Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210502188-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210502174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn đã được phân bổ tại Quyết định số 1120/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 của UBND huyện Lệ Thủy
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 14:41:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,965,259,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 3.990,9501 m3
2 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 1.382,197 m3
3 Vận chuyển phế phẩm đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 430,0221 m3
4 Đắp nền, khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.424,5331 m3
5 Đắp nền, khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.596,9371 m3
6 Lu tăng cường nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.596,9371 m3
7 Vét hữu cơ bằng máy đào Mục II Chương V trong E-HSMT 2.424,5331 m3
8 Đào nền, khuôn đường máy đào Mục II Chương V trong E-HSMT 430,0221 m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Mục II Chương V trong E-HSMT 1.576,062 m3
2 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Mục II Chương V trong E-HSMT 7.880,31 m2
3 Làm Khe co mặt đường Mục II Chương V trong E-HSMT 1.285 m
4 Làm Khe giản mặt đường Mục II Chương V trong E-HSMT 260 m
5 Cắt khe dọc Mục II Chương V trong E-HSMT 1.549,92 m
6 Làm móng đường CPĐD loại 2 , lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 1.182,0465 m3
7 Ván khuôn mặt đường Mục II Chương V trong E-HSMT 929,952 m2
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cái
E CỐNG THOÁT NƯỚC
F Cống hộp 0.75x0.75
G Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M250 đúc sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 9,517 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp (0.75x0.75) Mục II Chương V trong E-HSMT 31 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK Mục II Chương V trong E-HSMT 533,51 kg
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK Mục II Chương V trong E-HSMT 1.484,59 kg
5 Bê tông móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 8,3545 m3
6 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Mục II Chương V trong E-HSMT 3,3418 m3
7 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 750x750mm Mục II Chương V trong E-HSMT 27 mối nối
8 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Mục II Chương V trong E-HSMT 87,11 m2
9 Ván khuôn ống cống Mục II Chương V trong E-HSMT 204,6 m2
H Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Mục II Chương V trong E-HSMT 3,9231 m3
2 Bê tông móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 10,0022 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8034 m3
I Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Mục II Chương V trong E-HSMT 3,305 m3
2 Bê tông móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 8,6557 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5105 m3
J Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào Mục II Chương V trong E-HSMT 73,7724 m3
2 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Mục II Chương V trong E-HSMT 37,8 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 24,5908 m3
4 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 38,8984 m2
5 Ván khuôn thép móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 59,395 m2
6 Phá dở kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V trong E-HSMT 12,6156 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 86,388 m3
K Cống hộp 1,5mx1,5m
L Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M250 đúc sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 7,52 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp Mục II Chương V trong E-HSMT 8 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK Mục II Chương V trong E-HSMT 671,52 kg
4 Bê tông móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 4,1137 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3712 m3
6 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 500x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 mối nối
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Mục II Chương V trong E-HSMT 42,72 m2
8 Ván khuôn ống cống Mục II Chương V trong E-HSMT 103,12 m2
M Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2026 m3
2 Bê tông móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 9,0888 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Mục II Chương V trong E-HSMT 1,224 m3
N Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2026 m3
2 Bê tông móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 9,0888 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Mục II Chương V trong E-HSMT 1,224 m3
O Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào Mục II Chương V trong E-HSMT 152,3426 m3
2 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Mục II Chương V trong E-HSMT 19,95 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 63,126 m3
4 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 60,1962 m2
5 Ván khuôn thép móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 27,562 m2
6 Phá dở kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V trong E-HSMT 12,2914 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 164,634 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->