Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210325166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 15:12:00 đến ngày 2021-05-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,452,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thay thế mặt biển báo (bao gồm mặt biển báo và bu lông đồng bộ) tỉnh Phú Thọ | |||
| 1 | Biển báo tam giác L= 87,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 203 | cái |
| 2 | Biển báo tròn D= 87,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 3 | Biển hình chữ nhật KT 240x150 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 4 | Biển hình chữ nhật KT 135x67.5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Biển hình chữ nhật KT 120x90 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Biển hình chữ nhật KT 187,5x97,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Biển phụ 501 KT 87,5x37,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Sơn trắng đỏ cột biển báo cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,436 | m2 |
| B | Thay thế mặt biển báo (bao gồm mặt biển báo và bu lông đồng bộ) tỉnh Yên Bái | |||
| 1 | Biển báo tam giác L= 87,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 538 | cái |
| 2 | Biển báo tròn D= 87,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 3 | Biển vuông KT 90x90 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Biển hình chữ nhật KT 240x150 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 5 | Biển hình chữ nhật KT 135x67.5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 6 | Biển hình chữ nhật KT 120x90 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 7 | Biển hình chữ nhật KT 180x150 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Biển hình chữ nhật KT 150x125 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Biển hình chữ nhật KT 105x90 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | Biển hình chữ nhật KT 187,5x97,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Biển phụ 501 KT 87,5x37,5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 12 | Sơn trắng đỏ cột biển báo cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,352 | m2 |
| C | Bổ sung biển báo tỉnh Phú Thọ | |||
| 1 | Gương cầu lồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác (L=0.875m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật (Biển chỉ hướng đường BxH=2.4x1.5m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 4 | Bê tông chân cột M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,2 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,525 | m3 |
| 6 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,546 | m3 |
| 7 | Đắp đất C3 K=0.95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,155 | m3 |
| 8 | Ô tô 2,5T vận chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | ca |
| 9 | Sơn trắng đỏ cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,42 | m2 |
| D | Bổ sung biển báo tỉnh Yên Bái | |||
| 1 | Biển báo tam giác (L=0.875m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 2 | Biển tròn (D=0.875m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật (Biển chỉ hướng đường BxH=2.4x1.5m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Bê tông chân cột M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 6 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,93 | m3 |
| 7 | Đắp đất C3 K=0.95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,68 | m3 |
| 8 | Sơn trắng đỏ cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,015 | m2 |
| E | Thu hồi biển báo hiện trạng tỉnh Phú Thọ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cũ - kết cấu bê tông thu hồi biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải cục bê tông thu hồi biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 3 thu hồi biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,253 | m3 |
| F | Thu hồi biển báo hiện trạng tỉnh Yên Bái | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cũ - kết cấu bê tông thu hồi biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải cục bê tông thu hồi biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 3 thu hồi biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,253 | m3 |
| 4 | Ô tô 2,5T vận chuyển biển báo về kho | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | ca |
| G | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi