Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 11:20:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,003,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN D1 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 101,9875 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,1207 | m3 |
| 3 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 814,66 | m2 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 164,1998 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,954 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,0161 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,0161 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 814,66 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 814,66 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 97,7592 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 122,199 | m3 |
| D | TUYẾN D2 | |||
| E | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,7982 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,3479 | m3 |
| 3 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 603,54 | m2 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60,855 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,0569 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,6071 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,6071 | m3 |
| F | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 603,54 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 603,54 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,4248 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 90,531 | m3 |
| G | TUYẾN D3 | |||
| H | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 158,6376 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,6594 | m3 |
| 3 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.387,54 | m2 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 289,625 | m3 |
| 5 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 137,6096 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 137,6096 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110,3645 | m3 |
| I | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.387,54 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.387,54 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 166,5048 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 208,131 | m3 |
| J | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| K | NÚT GIAO | |||
| L | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,12 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,28 | m3 |
| 3 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 678,98 | m2 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 173,1399 | m3 |
| 5 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,12 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,12 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95,0343 | m3 |
| M | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 678,98 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 678,98 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81,4776 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 101,847 | m3 |
| N | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| O | Cống hộp 0.5x0.5m nối rãnh | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,221 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6148 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,56 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,998 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,784 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống d0.5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23 | CK |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3434 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường đầu tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,212 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,7336 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,8224 | m2 |
| 12 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,24 | m3 |
| 13 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,04 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7648 | m3 |
| P | TUYẾN N1 | |||
| Q | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100,8937 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,4618 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,8395 | m3 |
| 4 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 233,7826 | m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 162,4389 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,784 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,9777 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,9777 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,429 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,784 | m3 |
| R | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 358,25 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 358,25 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,99 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,8285 | m3 |
| S | Bó vĩa + rãnh đan | |||
| 1 | Bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 170,74 | md |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4392 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80,0771 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 170,74 | CK |
| 5 | Rãnh đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 170,74 | md |
| 6 | Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,8299 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,3907 | m3 |
| T | TUYẾN N2 | |||
| U | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,1675 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,2919 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 81,6942 | m3 |
| 4 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,085 | m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 212,6652 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,1647 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,4779 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,4779 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 139,026 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,1647 | m3 |
| V | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 314,275 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 314,275 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,713 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,8649 | m3 |
| W | Bó vĩa + rãnh đan | |||
| 1 | Bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 164,88 | md |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2869 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 77,3287 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 164,88 | CK |
| 5 | Rãnh đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 164,88 | md |
| 6 | Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,3553 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0684 | m3 |
| X | TUYẾN N3 | |||
| Y | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 96,7072 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,1768 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,0502 | m3 |
| 4 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,0553 | m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 174,843 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1546 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,1444 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,564 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,1444 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1546 | m3 |
| Z | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 291,32 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 291,32 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,9584 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,8318 | m3 |
| AA | Bó vĩa + rãnh đan | |||
| 1 | Bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 146,54 | md |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,81 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 68,7273 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 146,54 | CK |
| 5 | Rãnh đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 146,54 | md |
| 6 | Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,8697 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,0597 | m3 |
| AB | TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN SINH SẮC | |||
| AC | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 254,1316 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,5329 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 314,106 | m3 |
| 4 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 302,4053 | m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 676,199 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,468 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 104,1904 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 104,1904 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,468 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 389,03 | m3 |
| AD | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7 cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.892,775 | m2 |
| 2 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 13,1Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 314,5792 | Tấn |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.892,775 | m2 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 1 + bù vênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 226,2054 | m3 |
| 5 | Làm móng CPĐD loại 2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 194,5608 | m3 |
| AE | Bó vĩa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,9513 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,7674 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,4053 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 287,7362 | m2 |
| 5 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 613,51 | CK |
| AF | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,8462 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5734 | Tấn |
| 3 | Bê tông đệm M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,601 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 135,8026 | m2 |
| 5 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,56 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,084 | m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,2 | m3 |
| 8 | Lưới chắn rác bằng composite KT (700x250x40)mm, tải trọng 25T (Bao gồm công lắp đặt) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 9 | Nắp hố ga bằng composite D650mm, đế vuông chìm 900x900, tải trong 25T (Bao gồm công lắp đặt) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| AG | Hố tụ | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7929 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0697 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,554 | m2 |
| AH | Cống tròn ly tâm D600 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H30 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63 | Đoạn ống |
| 2 | Mối nối ống cống d(0.6x0.6)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56 | Mối nối |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,5483 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,3248 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 161,5952 | m2 |
| AI | Thi công cống dọc trên tuyến | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 612,4283 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 163,9791 | m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 396,8577 | m3 |
| AJ | Cống hộp 0.75x0.75m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,907 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1576 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,21 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 59,112 | m2 |
| 5 | Mối nối ống cống (0.75x0.75)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | Mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | CK |
| 7 | Quét nhựa đường ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,29 | m2 |
| 8 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7972 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9324 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,996 | m2 |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5388 | m3 |
| 12 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7445 | m3 |
| 13 | Bê tông móng sân cống, chân khay M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,532 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,0924 | m3 |
| 15 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,992 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,16 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,7734 | m2 |
| 18 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 79,8175 | m3 |
| 19 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,4463 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,7631 | m3 |
| 21 | Đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,4542 | m3 |
| 22 | Đập phá bê tông cũ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,032 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,032 | m3 |
| 24 | Bê tông mái ta luy M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,2152 | m3 |
| 25 | Lót bạt 1 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,768 | m2 |
| 26 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,552 | m3 |
| 27 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5552 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,4226 | m2 |
| 29 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,574 | m3 |
| 30 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,022 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3791 | m3 |
| 32 | Cốt thép mái ta luy d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1095 | Tấn |
| AK | NÚT GIAO | |||
| AL | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 185,452 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 221,86 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 111,7923 | m3 |
| 4 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 825,42 | m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 238,8622 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,3065 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,1897 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,1897 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,3065 | m3 |
| AM | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.167,71 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.167,71 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 135,0326 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 153,6779 | m3 |
| AN | TUYẾN T1 | |||
| AO | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 885,0747 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.396,9166 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 677,1693 | m3 |
| 4 | Xáo xới, làm phẳng, lu lèn tăng cường K98 dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.289,5839 | m2 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.424,9702 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,6644 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 880,6915 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 880,6915 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,6644 | m3 |
| AP | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4.032,925 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4.032,925 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 486,8866 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 522,2588 | m3 |
| AQ | Bó vĩa + rãnh đan | |||
| 1 | Bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.471,02 | md |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,2465 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 689,9084 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.471,02 | CK |
| 5 | Rãnh đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.471,02 | md |
| 6 | Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 119,1526 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80,9061 | m3 |
| AR | Hố ga BTCT | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 193,1013 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8586 | Tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,7383 | Tấn |
| 4 | Thép niềng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9248 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép niềng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9248 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 551,0476 | m2 |
| 7 | Bê tông đệm M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,248 | m3 |
| 8 | Lưới chắn rác composite tải trọng 25T, KT: (700x260x40) (bao gồm công lắp đặt) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35 | cái |
| 9 | Nắp hố ga bằng composite D650mm, đế vuông chìm 900x900, tải trong 25T (Bao gồm công lắp đặt) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35 | cái |
| AS | Hố tụ | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,389 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3555 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,14 | m2 |
| AT | Dầm bó vĩa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,05 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bó vĩa d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0828 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,45 | m2 |
| 4 | Lắp đặt dầm bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35 | CK |
| AU | Cống tròn ly tâm D600 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H30 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | Đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H13 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 102 | Đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống cống BTLT D=800 ; L = 4 m ( H13 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44 | Đoạn ống |
| 4 | Mối nối ống cống d(0.6x0.6)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 95 | Mối nối |
| 5 | Mối nối ống cống d(0.8x0.8)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | Mối nối |
| 6 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,8381 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0935 | m3 |
| 8 | Bê tông gối cống M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép gối cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4372 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn gối cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 209,856 | m2 |
| AV | Cống tròn ly tâm D400 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=400 ; L = 4 m ( H30 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34 | Đoạn ống |
| 2 | Mối nối ống cống d(0.4x0.4)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | Mối nối |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,488 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,5952 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.002,9312 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 314,2205 | m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 609,4785 | m3 |
| 8 | Thép tấm dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36.735,8805 | kg |
| 9 | Lắp đặt và tháo dở thép tấm dày 5mm gia cố thành mương | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,7359 | Tấn |
| 10 | Khấu hao cọc thép hình C200x100x5.2, L=3.5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.554,45 | Md |
| 11 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất C200x100x5.2 đất C2, L=3.5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.554,45 | Md |
| 12 | Nhổ cọc cọc thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.554,45 | Md |
| AW | Cống hộp 3.0x2.0m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,26 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3051 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 266,88 | m2 |
| 5 | Mối nối ống cống (3x2)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | Mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | CK |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7986 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110,52 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,3958 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,844 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,92 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1992 | Tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0064 | Tấn |
| 14 | Bê tông đệm M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,92 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | CK |
| 17 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,1048 | m3 |
| 18 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,514 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 122,7619 | m2 |
| 20 | Đá hộc xây mái ta luy Vữa M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3298 | m3 |
| 21 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1319 | m3 |
| 22 | Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,25 | m3 |
| 23 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1 | m3 |
| 24 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 652,8 | m3 |
| 25 | Đập phá bê tông cũ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,1048 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 701,9048 | m3 |
| 27 | Đóng cọc tre | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.796 | m |
| 28 | Đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 143,52 | m3 |
| AX | Cống hộp (1.0x1.0)M | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,224 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8255 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 122,22 | m2 |
| 4 | Mối nối ống cống (1.0x1.0)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | Mối nối |
| 5 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | CK |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,52 | m2 |
| 7 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,1324 | m3 |
| 8 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7108 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,172 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,0963 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,1646 | m3 |
| 12 | Bê tông móng sân cống, chân khay M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,742 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây sân cống, chân khay Vữa M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,0924 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,936 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,3088 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,5392 | m2 |
| 17 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,5084 | m3 |
| 18 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,4876 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,4074 | m3 |
| 20 | Đá dăm trộn cát đạt K95 bằng đầm cóc (cát 60%, đá 40%) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,5948 | m3 |
| AY | TUYẾN T2 | |||
| AZ | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,039 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,2598 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144,0533 | m3 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp 3 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 241,242 | m3 |
| 5 | Đào đường cũ bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,9638 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,9794 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,9794 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 167,748 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,9638 | m3 |
| BA | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 443,9815 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1 kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 443,9815 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,2689 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 68,8581 | m3 |
| BB | Bó vĩa + rãnh đan | |||
| 1 | Bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,14 | md |
| 2 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9556 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,3537 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,14 | CK |
| 5 | Rãnh đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,14 | md |
| 6 | Bê tông rãnh đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,3233 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,3677 | m3 |
| BC | Hố ga BTCT | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,5995 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1124 | Tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7358 | Tấn |
| 4 | Thép niềng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1057 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép niềng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1057 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,8827 | m2 |
| 7 | Bê tông đệm M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,156 | m3 |
| 8 | Lưới chắn rác composite tải trọng 25T, KT: (700x260x40) (bao gồm công lắp đặt) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 9 | Nắp hố ga bằng composite D650mm, đế vuông chìm 900x900, tải trong 25T (Bao gồm công lắp đặt) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| BD | Hố tụ | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5016 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0406 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,016 | m2 |
| BE | Dầm bó vĩa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bó vĩa d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0095 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,88 | m2 |
| 4 | Lắp đặt dầm bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | CK |
| BF | Cống tròn ly tâm D600 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m ( H13 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | Đoạn ống |
| 2 | Mối nối ống cống d(0.6x0.6)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | Mối nối |
| 3 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0907 | m3 |
| 4 | Bê tông gối cống M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,52 | m3 |
| 5 | Cốt thép gối cống d | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0393 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn gối cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,92 | m2 |
| BG | Cống tròn ly tâm D400 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=400 ; L = 4 m ( H30 ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | Đoạn ống |
| 2 | Mối nối ống cống d(0.4x0.4)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | Mối nối |
| 3 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,048 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4192 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 481,04 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 112,0809 | m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 326,5125 | m3 |
| 8 | Thép tấm dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10.773,026 | kg |
| 9 | Lắp đặt và tháo dở thép tấm dày 5mm gia cố thành mương | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,773 | Tấn |
| 10 | Khấu hao cọc thép hình C200x100x5.2, L=3.5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 399,232 | Md |
| 11 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất C200x100x5.2 đất C2, L=3.5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 399,232 | Md |
| 12 | Nhổ cọc cọc thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 399,232 | Md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi