Gói thầu: 01.XL: Xây dựng cống hộp, bản đường 71 đoạn qua xã Hương Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474939-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng cống hộp, bản đường 71 đoạn qua xã Hương Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:09:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,130,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống hộp, bản, nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 8,9487 | m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 1,7003 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 1km đầu, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 1,7897 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 9,4284 | m3 |
| 5 | Đánh cấp đất C2, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 1,7914 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C3, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,2127 | m3 |
| 7 | Đào nền đường đất C3, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 0,0404 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước đất C3, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 19,7717 | m3 |
| 9 | Đào rãnh, đất C3, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 3,7566 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất C3, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 6,7303 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất C3, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 1,2788 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 1km đầu, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 1,8857 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,5318 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | Mô tả KT theo chương V | 10,1034 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường K98 | Mô tả KT theo chương V | 1,6254 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển 1km đầu, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 1,6029 | 100m3 |
| 17 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 996,0206 | m3 |
| 18 | Đất đắp K98 | Mô tả KT theo chương V | 214,9425 | m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2,6731 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 2,6731 | 100m2 |
| 21 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) + bù vênh | Mô tả KT theo chương V | 1,0593 | 100m3 |
| 22 | Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly | Mô tả KT theo chương V | 9,3665 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,7527 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 206,0627 | m3 |
| 25 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 58 | m |
| 26 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 27 | Thi công khe dọc | Mô tả KT theo chương V | 171,07 | m |
| 28 | Đào hố móng, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 2,93 | m3 |
| 29 | Đắp hố móng độ chặt K=0.95 | Mô tả KT theo chương V | 2,38 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn bệ cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 31 | Bê tông bệ cọc tiêu M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,49 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép D | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | tấn |
| 34 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | m3 |
| 35 | Tiêu phản quang | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Khoan lỗ D6 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m3 |
| 37 | Vít nở | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 38 | Sơn trắng | Mô tả KT theo chương V | 3,3 | m2 |
| 39 | Sơn đỏ | Mô tả KT theo chương V | 1,1 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 41 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Biển báo phản quang tròn D87,5cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 44 | Đào hố móng đất C3, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 11,6786 | m3 |
| 45 | Đào hố móng đất C3, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 2,2189 | 100m3 |
| 46 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 1,9099 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển 1km đầu, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 0,1775 | 100m3 |
| 48 | Đá dăm đệm móng (dmax | Mô tả KT theo chương V | 11,3178 | m3 |
| 49 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,6344 | m3 |
| 50 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 5,2174 | m3 |
| 51 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m3 |
| 52 | Cốt thép ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,6864 | tấn |
| 53 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 1,2204 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,9578 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,1907 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống cống d=1,50m | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 57 | Làm mối nối ống cống d=1,50m | Mô tả KT theo chương V | 11 | mối nối |
| 58 | Quét nhựa ống cống( ĐGx2) | Mô tả KT theo chương V | 65,56 | m2 |
| 59 | Làm mối nối ống BTLT D300mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | mối nối |
| 60 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 1,68 | m3 |
| 61 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 4,85 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,0653 | 100m3 |
| 63 | Đào hố móng đất C3, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 62,8527 | m3 |
| 64 | Đào hố móng đất C3, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 11,942 | 100m3 |
| 65 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 8,2055 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,2983 | 100m3 |
| 67 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 5,5555 | m3 |
| 68 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 14,11 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,1967 | 100m3 |
| 70 | Đá dăm đệm móng Dmax≤6 | Mô tả KT theo chương V | 17,6416 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 2,5013 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 266,0532 | m3 |
| 73 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 1,6564 | 100m2 |
| 74 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 55,0446 | m3 |
| 75 | Ván khuôn hộp | Mô tả KT theo chương V | 4,4458 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép hộp D≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 5,1647 | tấn |
| 77 | Cốt thép hộp D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 10,625 | tấn |
| 78 | Bê tông hộp cống M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 126,3964 | m3 |
| 79 | Bao tải tẩm nhựa (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | Mô tả KT theo chương V | 7,085 | m2 |
| 80 | Quét nhựa đường 2 lớp thân hộp (ĐG*2) | Mô tả KT theo chương V | 242,496 | m2 |
| 81 | Bạt xác rắn đệm | Mô tả KT theo chương V | 0,9005 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 2,7647 | 100m2 |
| 83 | Cốt thép kênh | Mô tả KT theo chương V | 1,1894 | tấn |
| 84 | Bê tông kênh M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 31,5189 | m3 |
| 85 | Lắp đặt giằng kênh | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 86 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa) | Mô tả KT theo chương V | 3,465 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi