Gói thầu: Gói thầu số 05 (Xây lắp công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (Xây lắp công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 15:52:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,997,306,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: BỂ THU TỪ KÊNH THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp IV | 3,958 | m3 | |
| 2 | Phá đá cấp IV | 0,44 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,153 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,748 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,012 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,011 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,164 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,158 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông tường chiều dày | 1,113 | m3 | |
| 10 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | 6 | cái | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng Crôphin phi 125 L=0,8m | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | 0,05 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống | 0,01 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | 2 | cái | |
| 15 | Kép D100 | 2 | cái | |
| 16 | Kép D20 | 1 | cái | |
| 17 | Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính côn, cút 89mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính côn, cút 15mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, D = 100mm | 1 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: BỂ LẮNG LỌC | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 8,3328 | m3 | |
| 2 | Phá đá cấp IV | 3,5712 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,012 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 0,573 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0843 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1519 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,0793 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0021 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0167 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,0228 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,04 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông tường chiều dày | 5,912 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | 0,484 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,092 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,312 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,6499 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | 0,0194 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0711 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0138 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1405 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,3112 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 25,8 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 31,48 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 6,56 | m2 | |
| 25 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,023 | 100m3 | |
| 26 | Thi công tầng lọc bằng cát | 0,0253 | 100m3 | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 4 | cái | |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 18 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,055 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | 0,093 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | 0,2 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 76mm | 6 | cái | |
| 33 | Tê tráng kẽm D100 | 2 | Cái | |
| 34 | Tê tráng kẽm D75 | 1 | Cái | |
| 35 | kép D100 | 4 | Cái | |
| 36 | kép D75 | 1 | Cái | |
| 37 | kép D20 | 1 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 100mm | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 2 | cái | |
| 41 | Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm | 2 | bộ | |
| 42 | Khâu nối ren d90 | 2 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: BỂ ĐIỀU TIẾT 120M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,303 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá mồ côi | 0,016 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,052 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 3,636 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,3301 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 1,1966 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0065 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0695 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0082 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,5765 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0201 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1412 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 1,7504 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | 0,5808 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,09 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,414 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 18,494 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,444 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông tường chiều dày | 15,808 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,3 | m3 | |
| 21 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 6,698 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,2624 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 66 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 91,04 | m2 | |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 60 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | 0,012 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | 0,077 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,024 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính côn, cút 89mm | 6 | cái | |
| 30 | Tê tráng kẽm D90 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt van ren, đường kính van 89mm | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 2 | cái | |
| 34 | Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 6,6 mm | 1 | bộ | |
| 35 | kép 90 | 2 | Cái | |
| 36 | Khâu nối ren ngoài phi 90 | 2 | cái | |
| 37 | Sản xuất lắp dựng Crôphin phi 90 L=0,8m | 2 | cái | |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | 5 | cái | |
| 39 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,56 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: BỂ ĐIỀU TIẾT 72M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 1,337 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,02 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 2,316 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,6044 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,5455 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,005 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0413 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0082 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,2676 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | 0,0201 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,11 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 1,33 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | 0,3552 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,036 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,162 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 12,252 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,444 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông tường chiều dày | 12,456 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,24 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 4,128 | m3 | |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,2624 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 52 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 71,52 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 36 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,024 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,077 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | 0,2 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 89mm | 6 | cái | |
| 29 | Tê tráng kẽm D75 | 2 | Cái | |
| 30 | Kép 75 | 2 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 4 | cái | |
| 32 | Nối ren ngoài phi D90 | 4 | cái | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng Crôphin phi 90 L=0,8m | 1 | cái | |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | 5 | cái | |
| E | Hạng mục: Tuyến ống | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | 1.644,737 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | 91,6844 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1.562,7791 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm | 10,3877 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | 47,9184 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | 192 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | 7,2864 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | 8,4368 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | 17 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | 3,752 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | 3,8983 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 9,673 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | 42,64 | 100m | |
| 18 | Lắp đai khởi thủy D90-20 | 28 | Cái | |
| 19 | Lắp đai khởi thủy D75-20 | 25 | Cái | |
| 20 | Lắp đai khởi thủy D63-32 | 3 | Cái | |
| 21 | Lắp đai khởi thủy PN16, D63-20 | 20 | Cái | |
| 22 | Lắp đai khởi thủy PN16, D50-20 | 10 | Cái | |
| 23 | Lắp đai khởi thủy PN16, D40-20 | 6 | Cái | |
| 24 | Lắp đai khởi thủy PN16, D32-20 | 24 | Cái | |
| 25 | Tê 20/20 | 24 | Cái | |
| 26 | Côn thu D75-50 (đấu nối chuyển bậc ) | 1 | Cái | |
| 27 | Côn thu D75-32 (đấu nối chuyển bậc ) | 1 | Cái | |
| 28 | Côn thu D63-50 (đấu nối chuyển bậc ) | 1 | Cái | |
| 29 | Côn thu D50-40 (đấu nối chuyển bậc ) | 1 | Cái | |
| 30 | Côn thu D50-32 (đấu nối chuyển bậc ) | 2 | Cái | |
| 31 | Côn thu D40-32(đấu nối chuyển bậc ) | 3 | Cái | |
| 32 | Rắc co D20 (đấu nối thẳng PE) | 14 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | 157 | cái | |
| 34 | Kép D15 | 314 | Cái | |
| 35 | Nối ren ngoài D20 | 157 | Cái | |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính van | 157 | cái | |
| 37 | Hộp bảo về đồng hồ | 157 | Cái | |
| F | HẠNG MỤC: BỂ CẮT ÁP | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 6,48 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,16 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,2025 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,45 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | 0,2655 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông tường chiều dày | 0,854 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,2754 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0156 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,1602 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0146 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0174 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,038 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0261 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,059 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 76mm | 3 | cái | |
| 17 | Khâu nối ren ngoài D90 | 2 | cái | |
| 18 | Lắp tê tráng kẽm D75 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 3 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: HỐ VAN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 8,47 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,245 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | 1,69 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,245 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,294 | 100m2 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,541 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0368 | tấn | |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Tê 75 | 2 | Cái | |
| 11 | Nối ren ngoài D90 | 4 | Cái | |
| 12 | Kép TTK D75 | 12 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,036 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt Tê d75-25 | 2 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | 2 | cái | |
| 16 | Nối ren ngoài D90 | 4 | Cái | |
| 17 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,024 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,012 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm | 0,024 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | 0,018 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | 0,006 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | 0,006 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống | 0,024 | 100m | |
| 24 | Nối ren D90 | 3 | Cái | |
| 25 | Nối ren D75 | 5 | Cái | |
| 26 | Nối ren D63 | 5 | Cái | |
| 27 | Nối ren D50 | 1 | Cái | |
| 28 | Nối ren D40 | 1 | Cái | |
| 29 | Nối ren D32 | 4 | Cái | |
| 30 | Tê thu thép D75/50 | 1 | Cái | |
| 31 | Tê thu thép D75/32 | 1 | Cái | |
| 32 | Tê thu thép D63/25 | 3 | Cái | |
| 33 | Tê thu thép D50/25 | 1 | Cái | |
| 34 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm | 6 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt van ren, đường kính van | 4 | cái | |
| 40 | Côn thu 75-63 | 1 | Cái | |
| 41 | Côn thu 63-50 | 1 | Cái | |
| 42 | Côn thu 50-40 | 1 | Cái | |
| 43 | Kép TTK D75 | 4 | Cái | |
| 44 | Kép TTK D63 | 7 | Cái | |
| 45 | Kép TTK D50 | 4 | Cái | |
| 46 | Kép TTK D40 | 1 | Cái | |
| 47 | Kép TTK D32 | 1 | Cái | |
| 48 | Kép TTK D25 | 4 | Cái | |
| 49 | Côn thu 75-50 | 1 | cái | |
| H | HẠNG MỤC: QUA CẦU, QUA CỐNG, CẮT QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | 0,8 | 100m | |
| 2 | Đai treo ống (bao gồm cả vật liệu nhân công) | 40 | cái | |
| 3 | Dây cáp phi 6 (bao gồm cả nhân công vật liệu) | 152 | m | |
| 4 | Khóa cáp M6 | 160 | Cái | |
| 5 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0616 | tấn | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 12,25 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 0,5 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 3,268 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,241 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | 0,16 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm | 0,39 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,12 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | 0,12 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | 0,44 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 150mm | 0,24 | 100m | |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0379 | tấn | |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 3,9375 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,9375 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi