Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + đảm bảo an toàn giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474850-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20210452729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 17:11:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,713,639,076 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153,278 m3
2 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.203,467 m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162,767 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,0547 100m3
5 Lu lèn khuôn đường k95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91,9106 100m2
6 Vận chuyển đất cự ly 4km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,98 100m3
7 Vận chuyển đất cự ly 4km,, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5328 100m3
8 Vận chuyển đất cự ly 4km,, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6277 100m3
9 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,831 10m
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 109,73 m3
11 Vận chuyển đất cự ly 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0973 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 363,85 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,2767 100m3
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.536,91 m3
4 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,4747 100m2
C TRỒNG CỌC TIÊU ĐẢM BẢO ATGT
1 Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,8 m3
2 Bê tông cọc tiêu, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4 m3
3 Cốt thép cọc tiêu, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3789 tấn
4 Ván khuôn cọc tiêu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0893 100m2
5 Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130,24 m2
6 Sơn phản quang cọc tiêu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,68 m2
7 Lăp đặt cọc tiêu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 296 cái
D BIỂN BÁO HẠN CHẾ TẢI TRỌNG
1 Đào móng cột biển báo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m3
2 Vận chuyển đất cự ly 4km,, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 100m3
3 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,212 m3
4 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
5 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,3 m
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
E ĐÀO ĐẮP MÓNG VÀ MANG KÈ ĐÁ HỘC, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng kè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.938,722 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,3711 100m3
3 Vận chuyển đất cự ly 4km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,0161 100m3
F KÈ ĐÁ HỘC XÂY
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100,64 m3
2 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 889,86 m3
3 Xây đá hộc, xây tường kè đá hộc, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 569,05 m3
4 Xây đá hộc, xây tường kè đá hộc, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,03 m3
5 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 191,56 m2
6 Ống PVC D50 thoát nước thân kè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 483 m
7 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7728 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,71 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1084 100m2
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 247,48 m3
2 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8744 100m2
3 Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 371,22 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 495,45 m3
5 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.268,91 m2
6 Ván khuôn giằng rãnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,186 100m2
7 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1241 tấn
8 Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194,77 m3
9 Ván khuôn tấm bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,3095 100m2
10 Cốt thép tấm đan, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,8079 tấn
11 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,9727 tấn
12 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 192,44 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.291 cấu kiện
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 321 cấu kiện
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 321 cấu kiện
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,74 m3
17 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 332,76 m3
18 Đào móng băng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 282,544 m3
19 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,13 m3
20 Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,01 m3
21 Ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,69 100m2
22 Cốt thép tấm bản + xà mũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8994 tấn
23 Ván khuôn tấm bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6586 100m2
24 Bê tông tấm bản M250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,33 m3
25 Bê tông xà mũ cống M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,19 m3
26 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,342 100m2
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,55 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,8 m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104 cấu kiện
30 Đắp trả K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5586 100m3
31 Vận chuyển đất cự ly 4km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2668 100m3
32 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 10m
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,79 m3
34 Vận chuyển đất cự ly 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0179 100m3
35 Đào đất móng băng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 172,189 m3
36 Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1197 100m2
37 Cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4781 tấn
38 Bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,13 m3
39 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,89 m2
40 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,73 m3
41 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,18 m3
42 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,23 m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 cấu kiện
45 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 m3
46 Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,89 m3
47 Ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0292 100m2
48 Cốt thép tấm bản + xà mũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1493 tấn
49 Ván khuôn tấm bản + xà mũ hố ga cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0903 100m2
50 Bê tông tấm bản M250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,68 m3
51 Bê tông xà mũ cống M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,45 m3
52 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,61 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cấu kiện
54 Đắp trả K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2644 100m3
55 Vận chuyển đất cự ly 4km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4575 100m3
H ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 cọc
4 Dây phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.000 m
5 Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 850 m
6 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
7 Cột biển báo loại D88.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
8 Đèn cảnh báo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
9 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 (tạm tính thời gian thi công: 210 ngày) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 420 công
10 Hệ thống chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->