Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Đồng Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 23:38:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,143,598,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSTK | 64,23 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK | 642,3002 | 10m³/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HSTK | 642,3002 | 10m³/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 4,0559 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 12,1622 | 100m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ Thành Long | Theo HSTK | 17.678,4093 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK | 1.767,8409 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HSTK | 1.767,8409 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo HSTK | 176,7841 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 156,4461 | 100m3 |
| B | CỐNG CHỊU LỰC (3 CÁI) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK | 33,75 | 100m |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,06 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 5,58 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,2784 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSTK | 0,216 | 100kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép >10mm | Theo HSTK | 15,321 | 100kg |
| 8 | Bê tông tâm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,92 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 30 | cái |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,4464 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mũ mố | Theo HSTK | 0,2304 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,53 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 21,78 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 156 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,3726 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,172 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 9,804 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,084 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 41,624 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 412,8 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,344 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan- Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSTK | 6,2436 | 100kg |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 8,6 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 86 | cái |
| D | CỐNG THOÁT NƯƠC D1000 | |||
| 1 | Mua ống cống D1000 | Theo HSTK | 60 | md |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông | Theo HSTK | 60 | 1 đoạn ống |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,2 | m3 |
| 4 | Bê tông gối cống | Theo HSTK | 3,54 | m3 |
| 5 | Cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1812 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gối cống | Theo HSTK | 0,273 | 100m2 |
| 7 | Gioăng cao su D1000 | Theo HSTK | 60 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi