Gói thầu: Gói thầu số 05 (Xây lắp công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210503215-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 05 (Xây lắp công trình)
Số hiệu KHLCNT 20210450623
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 15:52:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,997,306,641 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BỂ THU TỪ KÊNH THỦY LỢI
1 Đào đất móng băng đất cấp IV 3,958 m3
2 Phá đá cấp IV 0,44 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,153 m3
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,748 m3
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,012 tấn
6 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,011 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,164 m3
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 0,158 100m2
9 Đổ bê tông tường chiều dày 1,113 m3
10 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 6 cái
11 Sản xuất lắp dựng Crôphin phi 125 L=0,8m 1 cái
12 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm 0,05 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 0,01 100m
14 Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm 2 cái
15 Kép D100 2 cái
16 Kép D20 1 cái
17 Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm 1 bộ
18 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính côn, cút 89mm 1 cái
19 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính côn, cút 15mm 2 cái
20 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, D = 100mm 1 cái
B HẠNG MỤC: BỂ LẮNG LỌC
1 Đào đất móng băng, rộng 8,3328 m3
2 Phá đá cấp IV 3,5712 m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 0,012 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 0,573 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0843 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,1519 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 0,0793 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0021 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0167 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,0228 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,04 m3
12 Đổ bê tông tường chiều dày 5,912 m3
13 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 0,484 m3
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,092 m3
15 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,312 m3
16 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 0,6499 100m2
17 Ván khuôn sàn mái 0,0194 100m2
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0711 100m2
19 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0138 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1405 tấn
21 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 1,3112 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 25,8 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 31,48 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 6,56 m2
25 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,023 100m3
26 Thi công tầng lọc bằng cát 0,0253 100m3
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng 4 cái
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng 18 cái
29 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,055 100m
30 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm 0,093 100m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm 0,2 100m
32 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 76mm 6 cái
33 Tê tráng kẽm D100 2 Cái
34 Tê tráng kẽm D75 1 Cái
35 kép D100 4 Cái
36 kép D75 1 Cái
37 kép D20 1 Cái
38 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 100mm 2 cái
39 Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm 3 cái
40 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm 2 cái
41 Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm 2 bộ
42 Khâu nối ren d90 2 cái
C HẠNG MỤC: BỂ ĐIỀU TIẾT 120M3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,303 100m3
2 Phá đá mồ côi 0,016 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,052 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 3,636 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 1,3301 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 1,1966 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0065 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0695 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0082 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,5765 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0201 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1412 100m2
13 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 1,7504 100m2
14 Ván khuôn sàn mái 0,5808 100m2
15 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,09 100m2
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,414 100m2
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 18,494 m3
18 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 0,444 m3
19 Đổ bê tông tường chiều dày 15,808 m3
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,3 m3
21 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 6,698 m3
22 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,2624 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 66 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 91,04 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 60 m2
26 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm 0,012 100m
27 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm 0,077 100m
28 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,024 100m
29 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính côn, cút 89mm 6 cái
30 Tê tráng kẽm D90 2 cái
31 Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm 1 cái
32 Lắp đặt van ren, đường kính van 89mm 2 cái
33 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm 2 cái
34 Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 6,6 mm 1 bộ
35 kép 90 2 Cái
36 Khâu nối ren ngoài phi 90 2 cái
37 Sản xuất lắp dựng Crôphin phi 90 L=0,8m 2 cái
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 5 cái
39 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,56 m3
D HẠNG MỤC: BỂ ĐIỀU TIẾT 72M3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng 1,337 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,02 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 2,316 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,6044 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 0,5455 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,005 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0413 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0082 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,2676 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính 0,0201 tấn
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,11 100m2
12 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 1,33 100m2
13 Ván khuôn sàn mái 0,3552 100m2
14 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,036 100m2
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,162 100m2
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 12,252 m3
17 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 0,444 m3
18 Đổ bê tông tường chiều dày 12,456 m3
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,24 m3
20 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 4,128 m3
21 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,2624 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 52 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 71,52 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 36 m2
25 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,024 100m
26 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,077 100m
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm 0,2 100m
28 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 89mm 6 cái
29 Tê tráng kẽm D75 2 Cái
30 Kép 75 2 Cái
31 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm 4 cái
32 Nối ren ngoài phi D90 4 cái
33 Sản xuất lắp dựng Crôphin phi 90 L=0,8m 1 cái
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 5 cái
E Hạng mục: Tuyến ống
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng 1.644,737 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng 91,6844 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1.562,7791 m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm 10,3877 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm 47,9184 100m
6 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm 192 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm 7,2864 100m
8 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm 15 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm 8,4368 100m
10 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm 17 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm 3,752 100m
12 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm 4 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm 3,8983 100m
14 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm 2 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm 9,673 100m
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm 4 cái
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm 42,64 100m
18 Lắp đai khởi thủy D90-20 28 Cái
19 Lắp đai khởi thủy D75-20 25 Cái
20 Lắp đai khởi thủy D63-32 3 Cái
21 Lắp đai khởi thủy PN16, D63-20 20 Cái
22 Lắp đai khởi thủy PN16, D50-20 10 Cái
23 Lắp đai khởi thủy PN16, D40-20 6 Cái
24 Lắp đai khởi thủy PN16, D32-20 24 Cái
25 Tê 20/20 24 Cái
26 Côn thu D75-50 (đấu nối chuyển bậc ) 1 Cái
27 Côn thu D75-32 (đấu nối chuyển bậc ) 1 Cái
28 Côn thu D63-50 (đấu nối chuyển bậc ) 1 Cái
29 Côn thu D50-40 (đấu nối chuyển bậc ) 1 Cái
30 Côn thu D50-32 (đấu nối chuyển bậc ) 2 Cái
31 Côn thu D40-32(đấu nối chuyển bậc ) 3 Cái
32 Rắc co D20 (đấu nối thẳng PE) 14 Cái
33 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ 157 cái
34 Kép D15 314 Cái
35 Nối ren ngoài D20 157 Cái
36 Lắp đặt van ren, đường kính van 157 cái
37 Hộp bảo về đồng hồ 157 Cái
F HẠNG MỤC: BỂ CẮT ÁP
1 Đào đất móng băng, rộng 6,48 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,16 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,2025 m3
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,45 m3
5 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 0,2655 m3
6 Đổ bê tông tường chiều dày 0,854 m3
7 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,2754 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0156 100m2
9 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 0,1602 100m2
10 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0146 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0174 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 0,038 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0261 tấn
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng 6 cái
15 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,059 100m
16 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 76mm 3 cái
17 Khâu nối ren ngoài D90 2 cái
18 Lắp tê tráng kẽm D75 1 cái
19 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm 3 cái
G HẠNG MỤC: HỐ VAN
1 Đào đất móng băng, rộng 8,47 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,245 m3
3 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 1,69 m3
4 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,245 m3
5 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,014 100m2
6 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 0,294 100m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,541 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0368 tấn
9 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm 4 cái
10 Lắp đặt Tê 75 2 Cái
11 Nối ren ngoài D90 4 Cái
12 Kép TTK D75 12 Cái
13 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,036 100m
14 Lắp đặt Tê d75-25 2 Cái
15 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm 2 cái
16 Nối ren ngoài D90 4 Cái
17 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,024 100m
18 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,012 100m
19 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm 0,024 100m
20 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm 0,018 100m
21 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm 0,006 100m
22 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm 0,006 100m
23 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 0,024 100m
24 Nối ren D90 3 Cái
25 Nối ren D75 5 Cái
26 Nối ren D63 5 Cái
27 Nối ren D50 1 Cái
28 Nối ren D40 1 Cái
29 Nối ren D32 4 Cái
30 Tê thu thép D75/50 1 Cái
31 Tê thu thép D75/32 1 Cái
32 Tê thu thép D63/25 3 Cái
33 Tê thu thép D50/25 1 Cái
34 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm 2 cái
35 Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm 6 cái
36 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm 3 cái
37 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm 1 cái
38 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm 1 cái
39 Lắp đặt van ren, đường kính van 4 cái
40 Côn thu 75-63 1 Cái
41 Côn thu 63-50 1 Cái
42 Côn thu 50-40 1 Cái
43 Kép TTK D75 4 Cái
44 Kép TTK D63 7 Cái
45 Kép TTK D50 4 Cái
46 Kép TTK D40 1 Cái
47 Kép TTK D32 1 Cái
48 Kép TTK D25 4 Cái
49 Côn thu 75-50 1 cái
H HẠNG MỤC: QUA CẦU, QUA CỐNG, CẮT QUA ĐƯỜNG
1 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm 0,8 100m
2 Đai treo ống (bao gồm cả vật liệu nhân công) 40 cái
3 Dây cáp phi 6 (bao gồm cả nhân công vật liệu) 152 m
4 Khóa cáp M6 160 Cái
5 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0616 tấn
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 12,25 m3
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 0,5 m3
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng 3,268 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,241 tấn
10 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm 0,16 100m
11 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm 0,39 100m
12 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm 0,12 100m
13 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm 0,12 100m
14 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm 0,44 100m
15 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 150mm 0,24 100m
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0379 tấn
17 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 3,9375 m3
18 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 3,9375 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->