Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475687-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG PHI MÃ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210475654
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 08:51:00 đến ngày 2021-05-12 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,417,548,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH
B ĐOẠN K10+464.37 ĐẾN K10+473.77 ; K10+489.27 ĐẾN K10+597.22 & K10+701.22 ĐẾN K11+169.82
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  129,058 m3
2 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  6,2 m3
3 Đào kênh mương chiều rộng Chương V E-HSMT  7,774 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  43,237 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  24,701 100m²
6 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  8,602 tấn
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  47,693 m2
8 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  99,112 m3
9 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  138,196 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT  2,851 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,713 100m²
12 Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,427 tấn
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Chương V E-HSMT  6,742 100m3
14 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  2,384 100m3
C ĐOẠN K11+169.82 ĐẾN K11+639
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  103,976 m3
2 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  0,41 m3
3 Đào kênh mương chiều rộng Chương V E-HSMT  3,885 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  28,413 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  16,343 100m²
6 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  5,557 tấn
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  31,469 m2
8 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  64,194 m3
9 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  90,282 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT  1,75 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,437 100m²
12 Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,296 tấn
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Chương V E-HSMT  3,759 100m3
14 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  1,17 100m3
D CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
E CHUYỂN TIẾP KÊNH TẠI K10+592.22
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  1,12 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,575 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,202 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,064 tấn
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,71 m2
6 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  1,04 m3
7 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,409 m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,011 100m3
F CHUYỂN TIẾP KÊNH TẠI K10+701.22
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  1,12 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,575 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,202 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,064 tấn
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,71 m2
6 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  1,04 m3
7 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,409 m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,011 100m3
G CHUYỂN TIẾP KÊNH TẠI K11+169.82
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  1,12 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,325 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,211 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,07 tấn
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,68 m2
6 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  1,079 m3
7 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,445 m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,011 100m3
H CỐNG TƯỚI TẠI K10+710.22; K10+822.02(T-H); K10+927.82; K10+941.02; K11+036.02; K11+158.82
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  11,037 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,6 m3
3 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  3,64 m2
4 Ống nhựa PVC D200 dày 5,9mm Chương V E-HSMT  8,4 m
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,62 100m²
6 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  3,892 m3
7 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  5,036 m3
8 Sản xuất cửa van thép phẳng Chương V E-HSMT  0,274 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở Chương V E-HSMT  0,274 tấn
10 Máy đóng mở V0,5 và ty ren Chương V E-HSMT  7 cái
11 Đắp đất bờ kênh mương Chương V E-HSMT  13,073 m3
I CỐNG TƯỚI TẠI K11+263.82(T-H); K11+336.42(T-H); K11+388.42; K11+400.22; K11+485.22; K11+630
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  12,614 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,685 m3
3 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  3,52 m2
4 Ống nhựa PVC D200 dày 5,9mm Chương V E-HSMT  9,6 m
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,573 100m²
6 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  4,448 m3
7 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  4,38 m3
8 Sản xuất cửa van thép phẳng Chương V E-HSMT  0,313 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở Chương V E-HSMT  0,313 tấn
10 Máy đóng mở V0,5 và ty ren Chương V E-HSMT  8 cái
11 Đắp đất bờ kênh mương Chương V E-HSMT  13,316 m3
J CỐNG TƯỚI TẠI K11+169.82
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  2,24 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,14 m3
3 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  0,44 m2
4 Ống nhựa PVC D200 dày 5,9mm Chương V E-HSMT  1,2 m
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,104 100m²
6 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,988 m3
7 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  0,817 m3
8 Sản xuất cửa van thép phẳng Chương V E-HSMT  0,039 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở Chương V E-HSMT  0,039 tấn
10 Máy đóng mở V0,5 và ty ren Chương V E-HSMT  1 cái
11 Đắp đất bờ kênh mương Chương V E-HSMT  2,812 m3
K CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K10+590.62
1 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,288 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,261 100m²
3 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,166 tấn
4 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,117 tấn
5 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  4,416 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,44 m2
L CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K10+819.22
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  5,12 m3
2 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  3,314 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,288 m3
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,261 100m²
5 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,166 tấn
6 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,117 tấn
7 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  4,416 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,44 m2
9 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT  0,026 100m²
10 Bê tông mặt đường dày Chương V E-HSMT  4,608 m3
11 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,051 100m3
M CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K11+169.82
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  5,12 m3
2 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  4,919 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,288 m3
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,261 100m²
5 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,166 tấn
6 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,117 tấn
7 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  4,416 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,44 m2
9 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT  0,026 100m²
10 Bê tông mặt đường dày Chương V E-HSMT  4,608 m3
11 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,051 100m3
N CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K11+333.42
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  2,72 m3
2 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  5,069 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,234 m3
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,213 100m²
5 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,131 tấn
6 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,104 tấn
7 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  3,568 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,16 m2
9 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT  0,014 100m²
10 Bê tông mặt đường dày Chương V E-HSMT  2,448 m3
11 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,027 100m3
O CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K11+630
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  2,128 m3
2 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Chương V E-HSMT  8,125 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  0,234 m3
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,213 100m²
5 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,131 tấn
6 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,104 tấn
7 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  3,568 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  1,16 m2
9 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT  0,011 100m²
10 Bê tông mặt đường dày Chương V E-HSMT  1,915 m3
11 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,021 100m3
P CỐNG TIÊU TẠI K10+813.22
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  6,88 m3
2 Đào kênh mương chiều rộng Chương V E-HSMT  0,948 100m3
3 Bơm nước hố móng Chương V E-HSMT  10 Ca
4 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  2,994 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,384 100m²
6 Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤10mm Chương V E-HSMT  0,219 tấn
7 Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤18mm Chương V E-HSMT  0,529 tấn
8 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  6,188 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  7,64 m2
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,164 100m²
11 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,088 tấn
12 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,238 tấn
13 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  1,9 m3
14 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,156 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,174 100m²
16 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,236 tấn
17 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,182 tấn
18 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  2,88 m3
19 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,6 m3
20 Bê tông mái bờ kênh mương dày Chương V E-HSMT  9,392 m3
21 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Chương V E-HSMT  0,191 100m3
22 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,069 100m3
Q CỐNG TIÊU TẠI K11+329.92
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  6,88 m3
2 Đào kênh mương chiều rộng Chương V E-HSMT  0,965 100m3
3 Bơm nước hố móng Chương V E-HSMT  10 Ca
4 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  2,994 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,384 100m²
6 Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤10mm Chương V E-HSMT  0,219 tấn
7 Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤18mm Chương V E-HSMT  0,529 tấn
8 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  6,188 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT  7,64 m2
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,164 100m²
11 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,088 tấn
12 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,238 tấn
13 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  1,9 m3
14 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,156 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,174 100m²
16 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,236 tấn
17 Cốt thép tường chiều cao Chương V E-HSMT  0,182 tấn
18 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  2,88 m3
19 Bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT  1,6 m3
20 Bê tông mái bờ kênh mương dày Chương V E-HSMT  9,421 m3
21 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Chương V E-HSMT  0,193 100m3
22 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,069 100m3
R CẦU MÁNG TẠI K10+471.42
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  28,123 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h Chương V E-HSMT  40,636 m3
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công chiều cao Chương V E-HSMT  1,157 Tấn
4 Đào kênh mương chiều rộng Chương V E-HSMT  1,574 100m3
5 Bơm nước hố móng Chương V E-HSMT  10 Ca
6 Bê tông lót móng chiều rộng Chương V E-HSMT  1,232 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT  0,074 100m²
8 Cốt thép móng đường kính cốt thép≤18mm Chương V E-HSMT  0,22 tấn
9 Bê tông móng chiều rộng Chương V E-HSMT  5,398 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván cột vuông, chữ nhật chiều cao Chương V E-HSMT  0,179 100m²
11 Cốt thép trụ chiều cao Chương V E-HSMT  0,047 tấn
12 Cốt thép trụ chiều cao Chương V E-HSMT  0,245 tấn
13 Bê tông cột >0,1m2, chiều cao Chương V E-HSMT  2,576 m3
14 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Chương V E-HSMT  0,644 100m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,056 100m²
16 Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,017 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao Chương V E-HSMT  0,062 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT  0,76 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao Chương V E-HSMT  1,302 100m²
20 Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép≤10mm Chương V E-HSMT  0,361 tấn
21 Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép≤18mm Chương V E-HSMT  0,494 tấn
22 Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép>18mm Chương V E-HSMT  0,867 tấn
23 Lắp đặt gối cầu Chương V E-HSMT  2 Cái
24 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V E-HSMT  6,4 m
25 Bê tông cầu máng thường, M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT  15,377 m3
26 Xây móng đá hộc vữa XM M100 dày Chương V E-HSMT  13,543 m3
27 Xây tường thẳng >2m dày Chương V E-HSMT  14,58 m3
28 Đắp đất bờ kênh mương Chương V E-HSMT  10,2 m3
29 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V E-HSMT  0,406 100m3
30 Vận chuyển ống thép về Kho Chi nhánh Thủy Lợi Chương V E-HSMT  1 Chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->