Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình dân dụng và công nghiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500076-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Triệu Phong
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình dân dụng và công nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20210425205
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường biển của Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-01 14:56:00 đến ngày 2021-05-12 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,658,851,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 22kV
1 Dây nhôm lõi thép ACSR70/11 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2.999 m
2 Cột BTLT NPC.I-12-190-5,4 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9 cột
3 Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 cột
4 Cột BTLT NPC.I-14-190-11 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
5 Xà đỡ thẳng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
6 Xà néo góc nạnh Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà néo góc bằng cột đôi dọc tuyến Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
8 Xà néo góc bằng cột đôi ngang tuyến Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà néo góc bằng cột đôi nạnh dọc tuyến Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà cầu chì cột đôi dọc tuyến XFCO-2D Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Ghế thao tác trên 2 cột BTLT GTTĐ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Thang sắt trên 2 cột BTLT TSĐ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
14 Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Tiếp địa LG-4 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
16 Cách điện đứng Pin pos24kV + ty Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
17 Chuỗi treo Polymer 24kV(70KN) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 36 chuỗi
18 Kẹp cáp nhôm A70 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm A70 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
20 Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
21 Biển tên FCO,MC, DCL đường dây Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 vị trí
22 Cầu chì tự rơi FCO-24kv ( Polymer) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
23 Móng cột trung áp BTLT MG-2T Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
24 Móng cột trung áp BTLT MGĐ-2T Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
25 Móng cột trung áp BTLT MGĐ-3T Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
26 Đấu nối hotline Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 vị trí
27 Bốc dỡ thủ công Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
28 Vận chuyển vật liệu Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
B Trạm biến áp
1 Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
2 Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
3 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
4 Dây dẫn trung áp 24kV XLPE-24kV-M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m
5 Cáp tổng M95 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 m
6 Cáp tổng M185 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 21 m
7 Xà đỡ cách điện đứng XSĐ-2LT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Giá lắp máy biến áp cột đôi XMBA-2LT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Giá đỡ tủ điện cột đôi GĐTĐ-3P-2LT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Thanh lắp chống sét van TL-CSV Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Gông giữ máy biến áp GMBA-3P-2LT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà néo dọc hạ thế cột đôi BTLT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Bố trí tiếp địa TBA 3 pha lắp trên cột đôi 2BTLT SĐNĐ-TBA Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 HT
14 Tiếp địa TBA (giếng) TĐ_20G Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 HT
15 Cách điện đứng Polyme 24kV + ty + kẹp dây Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
16 Đai thép + khóa đai Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
17 Ống nhựa mềm F20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 M
18 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 luồn cáp cho lộ tổng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 m
19 Đầu cót đồng nhôm MA70 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
20 Kẹp cáp đồng nhôm 3 bulong PA-70 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
21 Đầu cót ép M95 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Đầu cót ép M185 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
23 Biển tên trạm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 biển
24 Biển cấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 biển
25 Tủ điện hạ áp trọn bộ 400A - 02 lộ ra Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 Tủ
26 Nền TBA 3 pha cột BTLT đôi NT-3P-2LT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
27 Bốc dỡ thủ công Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
28 Vận chuyển vật liệu Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
C Đường dây hạ áp
1 Cáp LV/ ABC (4x120)-0,6/1kV Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 626 m
2 Bulon móc 16x250 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 Cái
3 Giá móc treo cáp GM-1 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
5 Kẹp treo cáp ABC Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
6 Đai thép không rĩ 20x4 1,4m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 m
7 Đai thép không rĩ 20x4 1,8m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 7 m
8 Đai thép không rĩ 20x4 giữ móc cáp Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 16 m
9 Khoá đai thép A-20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
10 Ống nối cáp 4x120 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
11 Đầu cos đồng nhôm MA-120 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
12 Nắp bịt đầu cáp Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
13 Ống nhựa xoắn HDPE F80/65 luồn cáp choXT Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20 m
14 Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng cờ tiếp địa CT-1 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
15 Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3,0 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 cột
16 Cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6 cột
17 Móng cột MGH-1 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11 móng
18 Móng cột MGĐH-1 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
19 Tiếp địa LG-4 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
20 Bốc dỡ thủ công Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
21 Vận chuyển vật liệu Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 tb
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng đất cấp I Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,684 m3
2 Bê tông lót móng M50, đá 4x6 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,8808 m3
3 Ván khuôn lót móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0374 100m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 15x20x30cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,3808 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,2257 m3
6 Ván khuôn móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0363 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0582 tấn
9 Bê tông cổ trụ, M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,4096 m3
10 Ván khuôn cổ trụ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0512 100m2
11 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,6547 m3
12 Ván khuôn giằng móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0595 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0638 tấn
15 Bê tông trụ, M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,6486 m3
16 Ván khuôn trụ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,1179 100m2
17 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0223 tấn
18 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤18mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0476 tấn
19 Đắp đất nền móng công trình Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,4844 m3
20 Bê tông dầm sàn M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,4089 m3
21 Ván khuôn dầm sàn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,2116 100m2
22 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0638 tấn
24 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,196 m3
25 Ván khuôn sàn mái Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,1196 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,1115 tấn
27 Bê tông sê nô M200, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,2318 m3
28 Ván khuôn sê nô Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0515 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0226 tấn
30 Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,6992 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,42 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,7688 m3
33 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38 ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m2
34 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
35 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38 ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,68 m2
36 Bộ phụ kiện cửa sổ hai cánh mở trượt khóa bán nguyệt Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
37 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng 6,38 ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m2
38 Bộ phụ kiện cửa sổ mở hất khóa tay nắm mỏ cài Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 8,91 m2
40 Gia công xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0356 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0356 tấn
42 Kè chống bão thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,184 100m2
44 Gia công giằng mái thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 tấn
45 Lắp dựng giằng thép đinh tán Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,216 1m2
47 Cầu cản rác + hộp thu Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
49 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,6656 m3
50 Lát nền, sàn gạch ceramic (gạch 600x600) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 6,8544 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện (gạch 120x600) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,942 m2
52 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 18,8896 m2
54 Trát lanh tô, lam đứng dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5,15 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11,96 m2
56 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11,96 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11,96 m2
58 Láng sê nô sàn mái tạo dốc có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 11,96 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 24,984 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 21,36 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 29,36 m
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 25,2776 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 67,9196 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,4032 100m2
65 Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 1,2mx18W/220V Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm + ổ cắm đôi 2 chấu (nút bấm, mặt viền) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha 2 chấu 250V-13A Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt bptombt loại 1 phb, cường độ dòng điện 25A Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt hộp đấu dây các loại KT 150x150 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
71 Dây điện VCmo 2x2,5mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5 m
72 Dây điện VCmo 2x1,5mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 15 m
73 Lắp đặt ống nhựạ cứng luồn cáp điện D20 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 15 m
74 Lắp đặt đế âm công tắc ổ cắm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt đế âm aptomat Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Các phụ kiện khác Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
E Nhà để xe
1 Đào móng đất cấp I Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9,0549 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 3,0183 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,017 m3
4 Ván khuôn lót móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0279 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,152 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,75 m3
7 Ván khuôn móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0935 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0275 tấn
10 Đắp nền móng công trình Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 12,48 m3
11 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,992 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 49,92 m2
13 Trụ sắt ống D=80 thép mạ kẽm dày 2,9ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 17,5 m
14 Trụ sắt ống D=40 thép mạ kẽm dày 2,5ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 26 m
15 Gia công cột bằng thép tấm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,1642 tấn
16 Lắp cột thép các loại Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,1642 tấn
17 Vì kèo sắt ống D=80 thép mạ kẽm dày 2,9ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 29 m
18 Xà gồ sắt ống D=40 thép mạ kẽm dày 2,5ly Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 96,6 m
19 Gia công xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,4039 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,4039 tấn
21 Ke chống bão Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 483 cái
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,868 100m2
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
25 Bulong D16, L=0,3 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 18,936 kg
26 Bách V30x30x3 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,1253 100m2
F Sân bê tông
1 San dọn mặt bằng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,5 100m2
2 Lớp bạt ni lông Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 4,5 100m2
3 Bê tông sân M200, đá 4x6 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 67,5 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 450 m2
G Bể chứa nước
1 Đào móng, đất cấp I Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 21,6899 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,362 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,2152 m3
4 Ván khuôn móng Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0294 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5,4225 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 2,1423 m3
7 Bê tông dầm bể M250, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,5229 m3
8 Ván khuôn dầm bể Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0998 100m2
9 Lắp dựng cốt thép dầm bể ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0439 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,8288 m3
11 Bê tông giằng bể M250, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,224 m3
12 Ván khuôn giằng bể Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,0397 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,7629 m3
15 Lắp dựng tấm thép bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,184 tấn
16 Bê tông nắp bể M250, đá 1x2 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 1,2152 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp bể Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,1515 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 0,154 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 26,1382 m2
21 Trát mặt trong bể chứa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Lần 2) Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 26,1382 m2
22 Trát mặt ngoài bể chứa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 5,086 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 20,8368 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 34,823 m2
25 Băng cản nước bằng PVC V32 chạy quanh tường bể Chương V- yêu cầu về kỹ thuật 14,28 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->