Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Kim Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 14:11:00 đến ngày 2021-05-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,774,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ rộng >1m, sâu >1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,1774 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,852 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,2014 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,9238 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,0497 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,2111 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,129 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0855 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6422 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8377 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,365 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,837 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4142 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3295 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8952 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6025 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0679 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3759 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0283 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0789 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,1238 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3193 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8877 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3982 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6064 | tấn |
| 27 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9799 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2117 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0823 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1969 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,7174 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0961 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4827 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7536 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9021 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1466 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7995 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4614 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4614 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,072 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc + úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | m |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,88 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,4 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt vách kính khung nhôm hệ kính dày 6 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,51 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2645 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 50 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9125 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,21 | m2 |
| 52 | Sơn tĩnh điện hoa sắt + lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.177 | kg |
| 53 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,21 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt lan can cầu thang bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,769 | kg |
| 55 | Trụ lan can cầu thang INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,756 | m3 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,1772 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,172 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448,3592 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,704 | m2 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3654 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0662 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0438 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0438 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,8956 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,0501 | m3 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, má cửa, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,74 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,1168 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 709,61 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,86 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,36 | m |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,0404 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 931,72 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.966,0368 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,0404 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4432 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp bóng LED 10W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 93 | Tủ điện 350x250x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 94 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 96 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | 1m3 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,88 | m3 |
| 98 | Kéo dải dây tiếp địa dưới đất thép D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,35 | kg |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 100 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 101 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 102 | Bộ kẹp kiểm tra điện trở + đo kiểm tra điện trở tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 107 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 110 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 111 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 115 | Măng sông ren ngoài D50x1-1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 116 | Măng sông ren trong D20x1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 117 | Van khoá nhựa hàn nhiệt D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 118 | Van khoá nhựa hàn nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32/25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 128 | Rắc co nhựa hàn nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 129 | Rắc co nhựa hàn nhiệt D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 130 | Tê ren ngoài Inox D15 (Xí + Xịt xí) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 131 | Kép ren ngoài Inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 132 | Lơ ren Inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 133 | Máy bơm nước sinh hoạt (hút giếng khơi) 3,5m3/h Hàn Quốc + Phụ kiện ống hút ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 134 | Van phao điện tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 140 | Lắp đặt tê, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê, Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 143 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=75/48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 150 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,036 | 1m3 |
| 151 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,716 | m3 |
| 152 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 153 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,38 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 155 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0916 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4182 | tấn |
| 158 | Xây bể chứa bằng gạch, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1817 | m3 |
| 159 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,148 | m2 |
| 160 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,599 | m2 |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,148 | m2 |
| 162 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 163 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,012 | m3 |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8135 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8567 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0598 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1977 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2215 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3584 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,0689 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0448 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1002 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1341 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1341 | 100m3 |
| 12 | Mua đất về để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,41 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6952 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,108 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,108 | m2 |
| 16 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7402 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,725 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8801 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,63 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2408 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2408 | m2 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4972 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1144 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5387 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4997 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9189 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7321 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4277 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6545 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4157 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3105 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0749 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0491 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4679 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,26 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,825 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,66 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0881 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,66 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9424 | 1m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,4199 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,151 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,72 | m |
| 46 | Đắp phào chỉ đầu và chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,89 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,5516 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,136 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3924 | m2 |
| 51 | Đóng trần nhôm khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5484 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,5059 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 259,041 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3385 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3385 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9147 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc khổ rộng 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,62 | m |
| 58 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 64 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Rắc co D20-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 68 | Tê, côn, cút D20-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 73 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Côn, cút, tê D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 75 | Côn, cút, tê D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 76 | Côn, cút, tê D48-76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 77 | Xi phông D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 83 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 90 | Ống nhựa uốn tường L=250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 91 | Điều hòa 12000BTU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 92 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 93 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,018 | 1m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,858 | m3 |
| 96 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 99 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0458 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2091 | tấn |
| 102 | Xây bể chứa bằng gạch, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5909 | m3 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,574 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2995 | m2 |
| 105 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,574 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,018 | m3 |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8309 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3637 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5158 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9514 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | 100m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0106 | m3 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4264 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8986 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8 | m |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0911 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0911 | tấn |
| 12 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0324 | tấn |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0324 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3168 | 1m2 |
| 15 | Tôn bịt biển hiệu dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | m2 |
| 16 | Kẻ vẽ chữ biển hiệu bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cánh cổng bằng thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0608 | m2 |
| 18 | Bánh xe thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 19 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: HÀNG RÀO LAM BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1006 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5724 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,051 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5239 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7228 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2305 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,617 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0357 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1853 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0931 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,673 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,5219 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,12 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,78 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,649 | m2 |
| 16 | Hàng rào lam bê tông đúc sẵn sơn hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,586 | m2 |
| E | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: HÀNG RÀO ĐẶC: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,2502 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,0834 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9905 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,2219 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4257 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6003 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3273 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1034 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5461 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,598 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0075 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392,76 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,0904 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,1 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 467,8504 | m2 |
| F | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: LÒ ĐỐT RÁC: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,521 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2535 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5603 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0575 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0575 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7644 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9659 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1587 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1919 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0099 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0093 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7568 | m2 |
| 14 | Sản xuất ghi lò | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0387 | tấn |
| 15 | Lắp bản ghi lò | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0387 | tấn |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0053 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | m2 |
| G | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: DI CHUYỂN NHÀ XE: | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0672 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,462 | m2 |
| 4 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,486 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,352 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,864 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,294 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,294 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0672 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (tận dụng tôn cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2746 | 100m2 |
| 15 | Tôn mái mua mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m2 |
| 16 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,486 | m3 |
| H | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: RÃNH THOÁT NƯỚC B30 VÀ HỐ THU, ỐNG TN D200: | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,315 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,315 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,004 | 1m3 |
| 5 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,872 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9924 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0162 | m3 |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2004 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,4834 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,63 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9698 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4413 | tấn |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,231 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | 1cấu kiện |
| I | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: BỒN CÂY: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0062 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8125 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1738 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,8904 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,8904 | m2 |
| J | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG + LÁT SÂN: | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3574 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0991 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0991 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,875 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,75 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,18 | m3 |
| 8 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 711,8 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,84 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,7803 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,189 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,5104 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5572 | tấn |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,9693 | m3 |
| 15 | Vận chuyển tấm lợp, cửa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi