Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng mới 12 phòng học; Nhà thể thao; Nhà vệ sinh; Nhà xe; Sân đường; Thiết bị. Cải tạo sửa chữa nhà hiệu bộ, 12 phòng học, 2 dãy 2 phòng học, Cổng hàng rào và Các hạng mục phụ trợ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng mới 12 phòng học; Nhà thể thao; Nhà vệ sinh; Nhà xe; Sân đường; Thiết bị. Cải tạo sửa chữa nhà hiệu bộ, 12 phòng học, 2 dãy 2 phòng học, Cổng hàng rào và Các hạng mục phụ trợ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-01 23:20:00 đến ngày 2021-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,005,301,574 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI DÃY 12 PHÒNG HỌC(PHẦN MÓNG CỌC) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 181,25 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 7,3937 | 100m2 | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 29,75 | 100m | |
| 4 | Gia công thép tấm đầu cọc | 2,198 | Tấn | |
| 5 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 125 | 1 mối nối | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | 3,125 | M3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,2897 | 100M3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 9,351 | M3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 93,999 | M3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | 42,6472 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột | 1,5756 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,522 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,494 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 3,6592 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0782 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 1,8951 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 6,2119 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 18,4665 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,1079 | tấn | |
| B | XÂY MỚI DÃY 12 PHÒNG HỌC (PHẦN THÂN) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,1599 | 100m3 | |
| 2 | Trải cao su lót nền | 6,0308 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 48,2461 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 11,988 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 14,1574 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 25,008 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 28,819 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 35,6085 | m3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 113,3052 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,5616 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,0893 | m3 | |
| 12 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 11,3986 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,9599 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,2969 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 4,168 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 6,8196 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 3,5105 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 9,768 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,6863 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,7093 | 100m2 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,8863 | 100m2 | |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 24 | Cái | |
| 23 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 1,1429 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,4521 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0863 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,1862 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,4251 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 2,8586 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0343 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,212 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 1,1823 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0655 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 3,4394 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 4,444 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,2789 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,5686 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0655 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,1907 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 1,3926 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | 0,2789 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2376 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,0166 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,4946 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1206 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,4074 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0528 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,8669 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,4735 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,5733 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,2557 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1085 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 1,2259 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,9784 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 11,1163 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,5272 | tấn | |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,572 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 20,6912 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 19,1672 | m3 | |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 105,78 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 109,128 | m2 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,5128 | m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 65,6424 | m3 | |
| 63 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 75,978 | m3 | |
| 64 | Lắp dựng cửađi khung sắt màu trắng kính 5ly | 80,64 | M2 | |
| 65 | Lắp dựng Cửa sắt kéo không lá sơn tỉnh điện | 44,88 | M2 | |
| 66 | Lắp dựng Cửa sổ khung sắt kính trắng 5ly | 120,96 | M2 | |
| 67 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 10,08 | M2 | |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 155,52 | M2 | |
| 69 | Lắp đặt tay vịn Inox D60 | 1,364 | 100m | |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 836,424 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,4695 | m2 | |
| 72 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 3,0475 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.177,164 | m2 | |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 329,98 | m2 | |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 334,56 | m2 | |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.411,9 | m2 | |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 228,27 | m2 | |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 45,9624 | m2 | |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 516,452 | m | |
| 80 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 451 | Cái | |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.371,574 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.371,574 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.177,164 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.675,82 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.882,984 | m2 | |
| 86 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 42 | m2 | |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 42 | M2 | |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | 12,5496 | m3 | |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,2841 | Tấn | |
| 90 | Lợp mái Tôn sóng vuông màu dày 0,42mm | 6,1356 | 100m2 | |
| 91 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 0,324 | 100m2 | |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x50x2 (27,2md) | 0,0691 | Tấn | |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 20x20x2 a50 (112md) | 0,3014 | Tấn | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 976,58 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 15,1258 | 100M2 | |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,416 | 100M2 | |
| 97 | Căng lưới bao che công trình | 15,1258 | 100M2 | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 3,57 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | 34 | cái | |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 20 | Bộ | |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 72 | Bộ | |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | 48 | Cái | |
| 103 | Lắp tủ điện 550x450 | 2 | 1 tủ | |
| 104 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 49 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ô cắm ba | 24 | cái | |
| 106 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | 1 | cái | |
| 107 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | 15 | cái | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 285 | Mét | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | 274 | Mét | |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 2.496 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 229 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 100 | m | |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 364 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 300 | m | |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét | 1 | cái | |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 118 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng ĐK 50mm2 | 30 | m | |
| 119 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng ĐK 70mm2 | 28 | m | |
| 120 | Lắp đặt giá đỡ kim thu sét ống D42/32, cao 5m nhúng kẽm nóng | 1 | cái | |
| 121 | Lắp đặt chốt giữ dây đồng trần | 8 | cái | |
| 122 | Lắp ốc siết cáp chữ A | 8 | cái | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 22 | m | |
| 124 | Lắp đặt ống ruột gà, đường kính ống 20mm | 6 | m | |
| 125 | Lắp đặt hộp kiểm tra 200x200x70 | 1 | hộp | |
| 126 | Lắp dây chằn Inox D6 | 14 | m | |
| 127 | Bộ đếm sét | 1 | hộp | |
| C | NHÀ XE 24M | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,238 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,357 | 100M3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 8,288 | 100M | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,4 | M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,4 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,688 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,05 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0896 | 100M2 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1232 | 100M2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0174 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0884 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,0945 | tấn | |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1758 | Tấn | |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,1737 | Tấn | |
| 15 | Lắp cột thép các loại | 0,3495 | Tấn | |
| 16 | Gia công giằng mái thép | 0,4692 | Tấn | |
| 17 | Gia công giằng mái thép | 0,2315 | Tấn | |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,7007 | Tấn | |
| 19 | Gia công xà gồ thép | 0,4466 | Tấn | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4466 | Tấn | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều 0.42mm | 1,6448 | 100M2 | |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,136 | 100M3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,204 | 100M3 | |
| 24 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 4,736 | 100m | |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,8 | M3 | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,8 | m3 | |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,304 | m3 | |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,075 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0064 | 100M2 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0088 | 100M2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0099 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0503 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,054 | tấn | |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1005 | Tấn | |
| 35 | Lắp cột thép các loại | 0,1005 | Tấn | |
| 36 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,097 | tấn | |
| 37 | Gia công giằng mái thép | 0,2681 | Tấn | |
| 38 | Gia công giằng mái thép | 0,1158 | Tấn | |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4809 | Tấn | |
| 40 | Gia công xà gồ thép | 0,232 | Tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,232 | Tấn | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,8545 | 100m2 | |
| D | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | 21,2501 | 100m2 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,157 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 2,157 | 100m3 | |
| 4 | Cao su lót nền | 21,5701 | 100M2 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 215,7012 | m3 | |
| 6 | Cắt khe dọc sân bê tông , chiều dày ≤ 14cm | 28,7602 | 100m | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,834 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,668 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,7668 | 100m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch tự chèn | 1.389,524 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 138,9524 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 97,2667 | m3 | |
| 13 | Cao su lót nền | 13,8952 | 100m2 | |
| 14 | Lát sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng gạch hiện trạng 90%) | 1.350,3524 | m2 | |
| E | XÂY DỰNG MỚI NHÀ THỂ THAO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,7345 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,4623 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0389 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 40,608 | 100m | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,88 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,951 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 35,292 | m3 | |
| 8 | Trải cao su lót | 3,5292 | 100m2 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3529 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,604 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột | 0,1872 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột | 0,171 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,5472 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0288 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,2564 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,375 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1159 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,596 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9908 | tấn | |
| 20 | Gia công dầm mái thép | 2,4277 | tấn | |
| 21 | Gia công giằng mái thép | 0,3911 | tấn | |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,8207 | tấn | |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | 3,1435 | tấn | |
| 24 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,2261 | tấn | |
| 25 | Lắp cột thép các loại | 3,3716 | tấn | |
| 26 | Bulong neo fi 20 chân cột | 72 | Cái | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 290,5232 | 1m2 | |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,0512 | 100m2 | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,931 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,918 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 18,36 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0193 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1081 | tấn | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,6512 | m3 | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 134,64 | m2 | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | 134,64 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 134,64 | m2 | |
| F | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3182 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,212 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,022 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 14,1 | 100m | |
| 5 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | 1,2 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,2 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,2 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,6 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,75 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,536 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,045 | m3 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,765 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | 3,944 | m3 | |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,812 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4272 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,3395 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,153 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,0812 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0149 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,2308 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,1129 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0416 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1364 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0474 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1972 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,023 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0894 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0155 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0914 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0282 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,0589 | tấn | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,212 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 80,0224 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 88,5056 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,04 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 9,6 | m2 | |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 49,04 | m2 | |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 9,6 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30, XM PCB40 | 39,44 | m2 | |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60 | 87,68 | m2 | |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 26 | m | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | 80,022 | m2 | |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | 88,505 | m2 | |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 32,64 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 112,662 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 80,022 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,48 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,5 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 13,5 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0985 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2035 | tấn | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,4765 | 100m2 | |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,036 | 100m2 | |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 88 | cái | |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 12,2616 | 1m3 | |
| 57 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 5,55 | 100m | |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,74 | m3 | |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,74 | m3 | |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,0406 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,7038 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3381 | m3 | |
| 63 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,83 | m2 | |
| 64 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,25 | m2 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0086 | 100m2 | |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0229 | 100m2 | |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | 0,0078 | tấn | |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | 0,032 | tấn | |
| 69 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,0959 | tấn | |
| 70 | Thi công tầng lọc cát | 0,0008 | 100m3 | |
| 71 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0008 | 100m3 | |
| 72 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0008 | 100m3 | |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 74 | Lắp bảng nhựa vào tường | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 9 | cái | |
| 76 | Lắp đặt ô cắm ba | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 50 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 80 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 20 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,15 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,6 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,15 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,35 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,01 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt khâu rút, đường kinh 27/21mm | 26 | cái | |
| 87 | Lắp đặt khâu rút, đường kính 90/60mm | 3 | cái | |
| 88 | Lắp đặt khâu rút, đường kính 114/60mm | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt chữ T rút, đường kính 27/21mm | 21 | cái | |
| 90 | Lắp đặt co răng ngoài, đường kính 21mm | 26 | cái | |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 20 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 10 | cái | |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt Y nhựa, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt Y nhựa, đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 99 | Lắp đặt xí xổm | 11 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 105 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 27mm | 6 | cái | |
| G | NHÀ TẮM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0816 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0544 | 100M3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0087 | 100M3 | |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 16,45 | 100m | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,4 | M3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,2 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,3125 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,528 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,9 | m3 | |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,276 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,748 | m3 | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,9219 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,232 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,2942 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0534 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,8124 | 100M2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,005 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0769 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,0376 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0193 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,047 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0368 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0167 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1818 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0209 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,1534 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0054 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0336 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0467 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1672 | tấn | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,216 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 48,64 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 52,12 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 38,512 | m2 | |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,12 | m2 | |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,92 | M2 | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30X30, XM PCB40 | 19,2 | m2 | |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 30X60 | 73,28 | m2 | |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 44 | m | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | 48,64 | m2 | |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | 52,12 | m2 | |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 50,52 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 102,64 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,64 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính trắng 5ly | 8,84 | M2 | |
| 49 | Lắp dựng Cửa sổ nhôm kính trắng 5ly | 2,88 | M2 | |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x1,8, L=39,99 md | 0,1475 | Tấn | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,6, L=57,97 md | 0,1701 | Tấn | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông chiều dày 0,42mm | 0,2854 | 100M2 | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,0936 | 100m2 | |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 36 | Cái | |
| 55 | Thi công trần bằng Rima 60x60 khung nổi | 19,2 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | Bộ | |
| 57 | Lắp bảng nhựa vào tường | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ô cắm ba | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | 50 | Mét | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 80 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 20 | m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | 0,15 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | 0,3 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,35 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt khâu rút, đường kính 27/21mm | 10 | cái | |
| 68 | Lắp đặt chữ T rút, đường kính 27/21mm | 10 | cái | |
| 69 | Lắp đặt co răng ngoài, đường kính 21mm | 26 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 20 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 10 | cái | |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | 4 | Bộ | |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 77 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| H | CẢI TẠO DÃY 12 PHÒNG HỌC CŨ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 13,41 | 100M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | 1.534,477 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 2.071,371 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | 855,4969 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | 651,92 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.534,477 | m2 | |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.071,371 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 855,4969 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 651,92 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.389,9739 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.723,291 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 35,28 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,28 | 1m2 | |
| 14 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 31,626 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 207,44 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng Cửa sổ khung sắt kính trắng 5ly | 184,8 | M2 | |
| 17 | Lắp dựng cửađi khung sắt màu trắng kính 5ly | 22,64 | M2 | |
| 18 | Vệ sinh sê nô | 348,068 | m2 | |
| 19 | Quét dung dịch sikalatex chống thấm mái, sênô, ô văng | 348,068 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 88 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 20 | Bộ | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 100 | Mét | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 260 | m | |
| 24 | Lắp đặt ô cắm ba | 12 | cái | |
| 25 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 763,515 | m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 7,6352 | 100m2 | |
| I | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,6292 | 100M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 447,435 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 137,0766 | m2 | |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 447,435 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 137,0766 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 584,5116 | m2 | |
| J | CẢI TẠO 2 DÃY 2 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 298,32 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 434,94 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 150,5 | m2 | |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | 298,32 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | 434,94 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 150,5 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 448,82 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 434,94 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh sê nô: | 28,8 | m2 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 28,8 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,84 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,84 | 1m2 | |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 10,206 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng 5ly | 9,6 | M2 | |
| 15 | Lắp dựng Cửa sắt kéo không lá sơn tỉnh điện | 7,83 | M2 | |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 6,192 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 3,525 | m3 | |
| 18 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 3,294 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 13,74 | m2 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,702 | m3 | |
| 21 | Thi công trần bằng Rima 60x60 khung nổi (luôn công lắp) | 79,2 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 26,53 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | 16 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | Bộ | |
| 25 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 452,952 | m2 | |
| 26 | Lợp mái Tôn sóng vuông màu dày 0,42mm | 4,5295 | 100m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 298,32 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 434,94 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 150,5 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | 298,32 | m2 | |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | 434,94 | m2 | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 150,5 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 448,82 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 434,94 | m2 | |
| 35 | vệ sinh sê nô | 28,8 | m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 28,8 | m2 | |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,84 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,84 | 1m2 | |
| 39 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng 5ly | 2,4 | M2 | |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 4,752 | m3 | |
| 41 | Thi công trần bằng Rima 60x60 khung nổi (luôn công lắp) | 79,2 | m2 | |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | Bộ | |
| 43 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 452,952 | m2 | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,5295 | 100m2 | |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 56,16 | m2 | |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 48,4 | m2 | |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 25,52 | m2 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | 56,16 | m2 | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | 48,4 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 25,52 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,68 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,4 | m2 | |
| 53 | Vệ sinh sê nô: | 9,28 | m2 | |
| 54 | Quét dung dịch sikalatex chống thấm mái, sênô, ô văng | 9,28 | m2 | |
| K | SỬA CHỮA CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,341 | 100M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.238,055 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 30,92 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 586,074 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.238,055 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 30,92 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.238,055 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 586,074 | 1m2 | |
| 9 | Bảng Tên Trường bằng đồng | 1 | Bộ | |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 7,65 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi