Gói thầu: Xây lắp công trình Trường mầm non số 2 Hòa Phong – Thí điểm nhận trẻ từ 6 đến 18 tháng tuổi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Kiến Tân |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Trường mầm non số 2 Hòa Phong – Thí điểm nhận trẻ từ 6 đến 18 tháng tuổi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 10:41:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,652,882,857 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,303 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,318 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21,061 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51,431 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,874 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,457 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,942 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,355 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,278 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,549 | 100m3 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ bê tông 5,5x9x19, dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,615 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,817 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,034 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 4x6 M150 lót nền, rộng>=250cm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25,584 | m3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,33 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,424 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,333 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,23 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,003 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,195 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,829 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,709 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,214 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,269 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51,217 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,122 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,998 | tấn |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,358 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,282 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,156 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,53 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,06 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, bổ trụ, lam, tấm đan | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,243 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,289 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4 | tấn |
| 36 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,14 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,781 | 100m2 |
| 38 | Đặt lớp xốp cách nhiệt mái 150kg/m3 dày 50, trước khi đổ bê tông lưới thép chống thấm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 235,9 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,288 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,795 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 19x19x39, chiều dày 19cm, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37,982 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 10x19x39, chiều dày 10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,871 | m3 |
| 43 | Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ bê tông 5,5x9x19 VXM M75, cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,124 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch thẻ bê tông 5,5x9x19 VXM M75, dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,286 | m3 |
| 45 | Trát trụ VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 215,791 | m2 |
| 46 | Trát dầm VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 230,479 | m2 |
| 47 | Trát trần VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 495,597 | m2 |
| 48 | Trát cầu thang VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32,611 | m2 |
| 49 | Trát ô văng, lam ngang VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 112,823 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 228,261 | m2 |
| 51 | Trát tường trong nhà VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 216,462 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 156,91 | m |
| 53 | Kẻ mạch chìm trang trí tường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | m |
| 54 | Ốp tường gạch ceramic 300x600 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 172,64 | m2 |
| 55 | Làm 2 lớp chống thấm sàn mái, sê nô và sàn WC bằng 2 lớp sika master seal hoặc tương đương | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 315,814 | m2 |
| 56 | Lát nền gạch ceramic chống trượt 300x300 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30,61 | m2 |
| 57 | Lát nền gạch granít chống trượt 600x600 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 438,79 | m2 |
| 58 | Ốp gạch chân tường 120x600 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16,39 | m2 |
| 59 | Lát đá granít mặt bệ các loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,952 | m2 |
| 60 | Lát đá granít bậc cấp | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,016 | m2 |
| 61 | Lát đá granít bậc cầu thang | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34,039 | m2 |
| 62 | Lát gạch lá nem 200x200 vào sàn mái, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 235,9 | m2 |
| 63 | Láng sàn sê nô VXM M75 dày 20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 94,08 | m2 |
| 64 | Ốp tường đá chẻ vào bồn hoa VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,52 | m2 |
| 65 | Làm trần thạch cao chống ẩm, khung chìm, cả phụ kiện và nhân công | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,3 | m2 |
| 66 | SX lan can bằng hộp và ống inox 304 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,592 | tấn |
| 67 | Bu lông nở D10 L=100 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 104 | cái |
| 68 | LD lan can inox | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 133,28 | m2 |
| 69 | SX hoa sắt cửa bằng inox hộp KT 20x20x1.4mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,017 | tấn |
| 70 | LD hoa sắt cửa | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,8 | m2 |
| 71 | Cung cấp lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lỏi thép, trên kính dày 5mm, dưới panel nhựa. Bao gồm phụ kiện và khóa cửa đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,6 | m2 |
| 72 | Cung cấp lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lỏi thép, trên kính dày 5mm, dưới panel nhựa. Bao gồm phụ kiện và khóa cửa đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,88 | m2 |
| 73 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lỏi thép, kính dày 5mm. Bao gồm phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,72 | m2 |
| 74 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ mở hất khung nhựa lỏi thép, kính dày 5mm. Bao gồm phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,9 | m2 |
| 75 | Cung cấp lắp đặt vách cố định khung nhựa lỏi thép, kính dày 5mm. Bao gồm phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,06 | m2 |
| 76 | Bả matít vào trần thạch cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,3 | m2 |
| 77 | Sơn trần đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,3 | m2 |
| 78 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 228,261 | m2 |
| 79 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 216,462 | m2 |
| 80 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.087,301 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 228,261 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.303,763 | m2 |
| 83 | LD dàn giáo ngoài, cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,577 | 100m2 |
| 84 | LD dàn giáo trong | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,425 | 100m2 |
| 85 | Đào bể tự hoại, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,158 | 100m3 |
| 86 | Bê tông đá 4x6 M150 lót đáy bể tự hoại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,814 | m3 |
| 87 | Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,628 | m3 |
| 88 | Xây bể tự hoại gạch thẻ bê tông 5,5x9x19,dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,549 | m3 |
| 89 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan bể tự hoại đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,395 | m3 |
| 90 | LD tấm đan BTH đúc sẵn TL | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 91 | LD tấm đan đúc sẵn TL | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 92 | Ván khuôn gỗ đáy bể tự hoại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,037 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn gỗ tấm đan bể tự hoại đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép tấm đan BTH đúc sẵn F | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,031 | tấn |
| 95 | Láng bể tự hoại VXM M75 dày 20, đánh màu | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,223 | m2 |
| 96 | Trát ngoài bể tự hoại VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18,96 | m2 |
| 97 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,049 | 100m3 |
| 98 | Đào bể ngầm, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,143 | 100m3 |
| 99 | Bê tông đá 4x6 M150 lót đáy bể ngầm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,646 | m3 |
| 100 | Bê tông đáy bể ngầm đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,646 | m3 |
| 101 | Xây bể ngầm gạch thẻ bê tông 5,5x9x19,dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,037 | m3 |
| 102 | Bê tông giằng bể ngầm đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,233 | m3 |
| 103 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan bể ngầm đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,495 | m3 |
| 104 | LD tấm đan bể ngầm đúc sẵn TL | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 105 | LD tấm đan bể ngầm đúc sẵn TL | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Ván khuôn gỗ đáy, giằng bể ngầm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn gỗ tấm đan bể ngầm đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 108 | LĐ cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông. Trọng lượng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,061 | tấn |
| 109 | Cốt thép tấm đan F | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,105 | tấn |
| 110 | Láng bể ngầm VXM M75 dày 20, đánh màu | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,48 | m2 |
| 111 | Trát ngoài bể ngầm VXM M75 dày 15 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,97 | m2 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 113 | Đào mương nước bằng máy đào 0,8m3. Đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,454 | 100m3 |
| 114 | Bê tông đáy mương, hố ga đá 4x6 M150 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,656 | m3 |
| 115 | Xây mương nước, hố ga gạch thẻ bê tông 5,5x9x19, VXM M75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,858 | m3 |
| 116 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan mương, hố ga đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,76 | m3 |
| 117 | LD tấm đan mương, hố ga đúc sẵn TL | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | cái |
| 118 | Ván khuôn gỗ tấm đan mương, hố ga đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,165 | 100m2 |
| 119 | Cốt thép tấm đan mương, hố ga đúc sẵn F | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,254 | tấn |
| 120 | Láng mương nước VXM M75 dày 10 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 92,285 | m2 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,195 | 100m3 |
| 122 | Bê tông đá 4x6 M150 lót nền sân | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,629 | m3 |
| 123 | Lát nền gạch Darrazzo 300x300 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 106,293 | m2 |
| B | Phần điện nước | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang máng đơn 1,2m, T8 gắn tường, ballast điện tử.220V- 1x36W ánh sáng trắng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang máng đôi 1,2m, T8 gắn tường, ballast điện tử.220V- 2x36W ánh sáng trắng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | bộ |
| 3 | Đèn đơn bóng led áp trần D200, 220V-5W ánh sáng vàng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Đèn sự cố tự sạt 6V-2x4W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Quạt hút gắn tường 80L/S | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Ổ cắm đơn 3 cực 16A + hộp ngầm tường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 7 | Quạt trần sải cánh 1,4m, 220V-1x75W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 8 | Quạt gắn tường D450-50W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 9 | Ổ cắm điện đơn 3 cực 16A | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 10 | Ổ cắm điện đôi 3 cực 16A | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Mặt nạ công tắc 1 lổ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Mặt nạ công tắc 2 lổ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Mặt nạ công tắc 3 lổ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 15 | Công tắc đơn 2 chiều 10A | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Công tắc điều tốc quạt 500W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 17 | Cáp điện 1 ruột đồng CU/PVC 1,5mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.100 | m |
| 18 | Cáp điện 1 ruột đồng CU/PVC 2,5mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 19 | Cáp điện 1 ruột đồng CU/PVC 4mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 20 | Cáp điện 1 ruột đồng CU/PVC 6mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 21 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 22 | Ống luồn SP D16 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 350 | m |
| 23 | Ống luồn SP D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 24 | Ống luồn SP D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 25 | Ống luồn SP D32 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 26 | Ống HDPE D65/50 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 27 | Hộp nối KT150x150x50 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | hộp |
| 28 | Đế nhựa âm tường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | hộp |
| 29 | Băng keo điện loại lớn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cuộn |
| 30 | Tủ điện MDF loại EMC 8 module | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | MCB 1P-50A-6KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 32 | MCB 1P-40A-6KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 33 | MCB 1P-25A-4,5KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 34 | MCB 1P-16A-4,5KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Tủ điện MDF loại EMC 6 module | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 36 | MCB 1P-40A-4,5KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 37 | MCB 1P-25A-4,5KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 38 | MCB 1P-16A-4,5KA | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Aptomat 1P-25A-4.5KA( bao gồm đế gắn+ mặt che) | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 41 | Cọc mạ đồng D16 L=12m, măng xông nối | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 42 | Dây đồng trần S=22mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 43 | KL đất đào | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 44 | KL đất đắp | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | m3 |
| 45 | Xí bệt trẻ em đủ phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 46 | Vòi xịt | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 47 | Lavabô trẻ em đủ phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 48 | Gương soi | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 49 | Kệ gương | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 50 | Phểu thu sàn ngăn mùi KT 110x110mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 51 | Vòi Inox | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 52 | Bồn inox ngang 1m3 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bể |
| 53 | Van phao điện | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 54 | Van phao cơ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 55 | Bồn inox ngang 3m3 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bể |
| 56 | Tiểu nam trẻ em đủ phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 57 | Ống UPVC D42 PN16 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 58 | Ống UPVC D34 PN16 dày 2,4mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 59 | Ống UPVC D27 PN16 dày 1.9mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 60 | Ống UPVC D21 PN16 dày 1.8mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 61 | Van khóa UPVC D42 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 62 | Van khóa UPVC D34 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 63 | Cút 90o UPVC D42 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 64 | Cút 90o UPVC D34 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 65 | Cút 90o UPVC D27 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 66 | Cút 90o UPVC D21 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 67 | Tê UPVC D42/34 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 68 | Tê UPVC D42/27 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 69 | Tê UPVC D34/21 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 70 | Tê UPVC D27/21 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 71 | Tê UPVC D34 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 72 | Tê UPVC D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 73 | Côn UPVC D42/34 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 74 | Côn UPVC D42/27 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 75 | Côn UPVC D34/27 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 76 | Côn UPVC D34/21 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 77 | Côn UPVC D27/21 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 78 | Cút ren trong UPVC D21 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 79 | Ống UPVC D114 PN9 dày 5mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,52 | 100m |
| 80 | Ống UPVC D90 PN9 dày 3.8mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 81 | Ống UPVC D60 PN9 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 82 | Ống UPVC D42 PN9 dày 2.1mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 83 | Côn UPVC D114/90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 84 | Côn UPVC D114/60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 85 | Côn UPVC D90/60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 86 | Côn UPVC D60/42 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 87 | Cút 45o UPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 88 | Cút 45o UPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 89 | Cút 45o UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 90 | Y UPVC D114/60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 91 | Y UPVC D90/60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 92 | Y UPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 93 | Y UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 94 | Cút 90o UPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Cút 90o UPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 96 | Cút 90o UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 97 | Cút 90o UPVC D42 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 98 | Tê UPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 99 | Tê UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 100 | Bít xả UPVC D200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 101 | Bít xả UPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 102 | Bít xả UPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 103 | Con thỏ UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 104 | Quả cầu chắn rác thu nước mái | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 105 | Ống UPVC D60 PN9 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 106 | Cút 45o UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 107 | Cút 90o UPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 108 | Bơm cấp nước sinh hoạt Q=2m3/h; H=20m | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Van khóa D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 110 | Van 1 chiều D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 111 | Crêphin | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Mối nối mềm D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 113 | Cút 90o D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi