Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Hùng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 07:43:00 đến ngày 2021-05-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,138,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ | |||
| B | Kè đá (đoạn B'-3-6-D: 148m) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,688 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,322 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,216 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,75 | 100m |
| 6 | Lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,36 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,52 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,092 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,12 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,356 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | tấn |
| C | Kè đá (đoạn E-F-A-A': 104m) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,816 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,973 | 100m3 |
| 3 | Lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,52 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,64 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,129 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 100m |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| E | Tường rào đoạn xây trên kè đá (đoạn B'-3; 6-D; 15-A') | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,762 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,614 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,115 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,384 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,553 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 805,755 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,121 | m2 |
| 9 | Đắp mũ trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cái |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.013,876 | m2 |
| F | Tường rào xây trên nền đất đắp (đoạn: D-E; 3-6) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,194 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,999 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,265 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,769 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,888 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,444 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,529 | tấn |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,804 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,101 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,781 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 395,827 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,352 | m2 |
| 15 | Đắp mũ trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 497,179 | m2 |
| G | Tường rào thoáng (đoạn A-B) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,274 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,452 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,484 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,881 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,184 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,147 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,632 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,027 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,94 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,389 | m2 |
| 15 | Đắp mũ trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,329 | m2 |
| 17 | Gia công thép hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,453 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,112 | m2 |
| 19 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 452,68 | kg |
| H | CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,851 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,281 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,975 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,906 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,546 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,207 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,76 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,197 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,077 | m3 |
| 19 | Xây vòm bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,816 | m3 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,328 | m |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,703 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,703 | m2 |
| 23 | Chữ mika mạ đồng gắn trên biển cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | chữ cái |
| 24 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,114 | tấn |
| 25 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,37 | kg |
| 26 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,448 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,195 | 10m3/km |
| 28 | Vận chuyển cát xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,467 | 10m3/km |
| I | SAN NỀN | |||
| 1 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,86 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bùn đi đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,86 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,356 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp nền công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.009,149 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,092 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi