Gói thầu: Gói thầu số 04: Trồng và chăm sóc rừng trồng bổ sung cây bản địa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469009-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Song Tý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Trồng và chăm sóc rừng trồng bổ sung cây bản địa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ kinh phí khai thác rừng trồng được để lại để đầu tư trồng lại rừng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 72 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:12:00 đến ngày 2021-05-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,259,005,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí trồng rừng (năm 2020) | |||
| B | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Xử lý toàn diện TB cấp I | Xem Chương V của E-HSMT | 195.208,28 | m2 |
| 2 | Xử lý toàn diện TB cấp II | Xem Chương V của E-HSMT | 18.800,68 | m2 |
| 3 | Xử lý toàn diện TB cấp IV | Xem Chương V của E-HSMT | 105.991,04 | m2 |
| 4 | Đào hố 40*40*40 cm | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | hố |
| 5 | Lấp hố 40*40*40 cm | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | hố |
| 6 | Vận chuyển cây trồng | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | cây |
| 7 | Vận chuyển phân bón | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | cây |
| C | Chi phí vật tư | |||
| 1 | Phân bón NPK 16-16-8+CPVC | Xem Chương V của E-HSMT | 1.372,412 | kg |
| 2 | Cây giống Bản địa 2 năm tuổi | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | cây |
| D | Chi phí chăm sóc rừng (5 năm) | |||
| E | Năm thứ nhất (năm 2021) | |||
| F | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì chăm sóc lần 1 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| 2 | Phát thực bì chăm sóc lần 2 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| 3 | Trồng dặm 15% | Xem Chương V của E-HSMT | 2.062 | cây |
| 4 | Vận chuyển phân bón | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | cây |
| 5 | Xăm xới vun gốc | Xem Chương V của E-HSMT | 11.662 | cây |
| G | Chi phí vật tư | |||
| 1 | Phân bón NPK 16-16-8+CPVC | Xem Chương V của E-HSMT | 1.372,412 | kg |
| 2 | Cây giống Bản địa 2 năm tuổi | Xem Chương V của E-HSMT | 2.062 | cây |
| H | Năm thứ hai (năm 2022) | |||
| I | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| 2 | Phát thực bì lần 2 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| 3 | Xăm xới vun gốc | Xem Chương V của E-HSMT | 13.724 | cây |
| J | Năm thứ ba (năm 2023) | |||
| K | Chi phí nhân công | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| 2 | Phát thực bì lần 2 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| L | Năm thứ tư (năm 2024) | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
| M | Năm thứ năm (năm 2025) | |||
| 1 | Phát thực bì lần 1 | Xem Chương V của E-HSMT | 320.000 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi