Gói thầu: Thi công di dời lưới điện trung hạ thế và trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210456514-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thủ Dầu Một
Tên gói thầu Thi công di dời lưới điện trung hạ thế và trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200554354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ cấp huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 11:15:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,302,978,778 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,500,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ - Trụ BTLT – 12m đơn (ứng lực trước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Trụ
2 Trụ BTLT – 12m ghép đôi (không ứng lực trước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 Trụ
3 Móng M12BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 Bộ
4 Móng M12BT2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 Bộ
5 PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... - Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Bộ
6 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Xà T-2000 (DT-2000) – trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Xà T-2000 (DT-2000) – trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Bộ
10 PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn bộ
11 PHẦN THIẾT BỊ TRÊN KHÔNG XDM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn bộ
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 Phần dây, sứ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn bộ
2 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn bộ
C HẠNG MỤC: PHẦN TBA PHÂN PHỐI BỔ SUNG
1 BỘ ĐÀ TRẠM TRỤ GHÉP 1 MBA 3 PHA - Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
2 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
3 Đà U-100x46x4,5-500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cây
4 Đà U-160x68x50-700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cây
5 Đà MBT: U-160x68x5-2100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cây
6 Đà U-160x68x5-1457 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cây
7 Đà U-100x46x4,5-1100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cây
8 Đà U-100x46x4,5-700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Cây
9 Đà MBT: U-160x68x50-1700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cây
10 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
11 Boulon 16x700 VRS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 Cây
12 Boulon 16x650 VRS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Cây
13 Boulon 16x400 VRS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cây
14 Boulon 16x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cây
15 Boulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cây
16 Boulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cây
17 Boulon 16x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cây
18 Boulon 16x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Cây
19 Boulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Cây
20 Long đền vuông 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 620 Cái
21 Đà composit FCO-2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
22 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 m
23 Cáp đồng bọc 600V-200mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
24 Cáp CX 24kV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
25 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
26 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
27 Đầu cosse Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 10 đầu
28 Đầu cosse Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 10 đầu
29 Đầu cosse Cu 200mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10 đầu
30 Đầu cosse Cu 250mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 10 đầu
31 Đầu cosse Cu-Al 200mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10 đầu
32 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10 đầu
33 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10 đầu
34 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 10 đầu
35 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bộ
36 Code bắt 1 ống PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
37 Code bắt 2 ống PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Bộ
38 Đai thép + 02 khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bộ
39 Ống PVC 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 m
40 Co PVC 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
41 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cuộn
42 Băng quấn Silicon 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cuộn
43 Nắp che đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
44 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
45 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
46 Bộ tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
47 Tiếp địa đo đếm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
48 Hộp composit gắn ĐK 1P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
D HẠNG MỤC: PHẦN TBA THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI
1 PHẦN THÁO - LẮP LẠI - VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI - Đà FCO-2400 + thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
2 Giá treo 03 máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 m
4 Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
5 Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 m
6 Kẹp dây nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
7 Kẹp quai U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
8 Sứ đứng – 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Bộ
9 Thùng MCCB + ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Bảng tên trạm (mica) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
11 THIẾT BỊ THÁO - LẮP LẠI - MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
12 MBT IIIx100KVA-22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
13 MBT IIIx250KVA-22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
14 MBT IIIx400KVA-22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
15 FCO 24kV-100A + Chì trung thế (bằng sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
16 Chống sét van LA 18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
17 TI 600V-200/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
18 TI 600V-300/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
19 TI 600V-500/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
20 CB 3 pha 600V-125A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 CB 3 pha 600V-160A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
22 CB 3 pha 600V-250A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 CB 3 pha 600V-320A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 CB 3 pha 600V-400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 ĐK hữu công 220/380V-5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
26 PHẦN THÁO THU HỒI - VẬT TƯ THU HỒI - BỘ ĐÀ TRẠM GIÀN - Đà sắt U 160-3000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cây
27 Đà sắt U 4,5x46x100x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cây
28 Đà sắt U 4,5x46x100x1130 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cây
29 Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cây
30 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 m
31 Thùng MCCB + ĐK (đã hư hỏng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
E HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ - Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (không ứng lực trước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Trụ
2 Móng M8,5BT2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Bộ
3 Móng M8,5BT1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 Bộ
4 PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,... - Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 Bộ
5 Chằng lệch hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
6 PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn bộ
F HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ, LẮP LẠI
1 Đường dây hạ thế, lắp lại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->