Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475687-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG PHI MÃ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 08:51:00 đến ngày 2021-05-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,417,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH | |||
| B | ĐOẠN K10+464.37 ĐẾN K10+473.77 ; K10+489.27 ĐẾN K10+597.22 & K10+701.22 ĐẾN K11+169.82 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 129,058 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 6,2 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương chiều rộng | Chương V E-HSMT | 7,774 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 43,237 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 24,701 | 100m² |
| 6 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 8,602 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 47,693 | m2 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 99,112 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 138,196 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,851 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,713 | 100m² |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,427 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 | Chương V E-HSMT | 6,742 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 2,384 | 100m3 |
| C | ĐOẠN K11+169.82 ĐẾN K11+639 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 103,976 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương chiều rộng | Chương V E-HSMT | 3,885 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 28,413 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 16,343 | 100m² |
| 6 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 5,557 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 31,469 | m2 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 64,194 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 90,282 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,437 | 100m² |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,296 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 | Chương V E-HSMT | 3,759 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 1,17 | 100m3 |
| D | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| E | CHUYỂN TIẾP KÊNH TẠI K10+592.22 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,575 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,202 | 100m² |
| 4 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,71 | m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,409 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| F | CHUYỂN TIẾP KÊNH TẠI K10+701.22 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,575 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,202 | 100m² |
| 4 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,71 | m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,409 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| G | CHUYỂN TIẾP KÊNH TẠI K11+169.82 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,325 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,211 | 100m² |
| 4 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,079 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,445 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| H | CỐNG TƯỚI TẠI K10+710.22; K10+822.02(T-H); K10+927.82; K10+941.02; K11+036.02; K11+158.82 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 11,037 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 3,64 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D200 dày 5,9mm | Chương V E-HSMT | 8,4 | m |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,62 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 3,892 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 5,036 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Chương V E-HSMT | 0,274 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | Chương V E-HSMT | 0,274 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0,5 và ty ren | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Đắp đất bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 13,073 | m3 |
| I | CỐNG TƯỚI TẠI K11+263.82(T-H); K11+336.42(T-H); K11+388.42; K11+400.22; K11+485.22; K11+630 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 12,614 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,685 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D200 dày 5,9mm | Chương V E-HSMT | 9,6 | m |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,573 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 4,448 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 4,38 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Chương V E-HSMT | 0,313 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | Chương V E-HSMT | 0,313 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0,5 và ty ren | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Đắp đất bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 13,316 | m3 |
| J | CỐNG TƯỚI TẠI K11+169.82 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 0,44 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D200 dày 5,9mm | Chương V E-HSMT | 1,2 | m |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,988 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 0,817 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0,5 và ty ren | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Đắp đất bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 2,812 | m3 |
| K | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K10+590.62 | |||
| 1 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,261 | 100m² |
| 3 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 5 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,416 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| L | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K10+819.22 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 3,314 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,261 | 100m² |
| 5 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,416 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m² |
| 10 | Bê tông mặt đường dày | Chương V E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,051 | 100m3 |
| M | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K11+169.82 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 5,12 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 4,919 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,261 | 100m² |
| 5 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,416 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m² |
| 10 | Bê tông mặt đường dày | Chương V E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,051 | 100m3 |
| N | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K11+333.42 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 5,069 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,213 | 100m² |
| 5 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,568 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,16 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m² |
| 10 | Bê tông mặt đường dày | Chương V E-HSMT | 2,448 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| O | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K11+630 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 2,128 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Chương V E-HSMT | 8,125 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,213 | 100m² |
| 5 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,568 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 1,16 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m² |
| 10 | Bê tông mặt đường dày | Chương V E-HSMT | 1,915 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| P | CỐNG TIÊU TẠI K10+813.22 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 6,88 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,948 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng | Chương V E-HSMT | 10 | Ca |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 2,994 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,384 | 100m² |
| 6 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,529 | tấn |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,188 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 7,64 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,164 | 100m² |
| 11 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 14 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,156 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,174 | 100m² |
| 16 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,236 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 18 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 19 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 20 | Bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V E-HSMT | 9,392 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 | Chương V E-HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| Q | CỐNG TIÊU TẠI K11+329.92 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 6,88 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,965 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng | Chương V E-HSMT | 10 | Ca |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 2,994 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,384 | 100m² |
| 6 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính cốt thép≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,529 | tấn |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,188 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 7,64 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,164 | 100m² |
| 11 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 14 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,156 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,174 | 100m² |
| 16 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,236 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 18 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 19 | Bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 20 | Bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V E-HSMT | 9,421 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 | Chương V E-HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| R | CẦU MÁNG TẠI K10+471.42 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 28,123 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn nén khí 3m3/h | Chương V E-HSMT | 40,636 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công chiều cao | Chương V E-HSMT | 1,157 | Tấn |
| 4 | Đào kênh mương chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,574 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Chương V E-HSMT | 10 | Ca |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,232 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m² |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V E-HSMT | 5,398 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván cột vuông, chữ nhật chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,179 | 100m² |
| 11 | Cốt thép trụ chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 12 | Cốt thép trụ chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 13 | Bê tông cột >0,1m2, chiều cao | Chương V E-HSMT | 2,576 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 | Chương V E-HSMT | 0,644 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m² |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn xà dầm giằng chiều cao | Chương V E-HSMT | 1,302 | 100m² |
| 20 | Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,361 | tấn |
| 21 | Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,494 | tấn |
| 22 | Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép>18mm | Chương V E-HSMT | 0,867 | tấn |
| 23 | Lắp đặt gối cầu | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V E-HSMT | 6,4 | m |
| 25 | Bê tông cầu máng thường, M200 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 15,377 | m3 |
| 26 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 dày | Chương V E-HSMT | 13,543 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng >2m dày | Chương V E-HSMT | 14,58 | m3 |
| 28 | Đắp đất bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T | Chương V E-HSMT | 0,406 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển ống thép về Kho Chi nhánh Thủy Lợi | Chương V E-HSMT | 1 | Chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi