Gói thầu: Gói thầu số 05 (Xây lắp): Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (Xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210416965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ 90% chi phí xây lắp và 100% chi phí khảo sát, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật. Phần còn lại nhân dân đóng góp. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 10:36:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,375,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,724 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,724 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ, nền hạ | CHƯƠNG V E-HSMT | 48,377 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,611 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | CHƯƠNG V E-HSMT | 398,495 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,466 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | CHƯƠNG V E-HSMT | 37,011 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công bê tông mặt đường dày | CHƯƠNG V E-HSMT | 669,852 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,347 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép bản mã, gia cường trụ biên bản | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,792 | 1m3 |
| 6 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | CHƯƠNG V E-HSMT | 82 | cái |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,319 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50 kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 82 | 1 cấu kiện |
| C | MƯƠNG DỌC DÀI 52,5M | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,599 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công bê tông móng rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,945 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1X2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5,775 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,735 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp cốt thép cột, cọc, cừ , xà dầm, giằng, ĐK <=10cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,359 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông mác 300, đá 1x2, PCB 40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | CHƯƠNG V E-HSMT | 7,875 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,302 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,473 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng => 50 kg, bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 105 | 1 cấu Kiện |
| D | MƯƠNG NGANG TẠI KM1+018,3 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,911 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,621 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,868 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông mác 300, đá 1x2, PCB 40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước tấm đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng => 50 kg, bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | 1 cấu kiện |
| E | CỐNG HỘP ĐÔI KM0+717,49 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,505 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,334 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,238 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống : 1000x1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp dựng cống hộp 1mx1m | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,54 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,819 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,459 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,029 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,088 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,303 | 100m3 |
| F | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | CHƯƠNG V E-HSMT | 12,16 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày | CHƯƠNG V E-HSMT | 227,97 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi