Gói thầu: 01.XL: Cải tạo khuôn viên bên ngoài, sân, nhà vệ sinh trường tiểu học thị trấn Vũ Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475322-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty cổ phần tư vấn và xây lắp Tiến Thành |
| Tên gói thầu | 01.XL: Cải tạo khuôn viên bên ngoài, sân, nhà vệ sinh trường tiểu học thị trấn Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới và đối ứng của nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 19:44:00 đến ngày 2021-05-09 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,477,144,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khuôn viên bên ngoài | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 98 | m2 |
| 2 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 98 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 1,3238 | 100m3 |
| 4 | Rải 01 lớp ni lon | Mô tả KT theo chương V | 8,825 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 88,25 | m3 |
| 6 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 882,5 | m2 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 7,7536 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,4444 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,8898 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,444 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 2,5845 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 7,0231 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,8783 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,6768 | m3 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả KT theo chương V | 20,427 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 2,341 | m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,3768 | 1m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,0716 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,872 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,716 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,6 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,0816 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0682 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0632 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 26 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0256 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,8002 | 1m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,5574 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,9895 | m3 |
| 30 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả KT theo chương V | 11,0528 | m2 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,2667 | m3 |
| 32 | Trồng cây ban đỏ, H>=1,5m, đường kính cổ rễ 6-8cm (đo cách gốc rễ 10-20cm) | Mô tả KT theo chương V | 10 | cây |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,2163 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,384 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,728 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 1,4054 | m3 |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 40 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Cột đèn Đế gang DC - 05B (M16x340x340x500mm) + Thân nhôm D108 - 3.2m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cột |
| 43 | Chùm đèn | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 44 | Cầu đục D400 + Loại LED 2W | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 45 | KM cột 05 M16x340x340x500 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 46 | Ghế đá mài Granito 1,2x0,35x0,4m (bao gồm vận chuyển, lắp đặt) | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 118,2815 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 118,2815 | m2 |
| B | Sân | |||
| 1 | Rải 01 lớp ni lon | Mô tả KT theo chương V | 1,435 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,35 | m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 143,5 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.057,65 | m2 |
| 5 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.057,65 | m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,2801 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,9345 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,1937 | m3 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả KT theo chương V | 6,6317 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,76 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 2,464 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 2,464 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,118 | m3 |
| 14 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,18 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,1475 | 1m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,0806 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,1287 | m3 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả KT theo chương V | 0,806 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,0492 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 43,6188 | m3 |
| 21 | Sơn epoxy nền sân | Mô tả KT theo chương V | 363,49 | m2 |
| 22 | Bộ trụ rổ và phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 6,8515 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,936 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,08 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,208 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 2,2838 | m3 |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,1789 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,1789 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,2893 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2893 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3909 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3909 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1,5379 | 100m2 |
| 35 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 370 | cái |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,664 | 100m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,2163 | 1m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,576 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,28 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 1,4054 | m3 |
| 42 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 43 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,1703 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1703 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2525 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2525 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mô tả KT theo chương V | 0,7885 | 100m2 |
| 49 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 534 | cái |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 1,0667 | 100m2 |
| C | Nhà ăn + Bếp | |||
| 1 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 109,186 | m2 |
| 2 | Bếp ga công nghiệp loại 4 họng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bình ga công nghiệp loại 45kg | Mô tả KT theo chương V | 1 | bình |
| D | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,7972 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 51,3696 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 6,6569 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,6195 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0866 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0848 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,9956 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,0914 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,9902 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1806 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0433 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2352 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1806 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0352 | 100m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,7378 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,18 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 12,18 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,1484 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,181 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0443 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1401 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,1931 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,214 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,5045 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0498 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0325 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,262 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1148 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0275 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1484 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,51 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,4646 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4554 | tấn |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | 43,2016 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 43,2016 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 87,1177 | m2 |
| 38 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 22,2 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 58,6512 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 82,8993 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,07 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,824 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,46 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,4 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,4 | m |
| 46 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,1808 | m2 |
| 47 | Cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa đi 1 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 3 bản lề 3D, 01 bộ khoá đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 10,72 | m2 |
| 48 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở hất | Mô tả KT theo chương V | 3,6 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 58,6512 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 143,2533 | m2 |
| 51 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước, dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,7986 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 22 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m |
| 62 | Cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Đai Inox giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,295 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34*21*34mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*21mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 70 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*21*34*21mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,161 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 75 | Khoá nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Khoá nhựa D27 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Khoá nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Máy bơm nước và phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 80 | Van phao cơ | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,129 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,319 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*34*60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 94 | Vòi xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 96 | Vòi xịt tiểu nữ | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 98 | Gật gù valta | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Rumine bằng đồng D21 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 103 | Bàn đá Granite đặt chậu rửa, khung Inox | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m2 |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,7976 | 1m3 |
| 105 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3,Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,0718 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất móng bể tự hoại | Mô tả KT theo chương V | 2,6586 | m3 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,3391 | m3 |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 0,2876 | 100m2 |
| 109 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,4886 | m3 |
| 110 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 111 | Lắp dựng ống buy bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Cút nhựa D110 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi