Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Hân Nhi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đã được phân bổ tại Quyết định số 627/QĐ-UBND ngày 23/02/2021 của UBND tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 08:14:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,620,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 3 tầng | |||
| 1 | Phá dỡ nền sênô, sảnh | Mục II Chương V trong E-HSMT | 177,745 | m2 |
| 2 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 177,745 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng liên kết sênô, sảnh | Mục II Chương V trong E-HSMT | 177,745 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 177,745 | m2 |
| 5 | LĐ ống thoát nước nhựa PVC D110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,616 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28 | cái |
| 7 | Rọ sắt chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Nẹp ống d110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 84 | cái |
| 9 | Phá dỡ tường gạch hoa bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,9106 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 11 | Lắp dựng vách kính cố định bằng nhôm Xingfa aluminium, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42,03 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,222 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,222 | tấn |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (15%) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 263,9073 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (15%) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 310,1544 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 263,9073 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 310,1544 | m2 |
| 18 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.495,4747 | m2 |
| 19 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.757,5416 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.883,3574 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49,095 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49,095 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49,095 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.759,382 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.951,0534 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,001 | 100m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.039,972 | m2 |
| 28 | Vệ sinh bề mặt - kính | Mục II Chương V trong E-HSMT | 341,856 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 170,4013 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hoa sắt lan can cầu thang ngoài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt lan can (Khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ kính cửa bi hư hỏng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42 | m2 |
| 33 | Thay kính cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ, SXLD hoa sắt ô gió lan can bằng thép hộp KT14x14x1,4mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | Bộ |
| 35 | Tháo dỡ lan can bê tông cầu thang trong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,34 | m2 |
| 36 | SXLD lan can cầu thang trong bằng Inox (Khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,423 | m2 |
| 37 | Lan can ống Inox D60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 55,6195 | kg |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công (thi công sơn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.039,972 | m2 |
| 39 | Sơn kết cấu gỗ (Khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.039,972 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa vào khuôn (lắp lại cửa đã tháo) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.039,972 | 1m2 cấu kiện |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 213,3253 | 1m2 |
| 42 | Phá dỡ nền bậc cấp, cầu thang mài Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,8906 | m3 |
| 43 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 117,812 | m2 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 970,9536 | m2 |
| 45 | Phá dỡ nền bê tông sụt lún | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39,571 | m3 |
| 46 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,9464 | 100m2 |
| 47 | Quét nước xi măng tạo liên kết | Mục II Chương V trong E-HSMT | 494,6375 | m2 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39,571 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch KT600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 970,9536 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,7562 | m2 |
| 51 | Ốp tường cầu thang bằng gạch thẻ KT240x60x9mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,7562 | m2 |
| 52 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, tủ PCCC | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | 1 tủ |
| 53 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn Led KT250x250 âm trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | bộ |
| 55 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,5411 | m3 |
| 56 | GCLD cửa D5 bằng thép hộp (Khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,21 | m2 |
| 57 | SXLD cửa thăm mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Vận chuyển các loại phế thải đi đổ tại bãi rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | Chuyến |
| B | Sân bê tông | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.870,5 | m2 |
| 2 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,705 | 100m2 |
| 3 | Quét nước xi măng tạo liên kết | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.870,5 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 187,05 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 4x4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 84,8625 | 10m |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.870,5 | m2 |
| 7 | Lát sân bằng gạch Granito KT400x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.870,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi