Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước(Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 10:57:00 đến ngày 2021-05-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,832,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 463,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường | |||
| 1 | Đào kết cấu đường cũ | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6919 | 100m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả bằng đá dăm nước dày 15cm | -nt- | 4,6128 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa nhũ tương axit 1 lớp, T/C nhựa 1,2Kg/m2 | -nt- | 16,7208 | 100m2 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào rãnh đất | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 148,9193 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đất | -nt- | 13,1506 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (đất tận dụng) | -nt- | 98,9104 | 100m3 |
| 4 | VC đất đổ đi | -nt- | 65,5442 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 6cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 463,3851 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám, t/c 0,5kg/m2 | -nt- | 463,3851 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 | -nt- | 591,9159 | m3 |
| D | Đoạn cầu Sơn Quy: | |||
| 1 | Cào bóc bê tông nhựa dày 5cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 11,07 | 100m2 |
| 2 | Thảm bê tông nhựa hạt mịn C12,5 dày 5cm | -nt- | 11,07 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám, t/c 0,5kg/m2 | -nt- | 11,07 | 100m2 |
| E | Vuốt nối đường giao và đường dân sinh | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 6cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,82 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám, t/c 0,5kg/m2 | -nt- | 1,82 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M250 dày 24cm | -nt- | 54,48 | m3 |
| 4 | Bê tông xi măng M150 dày 5cm | -nt- | 11,35 | m3 |
| F | Mặt đường mở rộng+ Lề gia cố | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5 dày 6cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 38,2911 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám, tc 1,0kg/m2 | -nt- | 38,2911 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa nhũ tương axit 1 lớp, T/C nhựa 1,2Kg/m2 | -nt- | 38,2911 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | -nt- | 5,7437 | 100m3 |
| G | Rãnh xây mới (THOÁT NƯỚC DỌC) | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 1x2 M.250 đúc sẵn | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 939,378 | m3 |
| 2 | Cốt thép 10 | -nt- | 32,3321 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 18,205 | tấn |
| 4 | Gia công ván khuôn rãnh ĐS (150 bộ) | -nt- | 6,382 | tấn |
| 5 | Lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn (lc 20 lần) | -nt- | 153,1692 | tấn |
| 6 | Lắp đặt rãnh đúc sẵn | -nt- | 3.641 | ck |
| H | Tấm đan BTCT (THOÁT NƯỚC DỌC) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 314,615 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 18,6648 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10 | -nt- | 9,0496 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh | -nt- | 3.535 | ck |
| I | Phần đổ tại chỗ (THOÁT NƯỚC DỌC) | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 472,5614 | m3 |
| 2 | Cốt thép rãnh D | -nt- | 15,0234 | tấn |
| 3 | Cốt thép rãnh D | -nt- | 13,9878 | tấn |
| J | Tấm đan Rãnh qua đường ngang đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông tấm đan rãnh M300 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 14,31 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | -nt- | 1,016 | tấn |
| 3 | Cốt thép D | -nt- | 0,5344 | tấn |
| 4 | Thanh chống tre L=0,8m | -nt- | 576 | m |
| K | Cống tròn D600, D800 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D600 dài 4m; H10 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 170,5 | ck |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D600 dài 4m; H30 | -nt- | 28 | ck |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | -nt- | 596 | cái |
| 4 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D600 | -nt- | 197 | mối nối |
| L | Cống tròn D800- bó vỉa - đan rãnh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D800 dài 4m; H10 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 445,5 | ck |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D800 dài 4m; H30 | -nt- | 18,5 | ck |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | -nt- | 1.392 | cái |
| 4 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | -nt- | 462 | mối nối |
| 5 | Đá dăm đệm 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 349,0796 | m3 |
| M | Bó vỉa - đan rãnh | |||
| 1 | BTXM M200 đổ tại chỗ (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 299,95 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 395,934 | m3 |
| N | Bó vỉa thu nước | |||
| 1 | BTXM M200 đổ tại chỗ (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 5,8 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 19,43 | m3 |
| O | Đan rãnh 25x50x6cm | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 74,9875 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tấm gang thu nước | -nt- | 145 | cái |
| P | Phần đúc sẵn Hố ga loại 1 (rãnh B600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 34,03 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 2,1406 | tấn |
| 3 | Lắp đặt BTĐS | -nt- | 83 | cái |
| Q | Phần đổ tại chỗ (Hố ga loại 1 (rãnh B600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 32,9113 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 1,5824 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø>18 | -nt- | 3,3557 | tấn |
| R | Tấm đan hố ga lắp ghép B=0.6m Hố ga loại 1 (rãnh B600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 10,79 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 1,2209 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | -nt- | 166 | cái |
| S | Phần đúc sẵn Hố ga loại 2 (cống D600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,3565 | tấn |
| 3 | Lắp đặt BTĐS | -nt- | 13 | cái |
| T | Phần đổ tại chỗ Hố ga loại 2 (cống D600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5357 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,4411 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø>18 | -nt- | 0,5256 | tấn |
| U | Tấm đan hố ga lắp ghép Hố ga loại 2 (cống D600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,69 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,1912 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | -nt- | 26 | cái |
| V | Phần đúc sẵn Hố ga loại 2A (cống D600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,69 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,2468 | tấn |
| 3 | Lắp đặt BTĐS | -nt- | 9 | cái |
| W | Phần đổ tại chỗ Hố ga loại 2A (cống D600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 7,8913 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,3052 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø>18 | -nt- | 0,3639 | tấn |
| X | Tấm đan hố ga lắp ghép Hố ga loại 2A (cống D600) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,17 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,1324 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | -nt- | 18 | cái |
| Y | Rãnh B700 thu nước mặt đường vào hố ga | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,367 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 1,026 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 0,72 | m3 |
| 4 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,0507 | tấn |
| Z | Phần đúc sẵn Hố ga loại 3 (cống D800) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 13,53 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,8352 | tấn |
| 3 | Lắp đặt BTĐS | -nt- | 33 | cái |
| AA | Phần đổ tại chỗ Hố ga loại 3 (cống D800) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 34,4078 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 1,3681 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø>18 | -nt- | 1,3342 | tấn |
| AB | Tấm đan hố ga lắp ghép Hố ga loại 3 (cống D800) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 4,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,4854 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | -nt- | 66 | cái |
| AC | Phần đúc sẵn Hố ga loại 3A (cống D800) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 3,28 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,2025 | tấn |
| 3 | Lắp đặt BTĐS | -nt- | 8 | cái |
| AD | Phần đổ tại chỗ Hố ga loại 3A (cống D800) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9538 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,3979 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø>18 | -nt- | 0,3234 | tấn |
| AE | Tấm đan hố ga lắp ghép Hố ga loại 3A (cống D800) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,1177 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | -nt- | 16 | cái |
| AF | Phần đúc sẵn Hố ga loại 3A (cống D800)B | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,87 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,1772 | tấn |
| 3 | Lắp đặt BTĐS | -nt- | 7 | cái |
| AG | Phần đổ tại chỗ Hố ga loại 3A (cống D800)B | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0579 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,3547 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø>18 | -nt- | 0,283 | tấn |
| AH | Tấm đan hố ga lắp ghép Hố ga loại 3A (cống D800)B | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,103 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | -nt- | 14 | cái |
| AI | Rãnh B700 thu nước mặt đường vào hố ga Hố ga loại 3A (cống D800)B | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1,841 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 0,798 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 0,56 | m3 |
| 4 | Cốt thép Ø≤10 | -nt- | 0,0394 | tấn |
| AJ | Đá dăm đệm | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 434,935 | m3 |
| AK | Vuốt nối hoàn trả hiện trạng | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 179,6628 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 59,8876 | m3 |
| AL | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Cọc cừ đường kính D=12-15cm, dài 3m (thu hồi 50%) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 34,8906 | 100m |
| 2 | Phên nứa dày 2cm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1.744,53 | m2 |
| AM | Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu cửa xả (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4984 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng M200 móng cửa xả (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 20,3494 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | -nt- | 3,9742 | m3 |
| 4 | Cọc cừ tràm D=8cm, L=4m | -nt- | 25,52 | 100m |
| 5 | Đá hộc xếp khan | -nt- | 6,5562 | m3 |
| 6 | Rọ đá kt 2x1x1m | -nt- | 12 | rọ |
| 7 | Đào thi công bằng máy | -nt- | 1,0233 | 100m3 |
| 8 | Đắp hoàn trả | -nt- | 0,5657 | m3 |
| AN | Thân cống THOÁT NƯỚC NGANG CỐNG 1x1m ĐÚC SẴN |
|||
| 1 | Lắp đặt cống hộp 1x1m đúc sẵn - Loại có bản chuyển tiếp | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | đốt |
| 2 | Lắp đặt cống hộp 1x1m đúc sẵn - Loại không có bản chuyển tiếp | -nt- | 2 | đốt |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.300 đúc sãn cống hộp (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 11,3552 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.200 đổ tại chỗ móng cống (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 4,32 | m3 |
| 5 | Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 | -nt- | 21,6 | 100m |
| 6 | Đá dăm đệm | -nt- | 2,16 | m3 |
| 7 | Gia công và lắp đặt cốt thép d | -nt- | 2,1191 | tấn |
| 8 | Gia công và lắp đặt cốt thép d>18mm | -nt- | 0,074 | tấn |
| 9 | Quét nhựa đường thân cống | -nt- | 54,96 | m2 |
| AO | Mối nối THOÁT NƯỚC NGANG CỐNG 1x1m ĐÚC SẴN |
|||
| 1 | C/c gioăng cao su D1000 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 2 | Nối cống hộp đơn bằng vữa XM | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | mối nối |
| AP | Bản chuyển tiếp | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.300 đúc sẵn BCT (kể cả Ván khuôn) | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | -nt- | 0,1613 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10mm| -nt- |
0,5003
|
tấn |
|
| 4 | Lắp đặt tấm KT1x1 | -nt- | 22 | ck |
| AQ | Hố ga thăm THOÁT NƯỚC NGANG CỐNG 1x1m ĐÚC SẴN |
|||
| 1 | Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm | -nt- | 0,64 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M.250 (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 2,2746 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan (kể cả Ván khuôn) | -nt- | 0,5856 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng D | -nt- | 0,0985 | tấn |
| 7 | Cốt thép hố ga D | -nt- | 0,0707 | tấn |
| 8 | Cốt thép hố ga D | -nt- | 0,2863 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D | -nt- | 0,0653 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D | -nt- | 0,0592 | tấn |
| 11 | Cốt thép D>18mm ( Cốt thép thang D25) | -nt- | 0,037 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tâm đan | -nt- | 4 | ck |
| AR | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4809 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng đầm cóc K 95 | -nt- | 0,1539 | 100m3 |
| 3 | Phá vớ kêt cấu mặt đường cũ | -nt- | 20,0831 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 0,2678 | 100m3 |
| AS | Vận chuyển cấu kiện Bê tông | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 7.673 | ck |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện BT | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 360,7347 | 10 tấn |
| AT | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vạch sơn màu trắng dày 2mm | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 399,9221 | m2 |
| 2 | Vạch sơn màu vàng dày 2mm | -nt- | 241,85 | m2 |
| 3 | Sơn đường dày 6mm | -nt- | 40,8 | m2 |
| 4 | Làm mới, lắp đặt cọc H | -nt- | 13 | cọc |
| 5 | Di dời và lắp đặt cọc H | -nt- | 26 | cọc |
| 6 | Di dời và lắp đặt cọc Km | -nt- | 3 | cọc |
| 7 | Bổ sung biển báo chữ nhật kt 700x600mm | -nt- | 2 | cái |
| 8 | Bổ sung biển báo chữ nhật kt 700x600mm | -nt- | 5 | cái |
| 9 | Bổ sung biển báo tam giác D70 | -nt- | 3 | cái |
| 10 | Thay thế biển báo tam giác D70 | -nt- | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bổ sung biển CN | -nt- | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt bố sung biển tam giác D70 | -nt- | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt thay thế biển tam giác D70 | -nt- | 1 | cái |
| 14 | Nối cột biển báo | -nt- | 4 | cột |
| 15 | Sơn lại cột biển báo | -nt- | 2 | cột |
| 16 | Sơn màu trắng | -nt- | 0,5539 | m2 |
| 17 | Sơn màu đỏ | -nt- | 0,5539 | m2 |
| 18 | Di dời và lắp đặt biển báo | -nt- | 27 | cột |
| AU | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi