Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 15:23:00 đến ngày 2021-05-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,195,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đắp quai xanh đất + mở móng | |||
| 1 | Phao thép phục vụ thi công đào, đắp và phá quai xanh | Chương 5 E-HSMT | 16 | ca |
| 2 | Nhân công lắp đặt, tháo dỡ phao thép | Chương 5 E-HSMT | 10 | công |
| 3 | Ô tô đầu kéo + romooc vận chuyển phao và máy xúc đi và về | Chương 5 E-HSMT | 4 | ca |
| 4 | Đào xúc đất đê đắp quai xanh, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 12,06 | 100m3 |
| 5 | Đắp quai xanh | Chương 5 E-HSMT | 12,06 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất núi | Chương 5 E-HSMT | 1.326,46 | m3 |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 58,4 | 100m |
| 8 | Ghép phên tre | Chương 5 E-HSMT | 219 | m2 |
| 9 | Đào mở móng xi phông, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 3,34 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 3,34 | 100m3 |
| 11 | Bơm nước thi công | Chương 5 E-HSMT | 20 | ca |
| B | Phá dỡ tường đầu, cuối, ống xi phông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch tường đầu và cuối ống xi phông | Chương 5 E-HSMT | 8,7 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông dày 20cm để đào móng | Chương 5 E-HSMT | 0,5 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 3 | m3 |
| 4 | Chặt cây dừa, đường kính gốc cây | Chương 5 E-HSMT | 1 | cây |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương 5 E-HSMT | 1 | gốc cây |
| 6 | Đào nền đường để tháo dỡ ống xi phông số 1 số 2, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,5273 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu ống xi phông cũ | Chương 5 E-HSMT | 20,95 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ ống xi phông (nhân công) | Chương 5 E-HSMT | 20,95 | tấn |
| 9 | Vận chuyển ống thép bàn giao về kho | Chương 5 E-HSMT | 2 | ca |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Chương 5 E-HSMT | 13 | m3 |
| C | Lắp đặt ống xi phông D100x10mm bằng thép CCT42 | |||
| 1 | Gia công ống xi phông bằng thép CCT42 | Chương 5 E-HSMT | 22 | tấn |
| 2 | Lắp dựng ống xi phông bằng thép CCT42 | Chương 5 E-HSMT | 22 | tấn |
| 3 | Sơn ống bằng sơn EPOXY chống ăn mòn 2 lớp | Chương 5 E-HSMT | 533,8 | m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa quanh ống xi phông đầu và cuối tuyến | Chương 5 E-HSMT | 12,56 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu và cuối ống xi phông | Chương 5 E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT | 8,7 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất phá quai xanh, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 12,06 | 100m3 |
| 8 | Đắp bờ hai đầu xi phong + lưng ống xi phông | Chương 5 E-HSMT | 7,39 | 100m3 |
| 9 | Xây tường chắn đất tại cuối tuyến xi phông số 2 vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 6,07 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 17,5 | 100m |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương 5 E-HSMT | 3,89 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng thép móng, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 8,22 | m3 |
| 15 | Tấm cao su lót đệm | Chương 5 E-HSMT | 11,4 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 4,67 | 100m3 |
| 17 | Gia công lưới chắn rác bằng thép | Chương 5 E-HSMT | 1,18 | tấn |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép lưới chắn rác | Chương 5 E-HSMT | 1,18 | tấn |
| 19 | Sơn lưới chắn rác bằng sơn chống gỉ | Chương 5 E-HSMT | 32,34 | m2 |
| 20 | Nhân công chặt cọc gỗ tháo dỡ quai xanh | Chương 5 E-HSMT | 5 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi