Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469586-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phong ngân sách trung ương năm 2020 (theo Quyết định số 432/QĐ-UBND ngày 31/3/2021 của UBND tỉnh Đắk Nông) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 21:26:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,502,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 0,5316 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 0,5316 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 2,5Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 0,5316 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,7355 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 3,9504 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải 1 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 4,6859 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải 2,5 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 4,6859 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường đất cấp III tận dụng 50m | Chương 5, E-HSMT | 8,2479 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển đổ thải | Chương 5, E-HSMT | 12,4702 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải cự ly 1Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 12,4702 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải cự ly 2,5Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 12,4702 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 0,8951 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền dường K93 | Chương 5, E-HSMT | 3,7748 | 100m3 |
| 14 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 38,1578 | 100m2 |
| 15 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25 | Chương 5, E-HSMT | 4,378 | 100m3 |
| 16 | Rải lớp giấy dầu | Chương 5, E-HSMT | 27,4202 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương 5, E-HSMT | 2,7169 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 493,56 | m3 |
| 19 | Bê tông gia cố lề đá 1x2 M150 | Chương 5, E-HSMT | 86,93 | m3 |
| 20 | Rải lớp giấy dầu | Chương 5, E-HSMT | 6,5689 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất lề đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 2,6626 | 100m3 |
| 22 | Đào hố móng đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,6622 | 100m3 |
| 23 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 4,37 | m3 |
| 24 | Ván khuông cống | Chương 5, E-HSMT | 0,9947 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 11,63 | m3 |
| 26 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 10,81 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,0473 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,0137 | tấn |
| 30 | Cốt thép tấm đan D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan D14 | Chương 5, E-HSMT | 0,1798 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 2,4512 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 34 | Bê tông rải mặt đá 0,5x1 M250 | Chương 5, E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 35 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Chương 5, E-HSMT | 0,2631 | 100m3 |
| 36 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 27,09 | m3 |
| 37 | Đá dăm cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 13,61 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 61 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 4,3459 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 2.723 | cái |
| 41 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 42 | Cốt thép cọc tiêu D8mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1974 | tấn |
| 43 | Cốt thép cọc tiêu D6mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1133 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 0,4253 | 100m2 |
| 45 | Sơn cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 46,52 | 1m2 |
| 46 | Đào móng cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 47 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương 5, E-HSMT | 0,0861 | 100m3 |
| 48 | Lắp đặt biển báo tròn + vuông | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt biển báo tam giác + vuông | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Biển báo chữ nhật 45x90cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Biển báo chữ nhật 37,5x87,5cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Biển báo tròn D90 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Biển báo tam giác A90 | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 55 | Trụ đỡ biển báo D80 | Chương 5, E-HSMT | 37,7 | m |
| B | Phần cầu: | |||
| 1 | Chặt cây đường kính | Chương 5, E-HSMT | 162 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính | Chương 5, E-HSMT | 162 | gốc |
| 3 | Vét hữu cơ đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 1,2042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 1,2042 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 2,5Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 1,2042 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải 1 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải 2,5 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp III tận dụng 50m | Chương 5, E-HSMT | 3,406 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp III ở mỏ về để đắp lề | Chương 5, E-HSMT | 1,186 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III 1 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 1,186 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp III 2,5 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 1,186 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 4,1745 | 100m3 |
| 14 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 4,2611 | 100m2 |
| 15 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 19,74 | m3 |
| 16 | Bê tông bãi đúc đá 4x6 M150 | Chương 5, E-HSMT | 19,74 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gối kê | Chương 5, E-HSMT | 0,1316 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá kê gối đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 19 | Di chuyển dầm từ bãi đúc ra đường ray 12m | Chương 5, E-HSMT | 3 | 1dầm/10m |
| 20 | Phá dỡ bê tông mố cầu cũ | Chương 5, E-HSMT | 261,32 | m3 |
| 21 | Vận chuyển xà bần bê tông đổ thải 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 2,6132 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển xà bần bê tông đổ thải 2,5 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 2,6132 | 100m3 |
| 23 | Cẩu hệ dầm cũ để lắp đặt lại | Chương 5, E-HSMT | 1 | 1 dầm |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cầu cũ | Chương 5, E-HSMT | 6,24 | m3 |
| 25 | Đào móng | Chương 5, E-HSMT | 3,384 | 100m3 |
| 26 | Làm và thả rọ đá | Chương 5, E-HSMT | 180 | 1 rọ |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt ván mặt cầu | Chương 5, E-HSMT | 5,09 | 1m3 cấu kiện |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt băng lăn gỗ | Chương 5, E-HSMT | 0,96 | 1m3 cấu kiện |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt đà chắn gỗ | Chương 5, E-HSMT | 1,48 | 1m3 cấu kiện |
| 30 | Vét hữu cơ đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 0,6053 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 0,6053 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 2,5Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 0,6053 | 100m3 |
| 33 | Đào rãnh đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 0,1158 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải 1 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 0,1158 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải 2,5 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 0,1158 | 100m3 |
| 36 | Đào nền đường đất cấp III tận dụng 50m | Chương 5, E-HSMT | 0,2941 | 100m3 |
| 37 | Đào đất cấp III ở mỏ về để đắp lề | Chương 5, E-HSMT | 3,4769 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất cấp III 1 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 3,4769 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất cấp III 2,5 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 3,4769 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất lề đường K90 | Chương 5, E-HSMT | 3,4549 | 100m3 |
| 41 | Lu tăng cường nền đường K90 | Chương 5, E-HSMT | 1,6517 | 100m2 |
| 42 | Đào móng mố cầu đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 24,4319 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất đê quây | Chương 5, E-HSMT | 3,6459 | 100m3 |
| 44 | Đắp bao tải đất (tham khảo theo QĐ 4416/QĐ-BGTVT ngày 16/12/2015) | Chương 5, E-HSMT | 34,14 | m3 |
| 45 | Bơm nước hố móng | Chương 5, E-HSMT | 40 | ca |
| 46 | Đào đất thanh thải | Chương 5, E-HSMT | 16,4137 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đổ thải 1 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 16,4137 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đổ thải 2,5 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 16,4137 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 20,65 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bê tông lót | Chương 5, E-HSMT | 0,2352 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn mố cầu | Chương 5, E-HSMT | 6,9672 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép mố cầu D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,1589 | tấn |
| 53 | Cốt thép mố cầu D10 (Ụ chống xô) | Chương 5, E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 54 | Cốt thép mố cầu D12 | Chương 5, E-HSMT | 3,3464 | tấn |
| 55 | Cốt thép mố cầu D14 | Chương 5, E-HSMT | 2,0977 | tấn |
| 56 | Cốt thép mố cầu D16 | Chương 5, E-HSMT | 6,5671 | tấn |
| 57 | Cốt thép mố cầu D20 | Chương 5, E-HSMT | 1,5244 | tấn |
| 58 | Cốt thép mố cầu D22 | Chương 5, E-HSMT | 4,7265 | tấn |
| 59 | Cốt thép mố cầu D25 | Chương 5, E-HSMT | 3,2005 | tấn |
| 60 | Thép tấm đá kê gối | Chương 5, E-HSMT | 0,2101 | tấn |
| 61 | Bê tông các hạng mục mố cầu đá 1x2 M350 | Chương 5, E-HSMT | 366,36 | m3 |
| 62 | Vữa tạo dốc xà mũ M100 | Chương 5, E-HSMT | 13,53 | m2 |
| 63 | Thép neo mạ kém nhúng nóng D32 | Chương 5, E-HSMT | 36,37 | kg |
| 64 | Thép neo mạ kém nhúng nóng D30 | Chương 5, E-HSMT | 25,31 | kg |
| 65 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 204,14 | m2 |
| 66 | Cốt thép dầm cầu D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 67 | Cốt thép dầm cầu D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 68 | Cốt thép dầm cầu D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,5345 | tấn |
| 69 | Cốt thép dầm cầu D12 | Chương 5, E-HSMT | 1,7301 | tấn |
| 70 | Cốt thép dầm cầu D16 | Chương 5, E-HSMT | 4,3833 | tấn |
| 71 | Cốt thép dầm cầu D28 | Chương 5, E-HSMT | 3,6174 | tấn |
| 72 | Bê tông dầm cầu đá 1x2 M400 | Chương 5, E-HSMT | 25,64 | m3 |
| 73 | Vận chuyển từ nhà máy BT DINMY ĐăkNông về công trình, cự ly 4Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 0,2564 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển BT 13Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 0,2564 | 100m3 |
| 75 | Di chuyển dầm cầu từ bãi đúc đến đưởng ray tổng cự ly 52m | Chương 5, E-HSMT | 20,8 | 1dầm/10m |
| 76 | Lao dầm | Chương 5, E-HSMT | 4 | dầm |
| 77 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 78 | Bê tông tạo dốc đá 0,5x1 M350 | Chương 5, E-HSMT | 5,07 | m3 |
| 79 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương 5, E-HSMT | 78 | m2 |
| 80 | Cốt thép bản mặt cầu D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,6743 | tấn |
| 81 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 M350 | Chương 5, E-HSMT | 6,24 | m3 |
| 82 | Nắp đậy | Chương 5, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 83 | Lưới chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 84 | Ống thép | Chương 5, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 85 | Bu lông | Chương 5, E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 86 | Thép bản mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 10,37 | kg |
| 87 | Lắp đặt khe co giãn | Chương 5, E-HSMT | 13 | m |
| 88 | Bê tông đá 0,5x1 M400 | Chương 5, E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 89 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,3092 | 100m2 |
| 90 | Bê tông đá 1x2 M350 | Chương 5, E-HSMT | 5,39 | m3 |
| 91 | Cốt thép D14 | Chương 5, E-HSMT | 0,5538 | tấn |
| 92 | Lắp đặt lan can cầu (cộng lan can trên tường cánh) | Chương 5, E-HSMT | 29,65 | m2 |
| 93 | Lan can cầu mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 1.289,16 | kg |
| 94 | Cấp phối đá dăm | Chương 5, E-HSMT | 0,812 | 100m3 |
| 95 | Rải giấy dầu | Chương 5, E-HSMT | 0,4966 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,1314 | 100m2 |
| 97 | Bê tông đá 1x2 M300 | Chương 5, E-HSMT | 17,08 | m3 |
| 98 | Cốt thép D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,0038 | tấn |
| 99 | Cốt thép D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,4007 | tấn |
| 100 | Cốt thép D16 | Chương 5, E-HSMT | 0,9404 | tấn |
| 101 | Đắp đất sau mố + tứ nón K95 | Chương 5, E-HSMT | 11,0888 | 100m3 |
| 102 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 12,5303 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 12,5303 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 2,5Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 12,5303 | 100m3 |
| 105 | Đào đất hố móng chân khay tứ nón + taluy nền đường | Chương 5, E-HSMT | 1,321 | 100m3 |
| 106 | Đá dăm đệm chân khay, tầng lọc, bậc thang | Chương 5, E-HSMT | 6,79 | m3 |
| 107 | Ván khuôn chân khay + bậc thang | Chương 5, E-HSMT | 2,9137 | 100m2 |
| 108 | Bê tông chân khay + bậc thang đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 76,98 | m3 |
| 109 | Thép chờ D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,0739 | tấn |
| 110 | Vữa đệm mái taluy tứ nón + đường | Chương 5, E-HSMT | 609,48 | m2 |
| 111 | Cốt thép D8 mái taluy tứ nón | Chương 5, E-HSMT | 0,9519 | tấn |
| 112 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 tứ nón + đường | Chương 5, E-HSMT | 88,32 | m3 |
| 113 | Ống nhựa | Chương 5, E-HSMT | 29 | m |
| 114 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương 5, E-HSMT | 85,32 | m |
| 115 | Tấm sóng đầu (L=0,7m) | Chương 5, E-HSMT | 8 | tấm |
| 116 | Tấm sóng giữa (L=3,32m) | Chương 5, E-HSMT | 27 | tấm |
| 117 | Trụ đỡ U (L=1,75m) | Chương 5, E-HSMT | 31 | trụ |
| 118 | Hộp đệm U | Chương 5, E-HSMT | 31 | tấm |
| 119 | Bulông M20 dài 360mm | Chương 5, E-HSMT | 31 | cái |
| 120 | Bu lông M16 dài 36mm | Chương 5, E-HSMT | 248 | cái |
| 121 | Mắt phản quang tam giác | Chương 5, E-HSMT | 31 | cái |
| 122 | Đào móng trụ tường hộ lan | Chương 5, E-HSMT | 4,22 | m3 |
| 123 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 4,22 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi