Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210502077-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210458408
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 11:37:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,033,307,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN SAN NỀN:
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Mô tả kỹ thuật Chương V 63,7293 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7357 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,373 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,373 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 6,373 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 179,2553 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,133 100m3
B PHẦN PHẦN ĐƯỜNG:
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 66,659 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9678 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,6344 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 6,6344 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 6,6344 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 164,398 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,7958 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 2,2786 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0406 m3
10 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 15,1907 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3924 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 303,81 m3
13 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 61,809 10m
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 28,104 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật Chương V 562,08 m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6969 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 12,5442 m3
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 90,597 m2
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 348,45 cái
20 Vỉa 26x23x100 vận chuyển đến chân công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 348,45 md
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 12,23 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8298 100m2
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 27,9431 m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 33,2343 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,693 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật Chương V 129,0665 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0253 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0253 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0253 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,12 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4188 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,7776 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,038 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,396 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6831 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,352 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 156,3 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 66,8 m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,92 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5824 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,798 tấn
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 167 cái
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,049 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0589 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5736 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,667 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1181 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,112 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9742 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,2 m2
28 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,88 m2
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1682 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1185 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,8436 m3
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 27 cái
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7663 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0211 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9263 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,8952 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,076 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,11 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,5492 m3
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,08 m2
41 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4 m2
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0264 100m2
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0753 tấn
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,525 m3
45 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
46 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0189 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 0,019 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7536 m2
49 Nắp ga gang + khung gang Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Bộ
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính Mô tả kỹ thuật Chương V 0,46 đoạn ống
51 Cống hộp D800x800, hoạt tải HL93 vận chuyển đến chân công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 46,46 m
D HỆ THỐNG ĐIỆN:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 19,4688 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1947 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,195 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,195 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 6,4897 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 1,152 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 9,6 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,384 100m2
9 Lắp dựng cột đèn bằng máy chiều cao cột Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cột
10 Cột bê tông ly tâm 7m vận chuyển đến chân công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cột
11 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 8 1 cần đèn
12 Cần đơn cao 2m, vươn 1,5m, vận chuyển đến chân công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
13 Lắp cần đèn chữ L bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 8 1 bộ cần đèn
14 Bóng LED 100W, ánh sáng vàng Mô tả kỹ thuật Chương V 8 Đèn
15 Lắp xà ngang bằng thủ công, loại xà >1m 16 1 bộ
16 Xà dài 1,2m Mô tả kỹ thuật Chương V 16
17 Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mô tả kỹ thuật Chương V 135 m
19 Tủ điện chiếu sáng, thiết bị cầu đấu, áptomat Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
20 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->