Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP Vũng Tàu, TX.Phú Mỹ và huyện Long Điền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210501141-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP Vũng Tàu, TX.Phú Mỹ và huyện Long Điền
Số hiệu KHLCNT 20210374629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL 2021 của SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 09:53:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,800,265,542 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIÊT BỊ VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT
1 Đầu cáp ngầm T-plug 240mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 Bộ
2 Tủ RMU 3 ngăn (1 ngăn chì) A cấp 2 Tủ
3 Tủ RMU 4 ngăn (1 ngăn chì) A cấp 9 Tủ
4 Áp tô mát 400A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
5 Áp tô mát 1250A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
6 Đầu cosse Cu-Al 240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Bộ
7 Thanh cái hạ thế 800A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
B PHẦN THU HỒI - VT
1 Áp tô mát 400A 3 Cái
2 Áp tô mát 1250A 2 Cái
C PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Bộ đà Đ.IT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
2 Bộ đà Đ.K24k Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
3 Cách điện đứng Polymer 24kV Line post Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 210 Bộ
4 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
5 Đà đỡ thẳng lệch IT1-2m (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 59 Bộ
D PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Cáp ACXH 185mm2-24kV B cấp 13.117 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12.860 m
2 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACXH185 mm2) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 75 Sợi
3 Giáp níu cáp ACXH 185mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 48 Bộ
4 WR 909 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 20 cái
5 Đầu Cose CU/AL 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 24 cái
6 Bộ tiếp địa công tác Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 14 cái
7 Kẹp IPC trung thế 2 Bulong 240/ 25-95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 111 cái
8 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 29 cuộn
9 Ống nhôm nối cho dây AC 185 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 cái
E PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM
1 AC 185mm2 12.860 mét
2 Sứ treo Polymer 48 bộ
3 Topin sứ đỉnh 10 cái
4 Đà IT 7 bộ
5 Đà IT1 59 bộ
6 Sứ đứng 24kV 210 cái
7 Đà K2.4 10 bộ
F TIẾP ĐỊA VÀ PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - PM
1 Tiếp địa lặp lại (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 118 Bộ
2 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 127 Bộ
3 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 58 Bộ
4 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
5 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
6 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 275 Bộ
7 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 91 Bộ
8 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 18 Bộ
9 Khách hàng Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 685 KH
10 Rack 2 HT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 377 Bộ
11 Rack 2 TT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 133 Bộ
G CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - PM
1 Cáp LV-ABC 3x70mm2 B cấp 4.020 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.942 mét
2 Cáp LV-ABC 3x95mm2 B cấp 387 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 379 mét
3 Cáp LV-ABC 2x95mm2 B cấp 399 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 391 mét
4 Cáp LV-ABC 2x70mm2 B cấp 11.568 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11.358 mét
5 Ống nhôm nối cho dây AC 95 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 cái
6 Ống nhôm nối cho dây AC 70 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 35 cái
7 WR 419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 cái
8 Đầu Cose Cu-AL 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 cái
9 Đầu Cose Cu-AL 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 68 cái
10 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 48 cái
11 Dây Duplex 2x6mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 205 mét
12 Dây CV 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 667 mét
13 Kẹp cáp IPC 16-95/6-50 (2bulon) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.222 cái
H THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PM
1 Dây AV 95 mm2 751 mét
2 Dây LV ABC 3x70mm2 1.626 mét
3 Dây LV ABC 3x95mm2 371 mét
4 Dây AV 70 mm2 27.043 mét
5 Dây AC 50mm2 2.260 mét
6 Rack 2 348 cái
7 Sứ ống chỉ 86 cái
I CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LĐ
1 Cáp CXV 25 mm2 - 24 kV 19 mét
2 Cáp trung thế ACXH-185/24-24kV B cấp 17.222 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16.884 mét
3 Cáp trung thế ACXH-240/32-24kV B cấp 6.141 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6.020 mét
4 Cáp trung thế ACXH-70/11-24kV B cấp 429 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 421 mét
5 Giáp buộc cổ sứ góc polyme đôi cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 sợi
6 Giáp buộc cổ sứ góc polyme đôi cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 60 sợi
7 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 97 sợi
8 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 sợi
9 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 sợi
10 Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 220 sợi
11 Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 76 sợi
12 Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 72 bộ
13 Giáp níu cáp bọc ACX240mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 bộ
14 Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 bộ
15 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 38 cuộn
16 Đầu cos Cu-Al 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 cái
17 Đầu cos Cu-Al 240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
18 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 cái
19 Kẹp WR 399 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 cái
20 Kẹp WR 929 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 84 cái
21 Kẹp cách điện trung thế 150-241mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 185 cái
22 Kẹp cách điện trung thế 50-157mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 cái
23 Dây chì 24kV-20K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 sợi
24 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 cái
25 LTD 1P-630A-24KV+ phụ kiện kèm theo Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 bộ
J PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - LĐ
1 Cáp AC185mm2 16.884 mét
2 Cáp ACV240mm2 6.020 mét
3 Đà X24 1 bộ
4 Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) 8 chuỗi
5 LTD 1P-630A-24KV 3 bộ
6 Cáp AC 70mm2 421 mét
7 FCO sứ 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->