữa XM M75) | ------------nt----------- | 123,995 | m2 |
| 51 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang, tam cấp | ------------nt----------- | 97,908 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 195,1 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 74,3 | m |
| 54 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 4,2 | m |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Gạch Ceramic 500x500mm | ------------nt----------- | 330,698 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 gạch Ceramic 120x500mm | ------------nt----------- | 15,534 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | ------------nt----------- | 1.230,042 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | ------------nt----------- | 448,421 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | ------------nt----------- | 0,0856 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | ------------nt----------- | 1,4447 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | ------------nt----------- | 0,3496 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,5205 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 1,8324 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 1,2545 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,3553 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,9558 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,5335 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,2622 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,316 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,47 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,6595 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,2885 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 1,1426 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,3996 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 3,7162 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,2219 | tấn |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm | ------------nt----------- | 1,3306 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | ------------nt----------- | 64 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | ------------nt----------- | 0,036 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | ------------nt----------- | 0,033 | 100m |
| 81 | LĐ cầu chắn rác fi 100 | ------------nt----------- | 13 | cái |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | ------------nt----------- | 4,862 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | ------------nt----------- | 3,3936 | 100m2 |
| 84 | SXLD Lan can Inox 304 hành lang | ------------nt----------- | 25 | md |
| 85 | SXLD Lan can Inox 304 cầu thang, lan can bậc cấp | ------------nt----------- | 10,85 | md |
| C | NỀN SÂN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 0,4783 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | ------------nt----------- | 0,6705 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 5,7483 | m3 |
| 4 | Cắt roan sân bê tông cách khoảng 2m | ------------nt----------- | 22,2 | md |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT (01 PHÒNG ĐA CHỨC NĂNG, 02 PHÒNG CHỨC NĂNG KHÁC) THÔN THANH LY | |||
| E | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 218765M (2x18W daylight, mini nắp rời 1.2m, TU09) hoặc tương đương | ------------nt----------- | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 09765M ( 9W daylight, mini nắp rời 0.6m, TU09 ) hoặc tương đương | ------------nt----------- | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp (DLN 08L 23x23/18W) S (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần ASIA (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường ASIA (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 4 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (vận dụng cho công tắc ngắt điện 2 chiều Sino (hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi Sino (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤50x80 | ------------nt----------- | 27 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100 | ------------nt----------- | 30 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | ------------nt----------- | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (vận dụng cho 20A) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 620 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 700 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 140 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | ------------nt----------- | 460 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | ------------nt----------- | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | ------------nt----------- | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt tủ điện âm tường Sino | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 25 | Băng keo dán điện | ------------nt----------- | 10 | cuộn |
| 26 | Bình chữa cháy MT3 | ------------nt----------- | 2 | bình |
| 27 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | ------------nt----------- | 2 | bình |
| 28 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | ------------nt----------- | 2 | bảng |
| 29 | Giá treo bình PCCC | ------------nt----------- | 4 | cái |
| F | Hệ thống nối đất an toàn | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét (Cọc chống sét bằng đồng đặc fi 16 dài 2,5m) | ------------nt----------- | 2 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | ------------nt----------- | 15 | m |
| 3 | Lắp đặt côn đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 4 | Khoan sâu fi 100; L= 5m | ------------nt----------- | 1 | lỗ |
| 5 | Bu lông + đinh vít + phụ kiện | ------------nt----------- | 1 | lô |
| 6 | Mối hàn đồng | ------------nt----------- | 1 | mối |
| 7 | Hóa chất làm giảm điện trở suất đất | ------------nt----------- | 1 | bao |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 3,528 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | ------------nt----------- | 3,528 | m3 |
| G | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét thép mạ kẽm có chiều dài 1,5m ( fi 14) | ------------nt----------- | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét thép mạ kẽm, dài 1,5m | ------------nt----------- | 4 | cái |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm, thép mạ kẽm | ------------nt----------- | 20 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | ------------nt----------- | 50 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét (mạ kẽm L=50x50x5 dài 2,5m) | ------------nt----------- | 7 | cọc |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 6,08 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | ------------nt----------- | 6,08 | m3 |
| 8 | Chân đỡ dây thép fi 10, L=200 | ------------nt----------- | 35 | cái |
| 9 | Que hàn | ------------nt----------- | 3 | kg |
| 10 | GCLD hộp kiểm tra điện trở kích thướt 200x200x80 | ------------nt----------- | 1 | bộ |
| 11 | Sơn chống rỉ thép | ------------nt----------- | 3 | kg |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 0,09 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC (THÔN LIỄU THẠNH) | |||
| I | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | ------------nt----------- | 2,736 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 10,759 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | ------------nt----------- | 2,2121 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | ------------nt----------- | 0,8331 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | ------------nt----------- | 0,6315 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | ------------nt----------- | 22,6545 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | ------------nt----------- | 18,705 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 35,2775 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | ------------nt----------- | 1,1506 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | ------------nt----------- | 18,7925 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | ------------nt----------- | 1,5368 | 100m2 |
| 12 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch không nung 55x90x190mm). | ------------nt----------- | 8,981 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 4,68 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 4,746 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 1,803 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 9,178 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài (Vận dụng tính cho ván khuôn dầm móng) | ------------nt----------- | 0,9178 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 43,1786 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 23,022 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 2,376 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 46,0067 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 5,4684 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 65,2738 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (Vận dụng tính cho gạch không nung 55x90x190mm). | ------------nt----------- | 7,1034 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 11,3855 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | ------------nt----------- | 1,8718 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 3,548 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | ------------nt----------- | 0,402 | 100m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm C120x50x15x2,0mm | ------------nt----------- | 1,4893 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | ------------nt----------- | 1,4893 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | ------------nt----------- | 196 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | ------------nt----------- | 3,3193 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt bách chống bão mái tôn | ------------nt----------- | 754 | cái |
| 34 | Thép Fi6 neo xà gồ với tường | ------------nt----------- | 0,0392 | tấn |
| 35 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | ------------nt----------- | 289,92 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 693,2433 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | ------------nt----------- | 699,3096 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 82,66 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 472,832 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 546,84 | m2 |
| 41 | GC cửa đi sắt mạ kẽm kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc cửa, roan su...) kể cả sơn hoàn thiện | ------------nt----------- | 42,3936 | m2 |
| 42 | GC cửa sổ lùa sắt mạ kẽm kính trắng dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc cửa, roan su...) kể cả sơn hoàn thiện | ------------nt----------- | 90,24 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | ------------nt----------- | 132,6336 | 1m2 cấu kiện |
| 44 | GCLD khung hoa cố định sắt mạ kẽm 14x14x1mm (kể cả sơn) | ------------nt----------- | 90,24 | m2 |
| 45 | LD khóa cửa đi | ------------nt----------- | 12 | bộ |
| 46 | SXLD Lan can Inox 304 hành lang | ------------nt----------- | 34,9 | md |
| 47 | SXLD Lan can Inox 304 cầu thang, lan can bậc cấp | ------------nt----------- | 18,1 | md |
| 48 | Lắp đặt bảng chống lóa kẻ ô ly kích thước (1,2x3,6)m | ------------nt----------- | 6 | cái |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 82,276 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Vận dụng tính Láng chống thấm bằng Sika Latex TH dày 2cm, vữa XM M75) | ------------nt----------- | 73,576 | m2 |
| 51 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang, tam cấp | ------------nt----------- | 85,7915 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 158,45 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | ------------nt----------- | 74,4 | m |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (Vận dụng tính cho gạch ceramic 500x500mm) | ------------nt----------- | 441,608 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (Vận dụng tính cho gạch 500x120mm) | ------------nt----------- | 26,088 | m2 |
| 56 | Ốp chân móng đá bóc phẳng đen 7,5x20 cm | ------------nt----------- | 2,445 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | ------------nt----------- | 1.683,7636 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | ------------nt----------- | 693,2433 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | ------------nt----------- | 0,076 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | ------------nt----------- | 2,0495 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | ------------nt----------- | 0,2886 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,4785 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 2,4501 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,4972 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,4504 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 1,4358 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,4972 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,2552 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,229 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,7291 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,3479 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,391 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 1,6472 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | ------------nt----------- | 0,3996 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 5,0828 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | ------------nt----------- | 0,2893 | tấn |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm | ------------nt----------- | 1,653 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | ------------nt----------- | 38 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x1,8mm | ------------nt----------- | 0,0375 | 100m |
| 80 | LĐ cầu chắn rác fi 100 | ------------nt----------- | 19 | cái |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | ------------nt----------- | 6,5704 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | ------------nt----------- | 2,3936 | 100m2 |
| J | NỀN BÓ HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 0,752 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | ------------nt----------- | 0,9035 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 7,531 | m3 |
| 4 | Cắt roan sân bê tông cách khoảng 3m | ------------nt----------- | 7,2 | md |
| K | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT (06 PHÒNG HỌC) THÔN LIỄU THẠNH | |||
| L | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 218765M (2x18W daylight, mini nắp rời 1.2m, TU09) hoặc tương đương | ------------nt----------- | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn LED tube Điện Quang ĐQ LEDFX09 09765M (9W daylight, mini nắp rời 0.6m, TU09) hoặc tương đương | ------------nt----------- | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (đèn chiếu sáng bảng 1 bóng FS-40/36x1 CM1*EH BACS (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp (DLN 08L 23x23/18W) S (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo chiều ốp trần ASIA (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường ASIA (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 4 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Sino hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (vận dụng cho công tắc ngắt điện 2 chiều Sino (hoặc tương đương), kể cả mặt) | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi Sino (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤50x80 | ------------nt----------- | 40 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤100x100 | ------------nt----------- | 30 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | ------------nt----------- | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (vận dụng cho 20A) | ------------nt----------- | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 720 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 670 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 36 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 90 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | ------------nt----------- | 240 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | ------------nt----------- | 480 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | ------------nt----------- | 45 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | ------------nt----------- | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt tủ điện âm tường Sino | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 24 | Băng keo dán điện | ------------nt----------- | 10 | cuộn |
| 25 | Bình chữa cháy MT3 | ------------nt----------- | 4 | bình |
| 26 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | ------------nt----------- | 4 | bình |
| 27 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | ------------nt----------- | 4 | bảng |
| 28 | Giá treo bình PCCC | ------------nt----------- | 8 | cái |
| M | Hệ thống nối đất an toàn | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét (Cọc chống sét bằng đồng đặc fi 16 dài 2,5m) | ------------nt----------- | 2 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | ------------nt----------- | 12 | m |
| 3 | Lắp đặt côn đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm | ------------nt----------- | 2 | cái |
| 4 | Khoan sâu fi 100; L= 5m | ------------nt----------- | 1 | lỗ |
| 5 | Bu lông + đinh vít + phụ kiện | ------------nt----------- | 1 | lô |
| 6 | Mối hàn đồng | ------------nt----------- | 1 | mối |
| 7 | Hóa chất làm giảm điện trở suất đất | ------------nt----------- | 1 | bao |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 2,448 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | ------------nt----------- | 2,448 | m3 |
| N | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét thép mạ kẽm có chiều dài 1,5m ( fi 14) | ------------nt----------- | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét thép mạ kẽm, dài 1,5m | ------------nt----------- | 6 | cái |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm, thép mạ kẽm | ------------nt----------- | 25 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | ------------nt----------- | 60 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét (mạ kẽm L=50x50x5 dài 2,5m) | ------------nt----------- | 9 | cọc |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | ------------nt----------- | 8 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | ------------nt----------- | 8 | m3 |
| 8 | Chân đỡ dây thép fi 10, L=200 | ------------nt----------- | 40 | cái |
| 9 | Que hàn | ------------nt----------- | 5 | kg |
| 10 | GCLD hộp kiểm tra điện trở kích thướt 200x200x80 | ------------nt----------- | 1 | bộ |
| 11 | Sơn chống rỉ thép | ------------nt----------- | 5 | kg |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | ------------nt----------- | 0,09 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi