Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210416353-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Thương mại và Xây dựng Trường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210416044
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 11:10:00 đến ngày 2021-05-11 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,717,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,829 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 9,212 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,921 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II Mô tả tại Chương V -E-HSMT 13,921 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả tại Chương V -E-HSMT 154,679 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 6,26 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Mô tả tại Chương V -E-HSMT 9,208 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 12,296 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 1,366 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả tại Chương V -E-HSMT 1,097 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2,579 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 10,266 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 10,266 100m2
B HẠNG MỤC: ỐP MÁI TALUY
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 190,673 100m
2 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả tại Chương V -E-HSMT 8,422 100m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 98,242 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 568,487 m3
5 Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 190,37 m3
6 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,144 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,32 100m
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả tại Chương V -E-HSMT 39,146 m2
9 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 51,643 100m
10 Cọc tre làm giằng ngang Mô tả tại Chương V -E-HSMT 8,263 m
11 Dây thép giằng ngang D4 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 101,219 kg
12 Phên nứa Mô tả tại Chương V -E-HSMT 578,396 m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2,892 100m3
14 Bơm nước phục vụ thi công Mô tả tại Chương V -E-HSMT 10 ca
15 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2,892 100m3
16 Nhổ cọc tre Mô tả tại Chương V -E-HSMT 51,643 100m
C HẠNG MỤC: VỈA HÈ
1 Ván khuôn móng dài Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,409 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 11,225 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2,234 100m2
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 11,296 m3
5 Lắp dặt bó vỉa hè Mô tả tại Chương V -E-HSMT 204,59 m
6 Lát rãnh tam giác Mô tả tại Chương V -E-HSMT 59,055 m2
7 Đắp cát vàng vỉa hè Mô tả tại Chương V -E-HSMT 13,697 m3
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn Mô tả tại Chương V -E-HSMT 150,83 m2
D HẠNG MỤC: HỐ THU NƯỚC MẶT ĐƯỜNG
1 Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 35,73 m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả tại Chương V -E-HSMT 17,582 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,176 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 3,108 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,126 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 4,662 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 10,15 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 39,049 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,161 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,165 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10mm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,16 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=12mm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,076 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 3,007 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả tại Chương V -E-HSMT 27 cái
15 Sản xuất lắp dựng lưới chắn rác gang Mô tả tại Chương V -E-HSMT 9 bộ
E HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG D1000
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2,69 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả tại Chương V -E-HSMT 1,51 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,042 100m3
4 Nhấc bỏ ống cống D400 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 13 1 đoạn ống
5 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,77 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,77 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,489 100m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại Chương V -E-HSMT 30,606 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 6,12 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 30,14 m3
11 Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 10,35 m3
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m D1000mm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 18 1 đoạn ống
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Mô tả tại Chương V -E-HSMT 16 mối nối
14 Thép khung giàn van Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,189 tấn
15 Thép cánh phai Mô tả tại Chương V -E-HSMT 0,251 tấn
16 Mua trục quay đóng mở V2 Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2 bộ
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại Chương V -E-HSMT 6,32 1m2
18 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả tại Chương V -E-HSMT 2,19 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->