Gói thầu: 01.XL: Cải tạo khuôn viên bên ngoài, sân, nhà vệ sinh trường tiểu học thị trấn Vũ Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475322-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần tư vấn và xây lắp Tiến Thành
Tên gói thầu 01.XL: Cải tạo khuôn viên bên ngoài, sân, nhà vệ sinh trường tiểu học thị trấn Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20210475226
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới và đối ứng của nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 19:44:00 đến ngày 2021-05-09 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,477,144,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khuôn viên bên ngoài
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 98 m2
2 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 98 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 1,3238 100m3
4 Rải 01 lớp ni lon Mô tả KT theo chương V 8,825 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 88,25 m3
6 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 882,5 m2
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 7,7536 1m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,4444 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,8898 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,444 m2
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 2,5845 m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 7,0231 1m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,8783 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,6768 m3
15 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả KT theo chương V 20,427 m2
16 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 2,341 m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,3768 1m3
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,0716 100m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,872 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,716 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,6 m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,0816 m3
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0682 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0632 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 26 1cấu kiện
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0256 100m3
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,8002 1m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,5574 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,9895 m3
30 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả KT theo chương V 11,0528 m2
31 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 1,2667 m3
32 Trồng cây ban đỏ, H>=1,5m, đường kính cổ rễ 6-8cm (đo cách gốc rễ 10-20cm) Mô tả KT theo chương V 10 cây
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,2163 1m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,384 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,728 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,1152 100m2
37 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 1,4054 m3
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 120 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Mô tả KT theo chương V 90 m
40 Lắp đặt tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 hộp
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
42 Cột đèn Đế gang DC - 05B (M16x340x340x500mm) + Thân nhôm D108 - 3.2m Mô tả KT theo chương V 6 cột
43 Chùm đèn Mô tả KT theo chương V 6 cái
44 Cầu đục D400 + Loại LED 2W Mô tả KT theo chương V 24 cái
45 KM cột 05 M16x340x340x500 Mô tả KT theo chương V 6 bộ
46 Ghế đá mài Granito 1,2x0,35x0,4m (bao gồm vận chuyển, lắp đặt) Mô tả KT theo chương V 20 cái
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 118,2815 m2
48 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 118,2815 m2
B Sân
1 Rải 01 lớp ni lon Mô tả KT theo chương V 1,435 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,35 m3
3 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 143,5 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.057,65 m2
5 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.057,65 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,2801 1m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,9345 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,1937 m3
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả KT theo chương V 6,6317 m2
10 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,76 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 2,464 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 2,464 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,118 m3
14 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,18 m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,1475 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,0806 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,1287 m3
18 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả KT theo chương V 0,806 m2
19 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 0,0492 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 43,6188 m3
21 Sơn epoxy nền sân Mô tả KT theo chương V 363,49 m2
22 Bộ trụ rổ và phụ kiện Mô tả KT theo chương V 2 bộ
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 6,8515 1m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,936 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,08 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,208 100m2
27 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 2,2838 m3
28 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,1789 tấn
29 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,1789 tấn
30 Gia công vì kèo thép hình Mô tả KT theo chương V 0,2893 tấn
31 Lắp vì kèo thép Mô tả KT theo chương V 0,2893 tấn
32 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3909 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3909 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Mô tả KT theo chương V 1,5379 100m2
35 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 370 cái
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 2,664 100m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,2163 1m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,576 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,28 m3
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,128 100m2
41 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 1,4054 m3
42 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,1073 tấn
43 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,1073 tấn
44 Gia công vì kèo thép hình Mô tả KT theo chương V 0,1703 tấn
45 Lắp vì kèo thép Mô tả KT theo chương V 0,1703 tấn
46 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,2525 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,2525 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Mô tả KT theo chương V 0,7885 100m2
49 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 534 cái
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 1,0667 100m2
C Nhà ăn + Bếp
1 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 109,186 m2
2 Bếp ga công nghiệp loại 4 họng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
3 Bình ga công nghiệp loại 45kg Mô tả KT theo chương V 1 bình
D Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,7972 1m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 51,3696 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 6,6569 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,6195 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,1248 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0866 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,0848 tấn
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,9956 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,0914 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,9902 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,1806 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0433 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2352 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,1806 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0352 100m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,7378 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,18 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 12,18 m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,1484 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,181 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0443 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1401 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,1931 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,214 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,5045 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0498 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0325 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,262 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,1148 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0275 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1484 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,51 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,4646 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4554 tấn
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả KT theo chương V 43,2016 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 43,2016 m2
37 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 87,1177 m2
38 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 22,2 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 58,6512 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 82,8993 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,07 m2
42 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,824 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 46,46 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,4 m
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,4 m
46 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,1808 m2
47 Cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa đi 1 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 3 bản lề 3D, 01 bộ khoá đơn điểm Mô tả KT theo chương V 10,72 m2
48 Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở hất Mô tả KT theo chương V 3,6 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 58,6512 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 143,2533 m2
51 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước, dày 12mm Mô tả KT theo chương V 17 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 0,7986 100m2
53 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 4 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả KT theo chương V 1 cái
57 Tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 22 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 0,138 100m
62 Cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
64 Đai Inox giữ ống Mô tả KT theo chương V 12 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả KT theo chương V 0,295 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34*21*34mm Mô tả KT theo chương V 11 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*21mm Mô tả KT theo chương V 11 cái
70 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*21*34*21mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Mô tả KT theo chương V 0,161 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 27 cái
75 Khoá nhựa D21 Mô tả KT theo chương V 4 cái
76 Khoá nhựa D27 Mô tả KT theo chương V 1 cái
77 Khoá nhựa D34 Mô tả KT theo chương V 1 cái
78 Máy bơm nước và phụ kiện Mô tả KT theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
80 Van phao cơ Mô tả KT theo chương V 1 cái
81 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 0,129 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 13 cái
84 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,319 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
89 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả KT theo chương V 0,04 100m
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*34*60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
93 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
94 Vòi xịt xí Mô tả KT theo chương V 6 cái
95 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả KT theo chương V 4 bộ
96 Vòi xịt tiểu nữ Mô tả KT theo chương V 4 cái
97 Lắp đặt chậu rửa Mô tả KT theo chương V 6 bộ
98 Gật gù valta Mô tả KT theo chương V 6 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 4 bộ
100 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
101 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 6 cái
102 Rumine bằng đồng D21 Mô tả KT theo chương V 8 cái
103 Bàn đá Granite đặt chậu rửa, khung Inox Mô tả KT theo chương V 2,4 m2
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,7976 1m3
105 Đào móng bằng máy đào 0,8m3,Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,0718 100m3
106 Đắp đất móng bể tự hoại Mô tả KT theo chương V 2,6586 m3
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,3391 m3
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả KT theo chương V 0,2876 100m2
109 Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,4886 m3
110 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,009 tấn
111 Lắp dựng ống buy bằng máy Mô tả KT theo chương V 4 cái
112 Cút nhựa D110 Mô tả KT theo chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->