Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474969-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Xổ số kiến thiết thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:55:00 đến ngày 2021-05-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,578,419,387 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG 10 PHÒNG HỌC VÀ HẠNG MỤC PHỤ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,05 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0621 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,0638 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1184 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,9781 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5065 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 119,88 | m3 | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 13,5 | 100m | |
| 9 | Lói cọc BTCT | 0,785 | 100m | |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | 90 | 1 mối nối | |
| 11 | Xây móng bằng gạch 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 bậc tam cấp | 5,5755 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 11,778 | m3 | |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 bậc cầu thang | 1,1088 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6651 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 20,4376 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2666 | m3 | |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,0265 | m3 | |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 137,3191 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 6,2094 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | 28,4033 | m3 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 sàn tầng trệt | 2,502 | m3 | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 33,7432 | m3 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 cổ cột | 4,4275 | m3 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,1708 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 14,738 | m3 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 52,093 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,72 | m3 | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 95,1945 | m3 | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,376 | m3 | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,749 | m3 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,38 | m3 | |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,8787 | m3 | |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm - ĐK 6mm | 3,2249 | tấn | |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm - ĐK 16mm | 9,3833 | tấn | |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,111 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK6 | 0,0163 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm - ĐK8 | 0,0359 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - ĐK10 | 0,0732 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm - ĐK12 | 1,4479 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 14 mm | 0,2705 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 16 mm | 0,5927 | tấn | |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 18 mm | 0,1513 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,6695 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK18 | 4,497 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 0,5615 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 | 0,0698 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK18 | 2,575 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - ĐK6 | 0,3183 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m - ĐK16 | 2,1044 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m- ĐK 6mm | 0,3195 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK 8mm | 0,096 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m- ĐK 16mm | 3,2123 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m- ĐK 6mm | 0,3608 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m- ĐK 8mm | 0,077 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 | 0,4247 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK16 | 2,9171 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m- ĐK 6mm | 0,2637 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m - ĐK14 | 0,9947 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0388 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m - ĐK 12mm | 0,1602 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2387 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,2085 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m- ĐK 12mm | 0,805 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m- ĐK 14mm | 0,0247 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0031 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0254 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m- ĐK6mm | 0,0239 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK 8mm | 0,0864 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m -ĐK 12mm | 0,3155 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m -ĐK 14mm | 0,4587 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m - ĐK 18mm | 0,1932 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 2,219 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK8 | 1,8187 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK6 | 2,5015 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m - ĐK8 | 1,6251 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m - ĐK12 | 0,0075 | tấn | |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 4,1346 | 100m2 | |
| 78 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,0729 | 100m2 | |
| 79 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,624 | 100m2 | |
| 80 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4115 | 100m2 | |
| 81 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2893 | 100m2 | |
| 82 | Ván khuôn móng cột | 1,5943 | 100m2 | |
| 83 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 10,05 | 100m2 | |
| 84 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 4,6679 | 100m2 | |
| 85 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,3302 | 100m2 | |
| 86 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,7045 | 100m2 | |
| 87 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 88 | Sản xuất cầu thang sắt thoát hiểm | 2,7812 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm C100x50x1.8 (551.5md) | 2,3378 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cửa đi pa nô sắt kính dày 8ly | 62,4 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa đi nhôm lá C100 | 27,36 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa sổ nhôm trắng C70 kính trắng dày 8ly | 95,2 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng cửa sổ lật nhôm trắng C70 kính trắng mờ dày 5ly | 11,52 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng lan can Inox phi 60 và 40 cầu thang | 1,2 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cầu thang sắt | 2,7812 | tấn | |
| 96 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0.42dem | 4,4104 | 100m2 | |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 tam cấp | 45,415 | m2 | |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 bồn hoa (không bả, sơn nước) | 7,02 | m2 | |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 bồn hoa (có bả, sơn nước) | 11,404 | m2 | |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 770,204 | m2 | |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - lan can ngoài | 56,665 | m2 | |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - má cửa | 81,68 | m2 | |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 189,505 | m2 | |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 bậc cầu thang | 34,65 | m2 | |
| 105 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 2.676,9118 | m2 | |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 - má cửa | 8,28 | m2 | |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | 129,48 | m2 | |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | 48,99 | m2 | |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,148 | m2 | |
| 110 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,9264 | m2 | |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | 77,79 | m2 | |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà ( có bả, sơn nước) | 243,09 | m2 | |
| 113 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà ( không bả, sơn nước) | 174,158 | m2 | |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 dầm thang | 7,29 | m2 | |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.004,996 | m2 | |
| 116 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 316,08 | m | |
| 117 | Ốp tường 400x400 , XM PCB40 - khu vệ sinh | 144,64 | m2 | |
| 118 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 626,586 | m2 | |
| 119 | Láng granitô tam cấp | 45,415 | m2 | |
| 120 | Láng granitô cầu thang | 34,65 | m2 | |
| 121 | Lát nền, sàn gạch 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 khu WC | 90,02 | m2 | |
| 122 | Lát nền, sàn gạch 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 764,01 | m2 | |
| 123 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 2.685,1918 | m2 | |
| 124 | Bả bằng bột bả Boss vào tường ngoài nhà | 1.052,793 | m2 | |
| 125 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 328,2964 | m2 | |
| 126 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 833,856 | m2 | |
| 127 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 41,148 | m2 | |
| 128 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | 62,3435 | m2 | |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.013,4882 | m2 | |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.927,797 | m2 | |
| 131 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 716,606 | m2 | |
| 132 | Trãi cao su lót chống mất nước | 4,4681 | 100m2 | |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 9,211 | 100m2 | |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 8,5403 | 100m2 | |
| 135 | Lắp đặt quạt trần 65W loại 3 cánh quạt | 40 | cái | |
| 136 | Lắp đặt đèn LED búp đế trụ áp vách - 40W | 18 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt đèn exit hướng thoát hiểm 2x5W | 3 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | 6 | bộ | |
| 139 | Lắp đèn báo cháy AH413 | 20 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 98 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 2-3 phân (kèm phụ kiện) | 2.285 | m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 350 | m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 150 | m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 20mm | 720 | m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 40 | m | |
| 146 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 147 | Lắp vỏ tủ điện chính tầng 1 (kèm phụ kiện) | 1 | bộ | |
| 148 | Lắp vỏ tủ điện tầng 2 (kèm phụ kiện) | 1 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt tủ điều khiển chữa cháy máy bơm | 1 | bộ | |
| 150 | Cáp CV, loại 2x1Cx2,5mm2 | 267 | m | |
| 151 | Cáp CV, loại 2x1Cx1,5mm2 | 1.927 | m | |
| 152 | Cáp CX/FR 2 x 1.5mm2 | 912 | m | |
| 153 | Cáp CV, loại 2x1Cx 4mm2 | 85 | m | |
| 154 | Cáp CV, loại 2x1Cx 10mm2 | 268 | m | |
| 155 | Cáp CVV loại dây 2Cx25mm2 | 50 | m | |
| 156 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | 60 | m | |
| 157 | Lắp đặt cáp PVC/Cu loại dây 2x1.0mm2 | 500 | m | |
| 158 | Cáp đồng, loại dây 2x2,5mm2 | 34 | m | |
| 159 | Lắp công tắc lắp nổi - 16A/220V | 58 | cái | |
| 160 | Lắp đặt ô cắm đơn 15A/250V lắp nổi (trọn bộ) | 30 | cái | |
| 161 | Lắp đặt đế + mặt công tắc + ô cắm lắp nổi - 16A/220V | 75 | cái | |
| 162 | Lắp đặt phao điện tự động | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt MCB 1P-10A | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt MCB 2P-50A | 3 | cái | |
| 165 | Lắp đặt MCB 1P-20A | 12 | cái | |
| 166 | Lắp đặt MCB 2P-80A | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 Zon | 1 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt đầu báo khói quang AH0311-2/24VDC + kèm đế | 20 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt bộ bơm + thiết bị chống rung động | 1 | bộ | |
| 170 | Lắp chuông báo cháy NQ618 | 2 | cái | |
| 171 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16;L=2.4m | 6 | cọc | |
| 172 | Lắp đặt kim thu sét NLP 1100 - 15(CIRPROTEC-TA6YBANNHA) bán kính bảo vệ cấp 3,Rp=51m | 1 | cái | |
| 173 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | 0,14 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 0,53 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,26 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,42 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 0,16 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,87 | 100m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 0,14 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,38 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 0,085 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2,06 | 100m | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 0,45 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,065 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 0,5 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168mm | 0,38 | 100m | |
| 187 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 188 | Lắp đặt (Y) lọc - Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 189 | Lắp đặt (Y) lọc - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 190 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | 50 | cái | |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm | 56 | cái | |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm | 2 | cái | |
| 193 | Lắp đặt khâu răng (trong + ngoài )đường kính 21mm | 56 | cái | |
| 194 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | 2 | cái | |
| 195 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/60mm | 3 | cái | |
| 196 | Lắp đặt cút 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 56 | cái | |
| 197 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | 44 | cái | |
| 198 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 18 | cái | |
| 199 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | 37 | cái | |
| 200 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm | 2 | cái | |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/27mm | 2 | cái | |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42/34mm | 2 | cái | |
| 203 | Lắp đặt rắc co, đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 204 | Lắp đặt tê (T), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 2 | cái | |
| 205 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 24 | cái | |
| 206 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 26 | cái | |
| 207 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | 10 | cái | |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/90mm | 8 | cái | |
| 209 | Lắp đặt nối vặn răng trong - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 210 | Lắp đặt tê (T), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 211 | Lắp đặt tê (Y), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 212 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 32 | cái | |
| 213 | Lắp đặt co 135 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 8 | cái | |
| 214 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 11 | cái | |
| 215 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | 2 | cái | |
| 216 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | 14 | cái | |
| 217 | Lắp đặt tê (T) cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 218 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 25 | cái | |
| 219 | Lắp đặt co 135o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 220 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 2 | cái | |
| 221 | Lắp đặt tê (Y), miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 21 | cái | |
| 222 | Lắp đặt tê (T) cong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 223 | Lắp đặt cút 90o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 224 | Lắp đặt cút 135o độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 18 | cái | |
| 225 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168mm | 2 | cái | |
| 226 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168/60mm | 8 | cái | |
| 227 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168/90mm | 4 | cái | |
| 228 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 168mm | 4 | cái | |
| 229 | Lắp đặt khớp nối mềm - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 230 | Van khoá PVC đk 34 ( máy bơm ) | 1 | cái | |
| 231 | Lắp đặt van (thau) - Đường kính 27mm | 4 | cái | |
| 232 | Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) | 2 | cái | |
| 233 | Van PVC đk 42 ( vệ sinh ) | 2 | cái | |
| 234 | Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính42mm | 1 | cái | |
| 235 | Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính60mm (súc bồn) | 2 | cái | |
| 236 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 237 | Lắp đặt van DN100mm | 3 | cái | |
| 238 | Lắp đặt van đáy Luppe - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 239 | Lắp mặt bích thép - Đường kính 80mm | 2 | cặp bích | |
| 240 | Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) | 12 | bộ | |
| 241 | Lắp đặt chậu xí bệt (vòi + bộ xả) | 18 | bộ | |
| 242 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi + bộ xả | 8 | bộ | |
| 243 | Lắp đặt vòi nước (romine) | 18 | bộ | |
| 244 | Lắp đặt phễu thu nước Inox 200X200mm | 20 | cái | |
| 245 | Lắp đặt cầu chắn rác đk90 | 23 | cái | |
| 246 | Lắp đặt gương soi + kệ | 12 | cái | |
| 247 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 18 | cái | |
| 248 | Lắp đặt dây xịt xí bệt | 18 | cái | |
| 249 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 2 | bể | |
| 250 | Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 | 1 | bể | |
| 251 | Lắp nút nhấn cháy AH717 | 2 | bộ | |
| 252 | Máng cáp sơn tĩnh điện 50x50 | 100 | mét | |
| 253 | Trụ đỡ kim INOX cao 5 mét | 1 | Trụ | |
| 254 | Mối hàn hóa nhiệt | 6 | mối | |
| 255 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | 1 | bộ | |
| 256 | Vật tư phụ | 1 | lô | |
| 257 | Lắp đặt cáp động lực và cáp điều khiển máy bơm chữa cháy | 1 | lô | |
| 258 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4974 | 100m3 | |
| 259 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0307 | 100m3 | |
| 260 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 0,0291 | m3 | |
| 261 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 33,75 | 100m | |
| 262 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,82 | m3 | |
| 263 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,1993 | m3 | |
| 264 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,5692 | m3 | |
| 265 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7896 | m3 | |
| 266 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 48,14 | m2 | |
| 267 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,935 | m2 | |
| 268 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0041 | 100m3 | |
| 269 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0041 | 100m3 | |
| 270 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0041 | 100m3 | |
| 271 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm | 1,147 | 100kg | |
| 272 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 10mm | 1,8644 | 100kg | |
| 273 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 12mm | 9,7731 | 100kg | |
| 274 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0242 | 100m2 | |
| 275 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1276 | 100m2 | |
| 276 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 20 | cái | |
| 277 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,049 | 100m3 | |
| B | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy xách tay CO2-5KG | 6 | bộ | |
| 2 | Bình chữa cháy bột MF28 | 6 | bộ | |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Pentax CM 65-200B, 25Hp | 1 | máy | |
| 4 | Máy bơm chữa cháy Diezel 20Hp | 1 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi