Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân dân xã Quang Trọng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ (CSSP) tỉnh Cao Bằng, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 18:01:00 đến ngày 2021-05-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 882,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,248 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,636 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,471 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,803 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,939 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây bó nền, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,071 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,836 | m3 |
| 8 | Xây rãnh đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,902 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,616 | m2 |
| 10 | Bạt dứa lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.923,815 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, chiều dày 16cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 307,81 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,013 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,104 | 10m |
| 14 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Ốp đá granit | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,801 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng cống, đất cấp IV bằng TC | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,357 | m3 |
| 4 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,978 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,915 | m3 |
| 7 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,3 | m2 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,367 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,47 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 11 | Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cấu kiện |
| 12 | Đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,791 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,065 | 100m |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi