Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Gò Công Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 10:27:00 đến ngày 2021-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,780,550,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông cũ không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 297,4 | m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,119 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,404 | 100m3 |
| 4 | Đất thịt khai thác từ xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.962,576 | m³ |
| 5 | Đóng cừ tràm gia cố D8-:-10cm, L=4m đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,52 | 100m |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,027 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,301 | 100m2 |
| 8 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,301 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng cột, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,829 | m3 |
| 10 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo D>90, biển phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt biển báo phản quang tải trọng ĐK 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển phản quang báo tên đường 30x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | SXLD biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 14 | Đóng cọc tràm bệ cống D8-:-10 cm ngọn>4cm, L=4,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m |
| 15 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,931 | m3 |
| 16 | Đắp trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,181 | m3 |
| 17 | Đào bùn lỏng đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng, đường kính 14 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | tấn |
| 21 | Bê tông bệ cống, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống BTCT nối bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m , ĐK D600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | 100m |
| 23 | Ván khuôn bệ cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 24 | Láng vữa nối cống dày 2,0 cm, rộng 0,2m vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,142 | m2 |
| 25 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi