Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500182-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210500177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách địa phương thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-02 13:57:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,138,056,264 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 vệ sinh gạch ốp tường ngoài nhà 78,72 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 53,5925 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 92,112 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 485,48 M2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 1.885,94 m2
6 Tháo dỡ trần 337,96 m2
7 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 3,321 100m2
8 Tháo dỡ lan can 35,6 m
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 891,706 M2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,5848 m2
11 Tháo dỡ khuôn bông cửa sổ bằng thủ công 40,16 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 160,64 m2
13 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 10,2 m
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,5848 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ, vệ sinh sê nô mái 76,72 m2
16 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 40,41 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.331,01 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà nhà 891,706 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 891,706 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 76,72 m2
21 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 ( Giá vật tư bao gồm nhân công hoàn thiện) 92,112 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( Giá vật tư bao gồm nhân công hoàn thiện) 15,69 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 36,445 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 36,445 m2
25 Thi công trần nhựa ( đơn giá bao gồm nhân công lắp đặt) 337,96 M2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,321 100M2
27 Lắp dựng lan can inox 33,82 M2
28 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x60 bóng kính, XM PCB30 13,92 m2
29 Lắp dựng cửa đi bản lề sàn kính cường lực dày 10ly 12,88 M2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa 40,16 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 200,8 1m2
32 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 8,7048 M2
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,3696 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 9,66 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường trong 9,66 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,66 m2
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 0,72 m3
38 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 ( Giá vật tư bao gồm nhân công hoàn thiện) 7,2 m2
39 rải cao su lót nền 1,0208 100m2
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 8,1664 m3
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 13,3324 100M2
42 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 9,1219 100M2
43 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 18,39 m2
44 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 11,115 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 38,18 m2
46 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 55,78 M2
47 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,1 100m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 25x25, XM PCB30 11,115 M2
49 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 25x40, XM PCB30 28,95 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,1 100m2
51 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 26,83 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 26,83 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 38,18 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 38,18 m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,3782 100m2
56 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 2,2415 m3
57 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,0699 100m2
58 Tháo dỡ khung sắt bằng thủ công 28,4828 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường ngoài 15,51 m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,9967 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 22,97 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 25,856 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 38,48 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 38,48 m2
65 Lắp dựng khung sắt (tận dụng) 28,4828 m2
66 làm vách tole 0,2297 100m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 60,2333 m2
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 30x60, XM PCB30 39,796 m2
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 12,263 m3
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 40x40, XM PCB30 122,63 m2
71 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3051 m3
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0381 100m2
73 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0864 tấn
74 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 60x60, vữa XM M75, XM PCB30 5,928 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 3,0636 m2
76 Lắp dựng cửa khung nhôm 2,34 m2
77 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 29,481 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường 29,481 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,7405 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 14,7405 m2
81 Lắp dựng tấm Aluminium màu xám( Tận dụng hệ khung) 14,13 m2
82 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 61,0512 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 61,0512 m2
84 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 53,632 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 95,4328 1m2
86 Lắp công tắc đôi 1 chiều âm tường 1 cái
87 Lắp công tắc ba 1 chiều âm tường 1 cái
88 Lắp đặt quạt trần trần 59W (bao gồm bộ điều chỉnh tốc độ quạt) 12 cái
89 Lắp đặt đèn Led pannel 36W - KT 600x600 20 bộ
90 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường 1.5 HP ( đã bao gồm Máy lạnh 2 cục 1.5HP Inverter loại treo tường Panasonic ( hoặc tương đương)) 8 máy
91 Lắp đặt MCB 2P 20A - 6KA 9 cái
92 Lắp đặt MCB 2P 25A - 6KA 2 cái
93 Lắp đặt MCB 2P 63A - 6KA 1 cái
94 Lắp đặt tủ kim loại âm tường 28 modules 1 hộp
95 Lắp đặt tủ kim loại âm tường 4 modules 1 hộp
96 Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm + đế âm đơn 2 hộp
97 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 700 m
98 Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 20 m
99 Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 500 m
100 Kéo rải dây cáp CV 1x16,0mm2 60 m
101 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 600 m
102 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm 30 m
103 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường 1.5 HP ( đã bao gồm Máy lạnh 2 cục 1.5HP Inverter loại treo tường Panasonic ( hoặc tương đương)) 2 máy
104 Lắp đặt MCB 2P 20A - 6KA 2 cái
105 Lắp đặt tủ kim loại âm tường 4 modules 1 hộp
106 Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 50 m
107 Kéo rải dây cáp CV 6,0mm2 60 m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 6 m
109 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 14 m
110 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 30 m
111 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường 1.5 HP ( đã bao gồm Máy lạnh 2 cục 1.5HP Inverter loại treo tường Panasonic ( hoặc tương đương)) 2 máy
112 Lắp đặt MCB 2P 20A - 6KA 2 cái
113 Lắp đặt tủ kim loại âm tường 4 modules 1 hộp
114 Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 50 m
115 Kéo rải dây cáp CV 6,0mm2 70 m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 6 m
117 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 14 m
118 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 35 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->