Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa nhà Cảnh vệ S10
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần, Kỹ thuật/Học viện Chính trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa nhà Cảnh vệ S10 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 10:49:00 đến ngày 2021-05-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 470,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,7602 | 100m2 |
| 2 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại, ( Tôn mái cũ tháo ra, xà gồ, vì kèo sắt bị hỏng ) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8928 | tấn |
| 4 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8928 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép thép V60x4mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8928 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m2 |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8928 | tấn |
| 8 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 623,618 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,08 | m3 |
| 10 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,08 | m3 |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22,5087 | m3 |
| 12 | Gia công dầm mái, gia cố đặt téc nước trên mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5 | tấn |
| 13 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm mái, đặt téc nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5 | tấn |
| 14 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bể |
| 15 | Vật liệu và nhân công đấu nối đường ống từ téc nước về các trục | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | công |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 147,12 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 147,12 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 147,12 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,72 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 65,7 | m |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,1905 | m3 |
| 23 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6669 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,1416 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,16 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,5255 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35 | cấu kiện |
| 31 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cấu kiện |
| 32 | Vệ sinh nạo vét hố ga, ranh nước thoát thải xung quanh nhà | Mô tả chi tiết trong HSTK | 130,7 | md |
| 33 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | 1 cái |
| 34 | Bổ sung nắp hố ga | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cái |
| 35 | Nhân công sửa chữa cửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,84 | m2 |
| 36 | Sản xuất khuôn cửa đơn bằng gỗ Sồi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,05 | md |
| 37 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,05 | m cấu kiện |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,44 | m2 cấu kiện |
| 39 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,7462 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,7 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,7 | m3 |
| 42 | Vệ sinh bậc tam cấp, cầu thang đá graritô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 52,765 | m2 |
| 43 | Nhân công vệ sinh công nghiệp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi