Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500905-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210500843
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 11:20:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,003,928,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN D1
B Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 101,9875 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 28,1207 m3
3 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 814,66 m2
4 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 164,1998 m3
5 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 48,954 m3
6 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 71,0161 m3
7 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 71,0161 m3
C Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 814,66 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 814,66 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 97,7592 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 122,199 m3
D TUYẾN D2
E Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 37,7982 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 45,3479 m3
3 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 603,54 m2
4 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 60,855 m3
5 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 23,0569 m3
6 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 49,6071 m3
7 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 49,6071 m3
F Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 603,54 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 603,54 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 72,4248 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 90,531 m3
G TUYẾN D3
H Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 158,6376 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 39,6594 m3
3 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 1.387,54 m2
4 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 289,625 m3
5 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 137,6096 m3
6 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 137,6096 m3
7 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 110,3645 m3
I Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.387,54 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.387,54 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 166,5048 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 208,131 m3
J Hệ thống an toàn giao thông
1 Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác Như bản vẽ thi công kèm theo 1 cái
K NÚT GIAO
L Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 69,12 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 17,28 m3
3 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 678,98 m2
4 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 173,1399 m3
5 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 69,12 m3
6 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 69,12 m3
7 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 95,0343 m3
M Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 678,98 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 678,98 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 81,4776 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 101,847 m3
N HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
O Cống hộp 0.5x0.5m nối rãnh
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,221 m3
2 Cốt thép ống cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,6148 Tấn
3 Ván khuôn ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 108,56 m2
4 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,998 m3
5 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,784 m3
6 Mối nối ống cống d0.5m Như bản vẽ thi công kèm theo 21 Mối nối
7 Lắp đặt ống cống đúc sẵn Như bản vẽ thi công kèm theo 23 CK
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,3434 m3
9 Bê tông móng tường đầu tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,212 m3
10 Ván khuôn tường Như bản vẽ thi công kèm theo 8,7336 m2
11 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 5,8224 m2
12 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 20,24 m3
13 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,04 m3
14 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 7,7648 m3
P TUYẾN N1
Q Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 100,8937 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 49,4618 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 42,8395 m3
4 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 233,7826 m2
5 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 162,4389 m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 12,784 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 54,9777 m3
8 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 54,9777 m3
9 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 48,429 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 12,784 m3
R Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 358,25 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 358,25 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 42,99 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 54,8285 m3
S Bó vĩa + rãnh đan
1 Bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 170,74 md
2 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,4392 m3
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 80,0771 m2
4 Lắp đặt bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 170,74 CK
5 Rãnh đan Như bản vẽ thi công kèm theo 170,74 md
6 Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 13,8299 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 9,3907 m3
T TUYẾN N2
U Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 65,1675 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 16,2919 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 81,6942 m3
4 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 71,085 m2
5 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 212,6652 m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 22,1647 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 33,4779 m3
8 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 33,4779 m3
9 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 139,026 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 22,1647 m3
V Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 314,275 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 314,275 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 37,713 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 48,8649 m3
W Bó vĩa + rãnh đan
1 Bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 164,88 md
2 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,2869 m3
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 77,3287 m2
4 Lắp đặt bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 164,88 CK
5 Rãnh đan Như bản vẽ thi công kèm theo 164,88 md
6 Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 13,3553 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 9,0684 m3
X TUYẾN N3
Y Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 96,7072 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 24,1768 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 69,0502 m3
4 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 84,0553 m2
5 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 174,843 m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 9,1546 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 38,1444 m3
8 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 65,564 m3
9 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 38,1444 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 9,1546 m3
Z Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 291,32 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 291,32 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 34,9584 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 44,8318 m3
AA Bó vĩa + rãnh đan
1 Bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 146,54 md
2 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,81 m3
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 68,7273 m2
4 Lắp đặt bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 146,54 CK
5 Rãnh đan Như bản vẽ thi công kèm theo 146,54 md
6 Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,8697 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 8,0597 m3
AB TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN SINH SẮC
AC Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 254,1316 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 63,5329 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 314,106 m3
4 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 302,4053 m2
5 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 676,199 m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 6,468 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 104,1904 m3
8 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 104,1904 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 6,468 m3
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 389,03 m3
AD Mặt đường
1 Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7 cm Như bản vẽ thi công kèm theo 1.892,775 m2
2 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 13,1Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn Như bản vẽ thi công kèm theo 314,5792 Tấn
3 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.892,775 m2
4 Làm móng CPĐD loại 1 + bù vênh Như bản vẽ thi công kèm theo 226,2054 m3
5 Làm móng CPĐD loại 2 Như bản vẽ thi công kèm theo 194,5608 m3
AE Bó vĩa
1 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 15,9513 m3
2 Bê tông móng M200, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 25,7674 m3
3 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 18,4053 m3
4 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 287,7362 m2
5 Lắp đặt bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 613,51 CK
AF Hố ga
1 Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 17,8462 m3
2 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 2,5734 Tấn
3 Bê tông đệm M100, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,601 m3
4 Ván khuôn thân hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 135,8026 m2
5 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 53,56 m3
6 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 25,084 m3
7 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 25,2 m3
8 Lưới chắn rác bằng composite KT (700x250x40)mm, tải trọng 25T (Bao gồm công lắp đặt) Như bản vẽ thi công kèm theo 9 cái
9 Nắp hố ga bằng composite D650mm, đế vuông chìm 900x900, tải trong 25T (Bao gồm công lắp đặt) Như bản vẽ thi công kèm theo 9 cái
AG Hố tụ
1 Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,7929 m3
2 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0697 Tấn
3 Ván khuôn thân hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 13,554 m2
AH Cống tròn ly tâm D600
1 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H30 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 63 Đoạn ống
2 Mối nối ống cống d(0.6x0.6)m Như bản vẽ thi công kèm theo 56 Mối nối
3 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 57,5483 m3
4 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 20,3248 m3
5 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 161,5952 m2
AI Thi công cống dọc trên tuyến
1 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 612,4283 m3
2 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 163,9791 m3
3 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 396,8577 m3
AJ Cống hộp 0.75x0.75m
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,907 m3
2 Cốt thép ống cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,1576 Tấn
3 Cốt thép ống cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,21 Tấn
4 Ván khuôn ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 59,112 m2
5 Mối nối ống cống (0.75x0.75)m Như bản vẽ thi công kèm theo 7 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống đúc sẵn Như bản vẽ thi công kèm theo 9 CK
7 Quét nhựa đường ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 25,29 m2
8 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,7972 m3
9 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,9324 m3
10 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 3,996 m2
11 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,5388 m3
12 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,7445 m3
13 Bê tông móng sân cống, chân khay M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,532 m3
14 Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 12,0924 m3
15 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,992 m3
16 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Như bản vẽ thi công kèm theo 31,16 m2
17 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 20,7734 m2
18 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 79,8175 m3
19 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 35,4463 m3
20 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 39,7631 m3
21 Đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) Như bản vẽ thi công kèm theo 12,4542 m3
22 Đập phá bê tông cũ Như bản vẽ thi công kèm theo 10,032 m3
23 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 10,032 m3
24 Bê tông mái ta luy M200, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,2152 m3
25 Lót bạt 1 lớp Như bản vẽ thi công kèm theo 34,768 m2
26 Bê tông chân khay M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,552 m3
27 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,5552 m3
28 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 16,4226 m2
29 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 14,574 m3
30 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 9,022 m3
31 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 4,3791 m3
32 Cốt thép mái ta luy d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,1095 Tấn
AK NÚT GIAO
AL Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 185,452 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 221,86 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 111,7923 m3
4 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 825,42 m2
5 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 238,8622 m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 10,3065 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 125,1897 m3
8 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 125,1897 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 10,3065 m3
AM Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.167,71 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.167,71 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh Như bản vẽ thi công kèm theo 135,0326 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 153,6779 m3
AN TUYẾN T1
AO Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 885,0747 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 2.396,9166 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 677,1693 m3
4 Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm Như bản vẽ thi công kèm theo 1.289,5839 m2
5 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 1.424,9702 m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 15,6644 m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 880,6915 m3
8 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 880,6915 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 15,6644 m3
AP Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 4.032,925 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 4.032,925 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh Như bản vẽ thi công kèm theo 486,8866 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 522,2588 m3
AQ Bó vĩa + rãnh đan
1 Bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 1.471,02 md
2 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 38,2465 m3
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 689,9084 m2
4 Lắp đặt bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 1.471,02 CK
5 Rãnh đan Như bản vẽ thi công kèm theo 1.471,02 md
6 Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 119,1526 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 80,9061 m3
AR Hố ga BTCT
1 Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 193,1013 m3
2 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,8586 Tấn
3 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 5,7383 Tấn
4 Thép niềng Như bản vẽ thi công kèm theo 0,9248 tấn
5 Lắp đặt thép niềng Như bản vẽ thi công kèm theo 0,9248 tấn
6 Ván khuôn thân hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 551,0476 m2
7 Bê tông đệm M100, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 9,248 m3
8 Lưới chắn rác composite tải trọng 25T, KT: (700x260x40) (bao gồm công lắp đặt) Như bản vẽ thi công kèm theo 35 cái
9 Nắp hố ga bằng composite D650mm, đế vuông chìm 900x900, tải trong 25T (Bao gồm công lắp đặt) Như bản vẽ thi công kèm theo 35 cái
AS Hố tụ
1 Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,389 m3
2 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,3555 Tấn
3 Ván khuôn thân hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 70,14 m2
AT Dầm bó vĩa
1 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,05 m3
2 Cốt thép dầm bó vĩa d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0828 Tấn
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 16,45 m2
4 Lắp đặt dầm bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 35 CK
AU Cống tròn ly tâm D600
1 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H30 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 3 Đoạn ống
2 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H13 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 102 Đoạn ống
3 Lắp đặt ống cống BTLT D=800 ; L = 4 m ( H13 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 44 Đoạn ống
4 Mối nối ống cống d(0.6x0.6)m Như bản vẽ thi công kèm theo 95 Mối nối
5 Mối nối ống cống d(0.8x0.8)m Như bản vẽ thi công kèm theo 40 Mối nối
6 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 27,8381 m3
7 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,0935 m3
8 Bê tông gối cống M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 24,36 m3
9 Cốt thép gối cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,4372 Tấn
10 Ván khuôn gối cống Như bản vẽ thi công kèm theo 209,856 m2
AV Cống tròn ly tâm D400
1 Lắp đặt ống cống BTLT D=400 ; L = 4 m ( H30 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 34 Đoạn ống
2 Mối nối ống cống d(0.4x0.4)m Như bản vẽ thi công kèm theo 15 Mối nối
3 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 21,488 m3
4 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 8,5952 m3
5 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.002,9312 m3
6 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 314,2205 m3
7 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 609,4785 m3
8 Thép tấm dày 5mm Như bản vẽ thi công kèm theo 36.735,8805 kg
9 Lắp đặt và tháo dở thép tấm dày 5mm gia cố thành mương Như bản vẽ thi công kèm theo 36,7359 Tấn
10 Khấu hao cọc thép hình C200x100x5.2, L=3.5m Như bản vẽ thi công kèm theo 1.554,45 Md
11 Đóng cọc thép hình phần ngập đất C200x100x5.2 đất C2, L=3.5m Như bản vẽ thi công kèm theo 1.554,45 Md
12 Nhổ cọc cọc thép hình Như bản vẽ thi công kèm theo 1.554,45 Md
AW Cống hộp 3.0x2.0m
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 36,24 m3
2 Cốt thép ống cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,26 Tấn
3 Cốt thép ống cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 4,3051 Tấn
4 Ván khuôn ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 266,88 m2
5 Mối nối ống cống (3x2)m Như bản vẽ thi công kèm theo 11 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống đúc sẵn Như bản vẽ thi công kèm theo 12 CK
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,7986 m3
8 Quét nhựa đường ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 110,52 m2
9 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 11,3958 m3
10 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 5,844 m2
11 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,92 m3
12 Cốt thép tấm đan d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,1992 Tấn
13 Cốt thép tấm đan d Như bản vẽ thi công kèm theo 1,0064 Tấn
14 Bê tông đệm M100, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 7 m3
15 Ván khuôn tấm đan Như bản vẽ thi công kèm theo 23,92 m2
16 Lắp đặt tấm đan Như bản vẽ thi công kèm theo 16 CK
17 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 49,1048 m3
18 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,514 m3
19 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Như bản vẽ thi công kèm theo 122,7619 m2
20 Đá hộc xây mái ta luy Vữa M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,3298 m3
21 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,1319 m3
22 Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 15,25 m3
23 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,1 m3
24 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 652,8 m3
25 Đập phá bê tông cũ Như bản vẽ thi công kèm theo 49,1048 m3
26 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 701,9048 m3
27 Đóng cọc tre Như bản vẽ thi công kèm theo 5.796 m
28 Đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) Như bản vẽ thi công kèm theo 143,52 m3
AX Cống hộp (1.0x1.0)M
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 7,224 m3
2 Cốt thép ống cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,8255 Tấn
3 Ván khuôn ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 122,22 m2
4 Mối nối ống cống (1.0x1.0)m Như bản vẽ thi công kèm theo 13 Mối nối
5 Lắp đặt ống cống đúc sẵn Như bản vẽ thi công kèm theo 14 CK
6 Quét nhựa đường ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 51,52 m2
7 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,1324 m3
8 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,7108 m3
9 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 8,172 m2
10 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,0963 m3
11 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 10,1646 m3
12 Bê tông móng sân cống, chân khay M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,742 m3
13 Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 Như bản vẽ thi công kèm theo 12,0924 m3
14 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,936 m3
15 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Như bản vẽ thi công kèm theo 26,3088 m2
16 Ván khuôn móng Như bản vẽ thi công kèm theo 17,5392 m2
17 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 67,5084 m3
18 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 35,4876 m3
19 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 27,4074 m3
20 Đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) Như bản vẽ thi công kèm theo 28,5948 m3
AY TUYẾN T2
AZ Nền đường
1 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào Như bản vẽ thi công kèm theo 65,039 m3
2 Đắp đất nền K95 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 16,2598 m3
3 Đắp đất nền K98 bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 144,0533 m3
4 Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 241,242 m3
5 Đào đường cũ bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 30,9638 m3
6 Đào đất không thích hợp bằng máy đào Như bản vẽ thi công kèm theo 50,9794 m3
7 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 50,9794 m3
8 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 167,748 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 30,9638 m3
BA Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 443,9815 m2
2 Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 443,9815 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh Như bản vẽ thi công kèm theo 53,2689 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 68,8581 m3
BB Bó vĩa + rãnh đan
1 Bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 152,14 md
2 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,9556 m3
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 71,3537 m2
4 Lắp đặt bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 152,14 CK
5 Rãnh đan Như bản vẽ thi công kèm theo 152,14 md
6 Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 12,3233 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 8,3677 m3
BC Hố ga BTCT
1 Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 25,5995 m3
2 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,1124 Tấn
3 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,7358 Tấn
4 Thép niềng Như bản vẽ thi công kèm theo 0,1057 tấn
5 Lắp đặt thép niềng Như bản vẽ thi công kèm theo 0,1057 tấn
6 Ván khuôn thân hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 72,8827 m2
7 Bê tông đệm M100, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 1,156 m3
8 Lưới chắn rác composite tải trọng 25T, KT: (700x260x40) (bao gồm công lắp đặt) Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
9 Nắp hố ga bằng composite D650mm, đế vuông chìm 900x900, tải trong 25T (Bao gồm công lắp đặt) Như bản vẽ thi công kèm theo 4 cái
BD Hố tụ
1 Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,5016 m3
2 Cốt thép hố ga d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0406 Tấn
3 Ván khuôn thân hố ga Như bản vẽ thi công kèm theo 8,016 m2
BE Dầm bó vĩa
1 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,12 m3
2 Cốt thép dầm bó vĩa d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0095 Tấn
3 Ván khuôn bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 1,88 m2
4 Lắp đặt dầm bó vĩa Như bản vẽ thi công kèm theo 4 CK
BF Cống tròn ly tâm D600
1 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H13 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 16 Đoạn ống
2 Mối nối ống cống d(0.6x0.6)m Như bản vẽ thi công kèm theo 13 Mối nối
3 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 5,0907 m3
4 Bê tông gối cống M250, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,52 m3
5 Cốt thép gối cống d Như bản vẽ thi công kèm theo 0,0393 Tấn
6 Ván khuôn gối cống Như bản vẽ thi công kèm theo 19,92 m2
BG Cống tròn ly tâm D400
1 Lắp đặt ống cống BTLT D=400 ; L = 4 m ( H30 ) Như bản vẽ thi công kèm theo 9 Đoạn ống
2 Mối nối ống cống d(0.4x0.4)m Như bản vẽ thi công kèm theo 8 Mối nối
3 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 6,048 m3
4 Dăm sạn đệm đá 4x6 Như bản vẽ thi công kèm theo 2,4192 m3
5 Đào đất hố móng đất C3 Như bản vẽ thi công kèm theo 481,04 m3
6 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Như bản vẽ thi công kèm theo 112,0809 m3
7 Đắp đất giáp thổ K95 Như bản vẽ thi công kèm theo 326,5125 m3
8 Thép tấm dày 5mm Như bản vẽ thi công kèm theo 10.773,026 kg
9 Lắp đặt và tháo dở thép tấm dày 5mm gia cố thành mương Như bản vẽ thi công kèm theo 10,773 Tấn
10 Khấu hao cọc thép hình C200x100x5.2, L=3.5m Như bản vẽ thi công kèm theo 399,232 Md
11 Đóng cọc thép hình phần ngập đất C200x100x5.2 đất C2, L=3.5m Như bản vẽ thi công kèm theo 399,232 Md
12 Nhổ cọc cọc thép hình Như bản vẽ thi công kèm theo 399,232 Md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->