Gói thầu: 01.XL: Xây dựng Đường GTNT thôn 4 xã Đức Bồng đi Quốc lộ 281, huyện Vũ Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng Đường GTNT thôn 4 xã Đức Bồng đi Quốc lộ 281, huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 15:29:00 đến ngày 2021-05-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,343,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, đất I | Mô tả KT theo chương V | 12,1521 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 8,5515 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 8,599 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 88,7486 | 100m3 |
| 5 | Mua đất, vận chuyển đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 10.452,3121 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 3.364,2077 | m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ, vận chuyển cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 24,1332 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 6,2964 | 100m3 |
| 9 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 42,7605 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 769,6892 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 4,113 | 100m2 |
| 12 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 666,4583 | m |
| 13 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 129,7917 | m |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả KT theo chương V | 101 | cái |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu≤1m đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,6403 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,6403 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 5,555 | m3 |
| C | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 9,5219 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4,1375 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 36,9138 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 77,5005 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 137,692 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,44 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,244 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 12,1924 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2499 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3864 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6535 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 2,3049 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,7435 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4024 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 0,6126 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy (bản cống) | Mô tả KT theo chương V | 51 | cái |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng>50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 21 | Cấu kiện |
| 18 | Đặt ống li tâm | Mô tả KT theo chương V | 28 | m |
| D | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 1,4402 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,7738 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 12,966 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 2,48 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,244 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 0,5476 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 1000mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | mối nối |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 53,6748 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,8873 | m3 |
| 11 | Gia cố MTL thượng, hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3041 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,7819 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4359 | 100m2 |
| E | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 197,6354 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,2251 | 100m3 |
| 3 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 463,3928 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 87,5781 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi